BÁO CÁO CHI TIẾT CHƯƠNG 2 – BÁO CÁO HYDROGEN TOÀN CẦU 2026: NHU CẦU HYDRO TOÀN CẦU
Ngày 19 tháng 6 năm 2026, Annie Nguyễn
MỞ ĐẦU
Chương 2 của Global Hydrogen Review 2026 cung cấp bức tranh toàn diện về nhu cầu hydro toàn cầu, bao gồm các ứng dụng truyền thống trong lọc dầu, công nghiệp hóa chất và thép, cũng như các ứng dụng mới trong vận tải, phát điện và sản xuất nhiên liệu tổng hợp. Báo cáo nhấn mạnh tác động của xung đột Trung Đông đối với nhu cầu hydro trong ngắn hạn và tiến độ chậm chạp trong việc thúc đẩy hydro phát thải thấp.
I. TỔNG QUAN NHU CẦU HYDRO TOÀN CẦU
1.1. Nhu Cầu Hydro Theo Ngành Và Khu Vực
Năm 2025, nhu cầu hydro toàn cầu đã vượt mốc 100 triệu tấn lần đầu tiên trong lịch sử. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ các ứng dụng truyền thống trong lọc dầu và công nghiệp. Trung Quốc vẫn là quốc gia tiêu thụ hydro lớn nhất, chiếm gần 30% nhu cầu toàn cầu, tiếp theo là Bắc Mỹ (16%) và Trung Đông (15%).
Bảng 2.1: Nhu cầu hydro theo ngành và khu vực, 2021-2025
| Khu vực | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | Tỷ lệ tăng trưởng 2024-2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc | ~26 Mt | ~27 Mt | ~28 Mt | ~29 Mt | ~30 Mt | ~3% |
| Bắc Mỹ | ~15 Mt | ~15,5 Mt | ~16 Mt | ~16,5 Mt | ~16 Mt | ~0% |
| Trung Đông | ~12 Mt | ~12,5 Mt | ~13 Mt | ~13,5 Mt | ~15 Mt | ~11% |
| Ấn Độ | ~8 Mt | ~8,5 Mt | ~9 Mt | ~9,5 Mt | ~10 Mt | ~5% |
| Châu Âu | ~10 Mt | ~10 Mt | ~9,5 Mt | ~9,5 Mt | ~9,5 Mt | ~0% |
| Toàn cầu | ~95 Mt | ~97 Mt | ~98 Mt | ~100 Mt | >100 Mt | ~3% |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Argus Media Group, International Fertilizer Association và World Steel Association
1.2. Nhu Cầu Hydro Trong Các Ứng Dụng Mới
Các ứng dụng mới (sản xuất nhiên liệu sinh học, vận tải, phát điện) đã vượt 1% tổng nhu cầu hydro toàn cầu lần đầu tiên vào năm 2025. Tăng trưởng chủ yếu đến từ sản xuất nhiên liệu sinh học và vận tải hạng nặng tại Trung Quốc.
Bảng 2.2: Nhu cầu hydro trong các ứng dụng mới, 2025 và dự báo 2030
| Ứng dụng | 2025 | 2030 (dự báo) | Tăng trưởng |
|---|---|---|---|
| Nhiên liệu sinh học | ~0,8 Mt | ~1,4 Mt | +75% |
| Vận tải đường bộ | ~0,17 Mt | ~0,7 Mt | +300% |
| Vận tải biển | <0,01 Mt | ~0,1 Mt | +900% |
| Hàng không (e-SAF) | <0,01 Mt | ~0,3 Mt | +2.900% |
| Phát điện | <0,01 Mt | ~0,1 Mt | +900% |
| Tổng ứng dụng mới | ~1 Mt | ~4,5 Mt | +350% |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu dự án
1.3. Nhu Cầu Hydro Phát Thải Thấp
Nhu cầu hydro phát thải thấp đã tăng 20% trong năm 2025, đạt gần 1 triệu tấn. Mặc dù vậy, hydro phát thải thấp vẫn chiếm chưa đến 1% tổng nhu cầu hydro toàn cầu.
Bảng 2.3: Tăng trưởng nhu cầu hydro phát thải thấp, 2020-2025
| Năm | Nhu cầu hydro phát thải thấp | Tăng trưởng |
|---|---|---|
| 2020 | <0,6 Mt | - |
| 2021 | ~0,7 Mt | ~15% |
| 2022 | ~0,75 Mt | ~7% |
| 2023 | ~0,8 Mt | ~7% |
| 2024 | ~0,83 Mt | ~4% |
| 2025 | ~1,0 Mt | ~20% |
Nguồn: IEA phân tích
II. LỌC DẦU VÀ NHIÊN LIỆU SINH HỌC
2.1. Nhu Cầu Hydro Trong Lọc Dầu
Nhu cầu hydro trong lọc dầu đạt 44 triệu tấn vào năm 2025, tăng nhẹ hơn 1% so với năm 2024. Bắc Mỹ (>10 Mt) và Trung Quốc (~10 Mt) là hai khu vực có nhu cầu lớn nhất. Hầu hết nhu cầu được đáp ứng bằng sản xuất tại chỗ từ nhiên liệu hóa thạch không qua xử lý (44%) và hydro thu hồi từ quá trình (36%).
Bảng 2.4: Nhu cầu hydro trong lọc dầu theo khu vực, 2025
| Khu vực | Nhu cầu (Mt) | Tỷ lệ toàn cầu |
|---|---|---|
| Bắc Mỹ | >10 | ~23% |
| Trung Quốc | ~10 | ~23% |
| Trung Đông | ~6 | ~14% |
| Châu Âu | ~5 | ~11% |
| Ấn Độ | ~4 | ~9% |
| Phần còn lại | ~9 | ~20% |
| Toàn cầu | 44 | 100% |
Nguồn: IEA phân tích
2.2. Tác Động Của Xung Đột Trung Đông Đến Ngành Lọc Dầu
Xung đột tại Trung Đông đã gây ra những tác động đáng kể đến ngành lọc dầu toàn cầu. Trung Đông có công suất lọc dầu khoảng 12 triệu thùng/ngày (hơn 10% công suất toàn cầu), khoảng một phần ba hướng đến xuất khẩu. Việc đóng cửa eo biển Hormuz và các cuộc tấn công vào các nhà máy lọc dầu tại UAE (Ruwais, 820 kbpd), Ả Rập Saudi (Ras Tanura, 550 kbpd) và Bahrain (Sitra, 400 kbpd) đã làm gián đoạn hoạt động sản xuất.
Bảng 2.5: Tác động của xung đột Trung Đông đến ngành lọc dầu
| Chỉ số | Trước xung đột | Trong xung đột |
|---|---|---|
| Công suất lọc dầu Trung Đông | ~12 mbpd | Giảm đáng kể |
| Nhập khẩu dầu thô từ Trung Đông (châu Á) | ~4,6 mbpd | Gián đoạn |
| Nhập khẩu dầu thô từ Trung Đông (Trung Quốc) | ~5 mbpd | Gián đoạn |
| Công suất lọc dầu dự phòng toàn cầu | Hạn chế | Không chắc chắn |
Nguồn: IEA phân tích
2.3. Áp Dụng Hydro Phát Thải Thấp Trong Lọc Dầu
Nhu cầu hydro phát thải thấp trong lọc dầu vẫn dưới 250 kt vào năm 2025, chiếm chưa đến 1% tổng nhu cầu. Tuy nhiên, triển vọng ngắn hạn tích cực hơn, đặc biệt tại châu Âu, nơi 375 MW công suất điện phân đang được xây dựng và dự kiến vận hành trong năm 2026.
Bảng 2.6: Dự án hydro phát thải thấp trong lọc dầu theo khu vực, 2030
| Khu vực | Sản lượng dự kiến 2030 (FID) | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Bắc Mỹ | ~280 kt | 55% |
| Châu Âu | ~200 kt | 40% |
| Ấn Độ | ~20 kt | 4% |
| Phần còn lại | ~5 kt | 1% |
| Toàn cầu | >500 kt | 100% |
*Nguồn: IEA Hydrogen Production Projects Database (tháng 6/2026)*
Vai trò của Chỉ thị RED (EU): 13/27 quốc gia thành viên EU đã chuyển đổi Chỉ thị Năng lượng Tái tạo (RED) sang luật quốc gia cho lĩnh vực vận tải, tạo ra nhu cầu ít nhất 575 ktpa hydro phát thải thấp. 70% công suất lọc dầu của EU nằm tại các quốc gia cho phép hydro tái tạo được tính vào mục tiêu RFNBO.
2.4. Nhiên Liệu Sinh Học
Nhu cầu hydro cho sản xuất nhiên liệu sinh học đạt >800 kt vào năm 2025, chiếm gần ba phần tư nhu cầu hydro trong các ứng dụng mới. Sản xuất 1 tấn HVO/HEFA cần khoảng 45-55 kg H₂. Dự báo đến 2030, nhu cầu này có thể đạt 1,4 Mt.
III. CÔNG NGHIỆP
3.1. Tổng Quan Nhu Cầu Hydro Trong Công Nghiệp
Nhu cầu hydro trong công nghiệp đạt 57 triệu tấn vào năm 2025, tăng 3% so với năm 2024. Khoảng 60% dành cho sản xuất amoniac, 30% cho methanol và 10% cho sản xuất sắt khử trực tiếp (DRI).
Bảng 3.1: Nhu cầu hydro trong công nghiệp theo ngành, 2025
| Ngành | Nhu cầu (Mt) | Tỷ lệ | Tăng trưởng |
|---|---|---|---|
| Amoniac | ~34 | ~60% | +1% |
| Methanol | ~16 | ~30% | +8% |
| Thép (DRI) | ~5 | ~10% | +4% |
| Tổng | 57 | 100% | +3% |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Argus Media Group, International Fertilizer Association và World Steel Association
Bảng 3.2: Nhu cầu hydro trong công nghiệp theo khu vực, 2025
| Khu vực | Nhu cầu (Mt) | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trung Quốc | ~21 | ~37% |
| Trung Đông | ~8 | ~14% |
| Ấn Độ | ~6 | ~10% |
| Hoa Kỳ | ~4,5 | ~8% |
| Châu Âu | ~4 | ~7% |
| Phần còn lại | ~13,5 | ~24% |
| Toàn cầu | 57 | 100% |
Nguồn: IEA phân tích
3.2. Tác Động Của Xung Đột Trung Đông Đến Sản Phẩm Công Nghiệp Từ Hydro
Bảng 3.3: Tác động của xung đột Trung Đông đến thị trường amoniac và methanol
| Chỉ số | Giá trị | Tác động |
|---|---|---|
| Sản lượng amoniac Trung Đông | ~20 Mt (~11% toàn cầu) | Gián đoạn xuất khẩu |
| Xuất khẩu amoniac Trung Đông | ~4 Mt (>25% thương mại) | 70% qua Hormuz bị chặn |
| Giá amoniac châu Âu | +30% (tháng 3/2026) | Tăng mạnh |
| Giá urê Brazil | +60% | Tăng mạnh |
| Công suất urê Iran | 9 Mt/năm | Ngừng xuất khẩu |
| Nhà máy urê QAFCO (Qatar) | 5,6 Mt/năm | Ngừng sản xuất |
Nguồn: IEA phân tích
3.3. Sản Xuất Hydro Phát Thải Thấp Trong Công Nghiệp
Sản xuất hydro phát thải thấp trong công nghiệp đạt 420 kt vào năm 2025, tăng 35% so với năm trước. Hoa Kỳ chiếm 50% sản lượng, Trung Quốc chiếm 25%, với CCUS chiếm 80% sản lượng.
Bảng 3.4: Sản xuất hydro phát thải thấp trong công nghiệp, 2025-2030
| Năm | Sản lượng | Tăng trưởng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2024 | ~310 kt | - | - |
| 2025 | ~420 kt | +35% | Chủ yếu từ Hoa Kỳ và Trung Quốc |
| 2026 (dự kiến) | ~600 kt | +40% | Ramp-up dự án Donaldsonville |
| 2030 (FID) | ~2,0 Mt | +230% | 75% từ điện phân, 45% hướng đến amoniac |
*Nguồn: IEA Hydrogen Production Projects Database (tháng 6/2026)*
Bảng 3.5: Thỏa thuận mua bán hydro trong công nghiệp, 2025
| Sản phẩm | Khối lượng H₂-eq | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Amoniac | ~1,9 Mt | 70% |
| Thép | ~0,7 Mt | 25% |
| Methanol và khác | ~0,1 Mt | 5% |
| Tổng | ~2,7 Mt | 100% |
Nguồn: IEA phân tích
IV. VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ
4.1. Nhu Cầu Hydro Trong Vận Tải Đường Bộ
Nhu cầu hydro trong vận tải đường bộ đạt 170 kt vào năm 2025, tăng gần 30% so với năm trước. Xe tải pin nhiên liệu (FCEV) chiếm 70% nhu cầu, mặc dù chỉ chiếm chưa đến 30% tổng số xe FCEV toàn cầu.
Bảng 4.1: Nhu cầu hydro trong vận tải đường bộ theo loại xe, 2025
| Loại xe | Nhu cầu hydro | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Xe tải | ~120 kt | ~70% |
| Xe buýt | ~30 kt | ~18% |
| Xe con | ~20 kt | ~12% |
| Tổng | ~170 kt | 100% |
Nguồn: IEA phân tích
4.2. Thị Trường Xe FCEV
Bảng 4.2: Số lượng xe FCEV toàn cầu theo loại xe, 2020-2025
| Năm | Xe con | Xe tải | Xe buýt | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | ~15.000 | ~3.000 | ~4.000 | ~22.000 |
| 2021 | ~25.000 | ~5.000 | ~6.000 | ~36.000 |
| 2022 | ~35.000 | ~7.000 | ~8.000 | ~50.000 |
| 2023 | ~45.000 | ~15.000 | ~10.000 | ~70.000 |
| 2024 | ~50.000 | ~25.000 | ~12.000 | ~87.000 |
| 2025 | ~55.000 | ~35.000 | ~15.000 | ~105.000 |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Advanced Fuel Cells Technology Collaboration Programme, CATARC, EV Volumes
Bảng 4.3: Doanh số xe FCEV con theo khu vực, 2025
| Khu vực | Doanh số | Tăng trưởng |
|---|---|---|
| Hàn Quốc | ~4.500 | +100% |
| Trung Quốc | ~5 | -99% |
| Nhật Bản | ~1.000 | -20% |
| Bắc Mỹ | ~500 | -30% |
| Châu Âu | ~1.000 | -15% |
| Toàn cầu | ~7.000 | +45% |
Nguồn: IEA phân tích
4.3. Chính Sách Hỗ Trợ Và Cơ Sở Hạ Tầng
Chương trình cụm đô thị Trung Quốc (2026):
-
Ngân sách: 8 tỷ NDT (~1,1 tỷ USD)
-
Mục tiêu: 100.000 FCEV đến 2030
-
Giá hydro đầu cuối: <25 NDT/kg (~3,5 USD), phấn đấu 15 NDT/kg (~2,1 USD)
Hàn Quốc:
-
Tài trợ 390 triệu USD cho 8.000 FCEV
-
Kế hoạch 660 điểm tiếp nhiên liệu đến 2030
Bảng 4.4: Trạm tiếp nhiên liệu hydro (HRS) theo khu vực, 2025
| Khu vực | Số trạm HRS | Tăng trưởng |
|---|---|---|
| Trung Quốc | ~550 | +20% |
| Hàn Quốc | ~270 | +10% |
| Châu Âu | <170 | -10% |
| Nhật Bản | ~200 | +5% |
| Hoa Kỳ | ~60 | -5% |
| Toàn cầu | >1.300 | +10% |
Nguồn: IEA phân tích
4.4. Dự Báo Nhu Cầu Hydro Đến 2030
Dự báo nhu cầu hydro trong vận tải đường bộ có thể tăng gấp 4 lần so với năm 2025, đạt khoảng 700 kt vào năm 2030. Xe tải sẽ chiếm hơn 60% tổng nhu cầu.
V. VẬN TẢI BIỂN VÀ HÀNG KHÔNG
5.1. Vận Tải Biển
Bảng 5.1: Tàu động cơ dual-fuel theo loại nhiên liệu, 2025
| Nhiên liệu | Số tàu | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Methanol | ~95 | >95% |
| Amoniac | ~5 | <5% |
| Tổng | >100 | 100% |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu UN Global platform
Bảng 5.2: Dự báo tàu dual-fuel theo đơn đặt hàng đến 2030
| Năm | Methanol (% DWT) | Amoniac (% DWT) | Tổng |
|---|---|---|---|
| 2027 | ~7% | ~1% | ~8% |
| 2029 | ~3% | <1% | <4% |
| 2030 | ~5% | ~1% | ~6% |
Nguồn: IEA phân tích
Bảng 5.3: Thỏa thuận cung ứng nhiên liệu cho vận tải biển, 2025
| Nhiên liệu | Khối lượng H₂-eq | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Methanol | ~700 ktpa | >85% |
| Amoniac | ~100 ktpa | <15% |
| Tổng | >800 ktpa | 100% |
Nguồn: IEA phân tích
5.2. Hàng Không
Bảng 5.4: Yêu cầu về nhiên liệu hàng không tổng hợp (e-SAF)
| Khu vực | Mốc thời gian | Yêu cầu |
|---|---|---|
| EU | 2030-2031 | 1,2% e-SAF |
| EU | 2035 | 20% SAF (trong đó e-SAF tăng) |
| UK | 2028 | 0,2% e-SAF |
