BÁO CÁO CHI TIẾT CHƯƠNG 2 – BÁO CÁO HYDROGEN TOÀN CẦU 2026 NHU CẦU HYDRO TOÀN CẦU

BÁO CÁO CHI TIẾT CHƯƠNG 2 – BÁO CÁO HYDROGEN TOÀN CẦU 2026 NHU CẦU HYDRO TOÀN CẦU

    BÁO CÁO CHI TIẾT CHƯƠNG 2 – BÁO CÁO HYDROGEN TOÀN CẦU 2026: NHU CẦU HYDRO TOÀN CẦU

    Ngày 19 tháng 6 năm 2026, Annie Nguyễn

    MỞ ĐẦU

    Chương 2 của Global Hydrogen Review 2026 cung cấp bức tranh toàn diện về nhu cầu hydro toàn cầu, bao gồm các ứng dụng truyền thống trong lọc dầu, công nghiệp hóa chất và thép, cũng như các ứng dụng mới trong vận tải, phát điện và sản xuất nhiên liệu tổng hợp. Báo cáo nhấn mạnh tác động của xung đột Trung Đông đối với nhu cầu hydro trong ngắn hạn và tiến độ chậm chạp trong việc thúc đẩy hydro phát thải thấp.

    I. TỔNG QUAN NHU CẦU HYDRO TOÀN CẦU

    1.1. Nhu Cầu Hydro Theo Ngành Và Khu Vực

    Năm 2025, nhu cầu hydro toàn cầu đã vượt mốc 100 triệu tấn lần đầu tiên trong lịch sử. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ các ứng dụng truyền thống trong lọc dầu và công nghiệp. Trung Quốc vẫn là quốc gia tiêu thụ hydro lớn nhất, chiếm gần 30% nhu cầu toàn cầu, tiếp theo là Bắc Mỹ (16%) và Trung Đông (15%).

    Bảng 2.1: Nhu cầu hydro theo ngành và khu vực, 2021-2025

    Khu vực 2021 2022 2023 2024 2025 Tỷ lệ tăng trưởng 2024-2025
    Trung Quốc ~26 Mt ~27 Mt ~28 Mt ~29 Mt ~30 Mt ~3%
    Bắc Mỹ ~15 Mt ~15,5 Mt ~16 Mt ~16,5 Mt ~16 Mt ~0%
    Trung Đông ~12 Mt ~12,5 Mt ~13 Mt ~13,5 Mt ~15 Mt ~11%
    Ấn Độ ~8 Mt ~8,5 Mt ~9 Mt ~9,5 Mt ~10 Mt ~5%
    Châu Âu ~10 Mt ~10 Mt ~9,5 Mt ~9,5 Mt ~9,5 Mt ~0%
    Toàn cầu ~95 Mt ~97 Mt ~98 Mt ~100 Mt >100 Mt ~3%

    Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Argus Media Group, International Fertilizer Association và World Steel Association

    1.2. Nhu Cầu Hydro Trong Các Ứng Dụng Mới

    Các ứng dụng mới (sản xuất nhiên liệu sinh học, vận tải, phát điện) đã vượt 1% tổng nhu cầu hydro toàn cầu lần đầu tiên vào năm 2025. Tăng trưởng chủ yếu đến từ sản xuất nhiên liệu sinh học và vận tải hạng nặng tại Trung Quốc.

    Bảng 2.2: Nhu cầu hydro trong các ứng dụng mới, 2025 và dự báo 2030

    Ứng dụng 2025 2030 (dự báo) Tăng trưởng
    Nhiên liệu sinh học ~0,8 Mt ~1,4 Mt +75%
    Vận tải đường bộ ~0,17 Mt ~0,7 Mt +300%
    Vận tải biển <0,01 Mt ~0,1 Mt +900%
    Hàng không (e-SAF) <0,01 Mt ~0,3 Mt +2.900%
    Phát điện <0,01 Mt ~0,1 Mt +900%
    Tổng ứng dụng mới ~1 Mt ~4,5 Mt +350%

    Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu dự án

    1.3. Nhu Cầu Hydro Phát Thải Thấp

    Nhu cầu hydro phát thải thấp đã tăng 20% trong năm 2025, đạt gần 1 triệu tấn. Mặc dù vậy, hydro phát thải thấp vẫn chiếm chưa đến 1% tổng nhu cầu hydro toàn cầu.

