Nghị định 112/2026: “Đòn bẩy tài chính” mới cho hydrogen tại Việt Nam
Ngày 4 tháng 4 năm 2026
Annie Nguyễn biên tập
Nghị định 112/2026/NĐ-CP về trao đổi quốc tế kết quả giảm phát thải khí nhà kính được đánh giá là bước tiến quan trọng trong việc hình thành thị trường carbon tại Việt Nam. Đối với lĩnh vực hydrogen – vốn đang gặp nhiều rào cản về chi phí và đầu ra – văn bản này có thể đóng vai trò như một “đòn bẩy tài chính” mang tính quyết định.
Mở khóa cơ chế doanh thu kép
Trước đây, các dự án hydrogen xanh tại Việt Nam chủ yếu phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất: bán sản phẩm (hydrogen, ammonia hoặc e-fuels). Tuy nhiên, với mức giá sản xuất còn cao, nhiều dự án khó đạt hiệu quả tài chính.
Nghị định 112 thay đổi cấu trúc này khi cho phép:
- Tạo và chuyển nhượng tín chỉ carbon ra quốc tế
- Tham gia cơ chế Điều 6 của Paris Agreement
Điều này đồng nghĩa với việc dự án hydrogen có thể sở hữu hai dòng doanh thu song song:
- Doanh thu từ sản phẩm năng lượng
- Doanh thu từ tín chỉ carbon (ITMO)
Đây là yếu tố có thể cải thiện đáng kể chỉ số IRR và khả năng huy động vốn.
Tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư (FID)
Trong bối cảnh nhiều dự án hydrogen tại châu Á bị trì hoãn do chi phí cao và thiếu hợp đồng tiêu thụ, việc bổ sung nguồn thu từ carbon có thể:
- Giảm áp lực về giá bán hydrogen
- Tăng khả năng chốt hợp đồng tài chính
- Đẩy nhanh quyết định đầu tư cuối cùng (FID)
Nói cách khác, tín chỉ carbon đang đóng vai trò tương tự một cơ chế trợ giá gián tiếp.
Không phải “cơ hội dễ dàng”
Dù mở ra tiềm năng lớn, Nghị định 112 đặt ra các yêu cầu kiểm soát chặt chẽ:
- Dự án phải có hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV) đạt chuẩn quốc tế
- Việc chuyển nhượng tín chỉ cần được cơ quan nhà nước phê duyệt
- Áp dụng cơ chế “điều chỉnh tương ứng”, tức tín chỉ đã bán sẽ không được tính vào mục tiêu phát thải quốc gia
Điều này cho thấy:
Không phải mọi dự án hydrogen đều có thể tiếp cận thị trường carbon quốc tế.
Tái định hình thiết kế dự án hydrogen
Với khung pháp lý mới, các nhà phát triển dự án buộc phải thay đổi cách tiếp cận:
- Tích hợp yếu tố carbon ngay từ giai đoạn thiết kế
- Xây dựng phương pháp luận tạo tín chỉ
- Lập chiến lược phân bổ giữa “bán carbon” và “giữ carbon”
Hydrogen không còn là một dự án năng lượng đơn thuần, mà trở thành mô hình lai giữa năng lượng và tài chính carbon.
Thu hút dòng vốn quốc tế
Cơ chế trao đổi song phương theo Điều 6.2 mở ra cơ hội hợp tác với các quốc gia có nhu cầu tín chỉ carbon như:
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Liên minh châu Âu
Các đối tác này có thể đầu tư trực tiếp vào dự án hydrogen tại Việt Nam để đổi lấy tín chỉ phát thải. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh cho Việt Nam trong việc thu hút vốn ngoại.
Bài toán chiến lược quốc gia và doanh nghiệp
Một trong những vấn đề cốt lõi đặt ra là lựa chọn:
- Bán tín chỉ carbon: tạo dòng tiền ngay nhưng không đóng góp vào mục tiêu phát thải quốc gia
- Giữ lại tín chỉ: hỗ trợ mục tiêu net-zero nhưng giảm lợi ích tài chính ngắn hạn
Sự đánh đổi này sẽ định hình cách phân bổ dự án giữa thị trường xuất khẩu và nội địa.
