Thách thức của Cơ chế Đấu giá Nguồn điện Khử Carbon Dài hạn (Phần 2)
Hỗ trợ Nhiệt điện dưới Danh nghĩa “Khử Carbon”: Con đường Giảm 90% nhưng Không Có Chiến lược Loại bỏ
Tác giả: Yuri Okubo, Nghiên cứu viên cao cấp, Viện Năng lượng Tái tạo Nhật Bản
18/7/2025
Cơ chế “Đấu giá Nguồn điện Khử Carbon Dài hạn” được kỳ vọng sẽ thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn như điện gió ngoài khơi và cung cấp sự linh hoạt để tích hợp chúng vào hệ thống điện. Tuy nhiên, cơ chế này đang có nguy cơ trở thành công cụ ưu ái công nghệ nhiệt điện rủi ro cao — nhà máy trang bị CCS, LNG mới, đồng đốt hydro/ammôniac — qua đó kéo dài tuổi thọ nhiệt điện mà không có lộ trình loại bỏ rõ ràng và còn cấp trợ cấp dài hạn cho điện hạt nhân.
Kế hoạch Năng lượng Cơ bản lần thứ 7, thông qua tháng 2/2025, dự kiến đến năm 2040 nhiệt điện vẫn chiếm 30–40% tổng sản lượng điện (310–490 tỷ kWh). Đồng thời, Kế hoạch Ứng phó Biến đổi Khí hậu đặt mục tiêu giảm 81–91% lượng phát thải của ngành điện so với năm 2013. Điều này đồng nghĩa Nhật Bản đặt mục tiêu giảm gần 90% phát thải nhưng vẫn duy trì lượng lớn nhà máy nhiệt điện, một điều hiếm thấy trên thế giới.
| Chế độ | Nguồn điện mục tiêu | Nội dung hỗ trợ | Thời gian hỗ trợ | Yêu cầu giảm phát thải |
|---|
| Thị trường dung lượng | Nhiệt điện hiện có (bao gồm than kém hiệu suất) | Thù lao ngắn hạn cho công suất cung ứng tương lai (kW) | Theo năm | Từ FY2025, hạn chế ≤50% tỷ lệ vận hành đối với nhà máy than có hiệu suất <42% |
| Nguồn điện dự phòng | Nhà máy dự kiến ngừng/đình chỉ hoạt động | Giữ công suất cung ứng tạm thời thông qua trợ cấp duy trì | 1 năm | Không có |
| Đấu giá nguồn điện khử carbon dài hạn (*) | Nhiệt điện mới hoặc cải tạo nhằm khử carbon: LNG, đốt kèm hydro/ amoniac, CCS | Hỗ trợ dung lượng; CCS, hydro, amoniac được trợ cấp thêm chi phí vận hành (chi phí biến đổi) | Tối thiểu 20 năm (không tính thời gian chuẩn bị) | CCS: Thu hồi ≥20% lượng CO₂ phát thải, ≥70% được lưu trữ (thực tế ≈14%); Hydro: Trung bình hàng năm ≥10% đốt kèm; Amoniac: Trung bình hàng năm ≥20% đốt kèm |
1. Mâu thuẫn giữa Mục tiêu Giảm phát thải và Hỗ trợ Nhiệt điện
Chính phủ duy trì các nhà máy than công suất lớn được gọi là “hiệu suất cao” và chỉ loại bỏ các nhà máy “hiệu suất thấp” trước năm 2030. Trong khi đó, trên thị trường điện, nhiều cơ chế hỗ trợ — Thị trường Công suất, Cơ chế Dự phòng, và Đấu giá Khử Carbon — tiếp tục trợ cấp cho cả nhà máy nhiệt điện hiện hữu và kém hiệu quả.
-
Thị trường Công suất: Trả tiền để giữ công suất nhiệt điện (bao gồm cả nhà máy than kém hiệu quả).
-
Cơ chế Dự phòng: Duy trì các nhà máy đã tạm dừng hoạt động để sẵn sàng vận hành.
