Đầu tư Nhật Bản vào ngành sản xuất Việt Nam: Hành trình ba thập kỷ và bước chuyển sang kỷ nguyên công nghệ cao

Đầu tư Nhật Bản vào ngành sản xuất Việt Nam: Hành trình ba thập kỷ và bước chuyển sang kỷ nguyên công nghệ cao

    Đầu tư Nhật Bản vào ngành sản xuất Việt Nam: Hành trình ba thập kỷ và bước chuyển sang kỷ nguyên công nghệ cao, phần 2

    Ngày 06 tháng 07 năm 2026 | Đầu tư & Công nghiệp

    Annie Nguyễn

    Trong ba thập kỷ qua, các doanh nghiệp Nhật Bản đã là nhân tố chủ chốt trong việc phát triển ngành công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam . Dòng vốn đầu tư từ Nhật Bản không chỉ đơn thuần là một xu hướng kinh tế mà còn là tấm gương phản chiếu mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, bền chặt giữa hai quốc gia . Từ các dự án thâm dụng lao động ban đầu, làn sóng đầu tư Nhật Bản đang có sự chuyển dịch rõ rệt sang các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn và năng lượng xanh, định hình lại vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu .

    Tổng quan dòng vốn và sự hiện diện mạnh mẽ

    Nhật Bản hiện là một trong những nhà đầu tư nước ngoài hàng đầu tại Việt Nam. Tính đến nay, các nhà đầu tư Nhật Bản đã triển khai hơn 5.500 dự án trên cả nước . Trong lĩnh vực sản xuất chế biến chế tạo, vốn đầu tư của Nhật Bản chiếm tỷ trọng lớn, phản ánh sự quan tâm bền bỉ của họ đối với ngành công nghiệp đang phát triển này . Sự phục hồi và tăng trưởng của dòng vốn Nhật Bản được thể hiện qua các khảo sát của JETRO: tỷ lệ doanh nghiệp Nhật Bản có kế hoạch mở rộng hoạt động tại Việt Nam đã tăng từ 47% (2020) lên 57% (2023), và là mức cao nhất trong khu vực ASEAN . Năm 2025, Nhật Bản đứng thứ ba về vốn FDI đăng ký mới tại Việt Nam, với khoảng 1,62 tỷ USD .

    Hệ sinh thái sản xuất đa dạng và chiến lược phân bổ theo vùng

    Hệ sinh thái sản xuất của Nhật Bản tại Việt Nam rất đa dạng, trải dài từ công nghiệp nặng, ô tô, xe máy, điện tử, hàng tiêu dùng đến thực phẩm. Các tập đoàn như Honda, Toyota không chỉ xây dựng nhà máy mà còn phát triển mạng lưới nhà cung cấp rộng khắp, tạo hàng chục nghìn việc làm . Trong lĩnh vực điện tử, sự hiện diện của Canon, Panasonic, Sony đã đưa Việt Nam lên bản đồ sản xuất thiết bị số toàn cầu, với hình thức đầu tư 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ lệ rất cao (83,67%) .

    Về mặt địa lý, đầu tư Nhật Bản phân bổ chiến lược theo hai vùng trọng điểm:

    • Phía Bắc (Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc): Tập trung các nhà sản xuất máy móc, điện tử và logistics . Các khu công nghiệp như Thăng Long (Hà Nội, 60 công ty Nhật Bản), Thăng Long 2 (Hưng Yên, 56 công ty) là những ví dụ điển hình .

    • Phía Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu): Là điểm đến ưa thích cho các ngành công nghiệp nặng, hóa dầu và công nghiệp hỗ trợ .

    Khoảng 30% tổng số công ty Nhật Bản tại Việt Nam hoạt động trong các khu công nghiệp, với 48% tập trung ở Đông Nam Bộ và 42% ở Đồng bằng sông Hồng .

    Kỷ nguyên mới: Bán dẫn và sản xuất xanh

    Xu hướng đáng chú ý nhất hiện nay là sự chuyển dịch mạnh mẽ của đầu tư Nhật Bản vào các ngành công nghệ cao, đặc biệt là chất bán dẫn. Tham vọng này đã được hiện thực hóa thông qua các chương trình hợp tác chiến lược như chương trình NEXUS của Nhật Bản, với các dự án nghiên cứu chung về AI SoC, IC 3D, và thiết bị bán dẫn tiên tiến, quy mô khoảng 100 triệu USD . Các phòng thí nghiệm chung đang được triển khai tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm đào tạo 10.000 chuyên gia bán dẫn vào năm 2030 .

    Đồng thời, đầu tư vào năng lượng tái tạo cũng được đẩy mạnh. Các dự án điện sinh khối của Erex tại Hậu Giang, Tuyên Quang và Yên Bái đang được triển khai, cùng với hợp tác thông qua Cơ chế Tín dụng Chung (JCM) .

    Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam

    Sự hiện diện mạnh mẽ của Nhật Bản mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực linh kiện cơ khí, khuôn mẫu, phụ tùng ô tô và điện tử. Tuy nhiên, các doanh nghiệp trong nước cần nỗ lực nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế. Mặc dù các công ty Nhật Bản đạt tỷ lệ nội địa hóa trung bình 36,6%, tỷ lệ cung ứng từ các doanh nghiệp Việt Nam cho họ chỉ đạt 15,7% , cho thấy một dư địa lớn để cải thiện. Với sự hỗ trợ từ các tổ chức như JETRO, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động nâng cao năng lực để không bỏ lỡ cơ hội từ làn sóng đầu tư thế hệ mới của Nhật Bản.

    Zalo
    Hotline