Hydro Toàn Cầu 2025: Bước Vào Giai Đoạn Triển Khai Quy Mô Lớn

Hydro Toàn Cầu 2025: Bước Vào Giai Đoạn Triển Khai Quy Mô Lớn

    Hydro Toàn Cầu 2025: Bước Vào Giai Đoạn Triển Khai Quy Mô Lớn

    (Phân tích dựa trên Global Hydrogen Review 2025 của IEA bởi Ban Thư ký CLB Hydrogen Việt Nam ASEAN)

    Báo cáo Global Hydrogen Review 2025 của IEA cho thấy ngành hydro toàn cầu đang chuyển mình từ giai đoạn thí điểm sang triển khai thực tế. Nhu cầu hydro năm 2024 đạt gần 100 triệu tấn, tăng 2% so với 2023, bất chấp kinh tế thế giới tăng trưởng chậm. Điều này cho thấy vai trò ngày càng rõ của hydro trong khử carbon các ngành công nghiệp nặng.

    Nhu cầu và sản xuất

    Trong cơ cấu nhu cầu, lọc dầu và sản xuất amoniac vẫn chiếm hơn 70%, nhưng sự dịch chuyển đang diễn ra. Nhiều dự án hydro xanh hướng đến luyện thép, đặc biệt tại EU, Nhật Bản và Hàn Quốc, nơi mục tiêu giảm phát thải ngành thép được thúc đẩy bởi cơ chế giá carbon.

    Sản lượng hydro xanh từ điện phân đã đạt 180 nghìn tấn (+50% so với năm 2023), nhưng mới chỉ chiếm dưới 0,2% tổng nhu cầu toàn cầu. IEA dự báo đến 2030, nếu toàn bộ dự án đã công bố được triển khai, công suất điện phân có thể đạt trên 45 Mtpa, tạo ra cú hích cho giảm chi phí (LCOH về mức 2–3 USD/kg ở các khu vực có điện tái tạo giá rẻ).

    Đầu tư và hạ tầng

    Hơn 500 dự án hydro quy mô công nghiệp đã được xác nhận, với tổng vốn cam kết vượt 110 tỷ USD, trong đó châu Âu chiếm hơn 40% nhờ chiến lược REPowerEU. Mỹ nổi lên nhờ Đạo luật IRA, với tín dụng thuế sản xuất (PTC) tới 3 USD/kg, giúp dự án khả thi về kinh tế. Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu về số lượng dự án nội địa, đồng thời phát triển chuỗi cung ứng thiết bị điện phân giá thấp.

    Hạ tầng lưu trữ và vận chuyển vẫn là nút thắt lớn. Các dự án đường ống hydro chuyên dụng mới đang ở giai đoạn tiền khả thi, chủ yếu ở châu Âu (European Hydrogen Backbone). Vận chuyển amoniac được xem là giải pháp trung gian trước khi có mạng lưới đường ống.

    Xu hướng công nghệ

    SMR (Steam Methane Reforming) vẫn chiếm hơn 95% sản xuất hydro toàn cầu, nhưng áp lực giảm phát thải khiến CCS (Carbon Capture & Storage) được tích hợp nhiều hơn, tạo ra hydro “xanh lam”. Chi phí CCS đang giảm, về khoảng 60–90 USD/tấn CO₂. Điện phân sử dụng công nghệ PEM và alkaline đang mở rộng, trong khi SOEC (Solid Oxide) hứa hẹn hiệu suất cao hơn khi được thương mại hóa.

    Cơ hội cho ASEAN và Việt Nam

    Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, Indonesia và Malaysia, có tiềm năng lớn nhờ tài nguyên gió – mặt trời dồi dào và vị trí gần các thị trường nhập khẩu (Nhật, Hàn). Việt Nam trong Quy hoạch Điện VIII đặt mục tiêu phát triển điện khí LNG/hydro 2–5 GW đến 2030, và hydro xanh chiếm tỷ trọng đáng kể trong hệ thống điện 2050. Tuy nhiên, Việt Nam cần sớm ban hành cơ chế giá hỗ trợ (Feed-in Tariff hoặc CfD), đầu tư hạ tầng cảng nhập, kho chứa và xây dựng tiêu chuẩn an toàn quốc gia.

    Thách thức và khuyến nghị

    Rào cản chính gồm chi phí sản xuất còn cao, thiếu khung pháp lý ổn định, hạ tầng vận chuyển chưa có, và tiêu chuẩn đo lường phát thải chưa đồng bộ giữa các quốc gia. Các chuyên gia khuyến nghị:

    • Xây dựng khung giá hỗ trợ minh bạch, giảm rủi ro đầu tư.

    • Đầu tư hạ tầng lưu trữ và vận chuyển (đường ống, cảng nhập amoniac).

    • Chuẩn hóa tiêu chuẩn an toàn và chứng nhận hydro xanh.

    • Thúc đẩy R&D, đào tạo nhân lực cho điện phân và bảo dưỡng hệ thống.

    • Tham gia hợp tác quốc tế để kết nối chuỗi giá trị và thị trường xuất khẩu.

    Nếu được triển khai đồng bộ, giai đoạn 2025–2030 sẽ là bước ngoặt, đưa hydro từ giải pháp thử nghiệm trở thành trụ cột trong chiến lược khử carbon toàn cầu.

    Zalo
    Hotline