Lợi thế nông nghiệp Việt Nam – Nền tảng chiến lược cho kinh tế tuần hoàn và năng lượng sinh học

Lợi thế nông nghiệp Việt Nam – Nền tảng chiến lược cho kinh tế tuần hoàn và năng lượng sinh học

    Lợi thế nông nghiệp Việt Nam – Nền tảng chiến lược cho kinh tế tuần hoàn và năng lượng sinh học

    Vũ Hán/TP HCM ngày 6 tháng 1 năm 2026

    Tác giả: Alice Tsai, Điều phối viên Chuỗi sự kiện Chuyển dịch năng lượng và Giảm phát thải, TP HCM ngày 25-26/3/2026 do INBC Global tổ chức 

    rac 2026

    Việt Nam là một trong những quốc gia nông nghiệp quan trọng của thế giới, không chỉ về sản lượng mà còn về vai trò trong chuỗi cung ứng lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, cam kết phát thải ròng bằng “0” và áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi căn bản: từ mô hình tăng trưởng dựa trên sản lượng sang mô hình giá trị gia tăng cao, phát thải thấp và tuần hoàn. Chính trong quá trình chuyển đổi này, lợi thế nông nghiệp của Việt Nam bộc lộ rõ tiềm năng trở thành nền tảng cho phát triển năng lượng sinh học, vật liệu sinh học và kinh tế tuần hoàn.

    Nền sản xuất nông nghiệp quy mô lớn tạo nguồn sinh khối dồi dào

    Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Việt Nam hiện có khoảng 7–7,2 triệu hecta đất trồng lúa, sản lượng hằng năm dao động từ 42–44 triệu tấn thóc. Đi kèm với đó là khoảng 45–50 triệu tấn rơm rạ và hàng chục triệu tấn trấu, phụ phẩm sau xay xát. Bên cạnh lúa gạo, Việt Nam còn có ngành chăn nuôi với hơn 28 triệu con lợn, trên 500 triệu gia cầm và hàng triệu con gia súc ăn cỏ, tạo ra lượng chất thải hữu cơ rất lớn mỗi năm.

    Nếu được thu gom và xử lý hiệu quả, nguồn sinh khối này không chỉ là bài toán môi trường mà còn là tài nguyên năng lượng và nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp mới. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng, tiềm năng khí sinh học từ phụ phẩm nông nghiệp Việt Nam có thể tương đương hoặc vượt tổng sản lượng khí thiên nhiên hiện đang tiêu thụ trong nước. Đây là lợi thế mà không nhiều quốc gia trong khu vực sở hữu.

    Phân bố sản xuất phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn phân tán

    Một đặc điểm quan trọng của nông nghiệp Việt Nam là phân bố rộng khắp, gắn chặt với không gian nông thôn và các cụm dân cư. Khác với mô hình công nghiệp tập trung, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các giải pháp xử lý sinh khối và chất thải theo hướng phân tán, quy mô vừa và nhỏ, giảm chi phí logistics và tăng tính linh hoạt.

    Các mô hình xử lý kỵ khí, sản xuất biogas, biomethane, phân bón hữu cơ hay bioLNG hoàn toàn có thể tích hợp ở cấp hợp tác xã, cụm trang trại hoặc vùng nguyên liệu. Điều này không chỉ giúp tận dụng nguồn nguyên liệu tại chỗ mà còn góp phần giữ giá trị gia tăng ở lại địa phương, thay vì tập trung vào một số doanh nghiệp lớn.

    Áp lực phát thải trong nông nghiệp trở thành động lực chuyển đổi

    Nông nghiệp hiện chiếm khoảng 18–20% tổng phát thải khí nhà kính của Việt Nam, trong đó phát thải methane từ canh tác lúa nước và chăn nuôi chiếm tỷ trọng lớn. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội. Việc giảm phát thải trong nông nghiệp thường có chi phí thấp hơn so với các ngành công nghiệp nặng, đồng thời mang lại nhiều lợi ích đồng thời về môi trường, kinh tế và xã hội.

    Các giải pháp như quản lý nước tưới tiết kiệm trong canh tác lúa, thu gom rơm rạ thay vì đốt ngoài đồng, xử lý chất thải chăn nuôi bằng công nghệ kỵ khí không chỉ giúp giảm phát thải mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế. Phân bón hữu cơ từ digestate góp phần cải tạo đất, giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học nhập khẩu; khí sinh học và nhiên liệu sinh học giúp đa dạng hóa nguồn năng lượng, tăng an ninh năng lượng quốc gia.

    Gia tăng thu nhập và khả năng chống chịu cho nông dân

    Một trong những điểm yếu kéo dài của nông nghiệp Việt Nam là thu nhập của nông dân còn thấp và dễ bị tổn thương trước biến động thị trường đầu vào. Phân bón hóa học, thức ăn chăn nuôi và nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí sản xuất, trong khi giá nông sản thường biến động khó lường.

    Việc phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp có thể tạo thêm dòng thu nhập mới cho nông dân và hợp tác xã. Thay vì coi rơm rạ, phân chuồng hay phụ phẩm là chi phí xử lý, chúng trở thành nguyên liệu đầu vào cho năng lượng và phân bón. Nhiều mô hình thí điểm cho thấy, nếu được tổ chức tốt, nông dân có thể vừa giảm chi phí đầu vào, vừa tham gia chuỗi giá trị năng lượng và vật liệu sinh học, qua đó cải thiện đáng kể lợi nhuận.

    Lợi thế trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu

    Trên thế giới, xu hướng giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và phân bón tổng hợp đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt tại châu Âu và các nền kinh tế phát triển. Biomethane, bioLNG, phân bón hữu cơ và vật liệu sinh học đang được coi là những trụ cột quan trọng của nền kinh tế carbon thấp.

    Với nền nông nghiệp quy mô lớn, Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu của năng lượng sinh học và sản phẩm nông nghiệp phát thải thấp. Nếu xây dựng được hệ thống chứng nhận, đo đạc – báo cáo – thẩm tra (MRV) và tiêu chuẩn hóa sản phẩm, Việt Nam không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn có thể hướng tới xuất khẩu năng lượng sinh học, phân bón hữu cơ và tín chỉ carbon nông nghiệp.

    Điều kiện để biến lợi thế thành giá trị thực

    Tuy nhiên, lợi thế chỉ thực sự phát huy nếu đi kèm thể chế phù hợp. Thách thức hiện nay không nằm ở thiếu nguyên liệu, mà ở cơ chế chính sách, mô hình tài chính và năng lực tổ chức. Việc thu gom sinh khối, đầu tư công nghệ xử lý, kết nối đầu ra năng lượng và sản phẩm phụ đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân.

    Cần có khung chính sách rõ ràng cho năng lượng sinh học, cơ chế giá và hợp đồng dài hạn, cũng như các chính sách khuyến khích đầu tư tư nhân. Đồng thời, việc đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao vai trò của hợp tác xã và thúc đẩy liên kết chuỗi là yếu tố then chốt để đảm bảo tính bền vững.

    Kết luận

    Việt Nam không thiếu tài nguyên để phát triển nông nghiệp xanh và kinh tế tuần hoàn. Với nguồn sinh khối dồi dào, nền sản xuất rộng khắp và nhu cầu chuyển đổi cấp bách, nông nghiệp Việt Nam có đầy đủ điều kiện để trở thành trụ cột trong chiến lược giảm phát thải và chuyển dịch năng lượng. Vấn đề cốt lõi không còn là “có làm được hay không”, mà là “làm nhanh và làm đúng đến mức nào” để biến lợi thế tự nhiên thành giá trị kinh tế dài hạn, nâng cao thu nhập cho nông dân và đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

    Zalo
    Hotline