Báo cáo Hydro Xanh Quốc tế 2026 của Bird & Bird: Thị trường chuyển từ tham vọng sang hiện thực hóa, Tây Ban Nha nổi lên như một trung tâm sản xuất và xuất khẩu hydro của châu Âu
19/8/2026
Annie Nguyễn
Hãng luật quốc tế Bird & Bird vừa công bố ấn bản thứ ba của Báo cáo Hydro Xanh Quốc tế 2026, một bức tranh tổng quan toàn diện về sự phát triển của thị trường hydro xanh trên phạm vi toàn cầu. Báo cáo một trăm mười ba trang này ghi nhận một bước chuyển mình quan trọng của ngành: từ giai đoạn công bố các dự án tham vọng sang giai đoạn tập trung vào các dự án có nền tảng thương mại vững chắc, với dòng vốn đầu tư ngày càng được định hướng bởi tính khả thi về kinh tế và sự rõ ràng của khung pháp lý.
Thị trường bước vào giai đoạn trưởng thành với những tín hiệu thực tế
Báo cáo nhấn mạnh sự dịch chuyển của thị trường từ các thông báo mang tính biểu tượng sang các dự án có nền tảng thương mại vững chắc hơn. Sự thay đổi này được phản ánh qua việc hơn năm trăm dự án hydro trên toàn thế giới đã đạt Quyết định Đầu tư Cuối cùng (FID), đang trong giai đoạn xây dựng hoặc đã bắt đầu vận hành, với tổng vốn đầu tư cam kết vượt mức một trăm mười tỷ USD. Đồng thời, làn sóng trì hoãn và hủy bỏ các dự án giai đoạn đầu cũng diễn ra khi các nhà phát triển phải đối mặt với lãi suất cao hơn, chi phí thiết bị tăng và yêu cầu về hợp đồng bao tiêu sản phẩm (offtake) an toàn. Điều này cho thấy thị trường đang bước vào một kỷ nguyên thận trọng và kỷ luật hơn, nơi "câu chuyện" không còn đủ sức hấp dẫn nhà đầu tư nếu thiếu đi các điều kiện thương mại và pháp lý thiết yếu. Tính rõ ràng của chính sách và rủi ro thực thi, hơn là độ chín của công nghệ, đang trở thành thách thức định hình cho các dự án hydro toàn cầu.
Hydro xanh hiện diện trong mọi lĩnh vực khó giảm phát thải
Báo cáo của Bird & Bird đặc biệt chú trọng đến các ứng dụng thực tế của hydro trong các ngành công nghiệp nặng và giao thông vận tải:
-
Vận tải biển: Ngành vận tải biển, chiếm khoảng ba phần trăm lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu, đang chuyển hướng mạnh mẽ sang hydro và amoniac. Amoniac đã nổi lên như một chất mang hydro hàng đầu cho các ứng dụng hàng hải nhờ mật độ năng lượng cao hơn và cơ sở hạ tầng cung ứng toàn cầu sẵn có. Các hãng vận tải lớn như Maersk, CMA CGM và NYK Line đã đặt hàng các tàu chạy bằng amoniac, với những con tàu container thương mại đầu tiên dự kiến đi vào hoạt động trong giai đoạn hai nghìn không trăm hai mươi sáu đến hai nghìn không trăm hai mươi bảy. Các dự án thử nghiệm cũng đang được tiến hành với tàu chạy pin nhiên liệu hydro tại Na Uy, Hà Lan và các hệ thống pin nhiên liệu cho thiết bị cảng và tàu kéo. Cơ sở hạ tầng tiếp nhiên liệu hydro tại các cảng lớn như Rotterdam, Hamburg, Singapore và Los Angeles cũng đang được đẩy mạnh.
