Ngân hàng Thế giới công bố báo cáo toàn diện về công nghệ điện phân hydrogen: Chi phí điện vẫn là yếu tố quyết định
Ngày 26/2/2026
Tháng 2/2026, World Bank thông qua Chương trình Hỗ trợ Quản lý Ngành Năng lượng (ESMAP) đã công bố báo cáo kỹ thuật quan trọng mang tên Electrolyzers for Hydrogen Production: Technical and Economic Characteristics. Báo cáo cung cấp phân tích cập nhật nhất về công nghệ điện phân, cấu trúc chi phí, chuỗi cung ứng và các khuyến nghị lựa chọn thiết bị cho nhà đầu tư.
Công suất toàn cầu còn rất khiêm tốn
Tính đến giữa năm 2025, tổng công suất điện phân hydrogen tái tạo đang vận hành trên toàn cầu mới đạt khoảng 2,15 GW — tương đương chỉ 0,2% nhu cầu hydrogen hiện nay (khoảng 100 triệu tấn/năm).
Dù có thêm 16 GW đang xây dựng và 3,5 GW đã đạt quyết định đầu tư cuối cùng (FID), con số này vẫn còn xa mục tiêu mở rộng quy mô để phục vụ chuyển dịch năng lượng toàn cầu.
Hai công nghệ thống trị thị trường
Thị trường hiện bị chi phối bởi hai công nghệ chính:
-
Alkaline (ALK) – chiếm 64% công suất lắp đặt
-
Proton Exchange Membrane (PEM) – chiếm 36%
Các công nghệ mới nổi như SOEC (Solid Oxide Electrolyzer Cell) và AEM (Anion Exchange Membrane) mới chỉ chiếm khoảng 5% các dự án đang xây dựng và vẫn trong giai đoạn thương mại hóa ban đầu.
Dư thừa công suất sản xuất
Báo cáo chỉ ra rằng công suất sản xuất thiết bị điện phân toàn cầu đã đạt 61 GW/năm, trong khi nhu cầu thực tế thấp hơn nhiều. Sự mất cân đối cung – cầu đã dẫn đến:
-
Nhiều nhà máy hoạt động dưới công suất
-
Xu hướng sáp nhập, tái cấu trúc
-
Một số doanh nghiệp phá sản
Chi phí điện quyết định giá hydrogen
Theo phân tích của World Bank, chi phí điện là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá thành hydrogen (LCOH – Levelized Cost of Hydrogen).
Các dự án tối ưu hiện nay có thể sản xuất hydrogen ở mức khoảng 3 USD/kg, tuy nhiên phần lớn dự án vẫn có chi phí cao hơn do:
-
Chi phí vốn (CAPEX)
-
Chi phí EPC và xây dựng
-
Chi phí tài chính
-
Hạ tầng phụ trợ
Đáng chú ý, chi phí stack điện phân chỉ chiếm 20–50% CAPEX trực tiếp. Phần lớn chi phí nằm ở hệ thống phụ trợ (Balance of Plant) và chi phí xây dựng, tích hợp hệ thống.
Chênh lệch chi phí theo khu vực sản xuất
-
Hệ ALK sản xuất tại Trung Quốc: khoảng 800–1.200 USD/kW (lắp đặt hoàn chỉnh tại EMDCs)
-
Hệ ALK châu Âu/Mỹ: 1.200–1.800 USD/kW
-
Hệ PEM thường cao hơn đáng kể do sử dụng kim loại nhóm bạch kim (PGM)
Không có công nghệ “tốt nhất” tuyệt đối
Báo cáo kết luận không tồn tại một công nghệ điện phân tối ưu cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên:
-
Đặc điểm nguồn điện (on-grid hay off-grid)
-
Ứng dụng cuối (ammonia, methanol, thép DRI, vận tải)
-
Yêu cầu áp suất, độ tinh khiết hydrogen
-
Khả năng tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro

