Hydrogen thực chiến tại Việt Nam sau khi có Quyết định 263/QĐ-TTg về phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm 2025–2026
Dựa trên Quyết định 263/QĐ-TTg về phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm 2025–2026 và Phụ lục phân bổ chi tiết cho từng cơ sở, bức tranh thị trường carbon thí điểm của Việt Nam đã bắt đầu hình thành khá rõ: 110 cơ sở thuộc 3 ngành phát thải lớn được đưa vào “vòng kiểm soát” đầu tiên, với tổng hạn ngạch 243,08 triệu tCO₂e (2025) và 268,39 triệu tCO₂e (2026).
Dưới đây là phân tích chi tiết theo từng nhóm đơn vị và khuyến nghị cách doanh nghiệp hydrogen có thể hợp tác để giúp các cơ sở giảm phát thải hiệu quả mà không làm tăng chi phí sản xuất.
1. Cấu trúc hạn ngạch theo ngành
I. Nhiệt điện (34 nhà máy)
Đây là nhóm chiếm tỷ trọng phát thải lớn nhất.
Một số nhà máy có hạn ngạch trên 10 triệu tCO₂e/năm:
-
Nhiệt điện Quảng Ninh
-
AES Mông Dương II
-
Vĩnh Tân 1
-
Vĩnh Tân 2
-
Hải Phòng
-
Thép Hòa Phát Dung Quất (tích hợp điện và luyện kim)
Đặc điểm:
-
Chủ yếu là nhiệt điện than, một số nhà máy khí.
-
Cường độ phát thải cao.
-
Áp lực tuân thủ sẽ gia tăng khi cơ chế giao dịch carbon vận hành đầy đủ
II. Sắt thép (25 cơ sở)
Các cơ sở lớn gồm:
-
Formosa Hà Tĩnh (trên 13–15 triệu tCO₂e)
-
Hòa Phát Dung Quất (trên 11–13 triệu tCO₂e)
-
Gang thép Thái Nguyên
-
Thép Hòa Phát Hải Phòng
Đặc điểm:
-
Sử dụng than cốc, lò cao truyền thống.
-
Phát thải quy trình (process emissions) cao.
-
Có tiềm năng lớn cho hydrogen thay thế than trong hoàn nguyên sắt.
III. Xi măng (51 cơ sở)
Nhóm này phân bố rộng khắp cả nước. Một số cơ sở trên 5–8 triệu tCO₂e:
-
Xi măng Long Sơn
-
Xi măng Thành Thắng
-
Xuân Thành
-
Sông Lam
-
Vicem Bút Sơn
Đặc điểm:
-
60–65% phát thải từ quá trình nung clinker.
-
35–40% từ đốt nhiên liệu.
2. Tác động kinh tế của cơ chế hạn ngạch
Khi thị trường carbon nội địa vận hành:
-
Doanh nghiệp vượt hạn ngạch → phải mua tín chỉ carbon.
-
Doanh nghiệp tiết giảm tốt → có thể bán tín chỉ.
=> Chi phí carbon trở thành biến số tài chính thực.
Với giả định giá carbon 5–15 USD/tCO₂e (giai đoạn đầu), các cơ sở phát thải 10 triệu tấn có thể chịu rủi ro chi phí bổ sung 50–150 triệu USD/năm nếu không giảm phát thải.
Đây chính là “cửa sổ cơ hội” cho hydrogen.
3. Hydrogen có thể hợp tác thế nào để giảm phát thải mà không tăng chi phí?
Muốn không làm tăng chi phí, hydrogen phải đi theo 3 chiến lược:
-
Thay thế một phần nhiên liệu hóa thạch mà không đòi hỏi CAPEX lớn
-
Giảm chi phí carbon phải mua
-
Tận dụng nguồn năng lượng dư thừa hoặc khí phụ phẩm
Dưới đây là khuyến nghị theo từng ngành.
A. Nhiệt điện
1. Đồng đốt hydrogen (Hydrogen Co-firing)
-
Pha trộn 5–20% hydrogen vào turbine khí hoặc lò đốt.
-
Không cần thay đổi toàn bộ nhà máy.
-
Giảm ngay 5–20% phát thải nhiên liệu.
Nếu chi phí hydrogen được tối ưu từ:
-
Điện mặt trời dư thừa
-
Điện ngoài giờ cao điểm
-
PPA trực tiếp
=> Có thể trung hòa phần chi phí nhờ giảm nghĩa vụ mua tín chỉ carbon.
