Nhật Bản: Trợ cấp đầu tư tiết kiệm lao động cho doanh nghiệp vừa và nhỏ mở rộng áp dụng cho sản phẩm công trường xây dựng
Ngày 6/2/2026 | Hành chính – Tổ chức
Chương trình “Trợ cấp đầu tư tiết kiệm lao động cho doanh nghiệp vừa và nhỏ” của Chính phủ Nhật Bản – nhằm hỗ trợ triển khai các sản phẩm DX (chuyển đổi số) giúp nâng cao năng suất – đang dần hoàn thiện điều kiện để áp dụng cho nhiều loại thiết bị trong ngành xây dựng. Các sản phẩm trực tiếp góp phần giảm lao động tại công trường như máy xây dựng ICT và robot thi công đã được đăng ký vào danh mục và hoàn tất đăng ký đại lý phân phối, cho phép nộp hồ sơ xin trợ cấp.
Tính lũy kế đến nay, doanh nghiệp xây dựng chiếm gần 40% tổng số trường hợp được phê duyệt trợ cấp – mức cao nhất trong các ngành. Điều này cho thấy yêu cầu đổi mới tại công trường xây dựng đang cấp thiết hơn so với nhiều lĩnh vực khác, đồng thời mở ra cơ hội thúc đẩy đầu tư thiết bị.
Ở hình thức “đặt hàng theo danh mục”, Nhà nước đăng ký các sản phẩm cụ thể theo từng nhóm sản phẩm ưu tiên, dựa trên hồ sơ đề xuất của nhà sản xuất. Doanh nghiệp chỉ cần lựa chọn sản phẩm đã đăng ký và nộp đơn theo quy trình đơn giản. Hiện có 18 nhóm sản phẩm dành cho ngành xây dựng.
Trước đây, số lượng sản phẩm xây dựng được đăng ký trong danh mục còn hạn chế, khiến phạm vi thiết bị đủ điều kiện xin trợ cấp khá hẹp. Tính đến cuối tháng 12 năm ngoái, đã có 871 quyết định cấp trợ cấp, chủ yếu dành cho thiết bị khảo sát như máy toàn đạc điện tử cao cấp và máy quét laser 3D – những sản phẩm được đăng ký sớm.
Trong vài tháng gần đây, việc đăng ký các thiết bị thi công trực tiếp tại công trường đã tiến triển đáng kể. Tính đến ngày 5/2, các máy xúc tích hợp chức năng điều khiển và dẫn hướng máy (machine control/machine guidance) của Komatsu và Caterpillar Japan đã được đăng ký. Máy xúc gắn bộ xoay nghiêng (tilt rotator) của Kubota và Kobelco Construction Machinery cũng nằm trong danh mục. Ngoại trừ sản phẩm của Kobelco, các thiết bị còn lại đã hoàn tất đăng ký đại lý – điều kiện tiên quyết để nộp hồ sơ xin trợ cấp.
Bên cạnh đó, chương trình còn có hình thức “loại hình chung” dành cho các thiết bị, hệ thống mang tính tùy chỉnh cao. Trong hình thức này, doanh nghiệp xây dựng chiếm hơn 10% số trường hợp được phê duyệt – đứng thứ hai sau ngành sản xuất. Nhiều hồ sơ kết hợp nhiều loại thiết bị cùng lúc, chẳng hạn ứng dụng hệ thống tự động lập dự toán công trình tích hợp AI nhằm nâng cao hiệu quả công việc hành chính.
I. Thiết bị khảo sát
I. Surveying Equipment
| Danh mục sản phẩm | Số sản phẩm đã đăng ký | Product Category | Registered Products |
|---|---|---|---|
| Máy toàn đạc cao cấp (tự động ngắm – tự động bám) | 34 | Advanced Total Stations (auto-targeting/tracking) | 34 |
| Máy quét laser 3D mặt đất | 17 | Terrestrial 3D Laser Scanners | 17 |
| Thiết bị đo GNSS (RTK) | 25 | GNSS Surveying Equipment (RTK) | 25 |
II. Máy móc xây dựng công nghệ cao
II. Advanced Construction Machinery
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Máy xúc tích hợp điều khiển/dẫn hướng (MC/MG) | 7 | Excavators with Machine Control/Guidance | 7 |
| Máy xúc gắn bộ xoay nghiêng (Tilt Rotator) | 5 | Excavators with Tilt Rotator | 5 |
| Robot khoan treo tường bằng tia nước | 0 | Water-jet Wall Drilling Robot | 0 |
| Máy làm đường tích hợp quản lý lu lèn ICT | 0 | ICT Compaction Management Road Machinery | 0 |
III. Robot và thiết bị công trường
III. Construction Site Robotics & Equipment
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Robot thi công lắp dựng cốt thép | 1 | Rebar Assembly Robot | 1 |
| Thiết bị uốn cốt thép tự động | 1 | Automatic Rebar Bending System | 1 |
IV. Máy phá dỡ
IV. Demolition Equipment
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Máy phá dỡ bê tông xi lanh | 4 | Cylinder-type Concrete Demolition Machine | 4 |
V. Hỗ trợ bãi/kho
V. Yard Support
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Robot làm sạch | 12 | Cleaning Robots | 12 |
VI. Hệ thống logistics
VI. Logistics Systems
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Xe nâng tự hành (AGF) | 0 | Automated Guided Forklift (AGF) | 0 |
VII. Thiết bị in ấn công nghiệp
VII. Industrial Printing Equipment
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Máy in kỹ thuật số công nghiệp khổ lớn | 83 | Industrial Large-format Digital Printers | 83 |
VIII. Hỗ trợ vận chuyển
VIII. Transport Support
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Thiết bị cân bằng tải | 37 | Balancing Devices | 37 |
IX. Giảm tải lao động
IX. Labor Burden Reduction
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Bộ đồ trợ lực (Power Assist Suit) | 2 | Power Assist Suits | 2 |
X. Xử lý chứng từ – kiểm tra
X. Document Processing & Inspection
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Hệ thống đọc RFID đồng loạt | 0 | RFID Bulk Reading System | 0 |
XI. Đo lường chính xác – Quản lý chất lượng
XI. Precision Measurement & Quality Control
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Hệ thống đo tải trọng xe tải | 1 | Truck Load Capacity Measurement System | 1 |
XII. Thiết bị sản xuất bồi đắp (AM)
XII. Additive Manufacturing (AM) Equipment
| Danh mục sản phẩm | Số đăng ký | Product Category | Registered |
|---|---|---|---|
| Máy in 3D (AM) | 3 | 3D Printers (AM) | 3 |

