Thị trường tín chỉ carbon Việt Nam: Vận hành và triển vọng thực tiễn
Ngày 20 tháng 7 năm 2026
Annie Nguyễn
Ngày 29 tháng 6 năm 2026, Việt Nam chính thức vận hành thí điểm Sàn giao dịch carbon trong nước tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển nền kinh tế xanh. Sự kiện này đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia tiên phong trong khu vực về thiết lập thị trường carbon nội địa, với tham vọng đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Cách thức vận hành: Hai loại hàng hóa carbon trên cùng một sàn
Thị trường carbon Việt Nam vận hành theo cơ chế mua bán hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon trên cùng một nền tảng giao dịch tập trung.
Hạn ngạch phát thải khí nhà kính (Emission Quotas) là giấy phép phát thải do Nhà nước cấp trước cho các cơ sở phát thải lớn. Cơ chế hoạt động theo nguyên tắc "cap-and-trade" (mua bán hạn ngạch). Ví dụ: Một nhà máy xi măng được phân bổ 100.000 tấn CO₂/năm. Nếu đầu tư công nghệ sạch và chỉ phát thải 90.000 tấn, 10.000 tấn dư thừa có thể bán trên sàn. Ngược lại, nếu phát thải vượt hạn ngạch, doanh nghiệp phải mua thêm hạn ngạch hoặc sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ.
Giai đoạn thí điểm 2025-2026, Thủ tướng đã phê duyệt tổng hạn ngạch 511,5 triệu tấn CO₂e, phân bổ cụ thể cho 110 cơ sở trong 3 ngành: nhiệt điện (34 nhà máy), thép (25 cơ sở) và xi măng (51 cơ sở).
Tín chỉ carbon (Carbon Credits) đại diện cho lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ bổ sung đã được kiểm chứng. Nguồn tín chỉ có thể đến từ các dự án trồng rừng, bảo vệ rừng, phục hồi hệ sinh thái (carbon hấp thụ từ tự nhiên) hoặc các dự án năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, hoặc thay đổi quy trình sản xuất phát thải thấp.
Việt Nam hiện có khoảng 260 dự án carbon đang triển khai với tiềm năng tạo ra hàng chục triệu tín chỉ mỗi năm. Tuy nhiên, hầu hết hiện đang được bán cho các đối tác quốc tế. Sàn giao dịch trong nước tạo ra một thị trường tiêu thụ mới cho các dự án này, bên cạnh kênh xuất khẩu truyền thống.
Hạ tầng kỹ thuật và quy trình giao dịch
Sàn carbon được xây dựng trên hạ tầng sẵn có của thị trường chứng khoán. HNX tổ chức vận hành hệ thống giao dịch, kết nối với Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX) giám sát tổng thể. Tổng Công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) thực hiện lưu ký hạn ngạch và tín chỉ; BIDV được chọn là ngân hàng cung cấp dịch vụ thanh toán. Hệ thống đăng ký quốc gia do Bộ Nông nghiệp và Môi trường (BNN&MT) quản lý, cấp mã định danh duy nhất cho từng loại hàng hóa carbon.
Mỗi doanh nghiệp tham gia phải mở tài khoản giao dịch carbon riêng biệt với một công ty chứng khoán được cấp phép. Tài khoản này tách biệt khỏi tài khoản chứng khoán thông thường. Lệnh mua/bán được thực hiện trực tuyến, với yêu cầu phải có đủ hạn ngạch/tín chỉ để bán hoặc đủ tiền để mua tại thời điểm đặt lệnh. Kết quả giao dịch được công bố công khai vào cuối ngày.
Giai đoạn thí điểm (đến 31/12/2028) không áp dụng phí dịch vụ cho các doanh nghiệp tham gia, nhằm khuyến khích sự tham gia và làm quen với thị trường. Từ năm 2029, phí sẽ được thu theo quy định.
Nguồn cung và phương thức tạo tín chỉ carbon
Tín chỉ carbon từ rừng và đất đai
Nghị định 180/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ 15/7/2026) là văn bản pháp lý chuyên biệt đầu tiên quy định về tín chỉ carbon từ rừng. Nội dung chính bao gồm:
Quyền sở hữu: Ai xây dựng và thực hiện dự án, người đó sở hữu tín chỉ. Cụ thể, rừng nhà nước liên tỉnh hoặc vườn quốc gia do Bộ Nông nghiệp và Môi trường đại diện chủ sở hữu; rừng trong phạm vi một tỉnh do Ủy ban Nhân dân cấp tỉnh đại diện; chủ rừng, ban quản lý, doanh nghiệp hoặc cộng đồng có thể tự đại diện nếu trực tiếp phát triển dự án. Lưu ý quan trọng: Doanh nghiệp tư nhân không thể tự đăng ký sở hữu tín chỉ từ rừng nhà nước mà phải có thỏa thuận hợp tác hoặc ủy quyền bằng văn bản từ chủ rừng.
