Nỗ lực thúc đẩy kim loại ít carbon của Trung Quốc đang buộc ngành công nghiệp niken của Indonesia phải đối mặt với những thách thức mới

Nỗ lực thúc đẩy kim loại ít carbon của Trung Quốc đang buộc ngành công nghiệp niken của Indonesia phải đối mặt với những thách thức mới

    Nỗ lực thúc đẩy kim loại ít carbon của Trung Quốc đang buộc ngành công nghiệp niken của Indonesia phải đối mặt với những thách thức mới

    Hình ảnh từ trên không cho thấy ô nhiễm không khí nghiêm trọng từ các ngành công nghiệp chế biến niken bao phủ khu vực vịnh Weda trên đảo Halmahera, Bắc Maluku, Indonesia, tháng 8 năm 2024. (CGSP / Mas Agung Wilis Yudha Baskoro)
    Bài viết của Muyi Yang và Dody Setiawan

    Tại Hội nghị thượng đỉnh G20 vào cuối năm 2025, Trung Quốc đã công bố Sáng kiến ​​Hợp tác Kinh tế và Thương mại Quốc tế về Khai thác và Khoáng sản Xanh. Mặc dù những tin tức địa chính trị rộng lớn hơn đã làm lu mờ thông tin này, nhưng nó mang những ý nghĩa quan trọng.

    Thế giới không chỉ còn khao khát khoáng sản; người mua ngày càng kén chọn hơn về nguồn gốc của chúng. Từ chính sách ưu đãi cho kim loại ít carbon của Sàn giao dịch Kim loại Luân Đôn (LME) đến Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu, một loại thuế nhập khẩu dựa trên lượng khí thải carbon, cùng với nhu cầu ngày càng tăng từ các nhà sản xuất ô tô và các ngành công nghiệp khác về chuỗi cung ứng sạch hơn, các tín hiệu thị trường và quy định đang hội tụ.

    Bắt đầu từ năm nay, CBAM sẽ áp dụng phí carbon cho lượng khí thải phát sinh từ hàng nhập khẩu có hàm lượng carbon cao. Khi mức phí bảo hiểm của LME được thiết lập, nó sẽ phân biệt các kim loại dựa trên lượng khí thải carbon, thưởng cho sản xuất sạch hơn bằng lợi thế về giá.

    Hiện tại, niken chưa được CBAM trực tiếp điều chỉnh, và hầu hết niken của Indonesia không được giao dịch trên LME. Nhưng hướng đi đã rõ ràng: khả năng cạnh tranh trong tương lai sẽ phụ thuộc không chỉ vào chi phí và quy mô, mà còn vào cường độ carbon và tác động môi trường.

    Đối với Indonesia, hiện đang sản xuất hơn một nửa lượng niken của thế giới, thực tế mới nổi này không thể bị bỏ qua. Sự bùng nổ niken của nước này phần lớn được thúc đẩy bởi các nhà máy điện than tự cung cấp, được các công ty xây dựng để cung cấp điện trực tiếp cho các khu công nghiệp và hoạt động khai thác mỏ, vì các cơ sở này thường nằm ở những khu vực xa xôi, hẻo lánh với khả năng tiếp cận hạn chế với lưới điện công cộng.

    Hình ảnh ven biển cho thấy ô nhiễm không khí nặng nề từ các ngành công nghiệp chế biến niken bao phủ khu vực vịnh Weda trên đảo Halmahera, Bắc Maluku, Indonesia, tháng 8 năm 2024. (CGSP / Mas Agung Wilis Yudha Baskoro)


    Ngành điện than tự sản xuất đã mở rộng nhanh chóng ở Indonesia do sự bùng nổ của ngành niken. Đến năm 2024, tổng công suất đã vượt quá 15 GW, tăng từ dưới 3 GW một thập kỷ trước đó, với hai phần ba công suất dành cho chế biến niken.

    Sự mở rộng này không hề chậm lại. Quy hoạch tổng thể điện lực quốc gia Indonesia (RUKN) dự kiến ​​sẽ có thêm hơn 16 GW điện than tự sản xuất vào năm 2031, ngay cả khi công suất năng lượng tái tạo cũng được dự báo sẽ tăng trưởng.

    Nếu việc mở rộng công suất theo kế hoạch được thực hiện, đội ngũ nhà máy điện than tự sản xuất của Indonesia sẽ tăng hơn gấp đôi trong vòng sáu năm, vượt qua Việt Nam để trở thành nhà sản xuất điện than lớn thứ hai Đông Nam Á.

