Hàn Quốc khởi động nghiên cứu tiền khả thi dự án sản xuất amoniac xanh tại Bình Thuận

Hàn Quốc khởi động nghiên cứu tiền khả thi dự án sản xuất amoniac xanh tại Bình Thuận

    Hàn Quốc khởi động nghiên cứu tiền khả thi dự án sản xuất amoniac xanh tại Bình Thuận

    16/07/2026 – Annie Nguyễn

    Ngày 27/5/2026, Tổng công ty Hỗ trợ Phát triển Cơ sở hạ tầng và Đô thị Hàn Quốc (KIND) đã phát hành thông báo mời thầu (số 26-023) cho gói thầu "Nghiên cứu tiền khả thi dự án xây dựng nhà máy sản xuất amoniac xanh tại Bình Thuận, Việt Nam". Dự án đã được công bố rộng rãi trên hệ thống đấu thầu điện tử quốc gia Hàn Quốc (G2B), trước đó có giai đoạn công khai thông số kỹ thuật sơ bộ từ ngày 22 đến 26/5/2026.

    Thông tin chi tiết về gói thầu:

    • Chủ đầu tư: Tổng công ty Hỗ trợ Phát triển Cơ sở hạ tầng và Đô thị Hàn Quốc (KIND)

    • Tên gói thầu: Nghiên cứu tiền khả thi dự án xây dựng nhà máy sản xuất amoniac xanh tại Bình Thuận

    • Ngân sách dự kiến: 500.000.000 won (khoảng 9,5 tỷ đồng), đã bao gồm thuế GTGT

    • Thời gian thực hiện: 150 ngày kể từ ngày ký hợp đồng

    • Hình thức đấu thầu: Cạnh tranh tổng hợp, đấu thầu điện tử qua hệ thống G2B

    • Thời hạn nhận hồ sơ dự thầu: Đến 10:00 ngày 8/6/2026

    Đây là bước đi chiến lược của Hàn Quốc nhằm thúc đẩy chuỗi cung ứng amoniac xanh toàn cầu, tận dụng tiềm năng năng lượng tái tạo dồi dào của khu vực Nam Trung Bộ Việt Nam. Việc nghiên cứu tiền khả thi sẽ đánh giá các yếu tố quan trọng như tiềm năng điện gió và mặt trời, lựa chọn công nghệ sản xuất, quy mô nhà máy tối ưu và hiệu quả kinh tế. Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở để Hàn Quốc và Việt Nam xem xét triển khai dự án sản xuất amoniac xanh quy mô lớn tại tỉnh Bình Thuận trong tương lai.

    Trước đó, Nhật Bản đã có bước đi tiên phong trong việc khảo sát tiềm năng sản xuất amoniac xanh tại khu vực Nam Trung Bộ Việt Nam. Tháng 8/2023, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) đã lựa chọn Tập đoàn IHI và Tập đoàn Maeda để thực hiện dự án nghiên cứu khả thi sản xuất hydro và amoniac xanh tại Việt Nam . Đây là một trong hai dự án của Nhật Bản được lựa chọn trong Chương trình khảo sát thúc đẩy mở rộng cơ sở hạ tầng ra nước ngoài do Chính phủ Nhật Bản tài trợ, trong tổng số 12 dự án trên toàn cầu . Nghiên cứu tập trung vào đánh giá tính khả thi về kỹ thuật và kinh tế của việc sản xuất hydro và amoniac xanh ổn định, sử dụng năng lượng tái tạo như điện mặt trời và thủy điện nhỏ, kết hợp với hệ thống quản lý năng lượng và lưu trữ để cân bằng nguồn cung . Như vậy, khu vực Nam Trung Bộ đang thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ cả hai quốc gia Đông Bắc Á, với các nghiên cứu của Hàn Quốc và Nhật Bản được triển khai song song, phản ánh vị thế chiến lược của Việt Nam trong chuỗi cung ứng amoniac xanh toàn cầu.

    1. Thông tin tổng quan

    • Tên dự án: Nghiên cứu tiền khả thi dự án xây dựng nhà máy sản xuất amoniac xanh tại Bình Thuận, Việt Nam.

