Từ LNG Cà Ná đến Nghi Sơn – Tiềm năng chuyển dịch của điện khí Việt Nam hướng tới đồng đốt hydro

Từ LNG Cà Ná đến Nghi Sơn – Tiềm năng chuyển dịch của điện khí Việt Nam hướng tới đồng đốt hydro

    Từ LNG Cà Ná đến Nghi Sơn – Tiềm năng chuyển dịch của điện khí Việt Nam hướng tới đồng đốt hydro
    Ngày 15 tháng 6 năm 2026
    Annie Nguyễn

    Mở đầu

    Hai dự án điện khí LNG quy mô lớn đang được thúc đẩy tại Việt Nam gồm LNG Cà Ná (Khánh Hòa) và LNG Nghi Sơn (Thanh Hóa) có thể trở thành những “hạt nhân” quan trọng cho quá trình chuyển dịch năng lượng, đặc biệt nếu được thiết kế với khả năng đồng đốt hydro (co-firing) từ giai đoạn đầu vận hành. Mặc dù cả hai dự án đều có quy mô tương tự (công suất giai đoạn 1 khoảng 1.500 MW), tiến độ cụ thể của mỗi dự án có sự khác biệt.

    LNG Cà Ná do Liên danh Trung Nam – Sideros River đầu tư, có tổng vốn khoảng 57.385 tỷ đồng. Dự án đã ký hợp đồng đầu tư kinh doanh từ ngày 10/4/2026, dự kiến khởi công vào quý IV/2026 và hoàn thành trước năm 2030. LNG Nghi Sơn do Liên danh Xuân Cầu Holdings – Trung Nam nghiên cứu, đang trong giai đoạn khảo sát, đề xuất địa điểm tại khu vực núi Chuột Chù trong Khu Kinh tế Nghi Sơn. Dự án có kho cảng công suất 3-3,6 triệu tấn LNG/năm, nhà máy điện giai đoạn đầu 1.500 MW, sau 2030 mở rộng lên 4.500 MW.

    Việt Nam sắp khởi công siêu nhà máy nhiệt điện LNG 57.000 tỷ, do Trung Nam Group đầu tư - Ảnh 1.

    Nhà máy được quy hoạch tại xã Cà Ná, tỉnh Khánh Hòa, trên tổng diện tích sử dụng đất và mặt nước khoảng 180ha. Ảnh: Petro Times

    So với xu thế quốc tế, nhiều nhà máy điện mới trên thế giới đã được thiết kế “sẵn sàng cho hydro” ngay từ khi khởi công. Việc áp dụng tiêu chí này ngay từ giai đoạn lập dự án sẽ giúp Việt Nam tránh được chi phí nâng cấp tốn kém trong tương lai.

    Công nghệ tua bin đồng đốt hydro – Đã sẵn sàng ở quy mô thương mại

    Các nhà sản xuất tua bin khí hàng đầu thế giới đã công bố các giải pháp đồng đốt hydro ở quy mô thương mại, với lộ trình tăng dần tỷ lệ hydro:

    • Mitsubishi Power tuyên bố tất cả các dự án tua bin khí mới tại châu Âu đều được thiết kế “sẵn sàng cho hydro” (hydrogen-ready), có thể đồng đốt 30% hydro ngay khi vận hành, với mục tiêu đạt 100% hydro vào năm 2030.

    • GE Vernova đã thử nghiệm thành công buồng đốt DLN (dry low NOx) hoạt động với nhiên liệu pha trộn từ khí tự nhiên đến 100% hydro, dự kiến đưa vào thương mại từ năm 2026. Hệ thống này cho phép các tua bin dòng B và E hoạt động với tỷ lệ hydro cao mà không cần pha loãng bằng nước, đồng thời giảm 4-7% suất hao nhiệt.

    • Keppel Sakra Cogen Plant (Singapore) – nhà máy điện tua bin chu trình hỗn hợp tương thích hydro đầu tiên của Singapore, công suất 600 MW – đã vận hành thương mại từ tháng 5/2026, với khả năng đồng đốt 30% hydro ngay từ đầu và có thể sửa đổi để đốt 100% hydro trong tương lai.

    • Nhà máy điện Nhơn Trạch 3&4 (Đồng Nai), được khánh thành vào tháng 12/2025, sử dụng tua bin GE 9HA.02, đã được công bố có khả năng đồng đốt tới 50% hydro và hướng tới mục tiêu 100% hydro trong tương lai.

    Như vậy, về mặt kỹ thuật, việc trang bị cho các nhà máy LNG Cà Ná và Nghi Sơn khả năng đồng đốt hydro ngay từ giai đoạn đầu là hoàn toàn khả thi, với các công nghệ đã được thương mại hóa hoặc đang ở giai đoạn cuối của quá trình thử nghiệm.