-
Đấu giá Khử Carbon: Cấp hợp đồng dài hạn cho nhà máy LNG mới, cải tạo CCS, và đồng đốt hydro/ammôniac.
Những trợ cấp này giúp nhiệt điện tồn tại, thay vì khuyến khích nguồn điện rẻ và sạch hơn.
Thêm vào đó, chiến lược loại bỏ yếu kém: thay vì đóng cửa nhà máy than kém hiệu quả, chính phủ chỉ áp dụng giới hạn thời gian hoạt động ≤50% từ năm 2025 trở đi.
2. Kết quả Đấu giá không Hiệu quả, Trọng tâm LNG
Hai đợt đấu giá đầu tiên cho thấy lượng tham gia thấp từ dự án nhiệt điện — đặc biệt là đồng đốt hydro/ammôniac — trong khi phần lớn công suất trúng thầu thuộc về nhà máy chỉ chạy LNG.
-
Đấu giá lần 1 (2023): Cải tạo đồng đốt hydro/ammôniac chỉ đạt 82,5% công suất đề xuất; dự án thay thế hoàn toàn hydro thất bại.
-
Đấu giá lần 2 (2024): Cải tạo đồng đốt chỉ đạt ~10% hạn ngạch.
Theo quy định, nhà máy LNG vẫn đủ điều kiện nhận hỗ trợ nếu nộp “lộ trình khử carbon”, dù việc dùng hydro/ammôniac bị trì hoãn đến 2040. Hợp đồng không bị hủy nếu không đạt kế hoạch. Điều này dẫn tới việc xây thêm nhà máy LNG thông thường nhưng gắn nhãn “xanh”.
Cải cách cho vòng đấu giá thứ 3 sẽ tăng giá trần và trợ cấp chi phí biến đổi (nhiên liệu hydro/ammôniac, thu hồi CO₂), có thể tiếp tục gia tăng hỗ trợ cho công nghệ nhiệt điện chưa chắc chắn.

Biểu đồ tròn:
Công suất lắp đặt các nguồn điện (MW):
-
LNG: 35.252 (42%)
-
Than và khác: 16.923 (20%)
-
Thủy điện: 11.168 (13%)
-
Hạt nhân: 7.408 (9%)
-
Năng lượng mặt trời: 7.352 (9%)
-
Dầu: 2.978 (4%)
-
Sinh khối: 2.750 (3%)
-
Địa nhiệt: 500 (1%)
-
Gió: 487 (1%)
3. Cần Thiết kế lại và Chiến lược Loại bỏ Rõ ràng
Để thực sự khử carbon, Nhật Bản cần:
-
Cải tổ cơ chế đấu giá, tập trung vào năng lượng tái tạo, lưu trữ và công cụ linh hoạt.
-
Xác định lộ trình thoát khỏi nhiệt điện, quản lý giảm phát thải theo giai đoạn, chỉ hỗ trợ tối thiểu cho công suất dự phòng cần thiết.
-
Nâng cao tính minh bạch và ràng buộc của các lộ trình giảm phát thải.
Hiện tại, cơ chế này đang tạo nguy cơ khóa chặt sản xuất điện từ nhiên liệu hóa thạch dưới danh nghĩa “khử carbon”, làm tăng chi phí, giảm sức cạnh tranh và trì hoãn quá trình chuyển dịch năng lượng. Các nước khác đã chứng minh có thể duy trì ổn định cung cấp điện ngay cả khi tỷ trọng năng lượng tái tạo cao nhờ điều chỉnh nhu cầu, nâng cấp lưới điện và sử dụng pin lưu trữ — mà không cần xây thêm nhà máy nhiệt điện.

Biểu đồ cột:
Công suất tham gia đấu giá của nhà máy than kém hiệu suất (×10.000 kW):
-
Năm 2020 (đợt 1): Không có dữ liệu
-
Năm 2021 (đợt 2): 968
-
Năm 2022 (đợt 3): 897
-
Năm 2023 (đợt 4): 635
-
Năm 2024 (đợt 5): 682