| UK | 2030 | 0,6% e-SAF |
Nguồn: IEA phân tích
Bảng 5.5: Cung và cầu e-SAF đến 2030
| Chỉ số | Khối lượng |
|---|---|
| Nhu cầu bắt buộc (EU+UK) | >630 kt |
| Sản xuất hiện tại | <10 kt |
| Dự án đã FID (2030) | ~130 kt |
| Dự án tiềm năng (2030) | ~350 kt |
Nguồn: IEA phân tích
Bảng 5.6: Chi phí e-SAF và tác động đến giá vé
| Năm | Giá e-SAF | Giá dầu hỏa hóa thạch | Tác động giá vé (chuyến bay dài) |
|---|---|---|---|
| 2025 | ~8.300 USD/tấn | ~710 USD/tấn | - |
| 2030 | ~6.400 USD/tấn | ~710 USD/tấn | <30 USD/hành khách |
| 2035 | ~5.200 USD/tấn | ~710 USD/tấn | ~90 USD/hành khách |
Nguồn: IEA phân tích
VI. PHÁT ĐIỆN
6.1. Công Suất Phát Điện Từ Hydro Và Amoniac
Bảng 6.1: Công suất phát điện từ hydro và amoniac, 2019-2030
| Năm | Công suất | Tăng trưởng |
|---|---|---|
| 2019 | ~250 MW | - |
| 2020 | ~300 MW | +20% |
| 2021 | ~350 MW | +17% |
| 2022 | ~400 MW | +14% |
| 2023 | ~420 MW | +5% |
| 2024 | ~520 MW | +24% |
| 2025 | ~620 MW | +19% |
| 2030 (dự báo) | ~6.800 MW | +1.000% |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên thông báo của các bên liên quan
Bảng 6.2: Phân bố công suất phát điện từ hydro/amoniac theo khu vực, 2030
| Khu vực | Công suất dự kiến | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Châu Á - Thái Bình Dương | ~3.400 MW | 50% |
| Châu Âu | ~2.700 MW | 40% |
| Bắc Mỹ | ~700 MW | 10% |
| Toàn cầu | ~6.800 MW | 100% |
Nguồn: IEA phân tích
6.2. Công Suất Đồng Đốt Hydro Trong Các Nhà Máy Khí Hiện Có
Bảng 6.3: Công suất nhà máy khí có khả năng đồng đốt hydro, 2025
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng công suất nhà máy khí toàn cầu | ~1.700 GW |
| Công suất có thể đồng đốt hydro | ~1.100 GW |
| Công suất có thể chạy 100% hydro | ~155 GW |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Global Energy Monitor
6.3. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Điện Tại Nhật Bản Và Hàn Quốc
Bảng 6.4: Đấu thầu hỗ trợ phát điện từ hydro/amoniac tại Nhật Bản và Hàn Quốc
| Quốc gia | Chương trình | Công suất được hỗ trợ | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| Nhật Bản | LTDA lần 1-3 | ~500 MW (hydro + amoniac) | Đã cấp |
| Nhật Bản | LTDA lần 3 | 253 MW (100% hydro) + 264 MW (đồng đốt amoniac) | Đã cấp (5/2026) |
| Nhật Bản | CfD nhập khẩu amoniac | 780 ktpa | Đã cấp (12/2025) |
| Hàn Quốc | Đấu thầu CHPS | Đã hủy (10/2025) | Đang xem xét lại |
Nguồn: IEA phân tích
VII. THỎA THUẬN MUA BÁN VÀ ĐẤU THẦU
7.1. Thỏa Thuận Mua Bán Hydro Phát Thải Thấp
Bảng 7.1: Thỏa thuận mua bán hydro phát thải thấp mới, 2021-2025
| Năm | Khối lượng mới (Mtpa) | Khối lượng tích lũy (Mtpa) |
|---|---|---|
| 2021 | ~1,0 | ~1,0 |
| 2022 | ~1,5 | ~2,5 |
| 2023 | ~2,5 | ~5,0 |
| 2024 | ~1,7 | ~6,7 |
| 2025 | ~1,7 | ~8,4 |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên thông báo của các bên liên quan
Bảng 7.2: Thỏa thuận mua bán ràng buộc (firm offtake) theo ngành, 2025
| Ngành | Khối lượng (ktpa) | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lọc dầu | ~150 | 42% |
| Phát điện | ~100 | 28% |
