Điện hạt nhân thời hậu xung đột: Cơn sốt toàn cầu và bài toán nhiên liệu chưa có lời giải
Bùi Văn Hợi, Chuyên gia Hạ tầng & Năng lượng — 27/06/2026
I. Mở đầu: Từ khủng hoảng năng lượng đến cơn sốt điện hạt nhân
Cuộc xung đột Nga - Ukraine bùng nổ năm 2022 đã làm đảo lộn thị trường năng lượng toàn cầu. Giá khí đốt tăng vọt, chuỗi cung ứng năng lượng bị gián đoạn, và các quốc gia vốn phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng từ Nga bất ngờ đối mặt với nguy cơ mất an ninh năng lượng nghiêm trọng. Hậu quả là một làn sóng tái đánh giá chiến lược năng lượng diễn ra trên phạm vi toàn cầu, và điện hạt nhân – vốn bị nhiều nước xa lánh sau thảm họa Fukushima 2011 – bất ngờ trở lại vị trí trung tâm.
Không chỉ dừng lại ở châu Âu, tác động địa chính trị lan rộng đến châu Á, Trung Đông và Bắc Mỹ. Các cuộc xung đột tiếp theo, bao gồm căng thẳng tại Trung Đông và khu vực Biển Đỏ, càng làm trầm trọng thêm lo ngại về an ninh năng lượng. Trong bối cảnh đó, điện hạt nhân được xem như một giải pháp chiến lược để đảm bảo nguồn cung ổn định, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, đồng thời đáp ứng các cam kết khử carbon. Công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) với vốn đầu tư ban đầu thấp hơn và thời gian xây dựng ngắn hơn càng làm tăng sức hấp dẫn của điện hạt nhân đối với các nước đang phát triển và các nền kinh tế mới nổi.
II. Bức tranh toàn cảnh: Ai đang làm gì?
1. Toàn cầu: Xây dựng bùng nổ, Trung Quốc và Nga thống trị
Tính đến năm 2026, thế giới có khoảng 440 lò phản ứng hạt nhân đang vận hành tại 31 quốc gia, với tổng công suất khoảng 400 GWe. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nhất là hoạt động xây dựng: khoảng 80 lò phản ứng đang được xây dựng tại 15 quốc gia, với tổng công suất 78 GW – một trong những mức cao nhất trong 30 năm qua. Trung Quốc chiếm một nửa công suất đang xây dựng toàn cầu, dự kiến đạt 100 GW vào khoảng năm 2030. Nga cũng đang tích cực xây dựng các lò phản ứng trong và ngoài nước, với 20 đơn vị đang được xây dựng ở nước ngoài.
Đặc biệt, trong số các lò đang xây dựng, 63/66 đơn vị (95%) thuộc về các quốc gia có vũ khí hạt nhân hoặc do các công ty của các quốc gia này kiểm soát. Điều này cho thấy ngành công nghiệp hạt nhân toàn cầu đang tập trung cao độ vào tay một số ít quốc gia, đặt ra câu hỏi về an ninh chuỗi cung ứng và địa chính trị.