    • Chủ đầu tư: Tổng công ty Hỗ trợ Phát triển Cơ sở hạ tầng và Đô thị Hàn Quốc (KIND).

    • Thời gian thực hiện: 150 ngày kể từ ngày ký hợp đồng.

    • Ngân sách dự kiến: 500.000.000 won (khoảng 9,5 tỷ đồng), đã bao gồm thuế VAT.

    2. Tiến độ và đánh giá

    • Hạn nộp hồ sơ: Đến 10:00 ngày 8/6/2026.

    • Đánh giá kỹ thuật (Dự kiến): Tháng 6/2026 (thông báo sau cho các nhà thầu đủ điều kiện).

    • Phương pháp đánh giá:

      • Điểm kỹ thuật (chiếm 90%) và điểm giá (chiếm 10%).

      • Nhà thầu phải đạt ít nhất 85% tổng điểm kỹ thuật mới được xem xét ở vòng tiếp theo (đàm phán).

    • Hình thức đấu thầu: Đấu thầu cạnh tranh tổng hợp, lựa chọn nhà thầu qua đàm phán với nhà thầu có điểm tổng hợp cao nhất.

    3. Yêu cầu về nhà thầu

    • Nhà thầu phải đăng ký trên hệ thống G2B của Hàn Quốc.

    • Được phép liên danh (tối đa 5 thành viên, mỗi thành viên tối thiểu 10% cổ phần), hình thức liên danh là cùng thực hiện công việc.

    • Nhà thầu (hoặc liên danh) phải có tư cách pháp lý đầy đủ, không bị cấm tham gia đấu thầu theo quy định của Hàn Quốc.

    4. Chi tiết quan trọng khác

    • Bảo lãnh dự thầu: 5% giá trị dự thầu.

    • Cam kết minh bạch: Nhà thầu phải ký cam kết thực hiện hợp đồng minh bạch.

    • Sở hữu trí tuệ: Toàn bộ kết quả nghiên cứu thuộc sở hữu của KIND.

    • Phỏng vấn trực tiếp: Nhà thầu sẽ phải thuyết trình (25 phút) về đề xuất kỹ thuật trước hội đồng của KIND.

    • Phụ lục 1: Điều khoản tham chiếu (Terms of Reference - TOR) chi tiết công việc.

    • Phụ lục 2: Yêu cầu cụ thể về nội dung và hình thức của đề xuất kỹ thuật.

    • Phụ lục 3: Các tiêu chí và thang điểm đánh giá chi tiết.

    • Phụ lục 4: Mẫu biểu, hợp đồng hoặc các thông tin bổ sung khác.

    I. TỔNG QUAN DỰ ÁN

    Theo Hồ sơ mời thầu số 26-023 do Tổng công ty Hỗ trợ Phát triển Cơ sở hạ tầng và Đô thị Hàn Quốc (KIND) phát hành, dự án có tên gọi đầy đủ là "Dự án xây dựng cơ sở sản xuất Amoniac xanh tại Bình Thuận, Việt Nam – Nghiên cứu tiền khả thi" (Preliminary Feasibility Study on the Development of a Green Ammonia Production Facility in Binh Thuan, Vietnam).

    1. Mục tiêu chiến lược của Dự án

    Dự án nhằm tận dụng nguồn tài nguyên bức xạ mặt trời dồi dào tại khu vực tỉnh Bình Thuận và Lâm Đồng để phát triển một mô hình kinh doanh xuất khẩu tích hợp, bao gồm:

    • Sản xuất điện mặt trời kết hợp với hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS)

    • Sản xuất hydro xanh thông qua công nghệ điện phân nước sử dụng nguồn điện tái tạo

    • Tổng hợp amoniac xanh từ hydro và nitơ

    • Cung cấp amoniac xanh cho thị trường phát điện hydro sạch (CHPS) tại Hàn Quốc

    Đây là dự án mang tầm chiến lược nhằm thiết lập chuỗi cung ứng năng lượng sạch xuyên biên giới, góp phần vào mục tiêu trung hòa carbon và an ninh năng lượng của Hàn Quốc.

