Sản xuất hydro trực tiếp từ nước biển: Thực chất đã đạt được gì và chưa đạt được gì
Ngày 11 tháng 1 năm 2026
Dalia Samir
Đồng sáng lập & Giám đốc Điều hành của Hydrogen Egypt (H²Egypt)
Hydrogen Egypt (H²Egypt)
Những thông tin gần đây về công nghệ điện phân nước biển trực tiếp do Trung Quốc phát triển đang thu hút sự chú ý lớn của cộng đồng năng lượng. Tuy nhiên, để tránh hiểu nhầm về mức độ sẵn sàng thương mại của công nghệ này, cần có cách nhìn thận trọng và dựa trên bằng chứng kỹ thuật.
Những gì đã được chứng minh
Các nhà nghiên cứu Trung Quốc đã vận hành thành công một hệ thống điện phân nước biển trực tiếp công suất 110 kW trong khoảng 500 giờ liên tục, sử dụng nước biển thô, không qua khử mặn và không cần nước siêu tinh khiết. Hiệu suất năng lượng đạt mức tương đương với điện phân kiềm truyền thống.
Việc vượt qua mốc 500 giờ ở quy mô pilot là một cột mốc kỹ thuật quan trọng, bởi hầu hết các thử nghiệm điện phân nước biển trước đây thường thất bại chỉ sau vài giờ do ăn mòn, đóng cặn hoặc phát sinh clo.
Ý nghĩa kỹ thuật của bước tiến này
Nước biển là môi trường cực kỳ khắc nghiệt cho điện phân, với hàm lượng clo cao, nguy cơ tạo khí clo, sự hiện diện của magie và canxi gây đóng cặn nhanh, cùng hiện tượng ăn mòn và suy giảm điện cực. Hệ thống mới đã xử lý các thách thức này thông qua xúc tác ưu tiên tạo oxy, các lớp kiểm soát ion chọn lọc, vật liệu chống ăn mòn và chế độ vận hành được kiểm soát chặt chẽ.
Những giới hạn vẫn còn tồn tại
Dù mang tính đột phá về khoa học, kết quả 500 giờ vận hành chưa đồng nghĩa với khả năng thương mại hóa. Các câu hỏi then chốt vẫn chưa được giải đáp, bao gồm tuổi thọ hệ thống trong 40.000–60.000 giờ, tốc độ suy giảm hiệu suất dài hạn dưới tác động của clo, khả năng mở rộng lên quy mô MW với chi phí ổn định, cũng như đánh giá tác động môi trường biển.
Ý nghĩa đối với các quốc gia khan hiếm nước
Đối với các quốc gia ven biển và thiếu nước ngọt, nghiên cứu này có ý nghĩa chiến lược trong dài hạn. Tuy nhiên, trong trung và ngắn hạn, các hệ thống điện phân sử dụng nước biển đã khử mặn vẫn là giải pháp khả thi và có thể tài trợ được. Chi phí xử lý nước hiện vẫn chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng chi phí đầu tư và vận hành của dự án hydro xanh.
Kết luận
Điện phân nước biển trực tiếp là một cột mốc khoa học đáng tin cậy, nhưng chưa phải là bước ngoặt thương mại. Chỉ khi công nghệ này chứng minh được độ bền nhiều năm ở quy mô lớn, nó mới có thể làm thay đổi căn bản kinh tế hydro ven biển và ngoài khơi.

