Hội thảo Điện gió Việt Nam 2026: Chia sẻ góc nhìn và kết nối

Hội thảo Điện gió Việt Nam 2026: Chia sẻ góc nhìn và kết nối

    Hội thảo Điện gió Việt Nam 2026: Chia sẻ góc nhìn và kết nối

    Ngày 23 tháng 8 năm 2026
    Annie Nguyễn

    Ngày 22 tháng 8 năm 2026, tại Khách sạn Petro, Vũng Tàu, Viện Xây dựng Công trình Biển (Viện XDCTB) đã phối hợp với các đơn vị tổ chức và tài trợ tổ chức Hội thảo Điện gió Việt Nam với chủ đề "Chia sẻ góc nhìn và kết nối". Đơn vị tổ chức là Viện Xây dựng Công trình Biển, đơn vị tài trợ là Công ty Dịch vụ Cơ khí Hàng hải PTSC (PTSC M&C). Sự kiện quy tụ các chuyên gia đầu ngành, đại diện từ các doanh nghiệp dầu khí, tư vấn thiết kế, nhà thầu thi công và các cơ quan quản lý nhà nước, nhằm thảo luận về cơ hội, thách thức và lộ trình phát triển điện gió ngoài khơi (ĐGNK) tại Việt Nam.

    Bối cảnh và tiềm năng phát triển

    Việt Nam sở hữu tiềm năng to lớn về ĐGNK với đường bờ biển dài hơn 3.260 km và tài nguyên gió dồi dào. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh (2025), mục tiêu công suất ĐGNK đạt 6.000 MW vào năm 2030, 17.032 MW vào năm 2035 và tiềm năng lên tới 70.000–91.500 MW vào năm 2050. Đây là thị trường mới nổi có dư địa tăng trưởng lớn nhất khu vực Đông Nam Á, với nền tảng công nghiệp dầu khí và cơ khí hàng hải sẵn có, thuận lợi cho nội địa hóa.

    GS.TS Đinh Quang Cường (Viện Xây dựng Công trình Biển) đã có bài trình bày tổng quan về các vấn đề cần quan tâm ở cả cấp độ vĩ mô và kỹ thuật. Ông nhấn mạnh rằng khảo sát tài nguyên gió, quy hoạch không gian biển, đánh giá môi trường và xã hội, cảng và logistics là những yếu tố cần được xem xét từ đầu, không phải đến khi triển khai mới giải quyết. Đặc biệt, ông lưu ý các dự án điện gió ven biển đã xây dựng tại Việt Nam sử dụng một số giải pháp móng sáng tạo nhưng cần thận trọng khi áp dụng cho vùng nước sâu và turbine công suất lớn.

    Khung chính sách và thủ tục cấp phép khảo sát

    TS. Dư Văn Toán (IMHEMS) đã trình bày báo cáo về chính sách cấp phép khảo sát ĐGNK. Hiện nay, khung pháp lý đang được hình thành với các văn bản quan trọng như Luật Điện lực số 61/2024/QH15, Nghị định 58/2025/NĐ-CP, Nghị định 65/2025/NĐ-CP, cùng các thông tư hướng dẫn. Tính đến tháng 8/2026, đã có 16 giấy phép khảo sát biển được cấp cho các dự án ĐGNK, bao gồm 4 giấy phép cho công ty nước ngoài (Anh, Mỹ, Nhật Bản), 4 cho doanh nghiệp nhà nước (PVN, PTSC, EVN) và 8 cho công ty tư nhân trong nước và liên doanh. Các dự án được cấp phép chủ yếu tập trung vào năm 2026 với 11 giấy phép. Tuy nhiên, còn tồn tại nhiều bất cập về thời gian phê duyệt, quy hoạch không gian biển chưa cụ thể, sự khác biệt trong định mức diện tích khảo sát, và quyền lợi của các công ty đã đầu tư khảo sát.

    Bài học kinh nghiệm quốc tế và tiêu chuẩn kỹ thuật

    Ông Zhang Ming Hui, Giám đốc Điện gió ngoài khơi khu vực châu Á-Thái Bình Dương của DNV, đã chia sẻ bài học kinh nghiệm từ góc nhìn của một tổ chức chứng nhận và tư vấn kỹ thuật hàng đầu thế giới. Các bài học quan trọng bao gồm:

    • Dữ liệu đầu vào: Dữ liệu gió, sóng và địa chất đáy biển không đầy đủ ở giai đoạn đầu thường dẫn đến thiết kế lại và chậm tiến độ. Các dự án thành công đầu tư khảo sát bài bản trước khi quyết định đầu tư cuối cùng.