    Điều này sẽ khiến các khu công nghiệp tập trung vào niken của Indonesia bị mắc kẹt trong một trong những con đường chế biến phát thải carbon cao nhất thế giới, làm tăng lượng khí thải trên toàn chuỗi giá trị, từ vật liệu pin và ô tô điện đến các lĩnh vực đã được thiết lập như thép không gỉ.

    Những thách thức hiện nay, từ việc triển khai năng lượng tái tạo đến những nút thắt trong quá trình thực hiện, không phải là lý do để trì hoãn. Chúng là những trở ngại cần phải vượt qua trên con đường hướng tới một ngành công nghiệp niken xanh bền vững trong tương lai.

    Indonesia đã bắt đầu hành động. Năm 2025, cơ quan hoạch định phát triển quốc gia, Bappenas, cùng với Viện Tài nguyên Thế giới, đã khởi động Lộ trình Khử carbon cho Ngành Công nghiệp Niken, nhằm mục tiêu giảm 81% lượng khí thải vào năm 2045. Sáng kiến ​​​​Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP), một sáng kiến ​​​​tài chính quốc tế được khởi xướng để hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng của Indonesia, cũng đã hoàn thành gần đây một nghiên cứu về than đá tự sản xuất, mở rộng trọng tâm ban đầu của nó vượt ra ngoài việc cung cấp điện lưới. Ở cấp độ doanh nghiệp,

    Một số công ty đã bắt đầu thí điểm tích hợp năng lượng tái tạo trong hoạt động của nhà máy luyện kim.

    Đang có động lực mạnh mẽ để giảm sự phụ thuộc vào than đá trong sản xuất niken. Tuy nhiên, để biến điều này thành tiến bộ bền vững hướng tới niken xanh, được sản xuất với lượng khí thải thấp hơn thông qua năng lượng sạch và quy trình hiệu quả hơn, sẽ không dễ dàng.

    Điều này đòi hỏi nguồn năng lượng tái tạo đáng tin cậy, giá cả phải chăng trên quy mô lớn, đặc biệt là ở các khu vực xa xôi với công suất lưới điện hạn chế và địa hình khó khăn. Điều đó cũng có nghĩa là phải đạt được sự cân bằng tinh tế: duy trì sự mở rộng công nghiệp nhanh chóng trong khi theo đuổi mục tiêu khử carbon dài hạn.

    Hình ảnh từ trên không cho thấy ô nhiễm không khí nặng nề từ các ngành công nghiệp chế biến niken bao phủ khu vực Vịnh Weda trên đảo Halmahera, Bắc Maluku, Indonesia, tháng 8 năm 2024. (CGSP / Mas Agung Wilis Yudha Baskoro)

    Nền tảng thể chế cũng quan trọng không kém. Tăng cường năng lực, cải thiện việc thực thi quy định và phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan trung ương, chính quyền địa phương và các nhà điều hành khu công nghiệp sẽ rất cần thiết để biến các kế hoạch thành hành động.

    Những thách thức hiện nay, từ việc triển khai năng lượng tái tạo đến những nút thắt trong quá trình thực hiện, không phải là lý do để trì hoãn. Chúng là những trở ngại cần phải được vượt qua trên con đường hướng tới một ngành công nghiệp niken xanh bền vững trong tương lai.

    Thông báo của Trung Quốc tại G20 là lời nhắc nhở rằng bản chất của cạnh tranh toàn cầu đã thay đổi. Nó không còn là 

    Vấn đề không phải là ai kiểm soát tài nguyên khoáng sản, mà là ai có thể sản xuất chúng với lượng khí thải tối thiểu.

    Các quốc gia đi tiên phong sẽ thiết lập các quy tắc, đảm bảo tiếp cận các thị trường cao cấp và thu hút đầu tư sâu hơn vào pin, xe điện và nhiều ngành công nghiệp khác phụ thuộc vào các vật liệu này.

    Đối với Indonesia, chuyển sang sử dụng niken xanh không chỉ là gánh nặng hay một thủ tục cần hoàn thành. Đó là một cách khôn ngoan để duy trì vai trò của niken trong nền kinh tế đồng thời giảm sử dụng than đá. Sự chuyển đổi toàn cầu tiếp theo đang diễn ra; Indonesia phải quyết định liệu mình sẽ dẫn đầu hay bị buộc phải thích nghi sau này.

    Muyi Yang là nhà phân tích chính sách cấp cao chịu trách nhiệm tận dụng năng lực phân tích của Ember để thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang một tương lai năng lượng sạch và bền vững hơn ở Trung Quốc, và Dody Setiawan là nhà phân tích chính sách cấp cao dẫn đầu nghiên cứu của Ember về các vấn đề khí mêtan trong mỏ than ở Indonesia.

    Zalo
    Hotline