Tương lai của tàu chở hydro lỏng: Vì sao chúng đang được đóng, ai là khách hàng, và so sánh kinh tế với amoniac

Tương lai của tàu chở hydro lỏng: Vì sao chúng đang được đóng, ai là khách hàng, và so sánh kinh tế với amoniac

    Tương lai của tàu chở hydro lỏng: Vì sao chúng đang được đóng, ai là khách hàng, và so sánh kinh tế với amoniac

    Tim Harper – 12 tháng 1 năm 2026


    Tóm tắt điều hành (Executive Summary)

    Kawasaki Heavy Industries đã ký hợp đồng đóng tàu chở hydro lỏng (LH₂) lớn nhất thế giới, dung tích 40.000 m³, có khả năng vận chuyển khoảng 2.800 tấn hydro mỗi chuyến, như một phần trong chiến lược của Nhật Bản nhằm nhập khẩu 3 triệu tấn hydro mỗi năm vào năm 2030, và mở rộng lên 20 triệu tấn vào năm 2050.

    Mặc dù amoniac có lợi thế chi phí khoảng 20% trong vận tải biển đường dài (2,2 €/kg H₂ so với 2,8 €/kg H₂), các tàu LH₂ nhắm tới những phân khúc thị trường cụ thể – nơi yêu cầu độ tinh khiết cao, chi phí tái chuyển đổi, hoặc ràng buộc ứng dụng khiến amoniac trở nên kém hiệu quả về kinh tế hoặc không phù hợp về kỹ thuật.

    Các khách hàng chính bao gồm:

    • Ngành thép, cần hydro tinh khiết cho quy trình hoàn nguyên trực tiếp quặng sắt (DRI)

    • Ứng dụng pin nhiên liệu, yêu cầu độ tinh khiết 99,97%

    • Người dùng công nghiệp, nơi chi phí 0,9 €/kg cho hạ tầng cracking amoniac làm triệt tiêu lợi thế vận tải của amoniac

    Đến năm 2035, chi phí được dự báo hội tụ gần bằng nhau (1,6 €/kg so với 1,7 €/kg), khiến yêu cầu ứng dụng, chứ không chỉ chi phí thuần túy, trở thành yếu tố quyết định.


    Vì sao tàu chở hydro lỏng đang được đóng vào thời điểm này

    Quyết định đầu tư hàng tỷ USD vào hạ tầng tàu chở LH₂ phản ánh động lực chiến lược, chứ không phải vì LH₂ hiện nay vượt trội về kinh tế so với amoniac.

    Theo Luật Thúc đẩy Xã hội Hydro, Nhật Bản cam kết tiêu thụ:

    • 3 triệu tấn hydro vào năm 2030

    • 12 triệu tấn vào năm 2040

    • 20 triệu tấn vào năm 2050

    Những khối lượng này vượt xa khả năng sản xuất kinh tế trong nước do:

    • Nguồn năng lượng tái tạo hạn chế

    • Chi phí điện nội địa cao

    Chính phủ Nhật Bản đã phân bổ 321,12 tỷ yên (≈ 2,9 tỷ USD) thông qua Quỹ Đổi mới Xanh của NEDO để xây dựng chuỗi cung ứng hydro quy mô lớn, với mục tiêu:

    • 30 yên/Nm³ (~2,50 USD/kg) vào năm 2030

    • 20 yên/Nm³ vào năm 2050

    Điều này cho thấy logistics nhập khẩu là trụ cột trung tâm của chiến lược khử carbon, chứ không phải yếu tố phụ trợ.


    Xác thực Suiso Frontier

    Chuyến hải trình thử nghiệm thành công của Suiso Frontier vào tháng 2/2022 đã cung cấp bằng chứng then chốt về khả năng vận chuyển LH₂ xuyên lục địa.

    Tàu dung tích 1.250 m³ đã hoàn thành chuyến đi khứ hồi 9.000 km từ Thung lũng Latrobe (Úc) đến Kobe (Nhật Bản), chứng minh:

    • Vận chuyển hydro ở -253°C

    • Tổn thất bay hơi (boil-off) có thể kiểm soát

    • Công nghệ bồn hai lớp cách nhiệt chân không hoạt động hiệu quả

    Tàu 40.000 m³ tiếp theo có dung tích gấp 32 lần, đánh dấu bước chuyển từ thử nghiệm sang tiền thương mại. Mỗi chuyến (~2.800 tấn LH₂) có thể cung cấp ~9.200 tấn/năm với 3–4 chuyến, đủ để xác thực vận hành thương mại trước khi triển khai tàu 160.000 m³ (>10.000 tấn/chuyến).