    2. Thông tin cơ bản về Gói thầu

    Hạng mục Chi tiết
    Tên dự án Dự án xây dựng cơ sở sản xuất Amoniac xanh tại Bình Thuận, Việt Nam – Nghiên cứu tiền khả thi
    Tên tiếng Anh Preliminary Feasibility Study on the Development of a Green Ammonia Production Facility in Binh Thuan, Vietnam
    Thời gian thực hiện 150 ngày kể từ ngày ký hợp đồng (khoảng 5 tháng)
    Ngân sách dự kiến 500.000.000 KRW (đã bao gồm VAT), tương đương khoảng 380.000 USD
    Phương thức đấu thầu Cạnh tranh chung (tổng giá trị) – Đàm phán hợp đồng
    Phương thức đánh giá Kết hợp Kỹ thuật (90%) + Giá (10%)
    Hình thức tham gia Cho phép liên danh (tối đa 5 thành viên, hình thức đồng thực hiện)
    Hạn nộp hồ sơ 10:00 ngày 8 tháng 6 năm 2026 (theo giờ Hàn Quốc)

    II. PHÂN TÍCH CHI TIẾT PHẠM VI CÔNG VIỆC

    1. Lĩnh vực Nghiên cứu Thị trường (Market Research)

    (A) Phân tích quốc gia dự án (Việt Nam)

    • Đánh giá các chỉ số kinh tế - xã hội chủ chốt

    • Phân tích môi trường đầu tư, chính sách năng lượng và định hướng phát triển

    (B) Phân tích thị trường Hydro và Amoniac

    • Thị trường toàn cầu: Xu hướng, quy mô, chuỗi cung ứng, dự báo nhu cầu và giá cả

    • Thị trường Việt Nam: Tiềm năng phát triển, khung pháp lý, các dự án hiện hữu và cơ hội xuất khẩu

    • Thị trường Hàn Quốc: Cơ chế đấu thầu CHPS, chính sách ưu đãi, tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu amoniac xanh

    2. Lĩnh vực Kỹ thuật và Công nghệ

    (A) Phân tích Hệ thống Cơ sở hạ tầng

    • Nhà máy điện mặt trời (Solar PV) và hệ thống ESS

    • Đường dây truyền tải khoảng 20 km

    • Hệ thống điện phân nước sản xuất hydrogen (Hydrogen Electrolyzer, BOP, và thiết bị lưu trữ)

    • Nhà máy tổng hợp amoniac (Ammonia Synthesis Plant, ASU, hệ thống vận chuyển và lưu trữ amoniac)

    • Hệ thống tiện ích: cấp nước, xử lý nước, trạm biến áp, v.v.

    (B) Phân tích Kỹ thuật Chuyên sâu

    • Đánh giá pháp lý và quy định: Quy trình cấp phép xây dựng, vận hành tại địa phương (cấp tỉnh và trung ương)

    • So sánh công nghệ và đánh giá tính phù hợp của các thiết bị và phương thức sản xuất (bao gồm đánh giá kinh tế - kỹ thuật)

    • Xây dựng Hồ sơ Kỹ thuật Cơ sở:

      • Mô tả quy trình công nghệ (Process Description)

      • Sơ đồ khối công nghệ (Block Flow Diagram)

      • Sơ đồ bố trí mặt bằng (Plot Plan)

      • Danh mục thiết bị chính (Equipment List)

      • Số liệu sản xuất dự kiến (Production Data)

      • Thông số kỹ thuật sơ bộ và căn cứ tính toán chi phí cho từng thiết bị

    • Dự toán Chi phí EPC (AACE International, Class 3, độ chính xác -15%/+30%)

      • Chi phí xây dựng (từng hạng mục)

      • Chi phí vận hành và bảo dưỡng (O&M) cho từng giai đoạn

      • Dự phòng, bảo hiểm và các chi phí khác

    • Lập Tiến độ Dự án Cấp độ 1 (Level I Schedule):

      • Các mốc chính: cấp phép, sản xuất thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, vận hành thử

      • Phân tích rủi ro về thời gian, tiến độ giao hàng và các rủi ro tiềm ẩn

    3. Lĩnh vực Tài chính và Kinh tế

    (A) Kế hoạch Huy động Vốn và Cấu trúc Đầu tư

    • Đánh giá tính hợp lý của tổng mức đầu tư (CAPEX, OPEX, chi phí tài chính, chi phí phát triển...)

