NGÀNH CÔNG NGHIỆP HYDRO 97 TRIỆU TẤN: VÌ SAO CHỈ 1% THỰC SỰ “XANH”?

NGÀNH CÔNG NGHIỆP HYDRO 97 TRIỆU TẤN: VÌ SAO CHỈ 1% THỰC SỰ “XANH”?

    NGÀNH CÔNG NGHIỆP HYDRO 97 TRIỆU TẤN: VÌ SAO CHỈ 1% THỰC SỰ “XANH”?

    Bảy điểm then chốt và hàm ý chiến lược cho nhà đầu tư

    Jakarta, ngày 26 tháng 1 năm 2026

    Hydro từ lâu đã được xem là trụ cột của quá trình khử carbon toàn cầu. Tuy nhiên, đằng sau những tuyên bố đầy tham vọng, thực tế của thị trường hydro toàn cầu cho thấy một khoảng cách rất lớn giữa mục tiêu và hiện trạng: trong tổng sản lượng khoảng 97 triệu tấn hydro mỗi năm, chỉ khoảng 1% là hydro xanh.

    Vậy điều gì đang kìm hãm hydro xanh, và vì sao giới đầu tư vẫn đặt cược vào tương lai của ngành này?


    1. Bức tranh toàn cầu: 97 triệu tấn hydro, nhưng gần như không “xanh”

    Theo các ước tính mới nhất, tổng sản lượng hydro toàn cầu năm 2024 đạt khoảng 97 triệu tấn. Trong số này:

    Loại hydro Nguồn sản xuất Tỷ trọng ước tính Đặc điểm chính
    Hydro xám Nhiên liệu hóa thạch (chủ yếu khí tự nhiên) ~99% Giá rẻ, công nghệ chín muồi
    Hydro xanh Điện tái tạo (điện phân nước) ~1% Chi phí cao, hạ tầng hạn chế

    Hydro xám tiếp tục thống trị thị trường nhờ chi phí thấp và hạ tầng sẵn có, trong khi hydro xanh vẫn đang ở giai đoạn đầu của đường cong thương mại hóa.


    2. Rào cản lớn nhất: chi phí sản xuất

    2.1 Giá điện quyết định tất cả

    Chi phí điện chiếm phần lớn giá thành hydro xanh. Các phân tích cho thấy hydro xanh chỉ có thể cạnh tranh với hydro xám khi:

    • Giá điện ≤ 0,04 USD/kWh: bắt đầu đạt ngang bằng chi phí

    • Giá điện ≈ 0,03 USD/kWh: cạnh tranh rõ rệt

    Giá điện (USD/kWh) Khả năng cạnh tranh
    ≥ 0,05 Không cạnh tranh
    0,04 Tiệm cận hydro xám
    0,03 Rất cạnh tranh

    Đây là lý do vì sao hydro xanh hiện chủ yếu xuất hiện tại các khu vực có năng lượng tái tạo rẻ như Trung Đông, Úc, Chile hoặc Bắc Phi.


    3. Hạ tầng hạn chế và chi phí đầu tư cao

    Hydro xanh đòi hỏi:

    • Nhà máy điện phân quy mô lớn

    • Nguồn điện tái tạo ổn định

    • Hạ tầng lưu trữ, vận chuyển và tiêu thụ mới

    Tổng mức đầu tư ban đầu (CAPEX) rất cao, trong khi nhiều ngành công nghiệp vẫn đang “mắc kẹt” trong hạ tầng hydro xám hiện hữu, khiến quá trình chuyển đổi diễn ra chậm chạp.


    4. Các ngành công nghiệp vẫn phụ thuộc hydro xám

    Hydro hiện nay chủ yếu được sử dụng trong:

    • Sản xuất phân bón (amoniac)

    • Công nghiệp hóa chất

    • Lọc – hóa dầu

    Các ngành này gắn chặt với khí tự nhiên và hệ thống hiện tại. Việc chuyển sang hydro xanh không chỉ là đổi nhiên liệu, mà là tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị, kéo theo chi phí cải hoán lớn và rủi ro vận hành.


    5. Áp lực khí hậu và cơ hội thị trường dài hạn

    Dù tỷ trọng còn nhỏ, hydro xanh vẫn được xem là công cụ then chốt để:

    • Khử carbon các ngành khó giảm phát thải

    • Cắt giảm hàng trăm triệu tấn CO₂ mỗi năm trong dài hạn

    Điều này khiến hydro xanh trở thành điểm nóng đầu tư chiến lược, đặc biệt tại các quốc gia kết hợp được năng lượng tái tạo, chính sách hỗ trợ và nhu cầu công nghiệp lớn.


    6. Con đường giảm chi phí: 30–50% vào năm 2030

    6.1 Mở rộng năng lượng tái tạo

    • Điện mặt trời, điện gió quy mô lớn

    • Hợp đồng mua bán điện dài hạn (PPA)

    • Trợ cấp và bảo lãnh của chính phủ

    6.2 Tiến bộ công nghệ

    • Máy điện phân thế hệ mới hiệu suất cao hơn

    • Quy mô hóa sản xuất

    • Tự động hóa và tiêu chuẩn hóa

    6.3 Chính sách và hợp tác quốc tế

    • Mô hình đối tác công – tư

    • Hợp tác xuyên biên giới (ví dụ: châu Âu – Đông Nam Á)

    • Các sáng kiến như JCM, CfD, hub hydro

    Các yếu tố này có thể giúp giảm chi phí hydro xanh 30–50% vào năm 2030, mở đường cho cạnh tranh thực sự với hydro xám.


    7. Thông điệp cho nhà đầu tư: nhỏ hôm nay, lớn ngày mai

    Chỉ số Ước tính 2024 Hàm ý tài chính
    Thị trường hydro toàn cầu 97 triệu tấn Quy mô lớn nhưng phát thải cao
    Hydro xanh ~1% Dư địa tăng trưởng rất lớn
    Ngưỡng cạnh tranh ≤ 0,04 USD/kWh Yếu tố quyết định
    Giảm chi phí đến 2030 30–50% Cơ hội định vị sớm

    Hydro xanh hiện chưa thống trị thị trường, nhưng đang nằm ở vị trí tương tự điện mặt trời cách đây 15–20 năm: chi phí cao, quy mô nhỏ, nhưng có tiềm năng bùng nổ khi hội tụ đủ điều kiện công nghệ và chính sách.

    Zalo
    Hotline