Trung Quốc vượt lên khi các dự án hydro tại châu Á – Thái Bình Dương đình trệ
Ngày 4 tháng 4 năm 2026
Annie Nguyễn biên tập
1. Tổng quan
Một báo cáo mới từ Energy Industries Council (EIC) cho thấy một nghịch lý rõ rệt trong ngành hydro: khu vực châu Á – Thái Bình Dương (APAC) có quy mô dự án rất lớn trên giấy, nhưng phần lớn vẫn chưa thể triển khai thực tế, trong khi Trung Quốc đang tăng tốc và dẫn đầu.
2. Quy mô lớn nhưng tiến độ chậm
Theo EIC, khu vực APAC hiện có:
- 221 dự án hydro
- Tổng công suất dự kiến khoảng 56,35 GW
- Tổng vốn đầu tư tiềm năng lên tới khoảng 407 tỷ USD
Tuy nhiên, chỉ:
- 6,46 GW (khoảng 11–12%) đang được xây dựng
- Dưới 13% dự án tại các thị trường lớn đạt quyết định đầu tư cuối cùng (FID)
Cụ thể:
- Australia: 8/63 dự án đạt FID
- Ấn Độ: 8/60
- Hàn Quốc: 3/27
Ngoài ra, số hợp đồng được trao trong năm 2025 đã giảm một nửa, từ 54 xuống còn 27.
3. Nguyên nhân đình trệ
Báo cáo chỉ ra các rào cản mang tính hệ thống trong khu vực:
- Thiếu đảm bảo đầu ra (offtake uncertainty)
- Thiếu hạ tầng (logistics, lưu trữ, vận chuyển)
- Quy trình cấp phép chậm
- Hạn chế chuỗi cung ứng
Nhiều dự án quy mô lớn, đặc biệt là các dự án xuất khẩu hydro và ammonia, vẫn dừng ở giai đoạn nghiên cứu khả thi do không đảm bảo được người mua và hiệu quả tài chính.
4. Trung Quốc tăng tốc và vượt lên
Trái ngược với phần còn lại của APAC, Trung Quốc đang thể hiện khả năng triển khai vượt trội:
- Chiếm khoảng 60% năng lực sản xuất electrolyser toàn cầu
- Có hơn 3.000 doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng hydro
- Được hỗ trợ bởi hàng trăm triệu USD từ chính phủ
Về triển khai thực tế:
- 58 nhà máy hydro xanh đã đi vào hoạt động
- Tổng công suất khoảng 3 GW
- Sản lượng khoảng 123.000 tấn/năm
Thành công này chủ yếu đến từ:
- Chính sách rõ ràng và nhất quán
- Kế hoạch 5 năm đặt mục tiêu cụ thể và được thực hiện vượt mức
5. Bài học về “khả năng triển khai”
Theo EIC, vấn đề của APAC không nằm ở việc “thiếu dự án”, mà là “thiếu khả năng biến dự án thành hiện thực”.
Các dự án có thể tiến triển thường hội tụ đủ 4 yếu tố:
- Có người mua rõ ràng
- Hiệu quả kinh tế khả thi
- Hạ tầng sẵn sàng
- Chính sách ổn định và định hướng rõ ràng
6. Hàm ý chiến lược cho khu vực
Báo cáo cho thấy một sự phân hóa rõ rệt:
- Australia: tham vọng xuất khẩu lớn nhưng nhiều dự án bị trì hoãn
- Ấn Độ: bắt đầu cải thiện nhờ chính sách và nhu cầu ammonia
- Nhật Bản, Hàn Quốc: chuyển sang vai trò nhập khẩu
- Đông Nam Á: đang ở giai đoạn đầu, phụ thuộc mạnh vào chính sách và hạ tầng
Điều này đặt ra câu hỏi lớn: liệu các quốc gia có thể chuyển từ “công bố dự án” sang “triển khai thực tế” đủ nhanh để bắt kịp Trung Quốc hay không.
7. Kết luận
Bức tranh hydro tại APAC đang cho thấy sự tương phản rõ rệt: quy mô tham vọng rất lớn nhưng tiến độ triển khai chậm, trong khi Trung Quốc nổi lên như trung tâm sản xuất và triển khai thực tế.
Trong giai đoạn tới, yếu tố quyết định không còn là số lượng dự án được công bố, mà là khả năng:
- Tạo thị trường tiêu thụ
- Giảm chi phí
- Xây dựng hạ tầng
- Và quan trọng nhất: chính sách nhất quán

