EU trước bài toán hydrogen xanh: Cảnh báo từ chuyên gia DNV về rủi ro chính sách
Ngày 17/04/2026 | Annie Nguyễn biên tập
Những tranh luận gần đây về tương lai hydrogen xanh tại châu Âu đang trở nên rõ nét hơn, đặc biệt sau bài phân tích của Corin Taylor và Claas Hülsen (DNV Energy Systems). Theo quan điểm của các tác giả, khung quy định hiện hành của EU – cụ thể là RFNBO – dù được thiết kế với mục tiêu đảm bảo tính “xanh tuyệt đối”, lại đang vô tình trở thành rào cản đối với sự phát triển của chính ngành hydrogen.
Theo phân tích của Corin Taylor, yêu cầu về nguồn điện cho hydrogen xanh tại EU hiện thuộc nhóm khắt khe nhất thế giới. Các nhà sản xuất không chỉ phải sử dụng điện tái tạo mà còn phải chứng minh nguồn điện này thông qua hợp đồng PPA riêng, đồng thời đáp ứng yêu cầu “matching” theo thời gian giữa sản xuất hydrogen và phát điện. Đặc biệt, từ sau năm 2030, việc matching theo giờ sẽ trở thành bắt buộc. Ngoài ra, quy định “additionality” buộc các dự án hydrogen phải gắn với nguồn điện tái tạo mới, không được sử dụng các tài sản đã tồn tại.
Các chuyên gia DNV cho rằng cách tiếp cận này, dù hợp lý về mặt lý thuyết, lại tạo ra gánh nặng không tương xứng khi so với các lĩnh vực điện hóa khác. Xe điện hay bơm nhiệt không bị yêu cầu chứng minh nguồn điện theo thời gian thực, trong khi hydrogen – vốn đã có chi phí cao – lại phải đáp ứng thêm nhiều lớp điều kiện. Theo Corin Taylor, điều này làm gia tăng đáng kể chi phí sản xuất hydrogen, đặc biệt khi yêu cầu matching theo giờ khiến các hệ thống điện phân phải vận hành theo biến động của năng lượng tái tạo, làm giảm hệ số sử dụng và tăng nhu cầu lưu trữ.
Một điểm đáng chú ý khác được các tác giả nhấn mạnh là sự không phù hợp giữa quy định và thực tế vận hành. Nhiều hệ thống điện phân không được thiết kế để dừng hoàn toàn, dẫn đến khả năng sản xuất hydrogen “không đạt chuẩn” trong những thời điểm nguồn điện tái tạo thấp. Đồng thời, việc chỉ cho phép ký PPA với các dự án năng lượng tái tạo mới cũng hạn chế đáng kể nguồn cung, đặc biệt tại các quốc gia như Đức, nơi phần lớn công suất tái tạo đã được triển khai từ nhiều năm trước.
Theo nhận định của Corin Taylor, một vấn đề lớn hơn nằm ở sự thay đổi của bối cảnh kinh tế. Khi các quy định được xây dựng, thị trường kỳ vọng vào chi phí vốn thấp và tốc độ mở rộng nhanh của hydrogen. Tuy nhiên, thực tế hiện nay là lãi suất cao, chi phí đầu tư tăng và nhiều dự án năng lượng tái tạo bị trì hoãn. Điều này khiến rất ít dự án hydrogen đạt được quyết định đầu tư cuối cùng, trong khi phần lớn sẽ phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt ngay từ đầu sau năm 2028.
Từ góc độ chiến lược, các tác giả cảnh báo nguy cơ châu Âu tụt lại phía sau trong cuộc đua hydrogen toàn cầu. Trong khi China đang đẩy nhanh triển khai các dự án quy mô lớn với chi phí thấp hơn, châu Âu có thể đánh mất cơ hội xây dựng chuỗi cung ứng và năng lực sản xuất thiết bị hydrogen trong nước. Đồng thời, việc không tận dụng được các thời điểm dư thừa điện tái tạo – vốn ngày càng phổ biến với giá điện âm – cũng làm giảm hiệu quả toàn hệ thống năng lượng.
Một luận điểm then chốt trong bài viết của Corin Taylor là sự đảo chiều trong cách nhìn nhận vấn đề. Theo ông, rủi ro lớn nhất không phải là hydrogen tiêu thụ quá nhiều điện tái tạo, mà là không có đủ hydrogen để phục vụ quá trình khử carbon các ngành công nghiệp nặng. Điều này đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh chính sách theo hướng thực tế hơn.
Cụ thể, các chuyên gia DNV đề xuất nới lỏng có kiểm soát các quy định hiện hành. Theo đó, ngưỡng tỷ lệ năng lượng tái tạo có thể được hạ xuống trong giai đoạn đầu (ví dụ 70% thay vì 90%), sau đó tăng dần theo thời gian. Yêu cầu additionality nên được lùi lại, trong khi cơ chế matching theo tháng cần được kéo dài để tạo linh hoạt vận hành cho các dự án. Các tác giả cũng nhấn mạnh vai trò của EU ETS như một công cụ thị trường hiệu quả để thúc đẩy giảm phát thải, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các ràng buộc hành chính.
Tổng thể, theo quan điểm của Corin Taylor và Claas Hülsen, chính sách hydrogen cần chuyển từ tư duy “hoàn hảo ngay từ đầu” sang “phát triển trước, tối ưu sau”. Nếu không, nguy cơ là ngành hydrogen sẽ không thể mở rộng đủ nhanh, kéo theo việc các mục tiêu trung hòa carbon của EU trở nên khó đạt hơn.

