Ván cược 16 tỷ USD của Nhật Bản: Cược hydro để giành an ninh năng lượng
Ngày 05 tháng 6, 2026 – Annie Nguyễn
Với tỷ lệ tự chủ năng lượng chưa đến 15,3% — thấp nhất khối G7 — Nhật Bản đang mắc kẹt trong bài toán năng lượng kinh niên. Từ sau chiến tranh, quốc gia này xây dựng sự thịnh vượng trên nền tảng năng lượng nhập khẩu, nhưng nay sự phụ thuộc đó trở thành điểm nghẽn đau đớn nhất của an ninh quốc gia. Trong bối cảnh đó, hydro không còn là chính sách môi trường đơn thuần, mà là một “canh bạc chủ quyền”.
16 tỷ USD: Quy mô của canh bạc
Nhật Bản đã cam kết khoảng 2.000 tỷ JPY (khoảng 16 tỷ USD) cho Quỹ Đổi mới Xanh. Mục tiêu là đưa nguồn cung hydro hàng năm lên 3 triệu tấn vào 2030, 12 triệu tấn vào 2040 và 20 triệu tấn vào 2050. Tháng 2/2026, chính phủ chi thêm 1,6 tỷ USD trợ cấp cho dự án hydro nội địa. Đây không còn đơn thuần là ngân sách khí hậu, mà là khoản đầu tư để tái thiết an ninh năng lượng.
Cái bẫy an ninh năng lượng
Từ LNG đến dầu mỏ, Nhật luôn phụ thuộc nặng nề vào chuỗi cung ứng nhiên liệu hóa thạch nước ngoài. Hydro được coi là lối thoát: có thể sản xuất từ năng lượng tái tạo, lưu trữ linh hoạt và không bị chi phối bởi địa chính trị của một vùng. Theo phân tích từ East Asia Forum, chính phủ và các tập đoàn lớn đang đổ vốn vào hạ tầng hydro và amoniac vì các “nhiên liệu carbon thấp nhập khẩu” này ăn khớp liền mạch với các nhà máy nhiệt điện hiện có, tránh phải cải tạo lưới điện quy mô lớn. Nhưng sự tiện lợi đó cũng ẩn chứa rủi ro: chiến lược hydro có nguy cơ trở thành một hình thức “khóa chặt nhập khẩu” thay vì năng lực tự chủ thực sự.
Bức tường chi phí
Hiện nay, hydro xanh có giá cao gấp 3–5 lần khí tự nhiên, và gấp khoảng hai lần hydro xanh. Nhật rơi vào thế bí: tiềm năng năng lượng tái tạo hạn chế, chi phí sản xuất trong nước không thể cạnh tranh, phải trông chờ vào nước ngoài. Năm 2025, cơ chế CfD của Nhật lần đầu trao thưởng quốc tế, cấp khoảng 6,8 tỷ USD trợ cấp cho hai dự án nhập khẩu amoniac xanh quy mô lớn từ Mỹ, dự kiến bắt đầu sau 2030. Quyết định gây tranh cãi: dùng tiền công để hỗ trợ amoniac có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch có đi ngược lại mục đích khử carbon hay không.
Đáng lo ngại hơn, dấu chân carbon của toàn chuỗi cung ứng. Nghiên cứu của AIST Nhật Bản chỉ ra rằng, nếu quá trình vận chuyển và xử lý sử dụng điện lưới, lượng phát thải vòng đời của hydro nhập khẩu từ Úc hoặc UAE có thể lên tới 4,5–13 kg-CO₂e/kg-H₂, vượt xa ngưỡng 3,4 kg-CO₂e hiện tại của Nhật. Chỉ khi dùng 100% năng lượng tái tạo cho hóa lỏng thì mới đưa được về mức thực sự thấp carbon.
Khu vực tư nhân đi trước
Khu vực tư nhân không chờ chính sách. JERA lên kế hoạch đầu tư hơn 32 tỷ USD vào chuỗi giá trị hydro, amoniac và LNG đến 2035. Kawasaki Heavy Industries đang đóng tàu chở hydro lỏng lớn nhất thế giới, dự kiến vận hành thương mại từ cuối thập niên 2020. Những động thái này cho thấy, tại Nhật Bản, hydro không chỉ là khẩu hiệu mà còn là lựa chọn kinh doanh thực tế – dù hiện đang phụ thuộc rất lớn vào trợ cấp chính phủ.
Việt Nam học được gì?
Bài học từ canh bạc hydro của Nhật gợi mở hai điều quan trọng. Thứ nhất, chiến lược hydro xanh không thể tách rời chính sách thương mại; Nhật đang dùng hydro như công cụ để tái định hình quan hệ năng lượng quốc tế. Thứ hai, chi phí và định giá carbon phải đi cùng nhau – bằng không ván cược sẽ thất bại. Với Việt Nam, nếu muốn thu hút vốn và công nghệ hydro từ Nhật Bản, sẽ cần một khuôn khổ minh bạch về tiêu chuẩn phát thải và chứng nhận xanh. Bài báo trên The Economy kết luận bằng một câu đanh thép: “Nhật Bản đang cố gắng tuyệt vọng để không trở thành người mua thụ động của làn sóng tăng trưởng công nghiệp châu Á tiếp theo.” Kết cục của canh bạc mạo hiểm này không chỉ quyết định tương lai năng lượng của Nhật, mà có thể ảnh hưởng đến cách thị trường năng lượng sạch toàn cầu tái cấu trúc.

