Vì sao biến động chính sách và chi phí nhiên liệu đến tay người dùng – chứ không phải công nghệ stack – đang quyết định kẻ thắng trong ngành hydrogen
Ngày 15 tháng 1 năm 2026
Đợt điều chỉnh hiện nay của ngành hydrogen thường bị hiểu nhầm là thất bại công nghệ. Thực chất, đây là khủng hoảng phân bổ vốn và độ tin cậy chính sách, trong đó giá hydrogen đến tay người sử dụng và việc triển khai hạ tầng mới là yếu tố quyết định, chứ không phải hiệu suất của stack pin nhiên liệu. Theo ông Ryan Sookhoo (EKPO Fuel Cell Technologies), đây là sự chững lại mang tính khu vực do sai lệch trình tự phát triển, không phải sự sụp đổ của nền tảng kỹ thuật hydrogen.
Hiện nay, sản lượng hydrogen toàn cầu vẫn chủ yếu đến từ nhiên liệu hóa thạch, trong khi hydrogen phát thải thấp chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Sự mất cân đối này lý giải vì sao những khó khăn gần đây không bắt nguồn từ hóa học, mà từ khoảng cách giữa tham vọng chính sách và thực tế kinh tế của việc đưa hydrogen đến người dùng một cách ổn định và với chi phí chấp nhận được.
Biến động chính sách là cú sốc bậc nhất.
Đầu tư hydrogen đặc biệt nhạy cảm với chính sách vì phần lớn dự án chỉ khả thi khi khung pháp lý được “đóng cứng”. Khi các tiêu chí đủ điều kiện, phương pháp tính phát thải hay cơ chế tuân thủ thay đổi, chi phí vốn lập tức tăng và nhiều dự án bị loại khỏi danh mục đầu tư. Tác động này mang tính toàn cầu: nhà phát triển và nhà tài chính so sánh các quốc gia với nhau, coi độ tin cậy chính sách như một hệ số chiết khấu ngầm. Trợ cấp lớn trên giấy không đủ nếu lộ trình tuân thủ bị đánh giá là mong manh hoặc dễ đảo ngược về chính trị.
Sự điều chỉnh hiện nay thực chất là vấn đề về thời điểm của nhu cầu.
Nhu cầu hydrogen hiện vẫn tập trung chủ yếu ở lĩnh vực lọc dầu và hóa chất. Do đó, đòn bẩy khử carbon hiệu quả nhất trong ngắn hạn là làm sạch lượng hydrogen đang được sử dụng quy mô lớn, thay vì cố ép các lĩnh vực mới phải tiêu thụ hydrogen. Việc kỳ vọng pin nhiên liệu “kéo” nguồn cung hydrogen xanh đã đảo ngược logic thị trường. Khi các chiến lược chạy theo các ứng dụng dễ thấy như giao thông đường bộ trước khi giải quyết bài toán phân phối chi phí thấp và ổn định, hệ quả là “thung lũng tử thần”: trạm nhiên liệu ít người dùng, logistics mong manh và giá bán lẻ làm tê liệt nhu cầu.
Chi phí nhiên liệu đến tay người dùng mới là rào cản cốt lõi cho giao thông.
Bản thân hệ truyền động pin nhiên liệu không phải nút thắt chính. Giá trị kinh tế sụp đổ khi hydrogen quá đắt tại vòi bơm. Giá bán lẻ thường bị chi phối bởi nén, lưu trữ, vận chuyển, thu hồi vốn trạm và độ tin cậy mạng lưới – chứ không phải chi phí sản xuất cận biên. Vì vậy, lập luận “điện phân sẽ rẻ hơn” là chưa đủ để cứu kinh tế giao thông hydrogen. Nếu phân phối vẫn tốn kém và nhiều ma sát, đường cong chấp nhận thị trường sẽ không xuất hiện. Với vận tải hạng nặng, áp lực còn lớn hơn do biên lợi nhuận thấp, trừ khi có cơ chế chính sách tương đương bắt buộc hoặc chi phí nhiên liệu giảm về mức chấp nhận được về mặt thương mại.
Hạ tầng là rủi ro của OEM – và thường bị đánh giá thấp.
Từ góc nhìn nhà sản xuất, bán phương tiện vào một mạng lưới tiếp nhiên liệu mỏng và thiếu ổn định là rủi ro lớn về uy tín và tài chính. Khác với xe điện có thể sạc tại nhà, hydrogen phụ thuộc gần như hoàn toàn vào hạ tầng công cộng. Độ tin cậy của mạng lưới vì thế trở thành một phần của sản phẩm. Vòng phản hồi tiêu cực rất rõ: sử dụng thấp → kinh tế đơn vị xấu → giá cao hơn → nhu cầu tiếp tục giảm. Điều này không thể giải quyết bằng stack tốt hơn, mà bằng logistics quy mô công nghiệp, nhu cầu tập trung và hệ số sử dụng cao.
Hydrogen vẫn có chỗ đứng khi người mua trả tiền cho độ tin cậy.
Những ứng dụng khả thi nhất trong ngắn hạn không phải là nơi hydrogen cạnh tranh trực diện với diesel về chi phí năng lượng. Đó là các lĩnh vực coi trọng thời gian hoạt động, độ bền hệ thống và tuân thủ phát thải, như cảng biển, trung tâm dữ liệu và nguồn điện công nghiệp quan trọng. Ở đây, pin nhiên liệu hydrogen đóng vai trò vừa là giải pháp năng lượng, vừa là công cụ quản trị rủi ro hạ tầng.
Không nên gộp điện phân và pin nhiên liệu thành một câu chuyện duy nhất.
Điện phân là công cụ cung ứng năng lượng và nguyên liệu công nghiệp; pin nhiên liệu là công nghệ chuyển đổi điện năng, cạnh tranh trong hệ sinh thái điện hóa rộng hơn. Việc gộp hai mảng này đã dẫn đến hai sai lầm: cho rằng mở rộng điện phân sẽ tự động cải thiện kinh tế pin nhiên liệu, và áp đặt một câu chuyện “xanh tuyệt đối” khi chuỗi cung ứng chưa sẵn sàng. Cả hai đều làm tăng chi phí và làm chậm quá trình chấp nhận thị trường.
Cuối cùng, các nhà hoạch định chính sách đang đối mặt với bài toán về trình tự, không phải về độ thuần khiết. Những dự án chỉ tồn tại dưới một chế độ chính trị là các dự án mong manh. Những doanh nghiệp có khả năng vượt qua giai đoạn tái cấu trúc này là những doanh nghiệp bán được giá trị nội tại – nơi chi phí hydrogen đến tay người dùng được biện minh bởi độ phù hợp vận hành, độ tin cậy và yêu cầu tuân thủ, ngay cả khi trợ cấp biến động. Ở giai đoạn này, công nghiệp hóa thực chất quan trọng hơn tuyên truyền.

