Hợp tác khai thác đất hiếm Việt Nam – Nhật Bản từ 2010 đến nay: Kỳ vọng lớn, tiến độ chậm và cơ hội trở lại trong giai đoạn mới 2010年から現在までの日越レアアース協力

Hợp tác khai thác đất hiếm Việt Nam – Nhật Bản từ 2010 đến nay: Kỳ vọng lớn, tiến độ chậm và cơ hội trở lại trong giai đoạn mới 2010年から現在までの日越レアアース協力

    Hợp tác khai thác đất hiếm Việt Nam – Nhật Bản từ 2010 đến nay: Kỳ vọng lớn, tiến độ chậm và cơ hội trở lại trong giai đoạn mới

    2010年から現在までの日越レアアース協力

    Ngày 3/5/2026

    Lê Ngọc Ánh Minh

    Từ năm 2010, hợp tác đất hiếm giữa Việt Nam và Nhật Bản đã được xem là một bước đi chiến lược mang ý nghĩa vượt ra ngoài lĩnh vực khai khoáng. Với Nhật Bản, đây là nỗ lực giảm phụ thuộc vào nguồn cung đất hiếm từ Trung Quốc. Với Việt Nam, đây là cơ hội hình thành ngành công nghiệp khoáng sản công nghệ cao mới.

    Tuy nhiên, sau hơn 15 năm, kết quả thực tế vẫn khiêm tốn so với kỳ vọng ban đầu. Dù vậy, bối cảnh năm 2026 cho thấy quan hệ hợp tác này có thể bước vào chu kỳ tăng tốc mới.

    Giai đoạn khởi đầu 2010: cú sốc chuỗi cung ứng thúc đẩy Nhật Bản tìm đến Việt Nam

    Năm 2010, sau căng thẳng Nhật–Trung quanh Senkaku/Điếu Ngư, nguồn cung đất hiếm từ Trung Quốc sang Nhật bị gián đoạn. Khi đó, Nhật Bản phụ thuộc rất lớn vào đất hiếm Trung Quốc để phục vụ ngành xe hybrid, điện tử, nam châm công nghiệp và bán dẫn.

    Trong chuyến thăm Hà Nội cuối tháng 10/2010 của Thủ tướng Naoto Kan, Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng tuyên bố Việt Nam chọn Nhật Bản là đối tác hợp tác điều tra, khai thác và chế biến đất hiếm. Đây được coi là bước ngoặt đầu tiên trong hợp tác song phương về khoáng sản chiến lược.

    Vì sao Nhật Bản quan tâm đất hiếm Việt Nam?

    Việt Nam được đánh giá có tiềm năng đất hiếm đáng kể, đặc biệt tại vùng Tây Bắc:

    • Lai Châu
    • Lào Cai
    • Yên Bái
    • Nghệ An

    Trong đó nổi bật nhất là Dong Pao Mine – mỏ đất hiếm lớn và được nghiên cứu nhiều nhất tại Việt Nam. Một số nguồn năm 2012 nêu mỏ này có diện tích hơn 11 km² và trữ lượng oxit đất hiếm trên 5 triệu tấn theo ước tính khi đó.

    Đông Pao chủ yếu chứa nhóm đất hiếm nhẹ như:

    • Cerium (Ce)
    • Lanthanum (La)
    • Neodymium (Nd)
    • Praseodymium (Pr)

    Trong đó Nd và Pr đặc biệt quan trọng để sản xuất nam châm vĩnh cửu dùng cho:

    • xe điện
    • robot
    • tua-bin gió
    • thiết bị điện tử cao cấp

    Giai đoạn 2011–2013: ký kết dự án Đông Pao và kỳ vọng hình thành liên doanh

    Sau tuyên bố cấp cao năm 2010, tháng 5/2012, phía Việt Nam và Nhật Bản ký biên bản ghi nhớ về khai thác và chế biến đất hiếm tại Tam Đường, Lai Châu.

    Thỏa thuận được ký giữa:

    • Lai Chau-VIMICO Rare Earth JSC
    • Japanese Dong Pao Rare Earth Development Co.

    Dự án dự kiến gồm 2 giai đoạn:

    1. Nghiên cứu, xây dựng mỏ công suất 10.000 tấn/năm
    2. Đàm phán thành lập liên doanh Việt–Nhật với vốn điều lệ ít nhất 30% tổng mức đầu tư

    Thời điểm đó, nhiều người kỳ vọng Việt Nam sẽ sớm bước vào chuỗi cung ứng đất hiếm toàn cầu cùng Nhật Bản.