    • Kiểm tra khả năng huy động vốn và xây dựng kế hoạch chi tiết

    • Đề xuất cấu trúc huy động vốn (tài trợ dự án, vốn vay, điều kiện vay...), bao gồm các loại thuế và nghĩa vụ tài chính

    (B) Xây dựng Mô hình Tài chính và Phân tích Kinh tế

    • Tính toán chi phí dự án chi tiết cho từng hạng mục (CAPEX, OPEX)

    • Xây dựng mô hình tài chính phục vụ ra quyết định đầu tư (dựa trên giả định và luật thuế Việt Nam)

    • Phân tích các chỉ số sinh lời:

      • Giá trị hiện tại ròng (NPV)

      • Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)

      • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE)

      • Thời gian hoàn vốn

    • Tính toán Giá thành Amoniac bình quân (LCOA - Levelized Cost of Ammonia)

    (C) Phân tích Độ nhạy và Kịch bản

    • Đề xuất các kịch bản và đánh giá rủi ro

    • Phân tích các kịch bản huy động vốn khác nhau (vốn nước ngoài, vốn trong nước)

    • Phân tích độ nhạy đối với các biến số chính: chi phí xây dựng, chi phí vận hành, lãi suất, tỷ giá hối đoái, giá bán amoniac

    4. Lĩnh vực Pháp lý và Quy định

    (A) Rà soát Pháp luật và Quy định tại Việt Nam

    • Các yêu cầu về giấy phép, giấy chứng nhận cho dự án

    • Luật áp dụng trong suốt quá trình xây dựng và vận hành, bao gồm yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa (Local Content)

    • Điều kiện và ưu đãi về thuế, khấu hao (đặc biệt cho lĩnh vực hydro/amoniac xanh)

    • Luật xây dựng, luật môi trường và các văn bản hướng dẫn

    (B) Quy định Đối với Nhà đầu tư Nước ngoài

    • Rà soát Luật Đầu tư

    • Điều kiện, quyền hạn và hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài

    • Thủ tục thành lập và vận hành pháp nhân tại Việt Nam

    • Quy trình thành lập Công ty Dự án (SPC - Special Purpose Company) và công ty mẹ

    • Rà soát các luật liên quan đến quyền sử dụng đất và thủ tục thuê đất

    (C) Phân tích Rủi ro và Đề xuất Giải pháp

    • Xác định và đánh giá các rủi ro (pháp lý, thị trường, kỹ thuật, tài chính)

    • Xây dựng ma trận rủi ro

    • Đề xuất các điều khoản chính trong hợp đồng và cấu trúc dự án để giảm thiểu rủi ro

    5. Lĩnh vực Môi trường và Xã hội

    • Xây dựng Lộ trình Tuân thủ Quy định: các thủ tục cấp phép môi trường và xã hội từ cấp địa phương đến trung ương

    • Nghiên cứu các dự án tương tự tại Việt Nam (Case Study)

    • Đánh giá sơ bộ rủi ro và lập kế hoạch chi tiết cho đánh giá tác động môi trường

    • Thu thập dữ liệu môi trường, xã hội và kinh tế khu vực dự án thông qua khảo sát thực địa

    III. YÊU CẦU ĐỐI VỚI NHÀ THẦU

    1. Điều kiện tham dự

    Theo Hồ sơ mời thầu, nhà thầu phải đáp ứng các điều kiện bắt buộc sau:

    (A) Đăng ký Hệ thống Đấu thầu Điện tử Hàn Quốc

    • Phải đăng ký thành công trên Hệ thống Đấu thầu Điện tử Quốc gia (나라장터/G2B) trước ngày hết hạn nộp hồ sơ.

    • Đăng ký mã ngành 1169 (Dịch vụ Nghiên cứu Học thuật) trên hệ thống.

    (B) Tư cách pháp lý và Năng lực

    • Không thuộc đối tượng bị hạn chế tham gia đấu thầu theo Điều 76 Nghị định thi hành Luật Đấu thầu Hàn Quốc (ví dụ: bị phạt vì hành vi gian lận, thông đồng, chậm tiến độ...)

