Tài chính cho hạ tầng bền vững và kiên cường tại châu Á: Thách thức, đổi mới và hướng đi cho thập kỷ tới
Châu Á đang bước vào một thập kỷ quyết định đối với tương lai cơ sở hạ tầng – thời kỳ mà biến đổi khí hậu, nhu cầu phát triển kinh tế, và áp lực xã hội đang định hình lại toàn bộ cách thức đầu tư và vận hành hạ tầng. Báo cáo trong tài liệu đính kèm nhấn mạnh một vấn đề cốt lõi: khoảng cách lớn giữa nhu cầu đầu tư cho hạ tầng bền vững và lượng vốn thực sự được huy động. Mặc dù châu Á tiếp tục là khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất thế giới, hệ thống hạ tầng của khu vực vẫn chịu rủi ro lớn từ thiên tai, thiếu hụt vốn, bất cập pháp lý, và những rủi ro xã hội – môi trường chưa được đánh giá đầy đủ.
Khoảng trống tài chính hạ tầng tại châu Á ngày càng lớn. Chính phủ các nước phải đối mặt với hạn chế ngân sách do chi phí ứng phó thiên tai tăng, nợ công cao và lãi suất gia tăng. Trong khi đó, khu vực tư nhân – dù sở hữu nguồn vốn dồi dào – vẫn chưa thể tham gia sâu rộng vì nhiều dự án thiếu tính khả thi tài chính, quy định không thống nhất, và cơ chế phân bổ rủi ro thiếu rõ ràng. Đây chính là nghịch lý lớn nhất của thị trường hạ tầng khu vực: vốn rất nhiều nhưng dự án khả thi lại ít.
Báo cáo nhấn mạnh rằng hạ tầng bền vững không chỉ là xây dựng xanh hay giảm phát thải. Đó là quá trình tích hợp các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào toàn bộ vòng đời dự án – từ chuẩn bị, thẩm định, đấu thầu, thi công cho đến vận hành. Nhiều dự án thất bại không phải vì thiếu tiền, mà vì các cơ quan quản lý không đủ công cụ để đánh giá rủi ro khí hậu, tác động xã hội, hay các phụ thuộc liên ngành.
FAST-Infra được nêu bật như một sáng kiến toàn cầu nhằm chuẩn hóa định nghĩa về hạ tầng bền vững, xây dựng hệ thống nhãn (label) cho dự án xanh và huy động nhà đầu tư tổ chức thông qua cơ chế chia sẻ rủi ro. Chương trình PIR (Program for Infrastructure Resilience) bổ sung thêm góc nhìn về tính kiên cường và tác động xã hội – đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ, cộng đồng dễ bị tổn thương và lao động trong chuỗi cung ứng. Hai sáng kiến này đặt nền móng cho sự chuyển đổi từ mô hình đầu tư “xây nhanh – thu hồi vốn” sang mô hình “hạ tầng bền vững – chia sẻ lợi ích lâu dài”.
Singapore đang nổi lên như trung tâm tài chính xanh và quản trị hạ tầng của châu Á. Theo báo cáo, nước này đang thúc đẩy các nền tảng hợp tác công – tư, chương trình đào tạo, và các công cụ tài chính đổi mới nhằm giảm rủi ro chuẩn bị dự án, qua đó tăng tính ngân hàng (bankability). Hệ sinh thái trọng tài và pháp lý ổn định của Singapore tạo thêm niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế tham gia các dự án dài hạn.
Ấn Độ với Chương trình Hạ tầng Quốc gia (NIP) cũng được nêu như một ví dụ lớn về hoạch định chiến lược. NIP tích hợp danh mục đầu tư công – tư và số hóa quản lý dự án thông qua các nền tảng như India Investment Grid. Tuy vậy, các thách thức cố hữu như giải phóng mặt bằng, biến động khí hậu và năng lực hạn chế của các chính quyền bang vẫn là rào cản.
Trường hợp Nepal mang đến một góc nhìn khác. Dù sở hữu tiềm năng thủy điện lớn, nước này vẫn gặp nhiều khó khăn trong huy động vốn. Những hạn chế thường gặp gồm: đánh giá khả thi chưa đầy đủ, cấp phép kéo dài, thiếu phối hợp liên ngành và cơ chế phân bổ rủi ro chưa phù hợp. Vì thủy điện là lĩnh vực cường độ vốn cao và chịu rủi ro khí hậu, Nepal cần những công cụ tài chính tinh vi mà hệ sinh thái trong nước chưa phát triển đồng bộ.
Đối với Việt Nam và các nước Đông Nam Á, thách thức nằm ở việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và rủi ro khí hậu. Hạ tầng ven biển, lưới điện và logistics đang chịu áp lực từ bão, nắng nóng và nước biển dâng. Dù nhu cầu vốn lớn, hệ thống PPP chưa thật sự nhất quán, và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tiếp cận vốn còn hạn chế. Báo cáo đề xuất cần tăng cường đơn vị chuẩn bị dự án, giao dịch tài chính hỗn hợp (blended finance) và tiêu chuẩn ESG thống nhất để thu hút nhà đầu tư tổ chức.
Một phần quan trọng khác của báo cáo là rủi ro từ quy mô dự án hạ tầng. Tình trạng đội vốn, chậm tiến độ, tranh chấp đất đai và thiếu minh bạch vẫn diễn ra phổ biến. Thảm họa Rana Plaza được trích dẫn như một cảnh báo về rủi ro trong chuỗi cung ứng xây dựng và vai trò sống còn của tiêu chuẩn an toàn lao động. Nhiều nhà thầu nhỏ thiếu thông tin, không đủ đào tạo hoặc không đáp ứng ESG do hạn chế về vốn và chứng chỉ. Tăng cường năng lực cho SME sẽ giúp lan tỏa lợi ích xã hội của đầu tư hạ tầng.
Bảo hiểm được nhắc đến như trụ cột thiết yếu của hạ tầng kiên cường. Từ bảo hiểm rủi ro xây dựng, rủi ro vận hành đến bảo hiểm thảm họa khí hậu, khu vực châu Á cần thúc đẩy mô hình chia sẻ rủi ro thông qua trái phiếu thảm họa, bảo hiểm tham số (parametric insurance) và quỹ rủi ro cấp quốc gia. Không có bảo hiểm, nhà đầu tư sẽ không thể yên tâm tham gia.
Trong tương lai, báo cáo xác định ba chuyển đổi bắt buộc để xây dựng hạ tầng bền vững.
Thứ nhất là cải thiện quản trị, tăng minh bạch đấu thầu, ổn định pháp lý và áp dụng chuẩn ESG.
Thứ hai là tăng cường tài chính hỗn hợp, kết hợp ngân sách nhà nước, vốn phát triển và vốn tư nhân.
Thứ ba là nâng cao năng lực chuẩn bị dự án, xây dựng khung tiêu chuẩn và nền tảng chia sẻ kiến thức trong khu vực.
Cuối cùng, báo cáo khẳng định rằng hạ tầng bền vững không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay tài chính, mà là một hợp đồng xã hội giữa chính phủ, nhà đầu tư, doanh nghiệp và người dân. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô thị hóa nhanh, chất lượng hạ tầng của ngày hôm nay sẽ quyết định khả năng chống chịu của châu Á trong nhiều thập kỷ tới. Nếu tận dụng tốt các sáng kiến mới, cải thiện thể chế và thúc đẩy mô hình tài chính bền vững, châu Á hoàn toàn có thể thu hẹp khoảng cách đầu tư và xây dựng tương lai kiên cường hơn.

