Thị trường viên nén gỗ Mỹ 2025: Xuất khẩu ổn định, giá vững và vai trò trụ cột trong chuỗi cung ứng sinh khối toàn cầu

Thị trường viên nén gỗ Mỹ 2025: Xuất khẩu ổn định, giá vững và vai trò trụ cột trong chuỗi cung ứng sinh khối toàn cầu

    Thị trường viên nén gỗ Mỹ 2025: Xuất khẩu ổn định, giá vững và vai trò trụ cột trong chuỗi cung ứng sinh khối toàn cầu

    Ngày 17/04/2026 | Annie Nguyễn biên tập

    Dữ liệu mới nhất từ U.S. Energy Information Administration cho thấy thị trường viên nén gỗ (wood pellets) của Mỹ trong năm 2025 duy trì trạng thái ổn định cả về sản lượng lẫn giá xuất khẩu, củng cố vị thế là nguồn cung sinh khối đáng tin cậy cho các thị trường quốc tế, đặc biệt là châu Âu và châu Á.

    Xuất khẩu duy trì quy mô lớn, ổn định

    Tổng lượng xuất khẩu viên nén gỗ của Mỹ đạt khoảng:

    • 9,37 triệu short tons (ST)
    • Tương đương ~8,61 triệu tấn (MT)

    Mức này gần như đi ngang so với các năm trước, phản ánh:

    • Nhu cầu ổn định từ các nhà máy điện sinh khối
    • Vai trò dài hạn của viên nén trong chuyển đổi than → sinh khối

    Giá xuất khẩu: ổn định bất thường trong bối cảnh biến động năng lượng

    Giá FOB trung bình:

    • ~226,85 USD/MT
    • Dao động trong năm: khoảng 202 – 210 USD/ST

    Đây là mức biến động rất hẹp nếu so với các thị trường năng lượng khác (LNG, than, điện), cho thấy:

    • Hợp đồng dài hạn chi phối thị trường
    • Chuỗi cung ứng tương đối “khóa chặt”
    • Ít chịu tác động từ biến động spot market

    Phân hóa vùng: miền Nam tiếp tục là trung tâm chi phí thấp

    Dữ liệu cho thấy sự khác biệt rõ giữa các khu vực:

    • Miền Nam (South): giá thấp nhất (~195,76 USD/ST) → trung tâm cung ứng chính
    • Miền Đông & Tây: chi phí cao hơn (~242–243 USD/ST)
    • Giá xuất khẩu trung bình nằm giữa các vùng, phản ánh cơ chế pooling

    Nguyên nhân:

    • Miền Nam có nguồn gỗ dồi dào
    • Hạ tầng logistics và cảng xuất khẩu phát triển
    • Quy mô công nghiệp lớn

    Ý nghĩa chiến lược

    Dữ liệu năm 2025 củng cố 3 luận điểm quan trọng:

    1. Sinh khối vẫn là “trụ đỡ chuyển tiếp” trong năng lượng
      • Đặc biệt tại châu Âu (thay thế than)
      • Và Nhật Bản, Hàn Quốc (đồng đốt – co-firing)
    2. Chuỗi cung ứng Bắc Mỹ có độ tin cậy cao
      • Sản lượng ổn định
      • Giá ít biến động
      • Phù hợp với hợp đồng dài hạn
    3. Hạn chế về carbon accounting vẫn tồn tại
      • Viên nén vẫn gây tranh cãi về phát thải vòng đời
      • Áp lực từ ESG và chính sách có thể gia tăng trong tương lai
    Zalo
    Hotline