HỢP TÁC VỚI NEDO VÀ VIỆN NGHIÊN CỨU NHẬT BẢN: CƠ HỘI CHO VIỆT NAM TRONG CHUỖI CUNG ỨNG HYDROGEN TOÀN CẦU
Ngày: 2 tháng 8, 2026
By Annie Nguyễn
1. Tổng quan về Chương trình P23004 của NEDO
Chương trình "Công nghệ phát triển chuỗi cung ứng hydrogen cạnh tranh" (Competitive Hydrogen Supply Chain Technology Development Project - P23004) là một trong những sáng kiến trọng tâm của NEDO nhằm thúc đẩy thương mại hóa và mở rộng quy mô chuỗi cung ứng hydrogen toàn cầu. Chương trình tập trung vào:
-
Phát triển công nghệ sản xuất hydrogen chi phí thấp: Bao gồm công nghệ điện phân quy mô lớn, sản xuất hydrogen từ năng lượng tái tạo.
-
Xây dựng cơ sở hạ tầng vận chuyển và lưu trữ: Phát triển các giải pháp vận chuyển hydrogen lỏng, ammonia và MCH (Methylcyclohexane).
-
Hợp tác quốc tế để tiêu chuẩn hóa và thương mại hóa: Tạo điều kiện cho các dự án hợp tác xuyên biên giới, thiết lập tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn hydrogen.
Thông qua chương trình này, NEDO đã tài trợ và hợp tác với nhiều tập đoàn Nhật Bản như Kawasaki Heavy Industries, IHI, JERA và Mitsui để xây dựng chuỗi cung ứng hydrogen với các quốc gia như Australia, New Zealand, và các nước Trung Đông.
![]()
2. Tham gia IEA H2TCP Task 50: Tiêu chuẩn hóa và phân tích chi phí
IEA Hydrogen Technology Collaboration Programme (H2TCP) Task 50 là một dự án hợp tác quốc tế nhằm so sánh chi phí và cường độ carbon của các chuỗi cung ứng hydrogen khác nhau trên toàn cầu. Task 50 tập trung vào:
-
Phân tích chi phí vòng đời (Life Cycle Cost Analysis): Xác định và so sánh chi phí sản xuất, vận chuyển và lưu trữ hydrogen giữa các quốc gia và công nghệ khác nhau.
-
Đo lường và so sánh cường độ carbon (Carbon Intensity): Thiết lập phương pháp luận thống nhất để tính toán lượng khí thải CO₂ của từng chuỗi cung ứng, tạo cơ sở cho chứng nhận "hydro sạch" quốc tế.
-
Xây dựng tiêu chuẩn và khung pháp lý: Hỗ trợ các quốc gia và tổ chức phát triển tiêu chuẩn về hydrogen, đảm bảo sự tương thích và minh bạch trong thương mại toàn cầu.
Việc tham gia Task 50 sẽ giúp Việt Nam:
-
Hiểu rõ vị thế cạnh tranh của hydrogen sản xuất trong nước so với các nhà cung cấp khác.
-
Định hướng công nghệ và chính sách để giảm chi phí và phát thải trong chuỗi cung ứng.
-
Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về hydrogen xanh, tạo điều kiện xuất khẩu sang Nhật Bản, EU và các thị trường khác.

3. Các viện nghiên cứu Nhật Bản có tiềm năng hợp tác
3.1. Đại học Tokyo (UTokyo)
Đại học Tokyo là trường đại học hàng đầu Nhật Bản với nhiều phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu tiên tiến trong lĩnh vực năng lượng, vật liệu mới và công nghệ hydrogen. UTokyo đã và đang hợp tác với các viện nghiên cứu và doanh nghiệp trên toàn thế giới trong các dự án về pin nhiên liệu, điện phân và lưu trữ năng lượng. Mối quan hệ hợp tác giữa Đại học Quốc gia Hà Nội và Đại học Tokyo (ký kết tháng 4/2025) trong lĩnh vực bán dẫn và vật liệu mới là một ví dụ điển hình về tiềm năng hợp tác.
3.2. Đại học Yamanashi
Đại học Yamanashi nổi tiếng với Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng Hydrogen và Lưu trữ Công nghiệp (HYDROGENIUS). Trường đã hợp tác chặt chẽ với NEDO và các doanh nghiệp Nhật Bản trong các dự án phát triển công nghệ điện phân và pin nhiên liệu. Đại học Yamanashi cũng đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các tổ chức tại Đông Nam Á, bao gồm việc thành lập Japan-Malaysia Hydrogen Hub (JMH2) với Đại học Quốc gia Malaysia (UKM) vào tháng 7/2026.

