Chuyển dịch năng lượng tại các nước phụ thuộc hóa thạch châu Phi: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa khát vọng phục hồi và sự tái tạo “bẫy khóa” nhiên liệu hóa thạch

Chuyển dịch năng lượng tại các nước phụ thuộc hóa thạch châu Phi: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa khát vọng phục hồi và sự tái tạo “bẫy khóa” nhiên liệu hóa thạch

    Chuyển dịch năng lượng tại các nước phụ thuộc hóa thạch châu Phi: Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa khát vọng phục hồi và sự tái tạo “bẫy khóa” nhiên liệu hóa thạch

    Ngày 05 tháng 6 năm 2026 – Annie Nguyễn

    Một nghiên cứu mới do Tiến sĩ Festus Boamah (Đại học Bayreuth, Đức) thực hiện đã chỉ ra những mâu thuẫn nội tại trong chiến lược phát triển hydro xanh của các quốc gia châu Phi phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Công bố với tiêu đề “Emerging African Hydrogen Geographies and Situated Affordances of Resilience Aspirations: A Roadmap for Research Agendas” (Địa lý hydro mới nổi châu Phi và các đặc tính tình huống của khát vọng phục hồi: Lộ trình cho các chương trình nghiên cứu) đã phân tích sâu về bốn quốc gia bao gồm Namibia, Algeria, Morocco và Ai Cập, dựa trên quỹ đạo phát triển hydro xanh của Oman.

    Theo nghiên cứu, mặc dù khát vọng về khả năng phục hồi (resilience) – bao gồm giảm phát thải, tạo việc làm, công nghiệp hóa xanh và phát triển bền vững – là động lực thúc đẩy các dự án hydro xanh, nhưng chính những khát vọng này lại dẫn đến một nghịch lý: các địa lý hydro xanh có xu hướng tái tạo và mô phỏng các đặc trưng của sự “bẫy khóa” (lock‑in) nhiên liệu hóa thạch, điều còn ít được khám phá trong các nghiên cứu hiện nay.

    Các tác phẩm phê bình về quá trình chuyển dịch hydro đã vạch ra những kết quả “thường mang tính mâu thuẫn” của các dự án hydro xanh. Điều đáng chú ý là sự ám ảnh với việc xây dựng khả năng phục hồi đã khiến các chính phủ ở các nước đang phát triển nhìn nhận quá trình chuyển dịch năng lượng chỉ bền vững khi ngành công nghiệp mới và chế độ nhiên liệu hóa thạch hiện hữu đan cài vào nhau để đối phó với những bất ổn của thị trường năng lượng toàn cầu, thu hồi các khoản đầu tư đã chìm trong lĩnh vực hóa thạch, và giành quyền tự quyết (hoặc lợi thế địa chính trị) tùy theo cách kết hợp rủi ro – lợi ích của mỗi quốc gia.

    “Do đó, việc xác định các chương trình nghị sự nghiên cứu và chính sách cho một quá trình chuyển dịch hydro xanh mong muốn, hoặc một bản thiết kế thực dụng cho các trung tâm hydro đầy tham vọng, đòi hỏi phải phân tích các đặc tính tình huống (situated affordances) của khát vọng phục hồi, cũng như các bản thể luận và nhận thức luận luôn tiến hóa về khả năng phục hồi,” tác giả nhấn mạnh.

    Nghiên cứu đưa ra một lộ trình cụ thể cho các chương trình nghiên cứu trong tương lai, kêu gọi một cách tiếp cận đa ngành và phản biện hơn đối với quá trình phát triển hydro xanh, nhằm tránh tái diễn các mô hình khai thác và phụ thuộc như trong kỷ nguyên nhiên liệu hóa thạch. Công trình này được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu Kinh doanh và Phát triển (CBDS), Đại học Kinh doanh Copenhagen, Đan Mạch, với sự hỗ trợ từ Quỹ Nghiên cứu Độc lập Đan Mạch thông qua dự án “Hydrogen ở các nền kinh tế phụ thuộc hóa thạch” (2023–2026).

    Bối cảnh và khuyến nghị cho Việt Nam

    Kết quả của nghiên cứu mang tính thời sự đối với Việt Nam, quốc gia đang trong quá trình xây dựng và thực thi Chiến lược phát triển năng lượng hydro (Quyết định 165/QĐ-TTg). Mục tiêu đến năm 2030 đạt công suất sản xuất 100.000–500.000 tấn hydro mỗi năm từ năng lượng tái tạo và các quá trình có thu giữ carbon, và tăng lên 10–20 triệu tấn vào năm 2050, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0.

    Tuy nhiên, để tránh rơi vào “nghịch lý phục hồi” như cảnh báo từ nghiên cứu, Việt Nam cần chú trọng:

    1. Xây dựng thể chế và chính sách đồng bộ, minh bạch, tránh tình trạng các quy định chồng chéo hoặc thay đổi liên tục gây bất ổn cho nhà đầu tư.

    2. Thúc đẩy sự tham gia thực chất của doanh nghiệp trong nước và các bên liên quan vào chuỗi giá trị hydro, không chỉ giới hạn ở vai trò cung cấp nguyên liệu hoặc vị trí gia công thụ động.

    3. Đảm bảo lợi ích cộng đồng và môi trường bền vững, không để các dự án hydro tái diễn các mô hình khai thác tài nguyên và ảnh hưởng xã hội tiêu cực như trong lĩnh vực dầu khí và khoáng sản.

    4. Tăng cường hợp tác quốc tế có chọn lọc, đặc biệt với các đối tác như Đức trong khuôn khổ Đối tác Năng lượng Việt Nam – Đức (khoảng tháng 7/2025), tập trung vào chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và xây dựng hệ sinh thái hydro xanh.

    Nghiên cứu của Festus Boamah là một hồi chuông cảnh tỉnh, nhấn mạnh rằng không thể đánh đổi chất lượng và tính bền vững của quá trình chuyển dịch chỉ để đạt được các mục tiêu sản lượng, đồng thời khẳng định vai trò then chốt của nghiên cứu liên ngành và tư duy phản biện trong việc định hình một tương lai năng lượng thực sự công bằng và bền vững.

    Zalo
    Hotline