2. Bảng thống kê các quốc gia triển khai điện hạt nhân (2025-2026)
| Khu vực | Quốc gia | Tình trạng hiện tại | Công nghệ/Đối tác | Triển vọng |
|---|---|---|---|---|
| Đông Á | Trung Quốc | 36 lò đang xây dựng (nhiều nhất thế giới); vận hành SMR "Linglong One" (125 MW) | Hualong One, CAP1000/1400, ACP100 (SMR) | Dự kiến đạt 100 GW vào 2030 |
| Hàn Quốc | 3 lò đang xây dựng; xuất khẩu APR-1000 sang CH Czech | APR1400, APR1000 | Lên kế hoạch xây dựng SMR | |
| Nhật Bản | Đang khởi động lại các lò ngừng hoạt động | Công nghệ hiện có | Cho phép vận hành quá 60 năm bằng cách loại trừ thời gian ngừng | |
| Đài Loan | Hoàn tất loại bỏ điện hạt nhân vào 2025 | - | Không có kế hoạch mới | |
| Nam Á | Ấn Độ | 4 lò mới kết nối lưới 2024-2025; 3-5 lò đang xây dựng | PHWR-700, VVER-1000, PFBR | Phát triển BSR (Bharat Small Reactor - 220 MW) |
| Bangladesh | Rooppur 1 dự kiến vận hành 2026 | VVER-1200 (Nga) | Rooppur 2 dự kiến 2027 | |
| Đông Nam Á | Việt Nam | Dự án Ninh Thuận 1&2: giải phóng mặt bằng đến 30/6/2026 | Ninh Thuận 1: Nga (thỏa thuận 3/2026) | Khởi động lại dự án sau khi tạm ngưng năm 2016 |
| Thái Lan | Đang nghiên cứu SMR trong PDP 2026 | SMR | Dự kiến vận hành sau 7-10 năm | |
| Philippines | Mục tiêu vận hành đầu những năm 2030 | Đang đánh giá | Đang nghiên cứu | |
| Indonesia | Mục tiêu vận hành 2032 | - | Tỷ trọng 5% vào 2030s | |
| Malaysia, Singapore | Đang nghiên cứu SMR | SMR | Giai đoạn khảo sát | |
| Châu Âu | Nga | 1 lò mới kết nối 2025; 20 lò xây dựng ở nước ngoài | VVER, BN-800 | Dẫn đầu xuất khẩu công nghệ hạt nhân |
| Anh | Đang xây dựng 2 lò; chọn Rolls-Royce SMR | Rolls-Royce SMR (470 MW) | 3 SMR tại Wylfa; Holtec/EDF đề xuất SMR tại Cottam | |
| Pháp | Kéo dài tuổi thọ lò (grand carénage 66 tỷ EUR) | Nuward SMR (EDF) | Cho phép vận hành lò trên 40 năm | |
| Thụy Điển | Chọn Rolls-Royce SMR xây 3 lò (1.500 MW) | Rolls-Royce SMR | Nhà máy mới đầu tiên sau 40 năm | |
| Slovakia | Mochovce 4 dự kiến 2026 | VVER-440 | Lò duy nhất đang xây dựng tại EU | |
| Hungary, Czech, Poland | Dự án đang triển khai | APR-1000 (Hàn), VVER | Nhiều dự án mới | |
| Trung Đông | UAE | Vận hành 4 lò Barakah | APR1400 | Đã hoàn thành xây dựng |
| Thổ Nhĩ Kỳ | Akkuyu 1 dự kiến 2026 | VVER-1200 (Nga) | Nhà máy hạt nhân đầu tiên | |
| Ai Cập | Đang xây dựng ~5 GW | VVER (Nga) | Nhà máy hạt nhân đầu tiên | |
| Châu Phi | Ai Cập | Như trên | - | - |
| Nam Phi | Đang đánh giá | - | - | |
| Bắc Mỹ | Mỹ | Đang xây dựng và nâng cấp các lò hiện có | SMR-300 (Holtec), Antares, Deep Fission | Đầu tư 2,7 tỷ USD tăng sản xuất uranium |
| Canada | Bắt đầu xây dựng SMR tại Darlington | ARC-100, SMR | SMR dự kiến xây dựng trong tương lai gần | |
| Châu Đại Dương | Úc | Có trữ lượng uranium lớn nhất thế giới (28%) | Không có lò phản ứng | Chưa có kế hoạch xây dựng |
3. SMR: Trào lưu mới thu hút sự quan tâm lớn
Công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đang thu hút sự chú ý đặc biệt từ các quốc gia chưa có kinh nghiệm điện hạt nhân hoặc có lưới điện nhỏ. IEA cho biết có một SMR thương mại 125 MW đang được xây dựng tại Trung Quốc và một SMR 300 MW tại Nga. Các SMR bổ sung dự kiến sẽ bắt đầu xây dựng trong tương lai gần tại Canada, Hàn Quốc, Anh và Mỹ.
Điểm đáng chú ý: Nga hiện là nhà cung cấp thương mại duy nhất của HALEU (nhiên liệu uranium làm giàu 5-20%) – loại nhiên liệu quan trọng cho hầu hết các thiết kế SMR tiên tiến. Điều này tạo ra một điểm nghẽn chiến lược: các quốc gia muốn phát triển SMR sẽ phụ thuộc vào Nga đối với nguồn cung nhiên liệu, ít nhất là trong ngắn hạn.