Phân bổ nghĩa vụ Đóng góp do Quốc gia tự quyết định (NDC): Trước khi bán tín chỉ carbon từ rừng, dự án phải trích một phần (theo hạn ngạch được phân bổ từ cấp tỉnh) để đóng góp vào mục tiêu NDC của quốc gia. Chỉ phần vượt quá mức đã trích mới được phép thương mại. Đồng thời, Nghị định 112/2026 giới hạn chuyển nhượng quốc tế tối đa 50% tổng lượng giảm phát thải của ngành lâm nghiệp, đảm bảo ít nhất một nửa được dành cho NDC nội địa.
Giao dịch carbon từ các ngành công nghiệp
Các doanh nghiệp trong 3 ngành phát thải lớn (nhiệt điện, thép, xi măng) được phân bổ hạn ngạch dựa trên phương pháp phát thải lịch sử trong giai đoạn thí điểm. Tuy nhiên, phương pháp này đang gặp vướng mắc thực tế.
Thách thức về phân bổ hạn ngạch: Theo phản ánh từ Hiệp hội Xi măng Việt Nam, hạn ngạch được phân bổ hiện chỉ đáp ứng 50-70% nhu cầu phát thải thực tế của doanh nghiệp, trong khi công suất hoạt động của ngành chỉ đạt 80-90%. Điều này tạo ra áp lực chi phí rất lớn. Một số doanh nghiệp phát thải khoảng 1 triệu tấn CO₂/năm nhưng chỉ được cấp hạn ngạch 500.000 - 700.000 tấn.
Đại diện Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết có hai phương pháp phân bổ:
-
Dựa trên phát thải lịch sử (đang áp dụng giai đoạn 2025-2026): Sử dụng dữ liệu phát thải năm 2024 làm căn cứ, kết hợp mục tiêu tăng trưởng ngành (xi măng tăng 10%, thép 19,6% mỗi năm). Phương pháp này gây áp lực lớn lên doanh nghiệp sử dụng công nghệ cũ.
-
Dựa trên cường độ phát thải theo sản phẩm (sẽ áp dụng sau): Hiệu quả hơn nhưng chưa thể áp dụng ngay do sự chênh lệch công nghệ lớn giữa các doanh nghiệp. Nếu áp dụng đồng loạt, các doanh nghiệp dùng công nghệ hiện đại sẽ dễ dàng đáp ứng, trong khi các doanh nghiệp công nghệ cũ sẽ gặp rất nhiều khó khăn.
Vai trò của Kiểm kê, Báo cáo và Thẩm định (MRV)
MRV là nền tảng cốt lõi của thị trường carbon. Nếu dữ liệu không chính xác, hệ thống mua bán sẽ không thể vận hành hiệu quả. Do đó, các cơ sở được phân bổ hạn ngạch bắt buộc phải:
-
Giám sát liên tục số liệu hoạt động sản xuất để tính phát thải từ năm 2025.
-
Báo cáo kiểm kê hai năm một lần cho cơ quan chức năng (từ năm 2025) và báo cáo hàng năm đã được kiểm toán bởi bên thứ ba (từ năm 2027).
-
Hệ thống báo cáo kiểm kê trực tuyến đang được hoàn thiện để kết nối doanh nghiệp với các bộ, ngành.
Hiện có 28 đơn vị đánh giá được công nhận đủ năng lực phục vụ kiểm kê, đáp ứng nhu cầu của khoảng 110 cơ sở thí điểm. Các doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ báo cáo sẽ bị xử phạt theo Nghị định 45 về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường.
Chi phí và biến động giá
Giá tín chỉ carbon trên thị trường Việt Nam hiện được hình thành dựa trên các thỏa thuận song phương (hợp đồng mua bán) và sẽ được xác lập trên sàn giao dịch. Giai đoạn đầu, giá được dự báo ở mức thấp do cơ chế phân bổ miễn phí và thị trường còn mới. Nghị định 180/2026 quy định giá tín chỉ carbon từ rừng không có sàn cố định, do thị trường hoặc hợp đồng thương lượng quyết định.
Chi phí tham gia thị trường bao gồm:
-
Chi phí kiểm kê và thẩm định: Chi phí thuê đơn vị đánh giá để xác minh báo cáo phát thải hàng năm (thời gian thẩm định từ 2 tuần đến 1 tháng).
-
Chi phí giao dịch: Trong giai đoạn thí điểm đến 2028, chi phí này được miễn. Sau đó sẽ có phí dịch vụ theo quy định.
-
Chi phí cơ hội: Doanh nghiệp phải đầu tư công nghệ, thay đổi vận hành để giảm phát thải và tránh bị phạt hoặc mua hạn ngạch đắt đỏ.