    Nhận định then chốt:
    Lộ trình mở rộng có kiểm soát phản ánh quản trị rủi ro đóng tàu và pháp lý, không phải sự bất định về công nghệ.


    Đa dạng hóa thị trường châu Âu: Hành lang Oman – châu Âu

    Trong khi Nhật Bản dẫn đầu, châu Âu tham gia thông qua hành lang Oman – Hà Lan – Đức, với thỏa thuận phát triển chung ký tháng 4/2025 giữa 11 đối tác (Hydrom, OQ, Tata Steel Nederland, HHLA, Hynetwork…).

    Mục tiêu: tuyến nhập khẩu LH₂ thương mại đầu tiên trên thế giới, vận hành từ 2029.

    Động lực của châu Âu:

    • Áp lực từ Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM)

    • Nhu cầu hydro cho DRI thép xanh

    • Chi phí điện tái tạo nội địa cao hơn Trung Đông

    Trọng tâm công nghệ là tàu “net-zero boil-off” của ECOLOG, nhằm loại bỏ điểm yếu lớn nhất của LH₂: tổn thất hàng hóa trong vận chuyển dài ngày.

     


    Phân khúc khách hàng: Ai sẽ mua hydro lỏng?

    Phát điện – phân khúc do amoniac chi phối

    Nhật Bản đặt mục tiêu 3 triệu tấn amoniac/năm vào 2030 cho đồng đốt 20% tại nhà máy than, hướng tới 50–100% sau 2030.

    Amoniac được đốt trực tiếp, không cracking → LH₂ không có nhu cầu trong phân khúc này.


    Ngành thép – khách hàng cốt lõi của LH₂

    Ngành thép Nhật Bản cần ~20 triệu tấn H₂ vào năm 2050 để chuyển sang H₂-DRI + EAF, giảm 90–95% CO₂.

    • Cracking amoniac:

      • 11,2 MWh/t H₂ + PSA (hiệu suất 75%)

      • 1,33 tấn NH₃ → 1 tấn H₂

      • Nhà máy 500.000 tấn H₂/năm cần >7,5 TWh điện/năm

    • LH₂:

      • Chỉ cần 0,5 MWh/t H₂ để hóa hơi

      • Độ tinh khiết 99,9%, không cần tinh chế

    Với người dùng ≥20 tấn/ngày, LH₂ cạnh tranh hoặc rẻ hơn amoniac + cracking.


    Bảng so sánh phân khúc khách hàng

    Phân khúc Nhu cầu H₂ Chất mang ưu tiên Lý do
    Phát điện 3 triệu tấn Amoniac Đốt trực tiếp
    Thép (DRI) 20 triệu tấn LH₂ Cần H₂ tinh khiết
    Pin nhiên liệu Quy mô nhỏ LH₂ 99,97% độ tinh khiết
    Nhiên liệu hàng hải Tăng sau 2030 Amoniac Dùng trực tiếp
    Hóa chất Phụ thuộc quy mô Linh hoạt Quy mô quyết định

    So sánh kinh tế: LH₂ và amoniac

    • 2025:

      • Amoniac: 2,2 €/kg H₂

      • LH₂: 2,8 €/kg H₂

    • Cracking amoniac: +0,9 €/kg

    • Đến 2035:

      • LH₂: ~1,7 €/kg

      • Amoniac: ~1,6 €/kg

    Hội tụ chi phí, ứng dụng quyết định lựa chọn.


    Kết luận

    Tàu chở hydro lỏng không được xây dựng vì vượt trội tuyệt đối so với amoniac, mà vì chúng phục vụ những phân khúc không thể thay thế:

    • Thép DRI

    • Pin nhiên liệu

    • Người dùng công nghiệp cần H₂ tinh khiết

    Hệ sinh thái vận chuyển hydro trong tương lai sẽ là đa dạng – cùng tồn tại, không hội tụ vào một công nghệ duy nhất.

    Xem bài gốc tại Link

    Zalo
    Hotline