    • Tiêu chuẩn hóa: Áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (DNV-ST-0126, DNV-ST-0437, IEC 61400) làm cơ sở thẩm định thiết kế giúp giảm rủi ro và tăng độ tin cậy với nhà đầu tư.

    • Thẩm định độc lập: Vai trò bên thứ ba độc lập giúp chủ đầu tư, nhà thầu và tổ chức tín dụng có chung một điểm tham chiếu đáng tin cậy.

    • Nội địa hóa: Năng lực chế tạo, hàn và sơn phủ nội địa cần được đánh giá, kiểm định theo tiêu chuẩn quốc tế để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam có nền tảng tốt từ ngành dầu khí và cơ khí hàng hải để phát triển năng lực này.

    Năng lực nội địa và chiến lược phát triển chuỗi cung ứng

    Ông Vũ Văn Hoan (PTSC M&C) đã trình bày chiến lược phát triển năng lực công nghiệp biển nội địa từ ĐGNK. Quan điểm của ông nhấn mạnh rằng điện gió không chỉ tạo ra điện mà còn tạo ra công nghiệp, việc làm, công nghệ và năng lực quốc gia. Chiến lược nội địa hóa được đề xuất theo mô hình MAKE – PARTNER – EVOLVE – BUY, với trọng tâm là tận dụng lợi thế hiện có từ hơn 40 năm kinh nghiệm dầu khí ngoài khơi để phát triển năng lực thiết kế, chế tạo, logistics và lắp đặt. PTSC đã chứng minh năng lực qua việc xuất khẩu 33 chân đế jacket với tổng trọng lượng hơn 80.000 tấn sang Đài Loan và thi công 02 trạm biến áp ngoài khơi theo phương thức thiết kế-mua sắm-thi công.

    Thiết kế móng và kinh nghiệm thực tế tại dự án Kỳ Anh – Hà Tĩnh

    Ông Lương Văn Hoàng (Viện Xây dựng Công trình Biển) đã chia sẻ kinh nghiệm thiết kế móng turbine tại dự án điện gió Kỳ Anh (công suất 900 MW, 103 turbine 8,5 MW). Đây là một trong những dự án ven biển quy mô lớn nhất tại Việt Nam với độ sâu nước thay đổi từ 6m đến 18m. Quá trình thiết kế cho thấy bài toán không đơn thuần là lựa chọn phương án chịu lực tốt nhất, mà phải cân bằng đồng thời giữa điều kiện địa chất, độ sâu nước, khả năng thi công, nguồn lực sẵn có, chi phí và tiến độ. Các vướng mắc thực tế từ việc chuyển đổi giải pháp móng (từ cọc PHC sang cọc thép, cọc khoan nhồi và cuối cùng là monopile) nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra dao động toàn bộ hệ kết cấu và cập nhật thiết kế liên tục theo kết quả khảo sát địa chất chi tiết tại từng vị trí.

    Khảo sát địa vật lý và địa kỹ thuật – Nền tảng cho thiết kế tin cậy

    TS. Chu Tiến Đạt (PTSC M&C) đã trình bày về tầm quan trọng của khảo sát địa vật lý và địa kỹ thuật, nhấn mạnh chi phí khảo sát chỉ chiếm khoảng 0,15% tổng chi phí vòng đời dự án (CAPEX+OPEX+DECOM), nhưng chất lượng dữ liệu ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tối ưu thiết kế, thi công, tiến độ và tổng chi phí. Ông đề xuất xây dựng chiến lược khảo sát phân kỳ theo từng giai đoạn dự án: lựa chọn vị trí → phát triển/FEED → thiết kế chi tiết → thi công. Trong điều kiện Việt Nam chưa có bộ tiêu chuẩn chuyên biệt cho ĐGNK, cần tham khảo và áp dụng có chọn lọc các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, DNV, SUT, CFMS.