    • Không thuộc đối tượng bị cấm tham gia theo Khoản 3 Điều 12 (hành vi trốn thuế bị kết án trong vòng 2 năm). Nhà thầu phải nộp Cam kết không có hành vi trốn thuế (Mẫu số 4)

    (C) Liên danh (tối đa 5 thành viên)

    • Cho phép thành lập liên danh theo phương thức đồng thực hiện (Joint Operation)

    • Nhà thầu chính và các thành viên phải ký Thỏa thuận Liên danh (Mẫu số 7) và nộp trước hạn.

    • Mỗi thành viên phải có tối thiểu 10% tỷ lệ tham gia.

    2. Yêu cầu về Nhân sự Chủ chốt (Quy định chặt chẽ)

    (A) Vai trò và Tiêu chuẩn của Trưởng nhóm Dự án (PM)

    • Bắt buộc là nhân sự của nhà thầu chính và phải làm việc liên tục từ ngày trước khi thông báo mời thầu cho đến khi kết thúc đánh giá hồ sơ.

    • Trình độ: Tiến sĩ, Kỹ sư cao cấp, hoặc có kinh nghiệm tương đương (Thạc sĩ + 6 năm, Cử nhân + 9 năm, hoặc Chứng chỉ chuyên môn + 3 năm).

    • Bắt buộc có khả năng thuyết trình bằng tiếng Anh.

    • Phải trực tiếp thuyết trình (tối đa 5 người tham gia, bao gồm PM).

    (B) Phân công Nhân sự theo Chuyên môn
    Hồ sơ yêu cầu tối thiểu các vị trí sau:

    • Chuyên gia Kỹ thuật (điểm 8/12): Có kinh nghiệm trong lĩnh vực năng lượng mặt trời, ESS và điện phân nước.

    • Chuyên gia Tài chính (điểm 3/12): Có kinh nghiệm xây dựng mô hình tài chính, phân tích cấu trúc đầu tư và huy động vốn.

    • Chuyên gia Pháp lý (điểm 1/12): Có kinh nghiệm rà soát các quy định, giấy phép và luật đầu tư tại Việt Nam.

    (C) Kiểm tra và Đánh giá Nhân sự

    • Nhà thầu phải nộp đầy đủ các giấy tờ chứng minh: bằng cấp (sao y), chứng chỉ chuyên môn, xác nhận kinh nghiệm làm việc và xác nhận tham gia bảo hiểm xã hội (4 bảo hiểm) .

    • Kinh nghiệm được chấp nhận trong vòng 5 năm gần nhất (tính đến ngày đăng thông báo).

    3. Tiêu chí Đánh giá Hồ sơ Dự thầu

    (A) Đánh giá Năng lực Kỹ thuật (90 điểm) - Chia thành 2 phần:

    Hạng mục Đánh giá Điểm tối đa Chi tiết
    Phần I: Đánh giá Định lượng (30 điểm)    
    1. Nhân sự (PM và các chuyên gia) 12 Dựa trên số lượng, trình độ và kinh nghiệm của nhân sự chủ chốt
    2. Kinh nghiệm của Công ty 10 Dựa trên số lượng và giá trị các dự án tương tự đã thực hiện trong 5 năm qua
    3. Tình hình Tài chính của Công ty 8 Dựa trên xếp hạng tín nhiệm (AAA, AA+, v.v.) do các tổ chức tín nhiệm Hàn Quốc cấp
    Phần II: Đánh giá Định tính (70 điểm)    
    1. Mức độ hiểu về Dự án 10 Đánh giá hiểu biết về quốc gia, chủ đầu tư, mục tiêu và yêu cầu dự án
    2. Phương pháp Thực hiện (Phần I) 30 Tính chi tiết và logic của phương pháp tiếp cận, cách thức đạt được mục tiêu, kế hoạch quản lý
    3. Phương pháp Thực hiện (Phần II) 10 Ý tưởng sáng tạo và các giải pháp đột phá để đảm bảo tính khả thi của dự án
    4. Kế hoạch Thực hiện 10 Kế hoạch công việc chi tiết, tổ chức nhân sự và sơ đồ Gantt

    Lưu ý quan trọng: Để được vào vòng đàm phán, nhà thầu phải đạt ít nhất 85% số điểm của phần đánh giá kỹ thuật (tức ≥ 76.5/90 điểm).