    Bảng 2.3: Tăng trưởng nhu cầu hydro phát thải thấp, 2020-2025

    Năm Nhu cầu hydro phát thải thấp Tăng trưởng
    2020 <0,6 Mt -
    2021 ~0,7 Mt ~15%
    2022 ~0,75 Mt ~7%
    2023 ~0,8 Mt ~7%
    2024 ~0,83 Mt ~4%
    2025 ~1,0 Mt ~20%

    Nguồn: IEA phân tích

    II. LỌC DẦU VÀ NHIÊN LIỆU SINH HỌC

    2.1. Nhu Cầu Hydro Trong Lọc Dầu

    Nhu cầu hydro trong lọc dầu đạt 44 triệu tấn vào năm 2025, tăng nhẹ hơn 1% so với năm 2024. Bắc Mỹ (>10 Mt) và Trung Quốc (~10 Mt) là hai khu vực có nhu cầu lớn nhất. Hầu hết nhu cầu được đáp ứng bằng sản xuất tại chỗ từ nhiên liệu hóa thạch không qua xử lý (44%) và hydro thu hồi từ quá trình (36%).

    Bảng 2.4: Nhu cầu hydro trong lọc dầu theo khu vực, 2025

    Khu vực Nhu cầu (Mt) Tỷ lệ toàn cầu
    Bắc Mỹ >10 ~23%
    Trung Quốc ~10 ~23%
    Trung Đông ~6 ~14%
    Châu Âu ~5 ~11%
    Ấn Độ ~4 ~9%
    Phần còn lại ~9 ~20%
    Toàn cầu 44 100%

    Nguồn: IEA phân tích

    2.2. Tác Động Của Xung Đột Trung Đông Đến Ngành Lọc Dầu

    Xung đột tại Trung Đông đã gây ra những tác động đáng kể đến ngành lọc dầu toàn cầu. Trung Đông có công suất lọc dầu khoảng 12 triệu thùng/ngày (hơn 10% công suất toàn cầu), khoảng một phần ba hướng đến xuất khẩu. Việc đóng cửa eo biển Hormuz và các cuộc tấn công vào các nhà máy lọc dầu tại UAE (Ruwais, 820 kbpd), Ả Rập Saudi (Ras Tanura, 550 kbpd) và Bahrain (Sitra, 400 kbpd) đã làm gián đoạn hoạt động sản xuất.

    Bảng 2.5: Tác động của xung đột Trung Đông đến ngành lọc dầu

    Chỉ số Trước xung đột Trong xung đột
    Công suất lọc dầu Trung Đông ~12 mbpd Giảm đáng kể
    Nhập khẩu dầu thô từ Trung Đông (châu Á) ~4,6 mbpd Gián đoạn
    Nhập khẩu dầu thô từ Trung Đông (Trung Quốc) ~5 mbpd Gián đoạn
    Công suất lọc dầu dự phòng toàn cầu Hạn chế Không chắc chắn

    Nguồn: IEA phân tích

    2.3. Áp Dụng Hydro Phát Thải Thấp Trong Lọc Dầu

    Nhu cầu hydro phát thải thấp trong lọc dầu vẫn dưới 250 kt vào năm 2025, chiếm chưa đến 1% tổng nhu cầu. Tuy nhiên, triển vọng ngắn hạn tích cực hơn, đặc biệt tại châu Âu, nơi 375 MW công suất điện phân đang được xây dựng và dự kiến vận hành trong năm 2026.

    Bảng 2.6: Dự án hydro phát thải thấp trong lọc dầu theo khu vực, 2030

    Khu vực Sản lượng dự kiến 2030 (FID) Tỷ lệ
    Bắc Mỹ ~280 kt 55%
    Châu Âu ~200 kt 40%
    Ấn Độ ~20 kt 4%
    Phần còn lại ~5 kt 1%
    Toàn cầu >500 kt 100%

    *Nguồn: IEA Hydrogen Production Projects Database (tháng 6/2026)*

    Vai trò của Chỉ thị RED (EU): 13/27 quốc gia thành viên EU đã chuyển đổi Chỉ thị Năng lượng Tái tạo (RED) sang luật quốc gia cho lĩnh vực vận tải, tạo ra nhu cầu ít nhất 575 ktpa hydro phát thải thấp. 70% công suất lọc dầu của EU nằm tại các quốc gia cho phép hydro tái tạo được tính vào mục tiêu RFNBO.

