Viên nén sinh khối “đen” và bài toán nước rỉ: bước tiến mới trong xử lý COD mở đường cho lưu trữ ngoài trời
Annie Nguyễn – 27/04/2026
Ngành công nghiệp viên nén sinh khối “đen” (black pellets), bao gồm các dạng như torrefied pellets hoặc steam-exploded pellets, đang ghi nhận một bước tiến quan trọng trong việc giải quyết thách thức môi trường liên quan đến nước rỉ (leachate), đặc biệt là các chỉ số COD (Chemical Oxygen Demand) và BOD (Biological Oxygen Demand).
Trong nhiều năm qua, quản lý nước rỉ từ quá trình lưu trữ ngoài trời đã là một trong những rào cản lớn đối với việc triển khai các dự án viên nén sinh khối quy mô lớn. Khi tiếp xúc với nước mưa, vật liệu sinh khối có thể tạo ra dòng nước rỉ chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, dẫn đến chỉ số COD và BOD tăng mạnh, gây áp lực lên hệ thống xử lý nước thải.
Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng tại các quốc gia như Nhật Bản, nơi hạ tầng cảng và kho than hiện hữu chưa được thiết kế để xử lý loại nước thải đặc thù này. Do đó, dù viên nén “đen” được đánh giá là có ưu thế về khả năng chống ẩm, mật độ năng lượng cao và phù hợp với hạ tầng than hiện có, thách thức về môi trường vẫn là yếu tố hạn chế sự phát triển của thị trường.
Một báo cáo nghiên cứu mới từ tổ chức FutureMetrics, do chuyên gia William Strauss dẫn dắt, đã cung cấp các dữ liệu thực nghiệm và phân tích chi tiết về mức độ COD phát sinh từ nước rỉ của viên nén “đen”. Báo cáo được đánh giá là đóng góp quan trọng trong việc hiểu rõ bản chất của vấn đề, từ đó đề xuất các hướng xử lý và quản lý hiệu quả hơn.
Các kết quả ban đầu cho thấy việc kiểm soát thành phần vật liệu, điều kiện sản xuất và phương thức lưu trữ có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức độ phát sinh COD. Điều này mở ra khả năng thiết kế chuỗi cung ứng và hệ thống lưu trữ phù hợp hơn, giảm thiểu tác động môi trường mà không làm mất đi lợi thế kinh tế của viên nén sinh khối.
Giới chuyên gia nhận định rằng nếu bài toán nước rỉ được giải quyết, viên nén “đen” có thể trở thành một giải pháp quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng, đặc biệt trong các mô hình đồng đốt sinh khối với than tại các nhà máy nhiệt điện hiện hữu.
Tuy nhiên, việc triển khai rộng rãi vẫn phụ thuộc vào khả năng áp dụng các giải pháp xử lý nước thải, chi phí đầu tư bổ sung và các quy định môi trường tại từng quốc gia.

