Thị trường hệ thống quản lý năng lượng liên quan đến pin và hydro dự kiến đạt 24 tỷ yên (khoảng 160 triệu USD) vào năm 2040
21/01/2026
Ngày 19/1, Fuji Keizai (quận Chuo, Tokyo) công bố kết quả khảo sát thị trường toàn cầu đối với hệ thống quản lý năng lượng (Energy Management System – EMS) cục bộ, liên kết với pin lưu trữ và thiết bị sản xuất hydro. Khảo sát bao gồm ba phân khúc: EMS cho pin lưu trữ dân dụng, EMS cho pin lưu trữ tại các cơ sở kinh doanh và công nghiệp, và EMS cho thiết bị sản xuất hydro.
Theo Fuji Keizai, tổng quy mô thị trường của ba phân khúc này dự kiến đạt 5,7 tỷ yên (khoảng 38 triệu USD) vào năm 2025 và tăng lên 24 tỷ yên (khoảng 160 triệu USD) vào năm 2040, tương đương tăng gấp 4,5 lần so với năm 2024.
Trong đó, thị trường EMS kết hợp pin lưu trữ dân dụng được dự báo đạt 4,3 tỷ yên (khoảng 28,7 triệu USD) trong năm tài chính 2025, nhờ nhu cầu tự cung tự cấp năng lượng và tối ưu tự tiêu thụ điện mặt trời sau khi cơ chế giá FIT kết thúc. Quy mô phân khúc này được dự báo đạt 9 tỷ yên (khoảng 60 triệu USD) vào năm 2040.
Thị trường EMS cho pin lưu trữ tại các cơ sở kinh doanh và công nghiệp dự kiến đạt 1,2 tỷ yên (khoảng 8 triệu USD) trong năm tài chính 2025, và tăng lên 10 tỷ yên (khoảng 66,7 triệu USD) vào năm 2040, nhờ nhu cầu trung hòa carbon trong chuỗi cung ứng và ổn định chi phí điện.
Đối với EMS liên quan đến thiết bị sản xuất hydro, quy mô thị trường được dự báo đạt 200 triệu yên (khoảng 1,3 triệu USD) vào năm tài chính 2025. Trong trung và dài hạn, khi các nhà máy hydro lan rộng trong các ngành thép và hóa chất từ những năm 2030, thị trường này được kỳ vọng tăng gấp 50 lần so với năm 2024, đạt 5 tỷ yên (khoảng 33,3 triệu USD) vào năm 2040.

Bảng này thể hiện kế hoạch đầu tư (hoặc doanh thu dự kiến) theo hạng mục sản phẩm/dịch vụ liên quan đến hệ thống quản lý năng lượng (EMS) trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, được chia theo từng năm tài chính.
-
Các cột thể hiện các hạng mục đầu tư:
-
蓄电设备推进 E M S (住宅向): Hệ thống EMS thúc đẩy lưu trữ điện (cho hộ gia đình). Đơn vị: Tỷ Yên.
-
蓄电设备推进 E M S (業務・產業施設向): Hệ thống EMS thúc đẩy lưu trữ điện (cho cơ sở thương mại & công nghiệp). Đơn vị: Tỷ Yên.
-
水素製造装置推进 E M S (住宅向): Hệ thống EMS thúc đẩy thiết bị sản xuất hydro (cho hộ gia đình). Đơn vị: Tỷ Yên.
-
合计: Tổng cộng các hạng mục. Đơn vị: Tỷ Yên.
-
-
Các dòng thể hiện năm tài chính: Từ năm 2023 đến năm 2040.
-
Xu hướng chính:
-
Tổng đầu tư (cột 合计) tăng dần theo thời gian, từ 45 tỷ Yên (2024) lên 240 tỷ Yên (2040), cho thấy quy mô mở rộng.
-
Hạng mục "水素製造装置推进 E M S (住宅向)" (EMS cho thiết bị sản xuất hydro) tăng trưởng rất mạnh, từ 5 tỷ Yên (2025) lên 100 tỷ Yên (2040), trở thành động lực chính.
-
Hạng mục EMS lưu trữ điện cho cơ sở thương mại & công nghiệp luôn chiếm tỷ trọng ổn định và cao nhất trong giai đoạn đầu.
-
Hạng mục EMS lưu trữ điện cho hộ gia đình tăng trưởng ổn định.
-
Kết luận: Đây là kế hoạch đầu tư trung và dài hạn, tập trung mạnh vào công nghệ hydro cho hộ gia đình và lưu trữ năng lượng cho thương mại/công nghiệp, với tổng ngân sách tăng đều đặn.