Những thách thức chính trong thực tế vận hành
Mặc dù đã có hành lang pháp lý và hạ tầng kỹ thuật, thị trường carbon Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều rào cản thực tế:
Thứ nhất, khung pháp lý chưa hoàn thiện, đặc biệt với carbon rừng. Mặc dù đã có Nghị định 180 về tín chỉ rừng, nhiều văn bản hướng dẫn quan trọng vẫn đang thiếu: tiêu chuẩn carbon rừng trong nước, hướng dẫn chi tiết về MRV và phương pháp định giá tín chỉ. Bên cạnh đó, tín chỉ carbon chưa được công nhận rõ ràng là quyền tài sản theo luật dân sự, gây khó khăn cho việc thế chấp, vay vốn hoặc chuyển nhượng.
Thứ hai, năng lực MRV và cơ sở dữ liệu còn hạn chế. Doanh nghiệp, đặc biệt là vừa và nhỏ, gặp khó khăn về hạ tầng số, chi phí tuân thủ quy trình MRV phức tạp. Dữ liệu kiểm kê còn phân tán, hệ thống đăng ký tập trung cần hoàn thiện.
Thứ ba, phương pháp phân bổ hạn ngạch đang tạo sức ép. Như phân tích ở trên, việc phân bổ dựa trên phát thải lịch sử với mức cắt giảm sâu đang gây khó khăn cho các ngành sản xuất, đặc biệt là xi măng, khi hạn ngạch chỉ đáp ứng một phần nhu cầu.
Thứ tư, nguồn cung tín chỉ carbon trong nước còn hạn chế. Mặc dù tiềm năng lên tới 70 triệu tín chỉ từ rừng, việc khai thác thương mại còn khiêm tốn, một phần do quy định về quyền sở hữu và cơ chế chia sẻ lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương chưa thực sự rõ ràng.
Thứ năm, vấn đề hội nhập quốc tế và Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM). Các doanh nghiệp xuất khẩu sang EU sẽ chịu tác động từ CBAM. Một thị trường carbon nội địa minh bạch sẽ giúp họ chứng minh đã trả chi phí carbon, giảm nghĩa vụ tại EU. Tuy nhiên, để tín chỉ Việt Nam được công nhận quốc tế, vẫn cần đáp ứng các tiêu chuẩn về MRV và kết nối với các cơ chế của Thỏa thuận Paris (Điều 6.2 và 6.4).
Tóm tắt cơ chế vận hành thực tế
| Đặc điểm | Chi tiết vận hành |
|---|---|
| Mô hình | Sàn giao dịch tập trung, giao dịch giao ngay |
| Hàng hóa | Hạn ngạch phát thải (từ 110 cơ sở) + Tín chỉ carbon (từ dự án giảm phát thải) |
| Cơ sở hạ tầng | HNX (giao dịch), VSDC (lưu ký/thanh toán), BIDV (thanh toán), Hệ thống đăng ký quốc gia (do BNN&MT quản lý) |
| Người tham gia | 110 cơ sở phát thải (nhiệt điện, thép, xi măng) + tổ chức/cá nhân sở hữu dự án tín chỉ, qua tài khoản chứng khoán |
| Phân bổ hạn ngạch | 100% miễn phí giai đoạn thí điểm (2025-2028), dựa trên phát thải lịch sử |
| Sử dụng tín chỉ | Doanh nghiệp được bù trừ tối đa 30% nghĩa vụ bằng tín chỉ |
| Giá cả | Hình thành qua giao dịch trên sàn/hợp đồng, chưa có sàn cố định; dự báo thấp giai đoạn đầu |
| Tuân thủ & Xử phạt | Yêu cầu MRV bắt buộc. Giai đoạn thí điểm chưa có phạt tiền cho thiếu hụt hạn ngạch, nhưng sẽ áp dụng từ 2029 |
| Lộ trình | 2025-2028: Thí điểm. 2029: Áp dụng chính thức, có thể bắt đầu đấu giá hạn ngạch, mở rộng ngành |
Kết luận
Thị trường carbon Việt Nam đã sẵn sàng về mặt hạ tầng kỹ thuật và khuôn khổ pháp lý bước đầu. Về lý thuyết, đây là công cụ đầy hứa hẹn để tạo động lực tài chính cho giảm phát thải. Tuy nhiên, thực tế vận hành đang đối mặt với những thách thức không nhỏ về phương pháp phân bổ, hệ thống đo đạc và xác minh, cũng như hành lang pháp lý cho tín chỉ từ tự nhiên. Sự thành công của thị trường sẽ không đến từ việc vận hành sàn, mà phụ thuộc vào tính minh bạch dữ liệu, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp, và việc hoàn thiện các quy định để biến carbon thực sự trở thành một tài sản kinh tế có giá trị.