    2.4. Nhiên Liệu Sinh Học

    Nhu cầu hydro cho sản xuất nhiên liệu sinh học đạt >800 kt vào năm 2025, chiếm gần ba phần tư nhu cầu hydro trong các ứng dụng mới. Sản xuất 1 tấn HVO/HEFA cần khoảng 45-55 kg H₂. Dự báo đến 2030, nhu cầu này có thể đạt 1,4 Mt.

    III. CÔNG NGHIỆP

    3.1. Tổng Quan Nhu Cầu Hydro Trong Công Nghiệp

    Nhu cầu hydro trong công nghiệp đạt 57 triệu tấn vào năm 2025, tăng 3% so với năm 2024. Khoảng 60% dành cho sản xuất amoniac, 30% cho methanol và 10% cho sản xuất sắt khử trực tiếp (DRI).

    Bảng 3.1: Nhu cầu hydro trong công nghiệp theo ngành, 2025

    Ngành Nhu cầu (Mt) Tỷ lệ Tăng trưởng
    Amoniac ~34 ~60% +1%
    Methanol ~16 ~30% +8%
    Thép (DRI) ~5 ~10% +4%
    Tổng 57 100% +3%

    Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Argus Media Group, International Fertilizer Association và World Steel Association

    Bảng 3.2: Nhu cầu hydro trong công nghiệp theo khu vực, 2025

    Khu vực Nhu cầu (Mt) Tỷ lệ
    Trung Quốc ~21 ~37%
    Trung Đông ~8 ~14%
    Ấn Độ ~6 ~10%
    Hoa Kỳ ~4,5 ~8%
    Châu Âu ~4 ~7%
    Phần còn lại ~13,5 ~24%
    Toàn cầu 57 100%

    Nguồn: IEA phân tích

    3.2. Tác Động Của Xung Đột Trung Đông Đến Sản Phẩm Công Nghiệp Từ Hydro

    Bảng 3.3: Tác động của xung đột Trung Đông đến thị trường amoniac và methanol

    Chỉ số Giá trị Tác động
    Sản lượng amoniac Trung Đông ~20 Mt (~11% toàn cầu) Gián đoạn xuất khẩu
    Xuất khẩu amoniac Trung Đông ~4 Mt (>25% thương mại) 70% qua Hormuz bị chặn
    Giá amoniac châu Âu +30% (tháng 3/2026) Tăng mạnh
    Giá urê Brazil +60% Tăng mạnh
    Công suất urê Iran 9 Mt/năm Ngừng xuất khẩu
    Nhà máy urê QAFCO (Qatar) 5,6 Mt/năm Ngừng sản xuất

    Nguồn: IEA phân tích

    3.3. Sản Xuất Hydro Phát Thải Thấp Trong Công Nghiệp

    Sản xuất hydro phát thải thấp trong công nghiệp đạt 420 kt vào năm 2025, tăng 35% so với năm trước. Hoa Kỳ chiếm 50% sản lượng, Trung Quốc chiếm 25%, với CCUS chiếm 80% sản lượng.

    Bảng 3.4: Sản xuất hydro phát thải thấp trong công nghiệp, 2025-2030

    Năm Sản lượng Tăng trưởng Ghi chú
    2024 ~310 kt - -
    2025 ~420 kt +35% Chủ yếu từ Hoa Kỳ và Trung Quốc
    2026 (dự kiến) ~600 kt +40% Ramp-up dự án Donaldsonville
    2030 (FID) ~2,0 Mt +230% 75% từ điện phân, 45% hướng đến amoniac

    *Nguồn: IEA Hydrogen Production Projects Database (tháng 6/2026)*

    Bảng 3.5: Thỏa thuận mua bán hydro trong công nghiệp, 2025

    Sản phẩm Khối lượng H₂-eq Tỷ lệ
    Amoniac ~1,9 Mt 70%
    Thép ~0,7 Mt 25%
    Methanol và khác ~0,1 Mt 5%
    Tổng ~2,7 Mt 100%

    Nguồn: IEA phân tích

    IV. VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ

    4.1. Nhu Cầu Hydro Trong Vận Tải Đường Bộ

    Nhu cầu hydro trong vận tải đường bộ đạt 170 kt vào năm 2025, tăng gần 30% so với năm trước. Xe tải pin nhiên liệu (FCEV) chiếm 70% nhu cầu, mặc dù chỉ chiếm chưa đến 30% tổng số xe FCEV toàn cầu.

