PHÂN TÍCH SO SÁNH NHÀ MÁY ĐỐT RÁC PHÁT ĐIỆN (WASTE-TO-ENERGY) TRONG ĐÔ THỊ VÀ NGOẠI VI ĐÔ THỊ, KINH NGHIỆM NHẬT BẢN – BẮC MỸ – CHÂU ÂU VÀ MÔ HÌNH NPV CHO DỰ ÁN 1.000 TẤN/NGÀY TẠI VIỆT NAM
Ngày 2 tháng 2 năm 2026

1. Bối cảnh và vấn đề đặt ra
Các đô thị lớn đang đối mặt với ba áp lực đồng thời:
(i) lượng rác sinh hoạt tăng nhanh,
(ii) quỹ đất xử lý rác ngày càng hạn chế,
(iii) chi phí vận chuyển rác ngày càng cao do khoảng cách, nhiên liệu và tắc nghẽn giao thông.
Trong bối cảnh đó, nhà máy đốt rác phát điện (Waste-to-Energy – WtE) không còn chỉ là giải pháp môi trường, mà đã trở thành bài toán kinh tế – hạ tầng đô thị. Câu hỏi then chốt không còn là “có nên làm WtE hay không”, mà là:
Nên đặt nhà máy WtE ngay trong đô thị hay đẩy ra ngoại vi, xét trên cùng một loại công nghệ?
2. Kinh nghiệm quốc tế: vị trí nhà máy và khoảng cách thực tế
2.1. Nhật Bản – nhà máy nằm trong đô thị
Nhật Bản là quốc gia điển hình về WtE nội đô, do hạn chế đất và chi phí vận chuyển cao.
Toshima Incineration Plant – Tokyo
-
Vị trí: quận Toshima, nằm hoàn toàn trong ranh giới đô thị Tokyo
-
Khoảng cách thu gom rác: chủ yếu từ các quận lân cận, 5–15 km
-
Công suất: ~400 tấn/ngày
-
Điện phát: ~7,8 MW
-
Đặc điểm: khí thải xử lý ở tiêu chuẩn rất cao, tích hợp tiện ích công cộng
Nhật Bản có hàng trăm nhà máy tương tự, đa số không đặt xa đô thị, vì chi phí vận chuyển rác trong các thành phố lớn cao hơn rất nhiều so với chi phí xử lý khí thải bổ sung.
Bài học cốt lõi từ Nhật Bản
Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn được bù lại bằng chi phí vận chuyển thấp và hiệu quả vận hành dài hạn.
2.2. Châu Âu – trong đô thị hoặc sát ranh đô thị
Châu Âu áp dụng mô hình linh hoạt hơn, nhưng xu hướng chung vẫn là gần đô thị để tận dụng nhiệt và giảm logistics.
Amager Bakke – Copenhagen
-
Vị trí: trong ranh giới đô thị Copenhagen
-
Khoảng cách thu gom: 10–20 km
-
Công suất: ~190 MW nhiệt, ~57 MW điện
-
Đặc điểm: tích hợp vào cảnh quan đô thị, cung cấp nhiệt cho hệ thống sưởi
London, Milan, Vienna đều có các nhà máy WtE nằm trong hoặc sát khu đô thị, không đặt ở vùng hẻo lánh.
Bài học từ châu Âu
Khi WtE được xem là hạ tầng năng lượng đô thị, vị trí gần trung tâm giúp tăng hiệu quả kinh tế tổng thể, đặc biệt khi có mạng nhiệt (district heating).
2.3. Hoa Kỳ – chủ yếu ở ngoại vi đô thị
Mỹ sử dụng WtE từ sớm, nhưng đa số nhà máy:
-
đặt tại khu công nghiệp ven đô
-
cách trung tâm thành phố 30–60 km
Nguyên nhân:
-
phản đối cộng đồng
-
quy hoạch đất rẻ ở ngoại ô
-
ưu tiên vận tải đường dài bằng cao tốc
Hệ quả là chi phí vận chuyển rác rất lớn, đặc biệt tại các vùng đô thị dày đặc như New York, nơi rác phải chuyển sang bang khác.
3. Mô hình kinh tế – tài chính cho Việt Nam (1.000 tấn/ngày)
3.1. Giả định chính
-
Công suất: 1.000 tấn/ngày (~365.000 tấn/năm)
-
Công nghệ: đốt rác phát điện
-
Điện phát: ~30 MW
-
Thời gian dự án: 20 năm
-
Lãi suất chiết khấu: 8%
Doanh thu
-
Phí xử lý rác: ~450.000 đ/tấn
-
Giá điện: ~2.100 đ/kWh
Chi phí
-
O&M: ~275.000 đ/tấn
-
Vận chuyển rác:
-
Trong đô thị: ~10 km → ~60.000 đ/tấn
-
Ngoại vi: ~40 km → ~240.000 đ/tấn
-
3.2. So sánh dòng tiền
| Chỉ tiêu | Trong đô thị | Ngoại vi đô thị |
|---|---|---|
| Doanh thu/năm | ~550 tỷ đ | ~550 tỷ đ |
| O&M | ~100 tỷ đ | ~100 tỷ đ |
| Vận chuyển | ~22 tỷ đ | ~88 tỷ đ |
| Dòng tiền thuần | ~427 tỷ đ | ~362 tỷ đ |
| Vốn đầu tư | ~4.000 tỷ đ | ~3.500 tỷ đ |
3.3. Kết quả NPV (20 năm)
-
Nhà máy trong đô thị:
NPV ≈ +196 tỷ đồng -
Nhà máy ngoại vi đô thị:
NPV ≈ +53 tỷ đồng
Chênh lệch NPV chủ yếu đến từ chi phí vận chuyển rác tích lũy trong suốt vòng đời dự án.
4. Kết luận cho Việt Nam
-
Khi so sánh cùng một loại nhà máy WtE, vị trí đặt nhà máy là yếu tố kinh tế quan trọng không kém công nghệ.
-
Với quy mô ≥1.000 tấn/ngày, đặt nhà máy trong hoặc sát đô thị có xu hướng:
-
giảm chi phí vận chuyển dài hạn
-
cải thiện NPV
-
tăng hiệu quả hạ tầng tổng thể
-
-
Ngoại vi đô thị chỉ thực sự hiệu quả khi:
-
chi phí vận chuyển thấp bất thường, hoặc
-
không thể đạt đồng thuận xã hội trong đô thị
-

