Đầu Tư & Đổi Mới Công Nghệ trong Toàn Cảnh Hydrogen Toàn Cầu 2025 – Những bước tiến, thách thức và cơ hội”

Đầu Tư & Đổi Mới Công Nghệ trong Toàn Cảnh Hydrogen Toàn Cầu 2025 – Những bước tiến, thách thức và cơ hội”

    Đầu Tư & Đổi Mới Công Nghệ trong Toàn Cảnh Hydrogen Toàn Cầu 2025 – Những bước tiến, thách thức và cơ hội”

    Bài viết chi tiết về Chương 5: Investment and InnovationGlobal Hydrogen Review 2025 (IEA) do Ban Thư ký CLB VAHC biên tập

    Chương 5 của báo cáo Global Hydrogen Review 2025 tập trung vào hai chủ đề chính: đầu tư (investment) vào các dự án hydrogen có phát thải thấp, và đổi mới công nghệ (innovation) trên toàn bộ chuỗi giá trị hydrogen, từ sản xuất đến sử dụng cuối cùng. Dưới đây là phân tích chi tiết các nội dung nổi bật, các xu hướng chính, các rào cản, và các cơ hội mà IEA chỉ ra.


    1. Những điểm nổi bật (Highlights)

    • Năm 2024, chi tiêu vốn (capital spending) cho các dự án hydrogen có phát thải thấp (low-emissions hydrogen) đạt USD 4,3 tỷ, tăng khoảng 80% so với năm 2023. 

    • Dựa trên quyết định đầu tư cuối cùng (Final Investment Decisions – FIDs) mới đây, dự kiến chi tiêu này có thể tăng thêm hơn 80% trong năm 2025, lên gần USD 8 tỷ.

    • Trong năm 2024, chi tiêu được chia tương đối đều giữa các dự án sản xuất hydrogen bằng điện phân (electrolysis) và sản xuất sử dụng nhiên liệu hóa thạch kết hợp thu giữ, sử dụng và lưu giữ carbon (CCUS). Trong năm 2025, dự kiến phần chi cho điện phân sẽ chiếm khoảng 80% của tổng chi tiêu, dù sản lượng hydrogen từ các dự án điện phân trong giai đoạn chưa hoàn thành (under construction) chỉ chiếm khoảng 56% so với tổng sản lượng dự kiến từ các dự án này. 

    • Đầu tư vào các công trình điện phân chủ yếu tập trung tại Trung QuốcChâu Âu, trong khi Hoa Kỳ tiếp tục dành phần lớn cho các dự án sản xuất hydrogen sử dụng nhiên liệu hóa thạch kết hợp với CCUS.

    • Hơn một nửa tổng đầu tư năm 2024–2025 hướng tới các ngành sử dụng hydrogen đã có từ trước (oil refining, công nghiệp) – tức là các ứng dụng “có sẵn cầu” – chứ không phải các lĩnh vực mới.


    2. Đầu tư vào ngành hydrogen (Investment in the hydrogen sector)

    a. Tình trạng dự án & chi tiêu

    • Tính đến nửa đầu năm 2025, khoảng 90 dự án sản xuất hydrogen có phát thải thấp đã đạt được quyết định đầu tư cuối cùng (FID), tương đương với khả năng sản xuất khoảng 0.9 Mtpa hydrogen.

    • Có hơn 50 dự án đã hoàn thành xây dựng và đi vào hoạt động trong thời gian kể từ GHR-24; nhiều dự án khác đang trong giai đoạn xây dựng. Tổng số dự án “under construction” ước tính khoảng 340 dự án toàn cầu. 

    • Tuy nhiên, nhiều dự án bị trì hoãn hoặc hủy bỏ mặc dù đã có cam kết ban đầu. Chi phí vật liệu, chi phí vốn (cost of capital), chi phí đầu vào khác như truyền tải điện, thu mua điện, hạ tầng phụ trợ… đã phát sinh cao hơn dự tính ban đầu. Ví dụ, dự án NEOM Green Hydrogen (Ả Rập Saudi) có quy mô khổng lồ 2.2 GW điện phân + sản xuất ammonia, ban đầu tính toán khoảng USD 5 tỷ, sau đó khi FID được thực hiện thì chi phí đã điều chỉnh lên USD 8.5 tỷ.

    b. Nguồn vốn & cơ chế tài chính

    • Các dự án hydrogen đều sử dụng kết hợp giữa vốn nội bộ của doanh nghiệp (balance sheet), vốn chủ sở hữu (equity), nợ (debt), và thường có sự hỗ trợ của công quỹ (public grants), ưu đãi thuế, hoặc tài chính ưu đãi (concessional finance).