-
Hàng không: Ngành hàng không, với lượng phát thải chiếm hai đến ba phần trăm tổng lượng CO₂ toàn cầu và là nguồn phát thải tăng nhanh nhất, đang hướng đến các giải pháp nhiên liệu phát thải thấp. Hydro được kỳ vọng có thể giảm tới năm mươi phần trăm lượng khí thải CO₂ của ngành. Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF), bao gồm hydro xanh, là trọng tâm. Sáng kiến ReFuelEU Aviation của EU yêu cầu các nhà cung cấp nhiên liệu đảm bảo tỷ lệ SAF tối thiểu tại các sân bay EU, tăng dần từ hai phần trăm vào năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm lên bảy mươi phần trăm vào năm hai nghìn không trăm năm mươi. IATA dự báo ngành hàng không sẽ cần hơn một trăm triệu tấn hydro làm nhiên liệu. Hệ thống "book and claim" cũng đang được thảo luận để giải quyết vấn đề tiếp cận SAF trong giai đoạn đầu.
-
Các ngành công nghiệp nặng và vận tải: Trong lĩnh vực công nghiệp, các dự án như HYBRIT của SSAB tại Thụy Điển và sản xuất thép dùng hydro của ThyssenKrupp tại Đức đã chứng minh tính khả thi về mặt thương mại của công nghệ. Ngành hóa chất (BASF, Yara), xi măng cũng đang tích cực thử nghiệm và chuyển đổi sang hydro xanh. Trong lĩnh vực vận tải đường sắt, hydro đã đạt độ chín thương mại với các đoàn tàu chạy hydro từ nhiều nhà sản xuất như Alstom, Siemens, Stadler đã tích lũy hơn một triệu km vận hành. Ngành khai thác mỏ cũng ghi nhận hơn hai tỷ USD cam kết đầu tư cho các dự án hydro từ các tập đoàn như Anglo American, Rio Tinto và BHP. Vận tải hạng nặng là một điểm sáng với hơn năm nghìn xe tải hydro đang hoạt động trên toàn cầu, tập trung ở Trung Quốc, châu Âu và Bắc Mỹ. Công nghệ này cung cấp thời gian tiếp nhiên liệu mười đến mười lăm phút và phạm vi hoạt động bốn trăm đến sáu trăm km mỗi lần tiếp nhiên liệu.
Bức tranh đa sắc màu về pháp lý và đầu tư tại các khu vực trọng điểm
Báo cáo cung cấp một cái nhìn so sánh về các khung pháp lý và hỗ trợ tài chính của hơn hai mươi quốc gia và khu vực:
-
Châu Âu: EU đang dẫn đầu với một loạt các chính sách mới, bao gồm Gói Hydrogen và Khí đốt (năm hai nghìn không trăm hai mươi tư) yêu cầu các nước thành viên chuyển đổi luật pháp quốc gia vào giữa năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu. Các tiêu chí cho nhiên liệu tái tạo phi sinh học (RFNBO) và phương pháp tính khí thải nhà kính đã được làm rõ. Ngân hàng Hydro châu Âu đã mở rộng hoạt động với nguồn vốn cho vòng đấu giá thứ hai lên tới một phẩy hai tỷ euro. Tuy nhiên, EU đang bị tụt hậu so với mục tiêu sáu GW công suất điện phân vào năm hai nghìn không trăm ba mươi khi chỉ đạt hơn ba trăm lẻ tám MW vào năm hai nghìn không trăm hai mươi tư, và chi phí hydro xanh vẫn cao gấp khoảng bốn lần hydro từ khí tự nhiên.
-
Tây Ban Nha: Nổi lên như một trung tâm hydro xanh, Tây Ban Nha đăng cai khoảng hai mươi phần trăm tổng số dự án hydro xanh được công bố tại châu Âu. Mục tiêu của PNIEC là đạt khoảng mười hai GW công suất điện phân vào năm hai nghìn không trăm ba mươi. Các dự án trọng điểm như Andalusian Green Hydrogen Valley của công ty Moeve (trước đây là Cepsa) đã đạt FID cho giai đoạn đầu và nhận được tài trợ ba trăm lẻ bốn triệu euro từ Chính phủ Tây Ban Nha cũng như được công nhận là Dự án Quan tâm Chung (PCI) của Ủy ban Châu Âu. Dự án ống dẫn hydro H2Med (BarMar) kết nối Tây Ban Nha với Pháp cũng đang trong giai đoạn thiết kế chi tiết (FEED).