    Bridging the Gap With Hydrogen to Gas Technology - Hanwha

    Hoạt động đồng đốt LNG-H2 của tua bin khí

    Tác động đến chiến lược năng lượng Việt Nam

    Việc tích hợp khả năng đồng đốt hydro vào các nhà máy điện LNG quy mô lớn có thể mang lại một số lợi ích chiến lược:

    1. Giảm phát thải CO₂ từ điện nền

    Khi tỷ lệ đồng đốt hydro tăng dần theo lộ trình, các nhà máy điện khí có thể cắt giảm đáng kể lượng phát thải CO₂ so với vận hành bằng LNG thuần túy, góp phần hiện thực hóa cam kết Net‑Zero của Việt Nam vào năm 2050. Các tua bin hiện đại có thể đạt hiệu suất 62-64% khi vận hành bằng khí, và hiệu suất này được kỳ vọng duy trì hoặc cải thiện khi chuyển sang đồng đốt hydro.

    2. Tạo động lực cho hệ sinh thái hydro

    Các nhà máy điện quy mô lớn với nhu cầu hydro ổn định có thể đóng vai trò là “mỏ neo” (anchor offtaker), tạo ra tín hiệu cầu dài hạn để kích thích đầu tư vào sản xuất hydro xanh, hạ tầng vận chuyển và lưu trữ. Bài học từ Singapore cho thấy, cam kết đồng đốt hydro từ các nhà máy điện lớn đã thúc đẩy các dự án hydro xanh trong khu vực.

    3. Tận dụng các cơ chế tài chính xanh

    Các dự án được thiết kế “hydrogen-ready” thường có khả năng tiếp cận các nguồn tài chính xanh (green bonds, climate funds) với lãi suất ưu đãi, góp phần cải thiện hiệu quả kinh tế tổng thể.

    Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng việc chuyển đổi sang đồng đốt hydro ở quy mô lớn vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sự phát triển của thị trường hydro xanh trong nước, tiến độ xây dựng hạ tầng vận chuyển, và khung chính sách hỗ trợ phù hợp.

    Thách thức và khuyến nghị chính sách

    Mặc dù công nghệ đã sẵn sàng, việc triển khai đồng đốt hydro tại Việt Nam vẫn cần vượt qua một số thách thức:

    • Chi phí sản xuất hydro xanh hiện còn cao hơn LNG, đòi hỏi các cơ chế hỗ trợ như hợp đồng chênh lệch (CfD) hoặc trợ cấp chênh lệch giá để thu hẹp khoảng cách chi phí. Các cơ chế này đã được áp dụng thí điểm tại Nhật Bản và Hàn Quốc, với mức hỗ trợ lên tới 20 tỷ USD (tương đương 3.000 tỷ yên) cho các dự án hydro/amoniac.

    • Hạ tầng vận chuyển và lưu trữ hydro gần như chưa có tại Việt Nam, cần quy hoạch đồng bộ ngay từ giai đoạn đầu, bao gồm các tuyến đường ống chuyên dụng và cảng nhập khẩu hydro/amoniac.

    • Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật hiện chưa có quy định cụ thể về tỷ lệ đồng đốt hydro, chứng nhận hydro xanh, cũng như các yêu cầu về an toàn và vận hành. Việc xây dựng các tiêu chuẩn này là cần thiết để tạo hành lang pháp lý cho các nhà đầu tư.

    Khuyến nghị:

    • Bổ sung yêu cầu “hydrogen‑ready” vào điều kiện cấp phép cho các dự án LNG mới, bao gồm cả tiêu chí về tỷ lệ đồng đốt tối thiểu và lộ trình chuyển đổi.

    • Thí điểm cơ chế CfD cho điện đồng đốt hydro, tương tự các nước châu Âu, để giảm rủi ro tài chính cho các dự án tiên phong.

    • Đẩy nhanh tiến độ xây dựng tiêu chuẩn quốc gia về hydro (theo lộ trình của TCVN/TC 197) và công nhận các chứng nhận hydro xanh quốc tế.

    • Nghiên cứu khả năng chuyển đổi các đường ống khí tự nhiên hiện hữu sang vận chuyển hydro, tận dụng hạ tầng sẵn có để giảm chi phí đầu tư.

    Kết luận

    Với công nghệ tua bin khí đồng đốt hydro đã sẵn sàng ở quy mô thương mại, các dự án điện khí LNG quy mô lớn như Cà Ná và Nghi Sơn hoàn toàn có thể được thiết kế để đón đầu xu thế này. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa tiềm năng này đòi hỏi sự đồng bộ giữa khung chính sáchcơ chế tài chính và kế hoạch phát triển hạ tầng hydro. Nếu được triển khai phù hợp, các tổ hợp LNG có thể trở thành những trụ cột quan trọng trong chiến lược chuyển dịch năng lượng của Việt Nam, vừa đảm bảo an ninh cung cấp điện, vừa giảm phát thải và tạo nền tảng cho nền kinh tế hydro trong tương lai.

    Zalo
    Hotline