    Vì sao sau đó tiến độ chậm?

    1. Giá đất hiếm giảm mạnh sau cơn sốt 2010–2011

    Sau cú sốc nguồn cung, giá đất hiếm tăng vọt khiến nhiều dự án toàn cầu được khởi động. Nhưng vài năm sau, giá giảm sâu, làm nhiều mỏ ngoài Trung Quốc mất hiệu quả kinh tế.

    Điều này khiến các dự án mới tại Việt Nam khó thu xếp vốn.

    2. Khai thác mỏ không phải phần khó nhất

    Giá trị cao nhất không nằm ở đào quặng mà ở:

    • tuyển quặng
    • tách nguyên tố
    • tinh luyện oxit độ tinh khiết cao
    • luyện kim
    • sản xuất nam châm NdFeB

    Đây là khâu mà Trung Quốc thống trị toàn cầu nhiều năm.

    3. Hạ tầng vùng mỏ Tây Bắc còn hạn chế

    Dong Pao Mine nằm tại khu vực miền núi, đòi hỏi đầu tư lớn vào:

    • giao thông
    • điện
    • nước công nghiệp
    • logistics ra cảng biển

    4. Môi trường và cấp phép

    Khai thác đất hiếm cần kiểm soát chất thải nghiêm ngặt, khiến thủ tục và tiến độ phức tạp hơn các loại khoáng sản thông thường.

    Nhật Bản không dừng lại: chuyển sang chiến lược dài hạn

    Trong khi dự án Việt Nam chậm, Nhật Bản mở rộng chiến lược đa dạng hóa nguồn cung với:

    • đầu tư Lynas Rare Earths tại Australia
    • tăng tái chế đất hiếm
    • nghiên cứu vật liệu thay thế
    • liên minh khoáng sản với Mỹ, EU, Pháp

    Reuters cho biết đến 2026, Nhật đã giảm phụ thuộc đất hiếm Trung Quốc từ khoảng 90% năm 2010 xuống gần 60%, nhưng vẫn còn phụ thuộc lớn ở nhiều nguyên tố nặng.

    Việt Nam vẫn giữ tiềm năng và bắt đầu siết chính sách chế biến sâu

    Năm 2025, Quốc hội Việt Nam sửa Luật Khoáng sản theo hướng:

    • hạn chế xuất khẩu đất hiếm tinh luyện
    • tái khẳng định cấm xuất khẩu quặng thô
    • thúc đẩy công nghiệp chế biến sâu trong nước

    Điều này cho thấy Việt Nam không muốn chỉ bán tài nguyên thô mà muốn xây dựng chuỗi giá trị nội địa.

    Năm 2026: đất hiếm quay lại trọng tâm quan hệ Việt – Nhật

    Trong chuyến thăm Việt Nam của Thủ tướng Sanae Takaichi tháng 5/2026, Reuters cho biết hai bên nhấn mạnh hợp tác về:

    • năng lượng
    • AI
    • bán dẫn
    • critical minerals (khoáng sản chiến lược)

    Điều này cho thấy đất hiếm Việt Nam đang trở lại bàn đàm phán ở cấp cao nhất.

    Nhật Bản có gì sẵn tại Việt Nam?

    Ngoài khai khoáng, Nhật đã đầu tư vào hệ sinh thái vật liệu tại Việt Nam, đặc biệt ở khu công nghiệp:

    Phu My 3 Specialized Industrial Park

    Đây là khu công nghiệp hợp tác Việt–Nhật, có lợi thế cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải, phù hợp cho:

    • hóa chất tinh luyện
    • vật liệu đặc biệt
    • logistics xuất khẩu

    Điều này mở ra khả năng không chỉ khai mỏ Tây Bắc, mà còn chế biến sâu tại miền Nam.

    Từ 2026 trở đi: Việt Nam nên đi theo mô hình nào?

    Mô hình 4 tầng

    Tầng 1: Khai thác có kiểm soát

    Tập trung mỏ chiến lược như Đông Pao.

    Tầng 2: Tinh luyện trong nước

    Tách NdPr oxide, cerium oxide, lanthanum compounds.

    Tầng 3: Chế tạo vật liệu

    Nam châm, hợp kim, vật liệu motor điện.

