Mục tiêu hydro xanh của Việt Nam đòi hỏi hành động chính sách và quan hệ đối tác toàn cầu
*Bài: Annie Nguyễn – Ngày 31/05/2026*
Theo phân tích mới nhất từ Chương trình Hợp tác Đối tác Hydro vì Phát triển (H4D) của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam đang nổi lên như một thị trường tiềm năng cho đầu tư hydro xanh tại khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, để hiện thực hóa các mục tiêu đầy tham vọng, quốc gia này cần nhanh chóng hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường hợp tác quốc tế và giảm chi phí sản xuất thông qua việc triển khai các dự án thí điểm quy mô lớn.
Mục tiêu và tiềm năng hydro của Việt Nam
Việt Nam đã phê duyệt Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen vào ngày 7 tháng 2 năm 2024 (Quyết định 165/QĐ-TTg), với mục tiêu sản xuất 100.000 đến 500.000 tấn hydro xanh mỗi năm vào năm 2030, tăng lên 10 đến 20 triệu tấn mỗi năm vào năm 2050. Đến năm 2050, hydro được kỳ vọng sẽ chiếm khoảng 10% tổng nhu cầu năng lượng của Việt Nam, đóng góp quan trọng vào mục tiêu phát thải ròng bằng "0" vào giữa thế kỷ.
Theo đánh giá của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) trong báo cáo Global Hydrogen Review 2025, nhu cầu hydro tại Việt Nam năm 2024 đạt khoảng 15% tổng nhu cầu khu vực Đông Nam Á, chủ yếu đến từ các nhà máy phân đạm (316.000 tấn/năm) và các nhà máy lọc dầu Dung Quất (39.000 tấn/năm) cùng Nghi Sơn (139.000 tấn/năm). IEA cũng đánh giá Việt Nam có tiềm năng đặc biệt trong việc sản xuất thép dựa trên hydro, nhờ sở hữu hầu hết trữ lượng quặng sắt và sản lượng thép của khu vực.
Ông Le Ngoc Anh Minh, Chủ tịch Câu lạc bộ Hydro ASEAN Việt Nam (VAHC), nhận định: “Việt Nam có lợi thế về tài nguyên tái tạo ven biển và năng lực logistics để trở thành trung tâm hydro của khu vực, nhưng điều này đòi hỏi phải “vừa chạy nhanh” thông qua hợp tác quốc tế và “vừa bước vững” thông qua nội địa hóa công nghệ.” Các khu vực công nghiệp trọng điểm như Bà Rịa - Vũng Tàu, Dung Quất, Nghi Sơn, Hải Phòng và Hòn Khoai (Cà Mau) được IEA đánh giá là địa điểm lý tưởng cho các trung tâm hydro xuất khẩu, nhờ lợi thế về cảng biển, quỹ đất và nguồn năng lượng tái tạo cạnh tranh.
Khung chính sách đang được hoàn thiện
Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định 58/2025/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Điện lực, trong đó có các chính sách ưu đãi cụ thể cho năng lượng tái tạo và năng lượng mới (như điện từ hydro xanh, amoniac xanh). Các ưu đãi bao gồm: miễn giảm tiền thuê đất, mặt nước biển trong 3 năm đầu xây dựng; đảm bảo công suất phát tối thiểu 70% trong thời gian trả nợ vay (tối đa 12 năm); khuyến khích nghiên cứu phát triển công nghệ trong nước nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu.
Tuy nhiên, theo báo cáo từ Hội thảo Green Hydrogen Symposium 2025, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần một khung pháp lý chi tiết và rõ ràng hơn để giảm thiểu rủi ro và tạo nền tảng cho đầu tư dài hạn vào lĩnh vực hydro và amoniac. Một thách thức lớn được các chuyên gia chỉ ra là khả năng thu xếp tài chính (bankability) cho các dự án, đặc biệt là việc cấu trúc các thỏa thuận mua bán khả thi trong khuôn khổ pháp lý hiện hành.
Các rào cản khác bao gồm thiếu hướng dẫn đầu tư rõ ràng, hạ tầng lưu trữ, vận chuyển và phân phối hydro chưa phát triển, cùng với chi phí sản xuất hydro sạch hiện cao gấp 1,3 đến 2,1 lần so với hydro xám (từ nhiên liệu hóa thạch).