    Năng lực từ dầu khí – Nền tảng vững chắc cho điện gió ngoài khơi

    Ông Nguyễn Văn Điệp (Viện NIPI – Vietsovpetro) đã giới thiệu năng lực của Vietsovpetro từ hơn 40 năm thiết kế và xây dựng công trình biển. VSP sở hữu chuỗi năng lực khép kín từ nghiên cứu đến thu dọn công trình, cùng phòng thí nghiệm địa kỹ thuật được công nhận VILAS 1575. Ông chỉ ra sự tương đồng về kiến trúc hệ thống giữa mỏ dầu khí và trang trại điện gió ngoài khơi, đồng thời nhấn mạnh sự khác biệt về tải trọng (tải động tuần hoàn từ rotor) và tiêu chuẩn thiết kế (DNV-ST-0126, IEC 61400-3). VSP đang tích cực tham gia phát triển ĐGNK với các dự án như Vĩnh Phong (liên danh với Zarubezhneft và Rosatom) và nghiên cứu tái sử dụng công trình biển hiện hữu để lắp đặt turbine gió.

    Sự cố hư hỏng và sửa chữa cáp điện ngầm

    Ông Nguyễn Văn Điệp (Giám đốc Công ty Xây lắp Công trình Năng lượng Biển – OEI) đã trình bày các bài học từ thực tế sửa chữa cáp ngầm tại các dự án điện gió gần bờ ở Việt Nam và Đài Loan. Các nguyên nhân hư hỏng chính bao gồm: thả neo tàu thi công, hoạt động đóng cọc gần khu vực rải cáp, và cáp bị trồi lên đáy biển do xói mòn. Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết kế bảo vệ cáp phù hợp, khảo sát địa hình đáy biển đầy đủ, và kiểm tra định kỳ hệ thống cáp trong suốt vòng đời dự án. OEI đã tham gia nâng cấp và vận hành sà lan thi công cáp tại thị trường Đài Loan, khẳng định năng lực kỹ thuật của doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực chuyên sâu này.

    Kết luận và khuyến nghị

    Hội thảo đã thống nhất về một số vấn đề trọng tâm cần giải quyết để thúc đẩy phát triển ĐGNK tại Việt Nam:

    1. Xây dựng khung pháp lý đồng bộ: Sớm ban hành quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình cấp phép khảo sát rõ ràng, giảm thiểu rủi ro pháp lý và thời gian chờ đợi. Cần có cơ chế một cửa và quy định rõ quyền lợi của các nhà đầu tư đã bỏ chi phí khảo sát.

    2. Đầu tư vào dữ liệu và khảo sát: Xây dựng bộ yêu cầu khảo sát tối thiểu theo từng giai đoạn dự án, áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo dữ liệu đầu vào đủ tin cậy cho thiết kế và thẩm định.

    3. Phát triển năng lực nội địa có chiến lược: Tận dụng nền tảng dầu khí để xây dựng năng lực thiết kế, chế tạo, lắp đặt và vận hành ĐGNK. Xác định rõ phân khúc có lợi thế cạnh tranh, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua hợp tác và chuyển giao công nghệ.

    4. Đào tạo nguồn nhân lực: Đẩy mạnh đào tạo chính quy và chuyển đổi, đặc biệt tận dụng đội ngũ kỹ sư xây dựng công trình biển và dầu khí hiện có (khoảng 500 người) để đáp ứng nhu cầu nhân lực lớn (dự kiến trên 10.000 người trong giai đoạn 2025-2030). Khoa Xây dựng Công trình biển và Dầu khí của Trường Đại học Xây dựng Hà Nội được đánh giá là cơ sở đào tạo duy nhất hiện nay có thể cung cấp kỹ sư chuyên ngành này.

    5. Hợp tác và kết nối: Tăng cường hợp tác giữa các đơn vị trong nước (PTSC, VSP, OEI, các viện nghiên cứu) và quốc tế (DNV, các nhà thầu, OEM) để chia sẻ kinh nghiệm, xây dựng năng lực và giữ giá trị gia tăng cho nền kinh tế Việt Nam.

    Hội thảo kết thúc với cam kết hợp tác giữa các bên tham gia, thể hiện qua việc ký kết biên bản ghi nhớ hợp tác nghiên cứu khoa học và hỗ trợ kỹ thuật. Đây là bước đi quan trọng để hiện thực hóa tiềm năng ĐGNK, hướng tới mục tiêu Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển.

    Zalo
    Hotline