    (B) Đánh giá Giá dự thầu (10 điểm)

    • Áp dụng công thức tính điểm theo Quy chế hợp đồng đàm phán của Bộ Tài chính Hàn Quốc.

    • Giá thầu phải bao gồm VAT (áp dụng chung cho cả nhà thầu chịu thuế và miễn thuế).

    IV. YÊU CẦU HỒ SƠ DỰ THẦU

    1. Danh mục Tài liệu cần nộp

    Nhóm Tài liệu Ghi chú
    A. Hồ sơ Tư cách Đơn đăng ký tham dự (Mẫu số 1) Điền đầy đủ, có chữ ký của tất cả thành viên liên danh
      Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (sao y) Cấp trong vòng 3 tháng gần nhất
      Giấy phép kinh doanh (sao y) Có xác nhận "sao y bản chính"
      Giấy chứng nhận con dấu pháp nhân Cấp trong vòng 3 tháng gần nhất
      Ủy quyền (nếu có người đại diện) Kèm Giấy chứng nhận nhân sự
    B. Đề xuất Kỹ thuật Thuyết minh Đề xuất kỹ thuật (Mẫu số 2) Tối đa 20 trang (không tính bìa và mục lục). Khổ A4, font Times New Roman/Human Myeongjo, cỡ 13pt, line spacing 160%
      Bảng đánh giá định lượng tự tính (Mẫu số 5) Điền đầy đủ các chỉ số về nhân sự, công ty
      Hồ sơ chứng minh (thành tích, nhân sự, tài chính) Nộp riêng (file kèm), sao y hợp lệ
    C. Các Cam kết Cam kết thực hiện Hợp đồng Minh bạch (Mẫu số 3) Nộp cho từng thành viên liên danh
      Cam kết không trốn thuế (Mẫu số 4) Nộp cho từng thành viên liên danh
      Xác nhận nhân sự đã nghỉ việc từ KIND (Mẫu số 6) Nộp cho từng thành viên liên danh
      Thỏa thuận liên danh (Mẫu số 7) Nộp nếu tham gia dưới hình thức liên danh

    2. Quy định về Định dạng và Nộp Hồ sơ

    • Nộp hoàn toàn qua hệ thống điện tử: 나라장터 (G2B) .

    • Định dạng file: Tất cả tài liệu phải ở định dạng PDF.

    • Dung lượng tối đa: 300 MB cho tất cả các file.

    • Ngôn ngữ: Báo cáo cuối cùng và các tài liệu thuyết trình yêu cầu cả tiếng Hàn và tiếng Anh.

    • Thời gian thuyết trình: Tối đa 25 phút (15 phút thuyết trình + 10 phút Q&A).

    • Số lượng người tham gia thuyết trình: Tối đa 5 người.

    V. TIẾN ĐỘ VÀ QUY TRÌNH ĐẤU THẦU CHI TIẾT

    Giai đoạn Thời gian/Mốc Chi tiết
    Phát hành HSMT và đăng tải Khoảng tháng 5/2026 Thông báo được đăng tải trên hệ thống G2B và trang web của KIND
    Hạn nộp HS dự thầu 10:00, ngày 8/6/2026 Nộp Đề xuất kỹ thuật và Đề xuất giá qua G2B
    Đánh giá HS dự thầu Tháng 6/2026 Đánh giá định lượng và định tính bởi Hội đồng tối đa 7 chuyên gia
    Thuyết trình và Phỏng vấn Tháng 6/2026 Nhà thầu đạt điểm kỹ thuật từ 76.5 trở lên được mời thuyết trình
    Đánh giá Giá và Tổng hợp Sau thuyết trình Mở túi giá (chỉ với nhà thầu đạt yêu cầu kỹ thuật) và tính điểm tổng hợp
    Xác định Nhà thầu Đàm phán Sau đánh giá tổng hợp Chọn nhà thầu có điểm số tổng hợp cao nhất
    Đàm phán Hợp đồng Tháng 7/2026 Đàm phán với nhà thầu được chọn (có thể chuyển sang nhà thầu tiếp theo nếu đàm phán thất bại)
    Ký kết Hợp đồng và Triển khai Sau đàm phán thành công Dự kiến bắt đầu thực hiện ngay sau ký kết

