Hydrogen 101 #9 Thung lũng Hydro trong mục tiêu Net Zero của Thổ Nhĩ Kỳ

Hydrogen 101 #9 Thung lũng Hydro trong mục tiêu Net Zero của Thổ Nhĩ Kỳ

    Hydrogen 101 #9 Thung lũng Hydro trong mục tiêu Net Zero của Thổ Nhĩ Kỳ
    Gülsüm Buse T.

    IPCC Expert Reviewer | Green Hydrogen Researcher | Sustainability
    18 tháng 4 năm 2026

    © 2026 Đây là tài liệu giáo dục được xây dựng với phân tích kỹ thuật và hỗ trợ AI. Việc trích dẫn lại mà không ghi nguồn là không được phép.

    Thung lũng hydro là một hệ sinh thái cấp khu vực, trong đó hydro được sản xuất, lưu trữ, phân phối và tiêu thụ trong cùng một không gian địa lý với sự tham gia của nhiều bên liên quan. Mô hình này được hình thành nhằm tạo ra hiệu quả kinh tế theo quy mô khi gom nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp để giảm chi phí sản xuất hydro, đồng thời giảm rủi ro đầu tư bằng cách chia sẻ hạ tầng và chi phí nghiên cứu phát triển giữa khu vực công, tư nhân và học thuật. Ngoài ra, thung lũng hydro còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình khử carbon công nghiệp, đặc biệt đối với các ngành khó điện hóa như thép, xi măng và vận tải nặng.

    Về cách vận hành, mô hình này dựa trên việc sử dụng năng lượng tái tạo như gió và mặt trời để cung cấp điện cho quá trình điện phân nước, từ đó tạo ra hydro xanh. Hydro sau khi sản xuất được phân phối trong cùng khu vực để phục vụ các nhà máy và ngành công nghiệp địa phương, giúp hình thành một chuỗi cung ứng khép kín và giảm chi phí logistics cũng như phụ thuộc vào hạ tầng bên ngoài.

    Trên thế giới đã có nhiều ví dụ tiêu biểu cho mô hình này. HEAVENN tại Hà Lan được xem là thung lũng hydro tích hợp đầu tiên ở châu Âu, trong khi Norddeutsches Reallabor tại Đức tập trung thử nghiệm ứng dụng hydro trong công nghiệp, giao thông và hệ thống sưởi. Bên cạnh đó, HyDeal Ambition là một sáng kiến quy mô lớn của châu Âu với mục tiêu đạt 67 GW công suất điện phân và sản xuất 3,6 triệu tấn hydro xanh mỗi năm vào năm 2030.

    Trong chiến lược phát triển năng lượng, Thổ Nhĩ Kỳ đặt mục tiêu đạt Net Zero vào năm 2053 với công suất điện phân khoảng 70 GW. Định hướng chính bao gồm phát triển hydro xanh từ năng lượng tái tạo, tận dụng tài nguyên boron nội địa, triển khai trộn hydro vào hệ thống khí tự nhiên hiện hữu và xây dựng các thung lũng hydro theo từng vùng công nghiệp trọng điểm.

    Dự án HYSouthMarmara là thung lũng hydro xanh đầu tiên của Thổ Nhĩ Kỳ, bắt đầu triển khai từ năm 2023 với thời gian thực hiện 5 năm. Dự án nhận tài trợ 8 triệu euro từ Liên minh châu Âu và hướng tới sản lượng khoảng 500 tấn hydro xanh mỗi năm. Hệ thống điện phân công suất 4 MW được lắp đặt tại Bandırma, và hydro sản xuất ra được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như kính, gốm và hóa chất. Ngoài hydro, dự án còn phát triển các sản phẩm phụ như methanol xanh, amoniac xanh và vật liệu lưu trữ hydro.

    Về không gian phát triển, Izmir được xem là ứng viên mạnh nhất nhờ nền công nghiệp phát triển và tiềm năng năng lượng gió lớn. Theo phân tích của SHURA, Thổ Nhĩ Kỳ có sáu cụm hydro tiềm năng gồm khu Adana – Mersin – Hatay – Gaziantep – Kahramanmaraş – Kilis – Osmaniye, khu Antalya, khu Izmir – Manisa – Aydın – Muğla, khu Balıkesir – Çanakkale – Edirne, khu Istanbul – Kocaeli – Bursa – Sakarya – Yalova và khu Artvin – Ardahan.

    Trong công nghiệp, hydro được xem là giải pháp thay thế nhiên liệu hóa thạch trong các ngành phát thải cao. Trong ngành thép, hydro được sử dụng thay thế than trong quy trình khử trực tiếp và lò điện hồ quang. Trong ngành xi măng, kính và gốm, hydro thay thế khí tự nhiên trong các lò nhiệt độ cao. Trong ngành hóa chất và phân bón, hydro xanh thay thế hydro xám trong sản xuất amoniac và methanol. Ngoài ra, một phần hydro còn có thể được trộn vào hệ thống khí tự nhiên với tỷ lệ từ 5 đến 20 phần trăm nhằm giảm phát thải mà không cần thay đổi toàn bộ hạ tầng.

    Tác động của cơ chế CBAM của Liên minh châu Âu là rất đáng kể đối với Thổ Nhĩ Kỳ khi EU chiếm khoảng 46 phần trăm tổng kim ngạch xuất khẩu. Từ năm 2026, các ngành thép, xi măng và nhôm sẽ phải chịu thuế carbon tại biên giới. Điều này tạo ra áp lực chi phí lớn khi thép cần khoảng 33,6 tỷ USD cho chuyển đổi, xi măng 29,8 tỷ USD, phân bón 5,3 tỷ USD và nhôm 4,4 tỷ USD. Tuy nhiên, nếu chuyển đổi sang hydro xanh, các ngành này có thể giảm rủi ro thuế carbon, duy trì khả năng cạnh tranh và thậm chí tạo ra lợi thế xuất khẩu sản phẩm xanh.

    Tóm lại, hydro xanh không chỉ là một giải pháp năng lượng mà còn là công cụ chiến lược giúp Thổ Nhĩ Kỳ giảm thiểu rủi ro từ CBAM, thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp và tiến tới trở thành quốc gia xuất khẩu sản phẩm xanh.

     

    Zalo
    Hotline