III. Bài toán nhiên liệu: Nguồn cung đến từ đâu?
1. Trữ lượng uranium toàn cầu
Trữ lượng uranium toàn cầu tập trung cao độ: 5 quốc gia hàng đầu kiểm soát 66% trữ lượng toàn cầu:
| Quốc gia | Tỷ lệ trữ lượng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Australia | 28% | Chi phí khai thác cao (80-130 USD/kg) |
| Kazakhstan | 13% | Chi phí thấp nhất thế giới (<40 USD/kg) |
| Canada | 10% | |
| (Các nước khác) | 49% | - |
Sản lượng uranium toàn cầu năm 2025 ước đạt 63,9 kt, tăng 6,1% so với năm trước, dẫn đầu là Kazakhstan, Mỹ, Canada, Namibia và Uzbekistan.
2. Quá trình tinh chế nhiên liệu hạt nhân
Nhiên liệu hạt nhân trải qua một chuỗi quy trình phức tạp trước khi có thể đưa vào lò phản ứng:
Bước 1: Khai thác quặng uranium (Mining)
Uranium được khai thác từ các mỏ lộ thiên hoặc hầm lò dưới dạng quặng thô. Kazakhstan hiện là nhà sản xuất uranium chi phí thấp nhất thế giới.
Bước 2: Nghiền và tách (Milling)
Quặng uranium được nghiền thành bột mịn, sau đó xử lý bằng hóa chất để tách uranium khỏi tạp chất, tạo thành bột cô đặc uranium (U₃O₈) màu vàng, thường gọi là "yellowcake".
Bước 3: Chuyển hóa (Conversion)
Yellowcake được chuyển hóa thành uranium hexafluoride (UF₆) – một hợp chất khí ở nhiệt độ phù hợp – để chuẩn bị cho quá trình làm giàu.
Bước 4: Làm giàu (Enrichment)
UF₆ được đưa vào máy ly tâm để tăng tỷ lệ đồng vị U-235 từ mức tự nhiên 0,7% lên:
-
3-5% cho lò phản ứng nước nhẹ thông thường
-
5-20% cho nhiên liệu HALEU dùng trong SMR tiên tiến
-
90% cho vũ khí hạt nhân
Bước 5: Tạo hình nhiên liệu (Fuel Fabrication)
UF₆ giàu được chuyển hóa thành bột uranium dioxide (UO₂), ép thành viên nén, nung ở nhiệt độ cao, sau đó lắp vào các thanh nhiên liệu zirconium và ghép thành bó nhiên liệu hoàn chỉnh.
Điểm nghẽn chiến lược: Công đoạn làm giàu là khâu tập trung nhất và có rào cản kỹ thuật cao nhất. Nga kiểm soát khoảng 40-43% công suất làm giàu uranium toàn cầu, cung cấp khoảng 30% nhu cầu uranium làm giàu của EU và 20% nhu cầu của Mỹ. Rosatom cũng cung cấp 17% nhiên liệu hạt nhân toàn cầu.
3. Phụ thuộc chiến lược vào Nga
Bất chấp các lệnh trừng phạt sau cuộc xâm lược Ukraine, Nga vẫn duy trì vị thế thống trị trong chuỗi cung ứng nhiên liệu hạt nhân:
-
Kiểm soát 40-43% công suất làm giàu toàn cầu
-
Sở hữu khoảng 26% trữ lượng uranium tại Kazakhstan
-
Mua 49% cổ phần mỏ uranium Budenovskoye tại Kazakhstan – dự kiến trở thành mỏ uranium lớn nhất thế giới
-
Là nhà cung cấp thương mại duy nhất của HALEU
-
Không quốc gia nào áp đặt trừng phạt đối với Rosatom kể từ khi xung đột bắt đầu
Ngay cả Thụy Sĩ – một quốc gia trung lập – cũng thừa nhận rằng dù chuyển sang mua uranium từ Kazakhstan, Rosatom vẫn "không thể thiếu" do phần lớn uranium khai thác tại Kazakhstan được xuất khẩu qua Nga.