    Bảng 4.1: Nhu cầu hydro trong vận tải đường bộ theo loại xe, 2025

    Loại xe Nhu cầu hydro Tỷ lệ
    Xe tải ~120 kt ~70%
    Xe buýt ~30 kt ~18%
    Xe con ~20 kt ~12%
    Tổng ~170 kt 100%

    Nguồn: IEA phân tích

    4.2. Thị Trường Xe FCEV

    Bảng 4.2: Số lượng xe FCEV toàn cầu theo loại xe, 2020-2025

    Năm Xe con Xe tải Xe buýt Tổng
    2020 ~15.000 ~3.000 ~4.000 ~22.000
    2021 ~25.000 ~5.000 ~6.000 ~36.000
    2022 ~35.000 ~7.000 ~8.000 ~50.000
    2023 ~45.000 ~15.000 ~10.000 ~70.000
    2024 ~50.000 ~25.000 ~12.000 ~87.000
    2025 ~55.000 ~35.000 ~15.000 ~105.000

    Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Advanced Fuel Cells Technology Collaboration Programme, CATARC, EV Volumes

    Bảng 4.3: Doanh số xe FCEV con theo khu vực, 2025

    Khu vực Doanh số Tăng trưởng
    Hàn Quốc ~4.500 +100%
    Trung Quốc ~5 -99%
    Nhật Bản ~1.000 -20%
    Bắc Mỹ ~500 -30%
    Châu Âu ~1.000 -15%
    Toàn cầu ~7.000 +45%

    Nguồn: IEA phân tích

    4.3. Chính Sách Hỗ Trợ Và Cơ Sở Hạ Tầng

    Chương trình cụm đô thị Trung Quốc (2026):

    • Ngân sách: 8 tỷ NDT (~1,1 tỷ USD)

    • Mục tiêu: 100.000 FCEV đến 2030

    • Giá hydro đầu cuối: <25 NDT/kg (~3,5 USD), phấn đấu 15 NDT/kg (~2,1 USD)

    Hàn Quốc:

    • Tài trợ 390 triệu USD cho 8.000 FCEV

    • Kế hoạch 660 điểm tiếp nhiên liệu đến 2030

    Bảng 4.4: Trạm tiếp nhiên liệu hydro (HRS) theo khu vực, 2025

    Khu vực Số trạm HRS Tăng trưởng
    Trung Quốc ~550 +20%
    Hàn Quốc ~270 +10%
    Châu Âu <170 -10%
    Nhật Bản ~200 +5%
    Hoa Kỳ ~60 -5%
    Toàn cầu >1.300 +10%

    Nguồn: IEA phân tích

    4.4. Dự Báo Nhu Cầu Hydro Đến 2030

    Dự báo nhu cầu hydro trong vận tải đường bộ có thể tăng gấp 4 lần so với năm 2025, đạt khoảng 700 kt vào năm 2030. Xe tải sẽ chiếm hơn 60% tổng nhu cầu.

    V. VẬN TẢI BIỂN VÀ HÀNG KHÔNG

    5.1. Vận Tải Biển

    Bảng 5.1: Tàu động cơ dual-fuel theo loại nhiên liệu, 2025

    Nhiên liệu Số tàu Tỷ lệ
    Methanol ~95 >95%
    Amoniac ~5 <5%
    Tổng >100 100%

    Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu UN Global platform

    Bảng 5.2: Dự báo tàu dual-fuel theo đơn đặt hàng đến 2030

    Năm Methanol (% DWT) Amoniac (% DWT) Tổng
    2027 ~7% ~1% ~8%
    2029 ~3% <1% <4%
    2030 ~5% ~1% ~6%

    Nguồn: IEA phân tích

    Bảng 5.3: Thỏa thuận cung ứng nhiên liệu cho vận tải biển, 2025

    Nhiên liệu Khối lượng H₂-eq Tỷ lệ
    Methanol ~700 ktpa >85%
    Amoniac ~100 ktpa <15%
    Tổng >800 ktpa 100%

    Nguồn: IEA phân tích

    5.2. Hàng Không

    Bảng 5.4: Yêu cầu về nhiên liệu hàng không tổng hợp (e-SAF)