Quan hệ đối tác toàn cầu và các dự án tiêu biểu
Trung tâm Hydro xanh Quốc gia Việt Nam (Green Hydrogen Hub Vietnam) đã được khánh thành vào tháng 10 năm 2025 tại Đại học Việt - Đức (VGU), với sự hỗ trợ từ chương trình H2Uppp của chính phủ Đức thông qua GIZ. Trung tâm hoạt động theo ba trụ cột chính: kết nối doanh nghiệp và chuyển giao công nghệ; đào tạo và nâng cao năng lực; trình diễn và thử nghiệm công nghệ hydro xanh tiên tiến. Trung tâm được kỳ vọng trở thành hạt nhân xây dựng hệ sinh thái hydro quốc gia.
Một số dự án hydro xanh đang được triển khai gồm: Trà Vinh, Bến Tre, Bạc Liêu và Tiền Giang với tổng công suất khoảng 120.000 tấn/năm. Vào tháng 4 năm 2026, một quan hệ đối tác công - tư (PPP) mới đã được ký kết giữa GIZ, NEUMAN & ESSER, Tổng Công ty Khí Việt Nam (PV Gas) và Đại học Việt - Đức, đánh dấu bước đầu tiên hướng tới phát triển nhà máy hydro xanh quy mô thương mại đầu tiên của PV Gas.
Ông Markus Bissel, Giám đốc Dự án Đối tác Năng lượng Việt - Đức (GIZ), cho biết Chính phủ Đức đã đưa ra hướng dẫn tài trợ mới hỗ trợ các dự án quốc tế xây dựng cơ sở sản xuất hydro xanh, với chi phí đầu tư lên tới 30 triệu euro mỗi công ty hoặc dự án, và Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia cơ chế tài chính này. Tại hội thảo kỹ thuật, ông Henri Wasnick, Giám đốc Dự án H2Uppp, nhấn mạnh: “PPP mà chúng tôi khởi động hôm nay là một ví dụ cụ thể về cách tiếp cận của H2Uppp: kết hợp chuyên môn công nghệ Đức với các đối tác Việt Nam để cùng phát triển các giải pháp phù hợp với nhu cầu địa phương. Sự thành công của nền kinh tế hydro sẽ không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn vào quan hệ đối tác mạnh mẽ và cam kết chung.”
Bên cạnh đó, nhà phát triển hydro Pháp HDF Energy đã công bố kế hoạch đầu tư 500 triệu USD nhằm thúc đẩy cơ sở hạ tầng xanh tại Việt Nam, tập trung vào năng lượng tái tạo, giao thông dựa trên hydro và vận hành hàng hải phi carbon hóa. Các dự án bao gồm xe buýt đường thủy chạy hydro dọc sông Sài Gòn, giải pháp năng lượng xanh cho Khu hành chính đặc biệt Côn Đảo, cảng xanh Cần Giờ và hệ thống đường sắt đô thị chạy hydro.
Chiến lược song hành và khuyến nghị
Để hiện thực hóa các mục tiêu hydro xanh, Việt Nam cần thực hiện song song chiến lược "vừa chạy nhanh, vừa bước vững": Chạy nhanh thông qua hợp tác quốc tế, thu hút đầu tư và công nghệ từ EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Trung Quốc và Australia để nhanh chóng xây dựng hạ tầng và thị trường; Bước vững thông qua nội địa hóa công nghệ, xây dựng chuỗi cung ứng và năng lực nghiên cứu phát triển trong nước.
Ông Henri Wasnick cũng nhấn mạnh: “Thành công của nền kinh tế hydro sẽ không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn vào quan hệ đối tác mạnh mẽ và cam kết chung.”
Chiến lược phát triển hydro của Việt Nam đến năm 2030 cũng đặt mục tiêu đảm bảo 15-25% điện năng sử dụng cho điện phân đến từ nguồn tái tạo và đạt 30-40% giá trị gia tăng nội địa trong chuỗi cung ứng điện phân vào giai đoạn 2030-2035. Các ngành được xác định là đột phá bao gồm công nghiệp nặng (thép, xi măng, hóa chất, phân bón), vận tải biển (cảng trở thành trung tâm tiếp nhiên liệu cho tàu chạy amoniac/hydro), giao thông hạng nặng và đô thị, và xuất khẩu năng lượng xanh thông qua các trung tâm hydro ven biển.
Với chi phí sản xuất hydro sạch tại Việt Nam hiện cao gấp 1,3-2,1 lần so với hydro xám, các chuyên gia cho rằng các chính sách của chính phủ là yếu tố then chốt để làm cho hydro sạch trở nên cạnh tranh hơn. Sự kết hợp giữa khung pháp lý rõ ràng, cơ chế tài chính hấp dẫn và hợp tác quốc tế chặt chẽ sẽ quyết định tốc độ và quy mô phát triển của ngành công nghiệp hydro xanh Việt Nam trong thập kỷ tới.
Xem bài gốc trên Fuel Cell Works