    VI. CÁC ĐIỀU KHOẢN HỢP ĐỒNG ĐẶC BIỆT CẦN LƯU Ý

    1. Yêu cầu về Bảo mật (Security Measures)

    Dự án có tính chất nhạy cảm liên quan đến ngoại giao và an ninh năng lượng:

    • Cam kết bảo mật bắt buộc từ tất cả nhân sự tham gia (Mẫu riêng).

    • Phân loại tài liệu mật theo hướng dẫn của Bộ Đất đai, Cơ sở hạ tầng và Giao thông Hàn Quốc.

    • Chỉ nhân sự chính thức được tham gia vào các phần có tính nhạy cảm cao.

    • Sản phẩm cuối cùng thuộc sở hữu độc quyền của KIND.

    2. Quyền sở hữu trí tuệ và Kết quả nghiên cứu

    • Tất cả kết quả nghiên cứu (báo cáo, dữ liệu, mô hình tài chính) thuộc sở hữu độc quyền của KIND.

    • Nhà thầu không được sử dụng lại, sao chép hoặc phân phối mà không có sự đồng ý bằng văn bản của KIND.

    • KIND có quyền cung cấp kết quả cho bên đề xuất dự án (Công ty Đôngsin EF) mà không cần sự đồng ý của nhà thầu.

    3. Quy định về Đấu thầu và Hợp đồng Minh bạch

    • Nhà thầu bắt buộc phải tuân thủ Hợp đồng Minh bạch (Clean Contract System) .

    • Nghiêm cấm hành vi thông đồng, hối lộ và các hành vi không minh bạch khác.

    • Vi phạm sẽ dẫn đến hủy tư cách trúng thầu, chấm dứt hợp đồng và bị hạn chế tham gia đấu thầu trong tương lai (từ 6 tháng đến 2 năm).

    4. Các Điều khoản Tài chính và Hành chính

    Hạng mục Chi tiết
    Bảo đảm dự thầu Tối thiểu 5% giá trị hồ sơ dự thầu. Có thể nộp bằng Thư bảo lãnh dự thầu hoặc nộp tiền mặt (nếu có tiền án chậm tiến độ)
    Bảo đảm thực hiện hợp đồng 15% giá trị hợp đồng (hoặc bảo lãnh ngân hàng), nộp khi ký hợp đồng
    Bảo đảm bảo hành 2% giá trị hợp đồng, có hiệu lực 1 năm sau khi nghiệm thu
    Tạm ứng Tối đa 70% giá trị hợp đồng (nếu hợp đồng ≥ 5 triệu KRW và thời gian ≥ 60 ngày)
    Phạt chậm tiến độ Áp dụng theo Nghị định thi hành Luật Đấu thầu Hàn Quốc (tối đa 30% giá trị hợp đồng)
    Đồng tiền thanh toán KRW và có thể bao gồm các đồng tiền khác theo thỏa thuận
    Điều chỉnh giá Theo Điều 15 và 16 của Điều kiện Hợp đồng Chung
    Phí công chứng (tem điện tử) Nhà thầu chịu 50% phí công chứng hợp đồng điện tử

    5. Yêu cầu về Báo cáo và Sản phẩm bàn giao

    Báo cáo/Sản phẩm Thời điểm nộp Số lượng Yêu cầu đặc biệt
    Báo cáo khởi động Trong vòng 7 ngày từ khi ký hợp đồng 5 bản Kế hoạch công việc chi tiết, danh sách nhân sự
    Báo cáo giữa kỳ Trong vòng 3 tháng kể từ ngày ký hợp đồng 5 bản Có bản tóm tắt và tài liệu thuyết trình bằng tiếng Anh
    Báo cáo cuối kỳ (dự thảo) Trong vòng 4.5 tháng 5 bản Để xem xét và góp ý
    Báo cáo cuối kỳ (chính thức) Trong vòng 5 tháng 20 bản Bản in và file mềm (bao gồm mô hình tài chính)
    Báo cáo tóm tắt cuối kỳ Bàn giao khi nghiệm thu 30 bản Song ngữ Hàn - Anh
    Báo cáo điều chỉnh Trong vòng 5 tháng sau báo cáo cuối 10 bản Nếu có thay đổi dữ liệu cơ sở