    Khu vực Mốc thời gian Yêu cầu
    EU 2030-2031 1,2% e-SAF
    EU 2035 20% SAF (trong đó e-SAF tăng)
    UK 2028 0,2% e-SAF
    UK 2030 0,6% e-SAF

    Nguồn: IEA phân tích

    Bảng 5.5: Cung và cầu e-SAF đến 2030

    Chỉ số Khối lượng
    Nhu cầu bắt buộc (EU+UK) >630 kt
    Sản xuất hiện tại <10 kt
    Dự án đã FID (2030) ~130 kt
    Dự án tiềm năng (2030) ~350 kt

    Nguồn: IEA phân tích

    Bảng 5.6: Chi phí e-SAF và tác động đến giá vé

    Năm Giá e-SAF Giá dầu hỏa hóa thạch Tác động giá vé (chuyến bay dài)
    2025 ~8.300 USD/tấn ~710 USD/tấn -
    2030 ~6.400 USD/tấn ~710 USD/tấn <30 USD/hành khách
    2035 ~5.200 USD/tấn ~710 USD/tấn ~90 USD/hành khách

    Nguồn: IEA phân tích

    VI. PHÁT ĐIỆN

    6.1. Công Suất Phát Điện Từ Hydro Và Amoniac

    Bảng 6.1: Công suất phát điện từ hydro và amoniac, 2019-2030

    Năm Công suất Tăng trưởng
    2019 ~250 MW -
    2020 ~300 MW +20%
    2021 ~350 MW +17%
    2022 ~400 MW +14%
    2023 ~420 MW +5%
    2024 ~520 MW +24%
    2025 ~620 MW +19%
    2030 (dự báo) ~6.800 MW +1.000%

    Nguồn: IEA phân tích dựa trên thông báo của các bên liên quan

    Bảng 6.2: Phân bố công suất phát điện từ hydro/amoniac theo khu vực, 2030

    Khu vực Công suất dự kiến Tỷ lệ
    Châu Á - Thái Bình Dương ~3.400 MW 50%
    Châu Âu ~2.700 MW 40%
    Bắc Mỹ ~700 MW 10%
    Toàn cầu ~6.800 MW 100%

    Nguồn: IEA phân tích

    6.2. Công Suất Đồng Đốt Hydro Trong Các Nhà Máy Khí Hiện Có

    Bảng 6.3: Công suất nhà máy khí có khả năng đồng đốt hydro, 2025

    Chỉ số Giá trị
    Tổng công suất nhà máy khí toàn cầu ~1.700 GW
    Công suất có thể đồng đốt hydro ~1.100 GW
    Công suất có thể chạy 100% hydro ~155 GW

    Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Global Energy Monitor

    6.3. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Điện Tại Nhật Bản Và Hàn Quốc

    Bảng 6.4: Đấu thầu hỗ trợ phát điện từ hydro/amoniac tại Nhật Bản và Hàn Quốc

    Quốc gia Chương trình Công suất được hỗ trợ Trạng thái
    Nhật Bản LTDA lần 1-3 ~500 MW (hydro + amoniac) Đã cấp
    Nhật Bản LTDA lần 3 253 MW (100% hydro) + 264 MW (đồng đốt amoniac) Đã cấp (5/2026)
    Nhật Bản CfD nhập khẩu amoniac 780 ktpa Đã cấp (12/2025)
    Hàn Quốc Đấu thầu CHPS Đã hủy (10/2025) Đang xem xét lại

    Nguồn: IEA phân tích

    VII. THỎA THUẬN MUA BÁN VÀ ĐẤU THẦU

    7.1. Thỏa Thuận Mua Bán Hydro Phát Thải Thấp

    Bảng 7.1: Thỏa thuận mua bán hydro phát thải thấp mới, 2021-2025

    Năm Khối lượng mới (Mtpa) Khối lượng tích lũy (Mtpa)
    2021 ~1,0 ~1,0
    2022 ~1,5 ~2,5
    2023 ~2,5 ~5,0
    2024 ~1,7 ~6,7
    2025 ~1,7 ~8,4

    Nguồn: IEA phân tích dựa trên thông báo của các bên liên quan

    Bảng 7.2: Thỏa thuận mua bán ràng buộc (firm offtake) theo ngành, 2025

    Ngành Khối lượng (ktpa) Tỷ lệ
    Lọc dầu ~150 42%
    Phát điện ~100 28%
    Công nghiệp ~80 22%
    Khác ~30 8%
    Tổng ~360 100%

