3.425 tỷ đồng và cú chuyển dịch năng lượng quy mô lớn chưa từng có của “ông lớn” Việt Nam
13/05/2026
Annie Nguyễn, theo CafeF
Trong 4 tháng đầu năm 2026, Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) ghi nhận tổng mức đầu tư khoảng 3.425 tỷ đồng, cho thấy một giai đoạn tái cấu trúc mạnh về chiến lược năng lượng thay vì chỉ đơn thuần mở rộng đầu tư truyền thống.

Điểm quan trọng nằm ở sự dịch chuyển cơ cấu: tỷ trọng vốn không còn tập trung tuyệt đối vào khai thác than, mà bắt đầu phân bổ sang điện, chế biến sâu khoáng sản và các hướng đi liên quan đến chuyển dịch năng lượng.
Trong định hướng dài hạn gắn với mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, hydrogen và amoniac xanh đang dần được xem là một phần trong chiến lược năng lượng mới của doanh nghiệp, đặc biệt phục vụ công nghiệp nặng và chuyển đổi nhiên liệu.
Theo định hướng nội bộ được đề cập trong các chương trình chuyển dịch, TKV đang nghiên cứu các mô hình sản xuất hydrogen theo từng giai đoạn, với quy mô ban đầu dự kiến ở mức vài nghìn tấn/năm (khoảng 3.000–5.000 tấn H₂/năm trong giai đoạn thí điểm), trước khi mở rộng lên mức công nghiệp trong thập kỷ tới nếu điều kiện hạ tầng và giá điện tái tạo cho phép.
Ở giai đoạn mở rộng, các kịch bản phát triển trung hạn thường được đặt trong khoảng 20.000–50.000 tấn hydrogen/năm, chủ yếu phục vụ các ứng dụng nội bộ như hóa chất, luyện kim, sản xuất amoniac và thử nghiệm xuất khẩu năng lượng dưới dạng dẫn xuất (ammonia, methanol).
Lợi thế lớn của TKV nằm ở hệ thống tài sản hiện hữu: quỹ đất mỏ, bãi thải và khu công nghiệp có thể tái sử dụng để phát triển điện mặt trời hoặc điện gió quy mô vừa, từ đó cung cấp nguồn điện đầu vào cho hệ thống điện phân nước sản xuất hydrogen.

Về mặt chuỗi giá trị, mô hình đang được cân nhắc là tích hợp ba lớp, thành hydrogen hubs
-
Nguồn điện tái tạo nội khu hoặc gần khu mỏ
-
Hệ thống điện phân sản xuất hydrogen
-
Chuyển hóa sang amoniac hoặc sử dụng nội bộ trong công nghiệp hóa chất
Điều này giúp giảm chi phí logistics hydrogen – vốn là một trong những điểm nghẽn lớn nhất của ngành.
Ngoài ra, hạ tầng sẵn có như cảng biển, kho công nghiệp và hệ thống vận tải nội bộ của ngành than – khoáng sản có thể hỗ trợ việc hình thành chuỗi xuất khẩu hydrogen hoặc amoniac xanh trong tương lai, nếu quy mô sản xuất đủ lớn.
Tổng thể, 3.425 tỷ đồng không chỉ là con số đầu tư, mà phản ánh giai đoạn “đặt nền” cho một chiến lược dài hạn, trong đó hydrogen bắt đầu chuyển từ khái niệm định hướng sang các kịch bản sản xuất cụ thể theo từng giai đoạn công suất.

