Tập đoàn khai khoáng Center Công Bố Đơn Vị Thứ Hai Tại Indonesia Khi Nỗ Lực Khai Thác Xanh Mở Rộng
Annie Nguyễn
Ngày 31 tháng 8 năm 2026
Trang tin Petromindo đưa tin về việc Center đã công bố đơn vị thứ hai tại Indonesia, đánh dấu bước mở rộng trong chiến lược khai thác xanh của công ty tại quốc gia này. Động thái này diễn ra trong bối cảnh ngành khai khoáng Indonesia đang có những chuyển dịch mạnh mẽ sang các hoạt động sản xuất ít carbon hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực niken – một khoáng sản chiến lược cho xe điện và pin.

Việc sử dụng hydro xanh trong khai thác mỏ đang được xem là một giải pháp tiềm năng để giải quyết vấn đề phát thải từ các thiết bị vận tải hạng nặng, vốn là nguồn phát thải lớn trong ngành khai khoáng. Một nghiên cứu gần đây từ Đại học Công nghệ Bandung (ITB) cho thấy bốn công ty niken lớn tại Indonesia đã thải ra 15,3 triệu tấn CO₂ tương đương vào năm 2023, và con số này có thể tăng lên 38-39 triệu tấn vào năm 2030 nếu không có biện pháp can thiệp. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc chuyển đổi sang hydro xanh có thể giúp loại bỏ hoàn toàn lượng phát thải này, nhưng vẫn còn những rào cản về kinh tế và công nghệ.
Trước đó, vào năm 2025, PT Energia Prima Nusantara (EPN), công ty con của PT United Tractors, đã công bố kế hoạch phát triển nhiên liệu hydro cho xe tải ben (dump truck) tại khu vực khai thác ở Trung Kalimantan . Dự án dự kiến sử dụng công nghệ điện phân nước để sản xuất hydro, sau đó sử dụng trong hệ thống pin nhiên liệu (fuel cell) để vận hành xe tải một cách thân thiện với môi trường.
Bên cạnh đó, Chính phủ Indonesia cũng đang thúc đẩy các dự án hydro xanh. Vào tháng 9 năm 2025, Bộ Năng lượng và Sự giàu có (ESDM) đã khởi công dự án thí điểm hydro xanh tại Ulubelu, Lampung, sử dụng năng lượng địa nhiệt để sản xuất hydro . Dự án này được kỳ vọng sẽ trở thành phòng thí nghiệm năng lượng sạch và là hình mẫu để nhân rộng ra các khu vực khác. Các công ty khai khoáng như PT Vale Indonesia cũng đã bắt đầu áp dụng hydro trong quy trình sản xuất như một phần trong nỗ lực khử carbon và đạt được chứng nhận PROPER Emas từ Bộ Môi trường và Lâm nghiệp.
Việc Center công bố đơn vị thứ hai tại Indonesia cho thấy các công ty quốc tế đang nhận thấy tiềm năng và sự chuyển dịch sang khai thác xanh tại quốc gia này. Động thái này diễn ra trong bối cảnh Indonesia đang củng cố vị thế là trung tâm khoáng sản quan trọng toàn cầu, với hơn 40% trữ lượng niken thế giới. Sự kết hợp giữa nguồn tài nguyên dồi dào và áp lực phải giảm phát thải đang thúc đẩy sự phát triển của các giải pháp hydro trong ngành khai khoáng, mặc dù chi phí sản xuất hydro xanh vẫn còn cao so với các nguồn nhiên liệu hóa thạch.
Chú thích từ VAHC
Vai Trò Của Hydrogen Xanh Trong Ngành Khai Khoáng: Nhiên Liệu Sạch Và Nguyên Liệu Chiến Lược
Hydrogen xanh (green hydrogen) đang nổi lên như một giải pháp then chốt để khử carbon trong ngành khai khoáng, với hai ứng dụng chính và bổ trợ lẫn nhau: làm nhiên liệu sạch cho vận hành thiết bị và làm nguyên liệu sản xuất amoniac xanh để sản xuất thuốc nổ – vật tư chiến lược không thể thiếu của ngành.