    • Trong các dự án lớn hoặc quốc tế (joint ventures hoặc công ty dự án – SPVs), việc chia sẻ rủi ro là rất quan trọng. Các nhà sản xuất thiết bị, nhà phát triển dự án, chính phủ và các tổ chức tài chính công đóng vai trò hỗ trợ qua các cơ chế như bảo đảm hiệu suất (performance guarantees), bảo hành (warranty guarantees), tiên thanh toán (advance payment guarantees) vv. 

    • Các tổ chức tài chính phát triển (Development Finance Institutions – DFIs) cũng ngày càng tham gia nhiều hơn, đặc biệt ở các nước đang phát triển / mới nổi. Ví dụ, từ gần như không có, đến năm 2024-2025, DFIs đã cam kết khoảng USD 4,6 tỷ tài trợ liên quan hydrogen, trong đó nhiều khoản là cho chi phí đầu giai đoạn (DEVEX) như chuẩn bị kỹ thuật, nghiên cứu tính khả thi, hỗ trợ thể chế. 


    3. Đổi mới công nghệ (Innovation on hydrogen technologies)

    • Có nhiều công nghệ hydrogen đã tiến lên ít nhất một bậc trong Thang Độ Sẵn Sàng Công Nghệ (Technology Readiness Level – TRL) trong năm vừa qua. Đây là số lượng công nghệ tăng TRL cao nhất kể từ khi báo cáo Global Hydrogen Review bắt đầu. 

    • Một số dự án thử nghiệm (pilot/demo) và thành tựu đáng chú ý:

      1. Hydrogen lưu trữ dưới lòng đất (underground hydrogen storage), như trong hang muối (salt caverns) hoặc trong các khu vực đá cũ, đã được thử nghiệm với chu trình nạp-rút hydrogen nhiều lần với các điều kiện áp suất và vận tốc khác nhau. 

      2. Nhà máy điện phân trực tiếp từ nước biển (seawater electrolysis): Một số pilot nhỏ đã hoàn tất, và có những dự án MW-scale đang thử nghiệm. 

      3. Quá trình tổng hợp nhiên liệu tổng hợp (synthetic fuels) từ hydrogen điện phân + CO₂ sinh học hay CO₂ từ nguồn khác đang tiến tới quy mô công nghiệp: ví dụ sản xuất methanol từ CO₂ bằng hydrogen điện phân đã được đưa vào vận hành.

      4. Ứng dụng đầu cuối (end-use): có tàu sử dụng nhiên liệu ammonia, hệ thống động cơ hydro (fuel cells, ICEs dành cho hydrogen), thử nghiệm nhà máy thép giảm trực tiếp khí sắt (direct reduced iron – DRI) sử dụng 100% hydrogen. 

    • Sáng kiến nghiên cứu & phát triển (R&D) và cơ sở thử nghiệm cũng được mở rộng: phòng thử nghiệm lớn cho fuel cell mạnh (megawatt), thực nghiệm công nghệ phân hủy ammonia (cracking), các công nghệ điện phân mới giảm thành phần kim loại quý (như bạch kim, iridi) để giảm chi phí. 

    • Tăng trưởng trong đăng ký sáng chế (patenting) cũng mạnh: năm 2023, chấm mốc tăng gần 20% so với năm trước và gấp hơn 2 lần so với 5 năm trước ở nhiều khu vực như EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hàn Quốc với các công nghệ sản xuất hydrogen, lưu trữ, truyền dẫn, sử dụng cuối cùng.


    4. Các rào cản & thách thức được chỉ ra

    • Chi phí vốn và chi phí đầu vào tăng cao do lạm phát, chi phí nguyên vật liệu, chi phí năng lượng đầu vào, chi phí hạ tầng điện/năng lượng tái tạo, chi phí vận hành, chi phí vốn vay (cost of capital). Các dự án thường phải điều chỉnh dự tính chi phí lên cao hơn ban đầu rất nhiều. 

    • Rủi ro từ chưa có thị trường tiêu thụ (offtake): nhiều dự án xuất khẩu hoặc sản xuất hydrogen mới chưa xác định được người mua chắc chắn (firm off-taker agreement), điều này ảnh hưởng lớn đến việc ra quyết định đầu tư cuối cùng. Thiếu offtake là một trong các nguyên nhân khiến dự án bị trì hoãn.