2. Power-to-Hydrogen tại chỗ
Các nhà máy lớn như Vĩnh Tân, Duyên Hải có lợi thế:
-
Diện tích lớn
-
Hạ tầng điện sẵn có
Doanh nghiệp hydrogen có thể:
-
Đầu tư hệ thống điện phân theo mô hình BOO (Build-Own-Operate)
-
Bán hydrogen theo hợp đồng dài hạn
-
Nhà máy không phải bỏ vốn đầu tư
=> Không làm tăng CAPEX cho đơn vị phát thải.
B. Ngành thép
Đây là ngành hydrogen có tiềm năng lớn nhất.
1. Thay thế than trong hoàn nguyên trực tiếp (DRI)
Hydrogen có thể:
-
Giảm 80–95% phát thải công đoạn hoàn nguyên.
-
Tạo “green steel” có giá bán cao hơn cho thị trường EU (CBAM).
Nếu doanh nghiệp thép xuất khẩu sang châu Âu:
-
Giảm chi phí CBAM
-
Tăng giá trị xuất khẩu
=> Lợi ích tài chính bù chi phí hydrogen.
2. Tận dụng khí lò cao (BFG) để sản xuất hydrogen
Hydrogen company có thể:
-
Thu hồi BFG
-
Tách hydrogen qua công nghệ PSA
-
Bán lại hydrogen cho chính nhà máy
=> Giảm nhu cầu mua hydrogen từ bên ngoài.
Đây là mô hình chi phí thấp nhất.
C. Xi măng
Hydrogen không thay thế được phát thải quá trình, nhưng có thể:
1. Thay thế nhiên liệu hóa thạch trong lò nung
-
Trộn 10–30% hydrogen vào hệ thống đốt.
-
Giảm phát thải nhiên liệu.
2. Sử dụng hydrogen cho nhiệt độ cao
-
Đốt hydrogen trong vùng calciner.
-
Giảm nhu cầu than.
4. Mô hình hợp tác để không làm tăng chi phí
Hydrogen muốn “được chấp nhận” cần mô hình tài chính sáng tạo.
1. Hợp đồng chia sẻ lợi ích carbon (Carbon Sharing Contract)
Hydrogen supplier:
-
Không bán theo giá thị trường thông thường.
-
Chia sẻ lợi ích từ tín chỉ carbon tiết giảm.
Ví dụ:
-
Nhà máy tiết kiệm 10 triệu USD tiền carbon.
-
Hai bên chia 50–50.
=> Doanh nghiệp không bị tăng chi phí.
2. Mô hình ESCO Hydrogen
Hydrogen company:
-
Đầu tư thiết bị.
-
Thu hồi vốn từ phần tiết kiệm nhiên liệu + carbon.
Tương tự mô hình tiết kiệm điện ESCO.
3. Tận dụng tín chỉ quốc tế (JCM, Article 6)
Nếu dự án được chứng nhận:
-
Có thể bán tín chỉ quốc tế.
-
Tăng dòng tiền cho cả hai bên.
5. Chiến lược tiếp cận doanh nghiệp phát thải lớn
Với danh sách trong Phụ lục, hydrogen company nên ưu tiên:
Nhóm 1 – Phát thải cực lớn (>10 triệu tCO₂e)
-
Formosa
-
Hòa Phát Dung Quất
-
Vĩnh Tân
-
AES Mông Dương
-
Quảng Ninh
Đây là nhóm chịu rủi ro carbon cao nhất.
Nhóm 2 – Doanh nghiệp xuất khẩu EU
-
Thép
-
Xi măng
-
Vật liệu xây dựng
Vì họ chịu CBAM.
6. Kết luận chiến lược
Quyết định phân bổ hạn ngạch 2025–2026 đánh dấu:
-
Thị trường carbon Việt Nam đã vào giai đoạn vận hành thực tế.
-
Carbon trở thành chi phí tài chính cụ thể.
-
Hydrogen không còn là câu chuyện môi trường, mà là công cụ quản trị rủi ro tài chính.
Doanh nghiệp hydrogen nếu:
-
Tập trung vào đồng đốt trước khi thay thế hoàn toàn
-
Chia sẻ lợi ích carbon thay vì bán nhiên liệu thuần túy
-
Kết hợp thị trường tín chỉ quốc tế
→ Có thể giúp các đơn vị giảm phát thải hiệu quả mà không làm tăng chi phí sản xuất.

