Lộ trình triển khai CCS/CCU tại Nhật Bản và Đức (2024–2030)
Ngày 3/4/2026, Annie Nguyễn biên tập dựa trên phân tích của Masaaki Koresawa
Mở đầu: Chiến lược chung và sự cấp thiết
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, cả Nhật Bản và Đức đều thừa nhận CCS (Carbon Capture and Storage) và CCU (Carbon Capture and Utilization) là những giải pháp không thể thiếu để khử carbon cho các ngành công nghiệp khó giảm phát thải như thép, xi măng, hóa chất và lọc dầu.
-
Nhật Bản đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050.
-
Đức đặt mục tiêu tham vọng hơn: 2045.
Cả hai nước đều đẩy mạnh khung pháp lý, tài chính và hợp tác xuyên biên giới để hiện thực hóa các dự án CCS/CCU quy mô thương mại.
Phần 1: Khung pháp lý và tài chính
1.1. Nhật Bản
-
Luật CCS (CCS Business Act) được ban hành năm 2024, có hiệu lực đầy đủ từ năm tài khóa 2026.
-
Chính sách GX-ETS (giai đoạn bắt buộc): Áp giá trần/sàn carbon từ 1.700 – 4.300 JPY/tấn CO₂.
-
Ngân sách R&D: Khoảng 80 triệu USD/năm.
-
Hỗ trợ tài chính lũy kế từ METI/JOGMEC (2014–nay): 5,2 tỷ USD.
-
Mục tiêu thương mại: 6–12 triệu tấn CO₂/năm vào 2030.
1.2. Đức
-
Luật KSpTG ban hành tháng 11/2025, dỡ bỏ lệnh cấm lưu trữ CO₂ ngoài khơi thương mại kéo dài 10 năm.
-
Phân loại CCS/CCU là "lợi ích công cộng vượt trội".
-
Quỹ CCfD (Carbon Contracts for Difference): 6 tỷ Euro cho cơ chế đấu thầu đảo ngược (reverse auction), khởi động giữa năm 2026.
-
Loại trừ rõ ràng nhiệt điện than theo Điều 33 của KSpTG.
Phần 2: Chiến lược lưu trữ và hợp tác xuyên biên giới
2.1. Nhật Bản – Hướng nội và xuất khẩu sang châu Á
Do hạn chế về địa chất trên bờ, Nhật Bản tập trung vào:
-
Lưu trữ ngoài khơi (tầng chứa nước mặn ngoài khơi Boso, Tomakomai).
-
Xuất khẩu CO₂ sang các nước Đông Nam Á:
-
Malaysia (Sarawak) – Dự án Hokkaido-Malaysia.
-
Việt Nam – Dự án từ Kyushu xuất khẩu sang Việt Nam.
-
Danh mục 9 dự án tiên tiến (FY2024) do JOGMEC quản lý, bao gồm:
| Dự án | Ngành | Công suất | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Tomakomai CCS | Lọc dầu/Nhiệt điện | 1,5–2,0 Mt/năm | Ngoài khơi |
| Kanto/Capital CCS | Thép/Công nghiệp | 3,0–5,0 Mt/năm | Bán đảo Boso |
| Hokkaido-Malaysia | Lọc dầu | 1,0–2,0 Mt/năm | Xuất khẩu Sarawak |
| Vietnam CCS | Than (Kyushu)/CN | 0,5–1,0 Mt/năm | Xuất khẩu Việt Nam |
2.2. Đức – Hướng ra Biển Bắc và liên kết châu Âu
-
Lưu trữ tại Vùng đặc quyền kinh tế (AWZ) của Đức trên Biển Bắc.
-
Xuất khẩu CO₂ sang Đan Mạch, Na Uy qua các dự án chung châu Âu.