    Tầng 4: Thu hút sản xuất cuối cùng

    • motor EV
    • robot
    • turbine gió
    • điện tử cao cấp

    Kết luận

    Hợp tác đất hiếm Việt Nam – Nhật Bản từ 2010 đến nay là câu chuyện khởi đầu sớm nhưng đi chậm.

    Hai bên đã nhìn thấy tiềm năng từ rất sớm, nhưng bị cản trở bởi:

    • giá thị trường biến động
    • công nghệ tinh luyện khó
    • hạ tầng vùng mỏ
    • môi trường
    • cạnh tranh chuỗi cung ứng toàn cầu

    Tuy nhiên, đến năm 2026, bối cảnh đã khác: xe điện, năng lượng tái tạo, an ninh chuỗi cung ứng và cạnh tranh công nghệ đang khiến đất hiếm trở thành tài sản chiến lược.

    Nếu lần này Việt Nam và Nhật Bản đi tiếp đến khâu chế biến sâu thay vì chỉ nói về khai mỏ, thập niên 2026–2035 có thể là giai đoạn hợp tác đất hiếm thực sự cất cánh.

    2010年から現在までの日越レアアース協力

    早すぎた構想、遅れた進展、そして新たな戦略機会

    Vietnam と Japan のレアアース協力は、2010年に本格的に始まりました。これは、重要鉱物が世界的な戦略テーマになる以前から始まっていた先見的な取り組みでした。

    日本にとっての目的は、中国依存の低減。
    ベトナムにとっては、高付加価値鉱業・先端素材産業の育成でした。

    15年以上が経過した現在、進展は当初期待ほど大きくありませんでしたが、2026年には再び大きな機会が到来しています。

    2010年:中国依存リスクが協力を促進

    2010年、日本と中国の緊張関係により、レアアース供給リスクが顕在化しました。

    日本は当時、以下の産業でレアアースを必要としていました。

    • ハイブリッド車・EVモーター
    • 電子機器
    • 永久磁石
    • 半導体
    • ロボット

    2010年10月、当時の首相 Naoto Kan のハノイ訪問時、当時の首相 Nguyen Tan Dung は、日本と共同でレアアースの調査・採掘・加工を進める方針を示しました。

    ベトナムが注目された理由

    ベトナムは北西部を中心にレアアース資源が豊富と評価されています。

    • Lai Chau
    • Lao Cai
    • Yen Bai
    • Nghe An

    特に有名なのが:

    Dong Pao Mine

    ここには主に軽希土類が存在します。

    • セリウム(Ce)
    • ランタン(La)
    • ネオジム(Nd)
    • プラセオジム(Pr)

    Nd・Pr はEV、風力発電、ロボット向け磁石に不可欠です。

    2011~2013年:東パオ鉱山プロジェクト

    2012年、両国企業はライチャウ省で採掘・加工協力文書を締結しました。

    当時は、

    • 年産1万トン規模の開発
    • 合弁会社設立
    • 日本向け供給網構築

    などが期待されました。

    なぜ進まなかったのか

    1. 価格下落

    2010~2011年の高騰後、レアアース価格は急落し、多くの新規案件が採算悪化しました。

    2. 採掘より精製が難しい

    価値は採掘ではなく、

    • 分離
    • 精製
    • 合金化
    • 磁石製造

    にあります。

    3. インフラ不足

    北西部鉱山地帯では、

    • 道路
    • 電力
    • 港湾物流

    整備が必要でした。

    4. 環境規制

    化学処理や廃棄物管理の基準が厳しく、開発が複雑化しました。

    2026年:再び重要議題へ

    2026年、首相 Sanae Takaichi のベトナム訪問時、重要鉱物協力が重点分野として言及されました。

    これはレアアース協力が再び戦略的優先事項になったことを示します。

    今後の方向性

    日越両国は次の4段階モデルを目指せます。

    1. 北西部で責任ある採掘
    2. ベトナム国内で精製
    3. 磁石・合金製造
    4. EVモーター・ロボット供給網構築

    結論

    日越レアアース協力は、始まりは早かったものの進展は遅れました。

    しかし2026年の世界では、

    • EV拡大
    • 再生可能エネルギー
    • サプライチェーン安全保障

    によりレアアースの重要性は格段に高まっています。

    もし今後、採掘だけでなく精製・製造まで進めることができれば、2026~2035年は日越レアアース協力の本格的飛躍期となる可能性があります。

    Zalo
    Hotline