-
Úc: Với lợi thế về tài nguyên tái tạo và vị trí gần các thị trường châu Á, Úc đặt mục tiêu sản xuất mười lăm triệu tấn hydro vào năm hai nghìn không trăm năm mươi. Chính phủ hỗ trợ ngành thông qua khoản tín dụng thuế hai AUD/kg hydro sản xuất và các chương trình tài trợ hàng tỷ đô la. Tuy nhiên, rào cản pháp lý phức tạp, chi phí vốn cao và thiếu nhu cầu từ thị trường là những thách thức chính.
-
Nhật Bản: Là quốc gia tiên phong với "Chiến lược Hydro cơ bản" từ năm hai nghìn không trăm mười bảy, Nhật Bản đã ban hành "Đạo luật Thúc đẩy Xã hội Hydro" vào năm hai nghìn không trăm hai mươi tư, định nghĩa pháp lý cho "hydro carbon thấp" và giới thiệu cơ chế hợp đồng chênh lệch (CfD) để hỗ trợ giá. Mục tiêu là tăng nguồn cung hydro lên ba triệu tấn vào năm hai nghìn không trăm ba mươi và đầu tư mười lăm nghìn tỷ Yên trong mười lăm năm tới.
-
Ấn Độ: Quốc gia đang phát triển nhanh chóng thông qua "Sứ mệnh Hydro Xanh Quốc gia" (năm hai nghìn không trăm hai mươi ba), đặt mục tiêu sản xuất ít nhất năm triệu tấn hydro xanh mỗi năm vào năm hai nghìn không trăm ba mươi. Các chương trình khuyến khích, bao gồm Sáng kiến SIGHT, đang được triển khai để thúc đẩy sản xuất trong nước. Đầu tư lớn vào sản xuất điện phân và các dự án hydro đang được tiến hành.
-
Saudi Arabia và các quốc gia xuất khẩu khác: Dự án NEOM Green Hydrogen (Oxagon) trị giá tám phẩy bốn tỷ USD đã đạt gần tám mươi phần trăm tiến độ, dự kiến sản xuất sáu trăm tấn amoniac xanh mỗi ngày từ năm hai nghìn không trăm hai mươi bảy. Saudi Arabia đặt mục tiêu sản xuất bốn triệu tấn hydro sạch mỗi năm vào năm hai nghìn không trăm ba mươi. Các quốc gia như Chile, Maroc cũng đang đẩy mạnh các dự án xuất khẩu hydro xanh quy mô lớn.
Thách thức chung và triển vọng
Bất chấp đà phát triển, báo cáo Bird & Bird nêu rõ những thách thức toàn cầu:
-
Chi phí: Chi phí hydro xanh vẫn cao hơn đáng kể so với hydro xám.
-
Cơ sở hạ tầng: Hạ tầng vận chuyển và lưu trữ hydro còn thiếu và chậm phát triển.
-
Khung pháp lý và tiêu chuẩn: Sự thiếu đồng bộ và chưa hoàn thiện của các tiêu chuẩn, chứng nhận và khung pháp lý quốc tế là rào cản lớn, đặc biệt cho thương mại xuyên biên giới.
-
Tính bền vững chính sách: Sự thay đổi đột ngột trong chính sách hỗ trợ (như trường hợp cắt giảm trợ cấp ở Bỉ) gây ra rủi ro cho các nhà đầu tư.
Tóm lại, Báo cáo Hydro Xanh Quốc tế 2026 của Bird & Bird vẽ nên một bức tranh về một ngành công nghiệp đang trưởng thành, chuyển từ những lời hứa hẹn sang những dự án có nền tảng thương mại thực sự. Các chính phủ và nhà đầu tư đang tập trung vào việc giải quyết các rào cản về chi phí, hạ tầng và pháp lý, trong khi các quốc gia giàu tài nguyên và có chính sách nhất quán như Tây Ban Nha đang nổi lên như những điểm sáng. Năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu được xem là một năm bản lề, đánh dấu sự khởi đầu của giai đoạn hiện thực hóa các tham vọng hydro xanh trên toàn cầu.

