Nghiên cứu Hàn Quốc: Dư luận ủng hộ mạnh mẽ xe tải pin nhiên liệu hydro
Thứ Ba, ngày 20/01/2026

Một nhóm nghiên cứu thuộc Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul (SEOULTECH) vừa công bố kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ ủng hộ rất cao của công chúng Hàn Quốc đối với việc mở rộng triển khai xe tải hạng nặng sử dụng pin nhiên liệu hydro, coi đây là giải pháp then chốt nhằm cắt giảm phát thải trong lĩnh vực vận tải.
Trong bối cảnh các chính phủ trên toàn cầu tăng tốc chính sách giảm phát thải carbon, vận tải hàng hóa – đặc biệt là xe tải hạng nặng chạy dầu diesel – đang trở thành tâm điểm của các chiến lược khử carbon. Dù chiếm tỷ trọng nhỏ về số lượng phương tiện, xe tải hạng nặng lại đóng góp tỷ lệ phát thải CO₂ rất lớn trong tổng phát thải giao thông.
Tại Hàn Quốc, Chính phủ đã đặt mục tiêu đầy tham vọng: nâng số lượng xe tải pin nhiên liệu hydro lên 30.000 chiếc vào năm 2040, song song với việc loại bỏ dần xe diesel truyền thống. Theo ước tính, quá trình chuyển đổi này có thể giúp giảm khoảng 8,74 triệu tấn CO₂ trong lĩnh vực giao thông.
Nhóm nghiên cứu đã sử dụng phương pháp định giá ngẫu nhiên (contingent valuation) – một công cụ kinh tế phổ biến nhằm đo lường mức sẵn sàng chi trả cho các lợi ích môi trường – thông qua phỏng vấn trực tiếp 1.000 hộ gia đình trên toàn quốc vào năm 2024. Người được hỏi được yêu cầu cho biết mức sẵn sàng đóng góp hàng năm thông qua thuế thu nhập để hỗ trợ chính sách mở rộng xe tải hydro.
Kết quả cho thấy mức sẵn sàng chi trả trung bình đạt 3.121 won/hộ/năm (khoảng 2,28 USD) trong giai đoạn 2024–2033. Khi quy đổi trên quy mô quốc gia và chiết khấu theo lãi suất xã hội 4,5%, tổng giá trị hiện tại đạt 572,4 tỷ won (khoảng 418,4 triệu USD). Đáng chú ý, chi phí sẵn sàng chi trả cho mỗi tấn CO₂ giảm được lên tới 65.465 won, cao gấp nhiều lần so với giá tín chỉ carbon hiện hành tại Hàn Quốc.
Theo Giáo sư Seung-Hoon Yoo, đồng tác giả nghiên cứu, đây là nghiên cứu đầu tiên đánh giá định lượng sự chấp nhận của công chúng đối với xe tải hydro hạng nặng, thay vì xe con hay xe buýt. Kết quả cho thấy, bất chấp chi phí đầu tư ban đầu lớn cho phương tiện và hạ tầng tiếp nhiên liệu, chính sách này mang lại lợi ích xã hội ròng dương, tức là có tính khả thi và hiệu quả về mặt kinh tế – xã hội.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra các rào cản thực tiễn, như việc trạm tiếp nhiên liệu hydro hiện chủ yếu đặt tại bến xe buýt, gây hạn chế cho xe tải logistics. Nhóm tác giả kiến nghị mở rộng mạng lưới trạm hydro dọc các hành lang logistics trọng điểm và điều chỉnh ưu đãi thuế mua xe để tương đương với xe buýt hydro.
Về dài hạn, nghiên cứu kết luận rằng việc mở rộng xe tải pin nhiên liệu hydro không chỉ giúp làm sạch không khí và giảm tác động khí hậu, mà còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình khử carbon ngành logistics, trụ cột của nền kinh tế hiện đại.