| Công nghiệp | ~80 | 22% |
| Khác | ~30 | 8% |
| Tổng | ~360 | 100% |
Nguồn: IEA phân tích
7.2. Đấu Thầu Hydro
Bảng 7.3: Tiến độ đấu thầu hydro phát thải thấp, 2025-Q1 2026
| Ngành | Khối lượng đấu thầu | Đã ký hợp đồng | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Lọc dầu | >500 ktpa | 200 ktpa | 40% |
| Phân bón (Ấn Độ) | 724 ktpa NH₃ (~130 ktpa H₂) | 650 ktpa NH₃ | 90% |
| Thép | ~100 ktpa | <2 ktpa | <2% |
| Tổng | >1 Mtpa | >330 ktpa | ~33% |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Argus Media Group, BloombergNEF và S&P Global
Bảng 7.4: Kết quả đấu thầu amoniac tái tạo Ấn Độ (SECI)
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng đấu thầu | 724 ktpa NH₃ (~130 ktpa H₂) |
| Giá trúng thầu | INR 49,75-64,74/kg NH₃ (~USD 570-750/t NH₃) |
| Giá amoniac nhập khẩu thông thường | USD 330-525/t NH₃ |
| Mức chênh lệch | 10-130% |
| Chi phí giảm phát thải | USD 20-205/t CO₂ |
Nguồn: IEA phân tích
VIII. DỰ BÁO NHU CẦU HYDRO ĐẾN 2030
Bảng 8.1: Dự báo nhu cầu hydro toàn cầu theo ngành, 2030
| Ngành | 2025 | 2030 (dự báo) | Tăng trưởng |
|---|---|---|---|
| Lọc dầu | 44 Mt | ~46 Mt | +5% |
| Công nghiệp (amoniac, methanol, thép) | 57 Mt | ~62 Mt | +9% |
| Nhiên liệu sinh học | 0,8 Mt | 1,4 Mt | +75% |
| Vận tải đường bộ | 0,17 Mt | 0,7 Mt | +300% |
| Vận tải biển | <0,01 Mt | 0,1 Mt | +900% |
| Hàng không | <0,01 Mt | 0,3 Mt | +2.900% |
| Phát điện | <0,01 Mt | 0,1 Mt | +900% |
| Tổng | >100 Mt | >110 Mt | ~10% |
Nguồn: IEA phân tích
Bảng 8.2: Dự báo nhu cầu hydro phát thải thấp, 2030
| Kịch bản | Nhu cầu 2030 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chính sách hiện tại | >5 Mt | Tăng trưởng chậm |
| Dự án đã FID + tiềm năng | >6 Mt | Cần chính sách hỗ trợ |
| Mục tiêu chính phủ | ~27 Mt | Khó đạt được |
Nguồn: IEA phân tích
KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
-
Nhu cầu hydro toàn cầu đạt 100 triệu tấn năm 2025, tăng trưởng chủ yếu từ các ứng dụng truyền thống.
-
Hydro phát thải thấp chỉ chiếm <1% tổng nhu cầu, mặc dù tăng trưởng 20% trong năm 2025.
-
Xung đột Trung Đông đã gây gián đoạn nghiêm trọng đến nguồn cung amoniac, urê và methanol, đe dọa an ninh lương thực toàn cầu.
-
Lọc dầu và công nghiệp là hai ngành dẫn đầu trong việc áp dụng hydro phát thải thấp, với 2,5 Mt dự kiến đến 2030.
-
Vận tải đường bộ tăng trưởng mạnh, đặc biệt là xe tải FCEV tại Trung Quốc, với dự báo tăng gấp 4 lần đến 2030.
-
Hàng không và vận tải biển đang ở giai đoạn đầu nhưng có tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ các quy định bắt buộc tại EU.
-
Thỏa thuận mua bán vẫn còn hạn chế, chỉ 20% là thỏa thuận ràng buộc, phản ánh sự thiếu chắc chắn về nhu cầu.
-
Đấu thầu hydro tiến triển chậm, đặc biệt trong ngành thép, trong khi lọc dầu và phân bón có tiến triển tốt hơn.
-
Nhu cầu vẫn là mảnh ghép quan trọng còn thiếu để ngành hydro phát triển bền vững.
Tài liệu tham khảo: International Energy Agency (2026), Global Hydrogen Review 2026, Chương 2, IEA, Paris. Số liệu cập nhật đến tháng 5/2026.