    Nguồn: IEA phân tích

    7.2. Đấu Thầu Hydro

    Bảng 7.3: Tiến độ đấu thầu hydro phát thải thấp, 2025-Q1 2026

    Ngành Khối lượng đấu thầu Đã ký hợp đồng Tỷ lệ
    Lọc dầu >500 ktpa 200 ktpa 40%
    Phân bón (Ấn Độ) 724 ktpa NH₃ (~130 ktpa H₂) 650 ktpa NH₃ 90%
    Thép ~100 ktpa <2 ktpa <2%
    Tổng >1 Mtpa >330 ktpa ~33%

    Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Argus Media Group, BloombergNEF và S&P Global

    Bảng 7.4: Kết quả đấu thầu amoniac tái tạo Ấn Độ (SECI)

    Chỉ số Giá trị
    Khối lượng đấu thầu 724 ktpa NH₃ (~130 ktpa H₂)
    Giá trúng thầu INR 49,75-64,74/kg NH₃ (~USD 570-750/t NH₃)
    Giá amoniac nhập khẩu thông thường USD 330-525/t NH₃
    Mức chênh lệch 10-130%
    Chi phí giảm phát thải USD 20-205/t CO₂

    Nguồn: IEA phân tích

    VIII. DỰ BÁO NHU CẦU HYDRO ĐẾN 2030

    Bảng 8.1: Dự báo nhu cầu hydro toàn cầu theo ngành, 2030

    Ngành 2025 2030 (dự báo) Tăng trưởng
    Lọc dầu 44 Mt ~46 Mt +5%
    Công nghiệp (amoniac, methanol, thép) 57 Mt ~62 Mt +9%
    Nhiên liệu sinh học 0,8 Mt 1,4 Mt +75%
    Vận tải đường bộ 0,17 Mt 0,7 Mt +300%
    Vận tải biển <0,01 Mt 0,1 Mt +900%
    Hàng không <0,01 Mt 0,3 Mt +2.900%
    Phát điện <0,01 Mt 0,1 Mt +900%
    Tổng >100 Mt >110 Mt ~10%

    Nguồn: IEA phân tích

    Bảng 8.2: Dự báo nhu cầu hydro phát thải thấp, 2030

    Kịch bản Nhu cầu 2030 Ghi chú
    Chính sách hiện tại >5 Mt Tăng trưởng chậm
    Dự án đã FID + tiềm năng >6 Mt Cần chính sách hỗ trợ
    Mục tiêu chính phủ ~27 Mt Khó đạt được

    Nguồn: IEA phân tích

    KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

    1. Nhu cầu hydro toàn cầu đạt 100 triệu tấn năm 2025, tăng trưởng chủ yếu từ các ứng dụng truyền thống.

    2. Hydro phát thải thấp chỉ chiếm <1% tổng nhu cầu, mặc dù tăng trưởng 20% trong năm 2025.

    3. Xung đột Trung Đông đã gây gián đoạn nghiêm trọng đến nguồn cung amoniac, urê và methanol, đe dọa an ninh lương thực toàn cầu.

    4. Lọc dầu và công nghiệp là hai ngành dẫn đầu trong việc áp dụng hydro phát thải thấp, với 2,5 Mt dự kiến đến 2030.

    5. Vận tải đường bộ tăng trưởng mạnh, đặc biệt là xe tải FCEV tại Trung Quốc, với dự báo tăng gấp 4 lần đến 2030.

    6. Hàng không và vận tải biển đang ở giai đoạn đầu nhưng có tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ các quy định bắt buộc tại EU.

    7. Thỏa thuận mua bán vẫn còn hạn chế, chỉ 20% là thỏa thuận ràng buộc, phản ánh sự thiếu chắc chắn về nhu cầu.

    8. Đấu thầu hydro tiến triển chậm, đặc biệt trong ngành thép, trong khi lọc dầu và phân bón có tiến triển tốt hơn.

    9. Nhu cầu vẫn là mảnh ghép quan trọng còn thiếu để ngành hydro phát triển bền vững.


    Tài liệu tham khảo: International Energy Agency (2026), Global Hydrogen Review 2026, Chương 2, IEA, Paris. Số liệu cập nhật đến tháng 5/2026.

    Zalo
    Hotline