Đầu tư Nhật Bản vào ngành sản xuất Việt Nam: Hành trình ba thập kỷ và bước chuyển sang kỷ nguyên công nghệ cao, phần 1

Đầu tư Nhật Bản vào ngành sản xuất Việt Nam: Hành trình ba thập kỷ và bước chuyển sang kỷ nguyên công nghệ cao, phần 1

    Đầu tư Nhật Bản vào ngành sản xuất Việt Nam: Hành trình ba thập kỷ và bước chuyển sang kỷ nguyên công nghệ cao, phần 1

    Ngày 06 tháng 07 năm 2026 | Đầu tư & Công nghiệp

    Annie Nguyễn

    Trong ba thập kỷ qua, các doanh nghiệp Nhật Bản đã là nhân tố chủ chốt trong việc phát triển ngành công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam. Dòng vốn đầu tư từ Nhật Bản không chỉ đơn thuần là một xu hướng kinh tế mà còn là tấm gương phản chiếu mối quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, bền chặt giữa hai quốc gia . Từ các dự án thâm dụng lao động ban đầu, làn sóng đầu tư Nhật Bản đang có sự chuyển dịch rõ rệt sang các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn và năng lượng xanh, định hình lại vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

    Tổng quan dòng vốn và sự hiện diện mạnh mẽ

    Theo số liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài, đến cuối quý I/2026, Nhật Bản có 5.760 dự án còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt hơn 79,01 tỷ USD, chiếm hơn 14% tổng vốn FDI và đứng thứ ba trong số các nhà đầu tư nước ngoài . Riêng năm 2025, các nhà đầu tư Nhật Bản đã đăng ký mới khoảng 1,62 tỷ USD vốn FDI, chiếm 9,4% tổng vốn FDI mới . Sự phục hồi này còn được phản ánh qua tỷ lệ lợi nhuận ấn tượng: theo khảo sát của JETRO, có tới 67,5% doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam báo cáo có lãi trong năm 2025, mức cao nhất trong 15 năm, và 56,9% có kế hoạch mở rộng kinh doanh trong 1-2 năm tới .

    Bức tranh ngành: Sản xuất là trụ cột

    Lĩnh vực sản xuất chế biến vẫn là "xương sống" của dòng vốn Nhật Bản. Tính đến cuối tháng 6/2026, ngành này chiếm ưu thế tuyệt đối với 1.357 dự án và tổng vốn 31,3 tỷ USD . Xét trên tổng thể các dự án Nhật Bản đang hoạt động, lĩnh vực sản xuất dẫn đầu với 2.051 dự án, tổng vốn 48,6 tỷ USD (chiếm 61,6% tổng vốn đăng ký) . Tiếp đến là ngành sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng với 32 dự án, tổng vốn 11,8 tỷ USD (14,9%), và bất động sản với 127 dự án, tổng vốn 9,3 tỷ USD (11,8%) .

    Hệ sinh thái đa tầng: Từ ô tô đến điện tử

    Hệ sinh thái sản xuất của Nhật Bản tại Việt Nam rất đa dạng. Trong ngành công nghiệp ô tô và xe máy, các tập đoàn như Honda, Toyota, Yamaha không chỉ xây dựng nhà máy mà còn phát triển mạng lưới nhà cung cấp rộng khắp, tạo hàng chục nghìn việc làm và đóng góp đáng kể vào GDP các tỉnh như Vĩnh Phúc. Trong lĩnh vực điện tử và thiết bị quang học, sự hiện diện của Canon, Panasonic, Sony đã đưa Việt Nam lên bản đồ sản xuất thiết bị kỹ thuật số toàn cầu. Hình thức đầu tư 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ lệ rất cao (83,67% tổng số dự án), thể hiện mong muốn kiểm soát hoàn toàn quy trình công nghệ và chất lượng sản phẩm của các nhà đầu tư Nhật Bản .

    Tỷ lệ nội địa hóa và thách thức liên kết

    Mặc dù có sự hiện diện mạnh mẽ, tỷ lệ nội địa hóa vẫn là một bài toán. Theo JETRO, tỷ lệ nội địa hóa trung bình của các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam đạt 36,6%, ngang bằng với Malaysia và Philippines. Tuy nhiên, khi xét riêng các doanh nghiệp Việt Nam, tỷ lệ cung ứng cho doanh nghiệp Nhật chỉ đạt 15,7%, không thay đổi nhiều trong thập kỷ qua . Ngành công nghiệp hỗ trợ mới chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu linh kiện trong nước, trong khi hàng năm Việt Nam phải nhập khẩu hàng tỷ USD linh kiện .

    Kỷ nguyên mới: Bán dẫn và sản xuất xanh

    Một xu hướng nổi bật là sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các ngành công nghệ cao. Điều này được thể hiện qua các chương trình hợp tác chiến lược, như chương trình NEXUS của Nhật Bản dành cho nghiên cứu và phát triển bán dẫn, bao gồm nghiên cứu về AI SoC, IC 3D, và các thiết bị bán dẫn tiên tiến . Các dự án nghiên cứu chung đầu tiên dự kiến sẽ diễn ra từ tháng 10/2025 đến tháng 3/2029. Đồng thời, các phòng thí nghiệm chung về bán dẫn đang được triển khai tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh với sự tham gia của Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Bách khoa Hà Nội, hướng tới mục tiêu đào tạo 10.000 chuyên gia bán dẫn vào năm 2030. Đầu tư vào năng lượng tái tạo cũng được đẩy mạnh thông qua các dự án điện sinh khối của Erex và cơ chế tín dụng chung (JCM).

    Kết luận và chiến lược

    Đầu tư của Nhật Bản vào ngành sản xuất Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, tập trung vào chất lượng cao, công nghệ tiên tiến và tính bền vững. Các doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực linh kiện cơ khí, khuôn mẫu, phụ tùng ô tô và điện tử, nhưng cần nâng cao năng lực sản xuất và đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế . Với sự hỗ trợ từ các tổ chức như JETRO và các hiệp hội, các doanh nghiệp Việt Nam cần nỗ lực cải thiện tỷ lệ cung ứng để không bỏ lỡ cơ hội từ làn sóng đầu tư thế hệ mới của Nhật Bản.

    Zalo
    Hotline