Triển vọng và rủi ro
Cơ hội:
- Nâng cao tính khả thi tài chính của hydrogen
- Tăng khả năng thu hút FDI
- Thúc đẩy hình thành thị trường carbon
Rủi ro:
- Phụ thuộc vào giá carbon quốc tế
- Yêu cầu kỹ thuật và pháp lý phức tạp
- Nguy cơ định giá thấp tài nguyên carbon
Kết luận
Nghị định 112/2026 không chỉ mở ra thị trường carbon, mà còn tái định hình toàn bộ mô hình kinh doanh hydrogen tại Việt Nam. Trong giai đoạn tới, lợi thế sẽ thuộc về những nhà đầu tư có khả năng:
- Tích hợp carbon vào cấu trúc dự án
- Thiết lập quan hệ đối tác quốc tế
- Triển khai nhanh trong khung thời gian 2–3 năm
Tóm tắt Nghị định 112/2026/NĐ-CP
Về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon
1. Mục tiêu chính
Nghị định thiết lập khung pháp lý cho việc mua bán – chuyển giao tín chỉ carbon ra quốc tế, nhằm:
- Thực hiện cam kết của Việt Nam theo Thỏa thuận Paris (Điều 6)
- Hỗ trợ đạt mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC)
- Tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt tham gia thị trường carbon toàn cầu
2. Phạm vi điều chỉnh
Áp dụng cho:
- Cơ quan nhà nước
- Doanh nghiệp
- Tổ chức tham gia tạo và giao dịch tín chỉ carbon
Hoạt động bao gồm:
- Chuyển giao tín chỉ carbon ra nước ngoài
- Nhận tín chỉ từ quốc tế
- Hợp tác theo cơ chế Điều 6.2 và 6.4 của Thỏa thuận Paris
3. Nguyên tắc cốt lõi
Việc trao đổi quốc tế phải đảm bảo:
- Ưu tiên mục tiêu giảm phát thải của Việt Nam (NDC)
- Không “bán hết” tín chỉ gây ảnh hưởng cam kết quốc gia
- Hài hòa lợi ích giữa Nhà nước – doanh nghiệp – cộng đồng
- Gắn với phát triển kinh tế carbon thấp
4. Cơ chế chuyển giao tín chỉ (điểm rất quan trọng)
a. Phải có “chấp thuận quốc gia”
- Bộ Nông nghiệp & Môi trường cấp phép chuyển giao quốc tế
- Không được tự do bán tín chỉ ra nước ngoài
b. Có “điều chỉnh tương ứng” (corresponding adjustment)
- Nếu bán tín chỉ ra quốc tế → Việt Nam phải trừ vào lượng phát thải quốc gia
→ tránh “đếm 2 lần”
5. Giới hạn tỷ lệ bán tín chỉ
- Tối đa 90% (đa số dự án)
- Một số lĩnh vực chỉ 50%
- Phần còn lại phải giữ lại cho thị trường trong nước
→ Đây là cơ chế bảo vệ lợi ích quốc gia rất rõ ràng
6. Cơ chế với dự án công và PPP
- Nhà nước có quyền quyết định bán tín chỉ từ dự án công
- Doanh thu từ tín chỉ carbon:
- Với dự án công → vào ngân sách
- Với PPP → tính vào phương án tài chính dự án
7. Quản lý và giám sát
- Tất cả giao dịch phải ghi nhận trên hệ thống đăng ký quốc gia
- Có kiểm tra liên ngành (Môi trường, Công Thương, Xây dựng, Công an…)
- Địa phương phải phối hợp quản lý dự án
8. Ý nghĩa chính sách (rất quan trọng)
Nghị định này tạo ra 3 nền tảng lớn:
(1) Mở cửa thị trường carbon quốc tế cho Việt Nam
→ Doanh nghiệp có thể bán tín chỉ ra thế giới
(2) Kiểm soát chặt “tài sản carbon quốc gia”
→ Không để thất thoát hoặc bán quá mức
(3) Kết nối với hệ sinh thái carbon trong nước
→ Đi cùng với:
- Sàn giao dịch carbon
- Hệ thống MRV (đo đạc – báo cáo – thẩm định)
9. Điểm cần lưu ý cho doanh nghiệp
- Không phải cứ có tín chỉ là bán được
- Phải:
- Được phê duyệt dự án
- Được cấp tín chỉ
- Được cấp phép chuyển giao quốc tế
→ Carbon trở thành tài sản có điều kiện, không phải hàng hóa tự do
Tóm lại
Nghị định 112/2026/NĐ-CP là bước then chốt để:
- Đưa Việt Nam tham gia thị trường carbon toàn cầu
- Nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát tài sản carbon quốc gia
- Và đảm bảo phục vụ mục tiêu Net Zero
Xem chi tiết Nghị định 112/2026/NĐ-CP https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Tai-nguyen-Moi-truong/Nghi-dinh-112-2026-ND-CP-trao-doi-quoc-te-ket-qua-giam-nhe-phat-thai-khi-nha-kinh-va-tin-chi-cac-bon-699909.aspx