Các dự án tiêu biểu 2025–2026:
| Dự án | Ngành | Công suất | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| GeZero (NRW) | Xi măng | 0,7 Mt/năm | Mục tiêu 2029 |
| Northern Lights | Cụm công nghiệp | 1,5+ Mt/năm | Phase 1 đã vận hành |
| Greensand Future | Lưu trữ ngoài khơi | Mở rộng lên triệu tấn | Mục tiêu giữa 2026 |
| Thyssenkrupp Steel | Thép | 0,5–1,0 Mt/năm | Hồ sơ CCfD |
Phần 3: So sánh định lượng – Phân kỳ chính sách song phương
| Tiêu chí | Nhật Bản | Đức |
|---|---|---|
| Chiến lược lưu trữ | Ngoài khơi nội địa + Xuất khẩu APAC | AWZ Biển Bắc + Xuất khẩu Đan Mạch/Nauy |
| Ngành mục tiêu | Bao gồm cả than | Loại trừ than (KSpTG Điều 33) |
| Mục tiêu thương mại | 6–12 Mt/năm (2030) | Dự án sớm 2028–2030 qua CCfD |
| Độ trưởng thành CCU | Giai đoạn trình diễn (e-fuels/methanol) | Tích hợp quy định vào hạ tầng CN |
| Hỗ trợ công | 5,2 tỷ USD (2014–nay) | 6 tỷ Euro (CCfD) |
Phần 4: Rào cản cấu trúc và can thiệp chính sách
4.1. Rào cản hiện tại
-
Chi phí cao kéo dài: 80–130 USD/tấn CO₂ (tương đương 12.800–20.200 JPY).
-
Thiếu hạ tầng vận chuyển (đường ống và tàu CO₂).
-
Kháng cự xã hội, đặc biệt với lưu trữ trên bờ.
4.2. Các biện pháp cụ thể
-
Pháp lý mạnh mẽ (Luật CCS Nhật Bản, KSpTG Đức).
-
Huy động vốn công lớn chưa từng có.
-
Hiệp định xuất khẩu CO₂ song phương và đồng bộ hóa quy định khu vực.
4.3. Hiệu quả kỳ vọng đến 2050
-
Đạt mục tiêu công suất thương mại 2030.
-
Thiết lập mạng lưới quản lý carbon xuyên biên giới tại APAC và EU.
-
Chuyển dịch sang kinh tế carbon vòng tròn qua CCU (polyme, nhiên liệu tổng hợp).
Phần 5: Lộ trình đầu tư và thực thi pháp lý đến 2034
| Năm | Sự kiện – Nhật Bản | Sự kiện – Đức / EU |
|---|---|---|
| 2024 | Ban hành Luật CCS | – |
| 2025 | – | Ban hành KSpTG |
| 2026 | Hiệu lực đầy đủ Luật CCS GX-ETS bắt buộc FID deadline Tomakomai thương mại |
CCfD reverse auction Greensand Future mục tiêu |
| 2028–2030 | Vận hành 6–12 Mt/năm 9 dự án JOGMEC |
Dự án sớm (GeZero, Northern Lights) |
| 2030 | – | Mục tiêu EU NZIA: 50 Mt/năm công suất bơm CO₂ |
| 2034 | Tiếp tục mở rộng | Tiếp tục mở rộng |
Kết luận quan trọng: Sự đồng bộ giữa thực thi pháp lý và quyết định đầu tư cuối cùng (FID) là bắt buộc để tránh mắc kẹt tài sản công nghiệp.
Phần 6: Khuyến nghị chiến lược song phương
Đối với Nhật Bản
-
Đẩy nhanh ký FID trước ngưỡng 2026.
-
Xây dựng lộ trình tích hợp CCU cụ thể (methanol, polyme).
Đối với Đức
-
Thực thi nhanh cơ chế đấu thầu CCfD.
-
Phối hợp có hệ thống các điều khoản lựa chọn của liên bang.
-
Đẩy nhanh hiệp định xuất khẩu với Na Uy và Đan Mạch.
Sáng kiến chung
-
Tăng cường đối thoại CCS trong khuôn khổ G7.
-
Thực thi tiêu chuẩn hóa chung dựa trên giao thức ISO 27914 (xác minh lưu trữ CO₂).
Kết luận cuối cùng
Cả Nhật Bản và Đức đều đã tạo ra những bước chuyển pháp lý và tài chính mang tính bước ngoặt trong giai đoạn 2024–2026. Tuy có sự khác biệt về chiến lược lưu trữ (APAC so với Biển Bắc) và phạm vi ngành (loại trừ than ở Đức), cả hai đều hướng tới:
"Thiết lập thị trường khử carbon thống nhất, xuyên biên giới và đạt được trung hòa carbon công nghiệp vào 2045/2050."
Việc thực thi đúng tiến độ các FID, mở rộng hạ tầng vận chuyển, và giảm 60% chi phí vận hành vào 2050 sẽ là chìa khóa thành công.