    • Thiếu hạ tầng phụ trợ: như đường dẫn (pipelines), kho chứa, các trạm refuelling, quy chuẩn, hàm lượng chuẩn, hệ thống bảo đảm hiệu suất, các thủ tục pháp lý và cấp phép (permitting) còn phức tạp và chậm trễ. 

    • Thị trường vốn mạo hiểm (VC) chững lại: quỹ đầu tư khởi nghiệp (startups) trong lĩnh vực hydrogen đã chứng kiến sự giảm sút trong năm 2024, cả về số lượng deals và tổng giá trị so với 2023. Lãi suất toàn cầu tăng làm giảm khẩu vị rủi ro, khiến VC chuyển vốn sang các lĩnh vực ít rủi ro hơn. 

    • Độ chín của công nghệ: một số công nghệ vẫn còn ở giai đoạn thử nghiệm hoặc demo, chưa sẵn sàng để thương mại hóa hoàn toàn. Việc giảm chi phí thiết bị, tăng độ bền, chu kỳ hoạt động, tuổi thọ, bảo hành, chuẩn hóa (standardization) vẫn là những thách thức lớn. 


    5. Cơ hội & khuyến nghị

    • Các dự án hiện có cầu rõ ràng, các ứng dụng sử dụng hydrogen đã có từ trước (ví dụ lọc dầu, hóa chất, ammonia, phân bón) là “quả thấp treo” (low-hanging fruits) để đầu tư mở rộng nhanh chóng. Việc chuyển từ hydrogen có phát thải cao sang hydrogen phát thải thấp trong các ngành này có thể mang lại tác động lớn. 

    • Sự hỗ trợ công cộng (public support) là rất quan trọng để giảm rủi ro, đặc biệt cho các dự án quy mô lớn đầu tiên, và cho các công nghệ mới. Các cơ chế như hỗ trợ tài chính công, bảo đảm rủi ro, ưu đãi thuế, hợp đồng mua bán dài hạn (offtake) là cần thiết. 

    • Cần đẩy nhanh thực thi chính sách (policy implementation), xây dựng khung pháp lý rõ ràng và chuẩn mực quốc tế nhằm thúc đẩy offtake, tạo dấu hiệu thị trường mạnh để thu hút đầu tư. 

    • Các nước đang phát triển và mới nổi có tiềm năng lớn, đặc biệt nếu họ có nguồn năng lượng tái tạo dồi dào cũng như lao động giá rẻ. Tuy nhiên họ cũng cần được hỗ trợ về thể chế, tài chính, và xây dựng chuỗi giá trị địa phương để không chỉ xuất khẩu hydrogen mà còn phát triển việc sử dụng trong nước. 


    6. Thực trạng & triển vọng đến 2030

    • Tính từ hiện nay đến năm 2030, nếu các dự án đã được công bố mà đã đạt được FID, đang xây dựng, hoặc có thực lực cao được thực hiện đúng hạn, sản lượng hydrogen phát thải thấp có thể đạt khoảng 4.2 Mtpa vào năm 2030, tăng gấp năm lần so với sản lượng năm 2024.

    • Tuy nhiên, mức tiệm cận mục tiêu đặt ra từ đầu thập kỷ vẫn chưa đạt được. Các tham vọng cao về điện phân, CCUS, chuyển đổi sử dụng cuối, và xuất khẩu hydrogen / sản phẩm hydrogen-based sáng tạo vẫn còn phụ thuộc rất nhiều vào chi phí, hạ tầng, and quyết định chính sách.


    Kết luận

    Chương 5 khẳng định rằng ngành hydrogen thấp phát thải đang trong giai đoạn phát triển quan trọng: có những bước tiến lớn về quy mô dự án, công nghệ, đăng ký sáng chế, và hỗ trợ tài chính. Nhưng cũng rõ ràng là nhiều rào cản vẫn chưa được khắc phục — đặc biệt là chi phí, rủi ro thị trường, thiếu tiêu chuẩn pháp lý và hạ tầng phụ trợ. Các quốc gia, doanh nghiệp và nhà đầu tư nếu muốn đạt được các mục tiêu khử carbon và năng lượng bền vững, cần phối hợp hành động mạnh mẽ hơn trong việc tạo ra thị trường, hỗ trợ các dự án đầu tiên, và phát triển công nghệ mới.

    Zalo
    Hotline