ĐIỆN PHÂN NƯỚC KHÔNG PHẢI CÔNG NGHỆ MỚI: HƠN MỘT THẾ KỶ LỊCH SỬ CÔNG NGHIỆP
Ngày 26/2/2026
Một bài đăng gần đây của ông Sanjeev Sharma – nhà lãnh đạo nền tảng Power-to-Molecule trong lĩnh vực hydrogen xanh, ammonia và methanol – đã đặt ra một câu hỏi đáng chú ý: Ai đã chế tạo máy điện phân nước đầu tiên?
Trong bối cảnh hiện nay, điện phân thường được nhắc đến như một công nghệ mới nổi sau năm 2015, gắn liền với các kế hoạch nhà máy gigawatt và mục tiêu 2030. Tuy nhiên, khi loại bỏ yếu tố truyền thông và xem xét theo tiêu chí cứng – ai thực sự đã thiết kế, chế tạo và triển khai thiết bị điện phân nước hoàn chỉnh ở quy mô công nghiệp – lịch sử cho thấy công nghệ này đã tồn tại hơn một thế kỷ.
Những nhà tiên phong đầu tiên
1. Maschinenfabrik Oerlikon (nay thuộc ABB) – Thụy Sĩ, khoảng năm 1902
Công ty Maschinenfabrik Oerlikon, tiền thân của ABB, được ghi nhận rộng rãi trong tài liệu học thuật là một trong những đơn vị đầu tiên chế tạo thương mại máy điện phân nước công nghiệp.
Công nghệ Schmidt–Oerlikon alkaline bipolar electrolyser được lắp đặt lần đầu khoảng năm 1902 tại châu Âu (địa điểm cụ thể không còn lưu trong hồ sơ). Quy mô thời điểm đó ở mức kW – được xem là công nghiệp theo tiêu chuẩn đầu thế kỷ 20 – phục vụ sản xuất hydrogen cho các quy trình hóa học và luyện kim.
2. Norsk Hydro (nay là Nel Hydrogen) – Na Uy, năm 1927
Norsk Hydro đã tự thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống điện phân của mình từ năm 1927 tại Na Uy.
Các hệ thống alkaline water electrolyser được sử dụng để sản xuất hydrogen phục vụ tổng hợp ammonia và phân bón. Trong các thập niên 1930–1940, các cơ sở tại Rjukan đã mở rộng quy mô đáng kể. Dòng công nghệ này hiện được kế thừa bởi Nel Hydrogen.
3. Stuart / Electrolyser Corporation (nay thuộc Cummins) – Canada, 1913
Thiết kế Stuart Cell năm 1913 được xem là một trong những cấu hình điện phân nước sớm nhất. Các hệ thống thương mại được triển khai tại Bắc Mỹ vào cuối thập niên 1940–1950.
Ngày nay, di sản công nghệ này thuộc về Cummins Inc.. Các hệ thống điện phân alkaline khi đó được sử dụng cho cung cấp hydrogen công nghiệp, dù hồ sơ chi tiết từng địa điểm lắp đặt không còn đầy đủ.
4. Uhde / Lurgi (nay là thyssenkrupp nucera) – Đức, thập niên 1950
Trước khi khái niệm “hydrogen hub” trở nên phổ biến, các công ty kỹ thuật Đức như Uhde và Lurgi đã cung cấp trọn gói các nhà máy sản xuất hydrogen.
Hiện nay, dòng công nghệ này được phát triển bởi thyssenkrupp nucera. Các hệ thống từ thập niên 1950–1960 đã đạt quy mô nhiều MW, phục vụ hydrogen cho lọc dầu và chế biến hóa chất.
5. Hệ sinh thái Brown Boveri (nay thuộc ABB) – Châu Âu, giữa thế kỷ 20
Hệ sinh thái công nghiệp Brown Boveri, sau này hợp nhất vào ABB, cũng xuất hiện nhiều lần trong tài liệu về điện phân công nghiệp giai đoạn đầu và giữa thế kỷ 20, chủ yếu phục vụ sản xuất hóa chất và ammonia.
Công nghệ trưởng thành, không phải phát minh mới
Theo lập luận của ông Sharma, điều đáng chú ý không chỉ là ai nằm trong danh sách tiên phong, mà còn là ai không nằm trong đó. Nhiều thương hiệu nổi bật ngày nay chỉ bắt đầu sản xuất điện phân trong vòng 15–20 năm gần đây.
Điều này không làm giảm vai trò của họ trong việc mở rộng quy mô và thương mại hóa công nghệ, nhưng cho thấy họ là những đơn vị tăng tốc của một công nghệ đã trưởng thành, chứ không phải những người khai sinh.
Hydrogen có thể là chủ đề mới trong chính sách và tài chính khí hậu, nhưng thiết bị điện phân nước đã là máy móc công nghiệp trong hơn 100 năm.