    VII. ĐÁNH GIÁ VÀ KHUYẾN NGHỊ CHO NHÀ THẦU QUỐC TẾ

    1. Phân tích Cơ hội và Rủi ro

    Cơ hội:

    • Dự án nằm trong chiến lược phát triển chuỗi cung ứng năng lượng xanh của Hàn Quốc, mang tính ưu tiên cao.

    • Đây là bước tiền khả thi, mở ra cơ hội tham gia giai đoạn đầu tư xây dựng trị giá hàng trăm triệu USD sau này.

    • Phạm vi công việc đa dạng, tạo cơ hội cho các đơn vị tư vấn tích hợp.

    Thách thức/Rủi ro:

    • Ngôn ngữ và hệ thống: Quy trình đấu thầu yêu cầu đăng ký và nộp hồ sơ trên hệ thống điện tử Hàn Quốc (G2B), với các tài liệu bằng tiếng Hàn.

    • Tính cạnh tranh cao: Dự án thu hút sự quan tâm lớn từ các tập đoàn tư vấn hàng đầu Hàn Quốc và quốc tế.

    • Yêu cầu về nhân sự: Việc đảm bảo các chuyên gia PM và kỹ thuật có kinh nghiệm tại Việt Nam và đáp ứng các yêu cầu chứng chỉ nghiêm ngặt là rất khó.

    • Thời gian gấp rút: Hạn nộp hồ sơ (đã kết thúc vào ngày 8/6/2026) và thời gian thực hiện dự án (150 ngày) là khá ngắn.

    2. Khuyến nghị chiến lược

    (A) Đối với các nhà thầu đã nộp hồ sơ:

    • Tập trung hoàn thiện kỹ lưỡng các bằng chứng về năng lực (nhân sự, công ty, tài chính) để đạt tối đa điểm định lượng.

    • Chuẩn bị thuyết trình sắc bén, nhấn mạnh tính khả thi và các giải pháp đột phá về tài chính/kỹ thuật.

    • Đảm bảo PM có khả năng thuyết trình bằng tiếng Anh lưu loát để thể hiện sự chuyên nghiệp.

    (B) Đối với các nhà thầu tiềm năng khác:

    • Nghiên cứu kỹ các yêu cầu để chuẩn bị sẵn sàng cho các cơ hội tương tự từ KIND hoặc các tổ chức xúc tiến đầu tư Hàn Quốc khác.

    • Xác định và thiết lập quan hệ đối tác liên danh với các công ty Hàn Quốc có năng lực bổ trợ và hiểu biết về hệ thống đấu thầu.

    • Xây dựng hồ sơ năng lực và nhân sự có kinh nghiệm thực tế tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á.

    Gói thầu nghiên cứu tiền khả thi dự án amoniac xanh tại Bình Thuận là một cơ hội đấu thầu có giá trị, phản ánh xu hướng phát triển năng lượng xanh và ngoại giao năng lượng giữa Hàn Quốc và Việt Nam. Mặc dù thời hạn đã qua, việc phân tích kỹ lưỡng hồ sơ này cung cấp cái nhìn toàn cảnh về cách thức các dự án quốc tế loại này được tổ chức, đánh giá và quản lý.

    Đối với các doanh nghiệp tư vấn và đầu tư trong lĩnh vực này, đây là một tài liệu tham khảo chiến lược để chuẩn bị năng lực và sẵn sàng cho các đợt đấu thầu tiếp theo trong lĩnh vực hydro và amoniac xanh đang ngày càng phát triển.

    MỌI THÔNG TIN CHI TIẾT VÀ HỒ SƠ CHÍNH THỨC ĐƯỢC CÔNG BỐ BỞI TỔNG CÔNG TY HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ HÀN QUỐC (KIND).

    Zalo
    Hotline