Lễ cắt băng khánh thành tại sự kiện ra mắt. Từ trái sang: Masaru Hirose, Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành, Công ty TNHH Giải pháp Năng lượng Yanmar; Shintaro Matsumoto, Giám đốc điều hành, NEDO; Takuya Fukumoto, Phó Tổng Giám đốc phụ trách Chính sách GX, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI); Jun Kohno, Phó Tổng Giám đốc cấp cao, Cục Hàng hải, Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng, Giao thông vận tải và Du lịch (MLIT); Motohiko Nishimura, Giám đốc điều hành cấp cao kiêm Chủ tịch, Công ty Giải pháp Năng lượng & Kỹ thuật Hàng hải, Công ty TNHH Công nghiệp nặng Kawasaki; và Ken Kawashima, Chủ tịch, Tập đoàn Động cơ Nhật Bản. Tháng 3/2026
3.3. Các viện nghiên cứu khác
Ngoài hai trường đại học trên, các viện nghiên cứu như Viện Công nghệ Công nghiệp Quốc gia (AIST) và Viện Nghiên cứu Năng lượng (CRIEPI) cũng là những đối tác tiềm năng trong các lĩnh vực công nghệ vật liệu, an toàn hydrogen và tích hợp hệ thống.

Lễ ký kết Biên bản ghi nhớ giữa Tập đoàn Obayashi và Ban Quản lý Khu kinh tế Tây Ninh về hỗ trợ các doanh nghiệp Nhật Bản trong khu công nghiệp chuyển đổi năng lượng hydro. Tháng 11 năm 2025, tại Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản. NEDO đã cung cấp khoản tài trợ 10 triệu US$ theo cơ chế JCM cho Obayashi thực hiện dự án hydrogen tại Khu nhà xưởng cho thuê Kizuna, Tây Ninh
4. Khuyến nghị chiến lược cho Việt Nam
4.1. Tham gia chương trình P23004 của NEDO
Việt Nam nên chủ động tiếp cận NEDO để tham gia chương trình P23004 thông qua các hình thức:
-
Liên danh với các doanh nghiệp Nhật Bản: Hợp tác với các tập đoàn như Kawasaki, Mitsui, IHI hoặc các công ty tư vấn Nhật Bản để cùng nộp hồ sơ tham gia các dự án về sản xuất, vận chuyển hydrogen.
-
Thúc đẩy các dự án nghiên cứu chung: Xây dựng đề xuất dự án nghiên cứu về tiềm năng hydrogen xanh từ gió, mặt trời và các giải pháp lưu trữ, vận chuyển phù hợp với điều kiện Việt Nam.
-
Tận dụng hỗ trợ kỹ thuật: Đề xuất NEDO hỗ trợ đánh giá tiềm năng, lập kế hoạch và chuyển giao công nghệ cho các dự án hydrogen quy mô thương mại tại Việt Nam.
4.2. Tham gia IEA H2TCP Task 50
Việt Nam cần:
-
Liên hệ với IEA và NEDO để xác nhận khả năng tham gia Task 50 với tư cách là quan sát viên hoặc thành viên chính thức.
-
Cử chuyên gia tham gia các cuộc họp và hội thảo của Task 50 để cập nhật phương pháp luận và tiêu chuẩn quốc tế.
-
Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về chi phí và cường độ carbon của hydrogen, đáp ứng yêu cầu của Task 50 và các tiêu chuẩn xuất khẩu.
4.3. Xây dựng quan hệ hợp tác nghiên cứu với các viện nghiên cứu Nhật Bản
-
Ký kết MoU với Đại học Tokyo và Đại học Yamanashi về hợp tác nghiên cứu, trao đổi học giả và sinh viên trong lĩnh vực hydrogen.
-
Tham gia các dự án nghiên cứu chung về công nghệ điện phân, vật liệu lưu trữ và tích hợp hệ thống, tận dụng các phòng thí nghiệm tiên tiến của Nhật Bản.
-
Tổ chức các hội thảo và diễn đàn để kết nối các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách của hai nước.
5. Kết luận
Việc tham gia các chương trình tài trợ và nghiên cứu chung với NEDO và các viện nghiên cứu Nhật Bản là một bước đi chiến lược để Việt Nam:
-
Tiếp cận công nghệ tiên tiến và nguồn vốn hỗ trợ.
-
Xây dựng năng lực nội địa trong nghiên cứu và phát triển hydrogen.
-
Tham gia vào chuỗi cung ứng hydrogen toàn cầu, đặc biệt là thị trường Nhật Bản.
-
Đóng góp vào việc thiết lập tiêu chuẩn quốc tế, tạo lợi thế cạnh tranh cho hydrogen Việt Nam.
Việt Nam cần hành động ngay từ bây giờ để không bỏ lỡ cơ hội hợp tác này, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia như Malaysia, Ấn Độ và New Zealand đã và đang tích cực tham gia vào mạng lưới hydrogen của Nhật Bản.