1. Hydrogen Xanh Làm Nhiên Liệu Sạch Cho Xe Và Máy Móc Khai Thác
Đây là ứng dụng trực tiếp và nổi bật nhất, nhằm thay thế diesel trong các khâu vận hành chính của mỏ.
Phương thức ứng dụng:
-
Xe tải ben hạng nặng (Haul Trucks): Đây là nguồn phát thải lớn nhất. Hydrogen có thể được sử dụng trong pin nhiên liệu (Fuel Cell) để tạo ra điện, vận hành động cơ điện của xe. Sản phẩm phụ duy nhất là hơi nước.
-
Máy xúc, máy ủi và thiết bị di chuyển khác: Các thiết bị này cũng có thể được trang bị động cơ đốt trong chạy bằng hydro hoặc pin nhiên liệu, thay thế động cơ diesel truyền thống.
-
Máy phát điện (Generators): Máy phát điện diesel dùng để cung cấp điện cho các khu vực khai thác xa xôi, hẻo lánh cũng có thể được thay thế bằng máy phát điện chạy hydro.
Lợi ích môi trường và vận hành:
-
Không phát thải CO₂ và chất ô nhiễm: Loại bỏ hoàn toàn khí thải nhà kính, NOx, SOx và bụi mịn, cải thiện chất lượng không khí tại mỏ và bảo vệ sức khỏe công nhân.
-
Hiệu suất cao: Động cơ điện sử dụng pin nhiên liệu có hiệu suất năng lượng tốt hơn động cơ đốt trong.
-
Giảm tiếng ồn: Xe và máy móc chạy bằng hydro vận hành êm hơn đáng kể so với động cơ diesel.
Thách thức hiện tại:
-
Chi phí nhiên liệu cao: Giá hydro xanh (8-10 USD/kg) vẫn cao hơn nhiều so với diesel.
-
Hạ tầng tiếp nhiên liệu: Đòi hỏi xây dựng trạm sản xuất, lưu trữ và tiếp nhiên liệu hydro tại chỗ, chi phí đầu tư lớn.
-
Lưu trữ và vận chuyển: Hydro cần được lưu trữ dưới áp suất cao (350-700 bar) hoặc ở nhiệt độ cực thấp (-253°C), gây khó khăn cho vận chuyển đến các mỏ xa xôi.
Ví dụ thực tế:
-
Hợp tác giữa Anglo American và First Mode: Hai công ty đã trình làng xe tải ben khổng lồ chạy bằng pin nhiên liệu hydro có tải trọng 300 tấn tại mỏ Mogalakwena (Nam Phi) từ năm 2022, với công suất 2 MW và giảm 45% năng lượng tiêu thụ so với xe diesel .
-
Dự án HyTrucks tại Australia: Fortescue Metals Group đang phát triển một hệ thống xe tải ben chạy hydro, sử dụng hydro xanh sản xuất từ năng lượng tái tạo tại chỗ .
-
Các thử nghiệm của Komatsu: Nhà sản xuất thiết bị hạng nặng Komatsu đang hợp tác với các công ty khai thác để thử nghiệm xe tải chạy pin nhiên liệu hydro
2. Hydrogen Xanh Là Nguyên Liệu Sản Xuất Amoniac Xanh Làm Thuốc Nổ
Đây là ứng dụng mang tính chiến lược nhưng ít được nhắc đến hơn, liên quan đến vật tư đầu vào quan trọng nhất của khai thác – thuốc nổ.
Chuỗi cung ứng hiện tại và vấn đề phát thải:
-
Amoniac (NH₃): Phần lớn amoniac hiện nay được sản xuất từ quá trình Haber-Bosch, sử dụng hydrogen xám (hydro từ khí tự nhiên) và thải ra khoảng 1.9 tấn CO₂ cho mỗi tấn amoniac.
-
Amoniac Nitrate (NH₄NO₃): Đây là thành phần chính của hầu hết các loại thuốc nổ công nghiệp (ANFO - Amoniac Nitrate và Nhiên liệu; Emulsion). Toàn bộ chuỗi từ sản xuất hydrogen đến amoniac, ammonium nitrate và pha trộn thuốc nổ đều tạo ra lượng phát thải carbon lớn.
Hydrogen xanh thay đổi cục diện như thế nào?
-
Amoniac xanh: Thay thế hydro xám bằng hydro xanh trong quá trình Haber-Bosch để tạo ra amoniac xanh. Quy trình này loại bỏ gần như hoàn toàn phát thải CO₂ trong khâu sản xuất hydrogen.
-
Thuốc nổ xanh: Sử dụng amoniac xanh để sản xuất ammonium nitrate, từ đó tạo ra các loại thuốc nổ công nghiệp "xanh" (Green Explosives) với dấu chân carbon thấp hơn nhiều.
Lợi ích môi trường và chiến lược:
-
Giảm phát thải gián tiếp (Scope 3): Giúp các công ty khai thác giảm đáng kể lượng phát thải carbon trong chuỗi cung ứng của họ.
-
Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế: Các nhà nhập khẩu khoáng sản (đặc biệt là châu Âu) đang ngày càng yêu cầu các sản phẩm có dấu chân carbon thấp. Sử dụng thuốc nổ xanh là một lợi thế cạnh tranh.
-
Đảm bảo nguồn cung dài hạn: Việc phát triển ngành công nghiệp amoniac và thuốc nổ xanh giúp các nước sản xuất khoáng sản chủ động hơn và không bị lệ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch.
Ví dụ thực tế:
-
Orica và Fertiberia: Công ty thuốc nổ hàng đầu thế giới Orica và nhà sản xuất hóa chất Fertiberia đã ký kết thỏa thuận hợp tác để đưa Ammonium Nitrate Carbon Thấp (Low-Carbon Technical Ammonium Nitrate) - sử dụng hydrogen xanh - ra thị trường châu Âu, Trung Đông và châu Phi vào năm 2025. Sản phẩm được coi là bước đột phá của ngành .
-
BME (Omnia): Một nhà sản xuất thuốc nổ khác cũng đang tiên phong với giải pháp nhũ tương không nitơ (non-nitrous emulsions), sử dụng hydrogen peroxide để giảm tỷ lệ amoniac, từ đó giảm phát thải và ô nhiễm môi trường .
Tác Động Tổng Hợp Và Lộ Trình Phát Triển
Việc kết hợp cả hai ứng dụng của hydrogen xanh (nhiên liệu và nguyên liệu) tạo ra một chiến lược khử carbon toàn diện cho ngành khai khoáng:
-
Giảm phát thải trực tiếp (Scope 1): Thay thế diesel bằng hydro xanh cho xe và máy móc.
-
Giảm phát thải gián tiếp (Scope 3): Sử dụng amoniac xanh để sản xuất thuốc nổ, giảm phát thải từ khâu sản xuất vật tư đầu vào.
Lộ trình ứng dụng:
-
Giai đoạn ngắn hạn (2025-2030): Thử nghiệm và ứng dụng quy mô nhỏ hydro xanh cho xe tải ben và một số thiết bị cố định. Bắt đầu sản xuất amoniac xanh từ các dự án thí điểm.
-
Giai đoạn trung hạn (2030-2040): Nhân rộng ứng dụng hydro xanh cho đội xe tải và thiết bị di động. Amoniac xanh dần thay thế amoniac xám trong các nhà máy sản xuất thuốc nổ, đáp ứng các tiêu chuẩn nhập khẩu khắt khe.
-
Giai đoạn dài hạn (2040-2050): Hydro xanh và các sản phẩm từ hydro xanh (nhiên liệu, thuốc nổ, hóa chất) trở thành tiêu chuẩn trong ngành khai khoáng, hướng tới mục tiêu trung hòa carbon.