IV. Kịch bản giả định: Iran và Triều Tiên – nguồn cung giá rẻ hay rủi ro địa chính trị?
1. Năng lực làm giàu của Iran và Triều Tiên
Iran: Trước chiến dịch "Operation Midnight Hammer" của Mỹ vào tháng 6/2025, Iran sở hữu khoảng 22.000 máy ly tâm và làm giàu uranium lên tới 60%. Iran có khoảng 440,9 kg uranium làm giàu 60% – chỉ một bước kỹ thuật ngắn nữa là đạt cấp độ vũ khí (90%). Về lý thuyết, lượng vật liệu này nếu tinh chế tiếp có thể đủ để sản xuất hơn 9 quả bom hạt nhân.
Triều Tiên: Tháng 6/2026, Triều Tiên công bố một cơ sở sản xuất nhiên liệu hạt nhân mới, với nhà lãnh đạo Kim Jong Un cam kết mở rộng lực lượng hạt nhân "theo cấp số nhân". Đây là lần thứ ba Triều Tiên công khai một cơ sở làm giàu uranium, sau các lần vào năm 2010 và 2024. Triều Tiên có các cơ sở sản xuất cả uranium làm giàu cao và plutonium tại Yongbyon.
2. Giả định: Iran và Triều Tiên trở thành nhà cung cấp nhiên liệu hạt nhân
Nếu các nước phương Tây sẵn sàng "bỏ qua các xung đột địa chính trị và bắt tay làm ăn kinh tế", Iran và Triều Tiên có thể trở thành nguồn cung nhiên liệu hạt nhân giá thấp, cạnh tranh trực tiếp với Nga, Mỹ và các nhà cung cấp truyền thống.
Lợi thế:
-
Chi phí thấp: Iran đã có cơ sở hạ tầng làm giàu với hàng nghìn máy ly tâm, trong khi Triều Tiên đang mở rộng năng lực sản xuất. Cả hai đều có thể chào giá thấp hơn để thu hút khách hàng và tạo nguồn thu ngoại tệ.
-
Đa dạng hóa nguồn cung: Các nước nhập khẩu (như các nước Đông Nam Á đang xây dựng nhà máy hạt nhân) sẽ có thêm lựa chọn, giảm phụ thuộc vào Nga.
-
Công nghệ làm giàu: Iran đã tuyên bố có "năng lực sản xuất 5%, 20%, 60% hoặc bất kỳ tỷ lệ phần trăm nào" của uranium làm giàu – bao gồm cả HALEU (5-20%) cần thiết cho SMR.
Rào cản và rủi ro:
-
Cấm vận và trừng phạt quốc tế: Cả Iran và Triều Tiên đều đang chịu các lệnh trừng phạt nặng nề của Liên Hợp Quốc và các nước phương Tây. Bất kỳ giao dịch nhiên liệu hạt nhân nào cũng sẽ vi phạm các nghị quyết của Hội đồng Bảo an.
-
Rủi ro phổ biến vũ khí hạt nhân: Nhiên liệu hạt nhân làm giàu 20% trở lên có thể được tiếp tục làm giàu lên cấp độ vũ khí (90%). Việc Iran và Triều Tiên tham gia thị trường nhiên liệu hạt nhân thương mại sẽ làm tăng nguy cơ công nghệ và vật liệu bị chuyển hướng sang mục đích quân sự.
-
Niềm tin và kiểm soát: Không có cơ chế giám sát tin cậy nào đảm bảo rằng Iran và Triều Tiên sẽ không sử dụng thương mại nhiên liệu như một công cụ để che giấu chương trình vũ khí hạt nhân của mình.
-
Rủi ro địa chính trị: Việc phụ thuộc vào nhiên liệu từ Iran hoặc Triều Tiên sẽ khiến các nước nhập khẩu bị lôi kéo vào các cuộc xung đột địa chính trị, thay vì giảm thiểu rủi ro như mong muốn ban đầu.
-
Cơ sở hạ tầng chưa được kiểm định: Công nghệ làm giàu của cả hai nước chưa được chứng nhận theo tiêu chuẩn thương mại quốc tế, và chất lượng nhiên liệu có thể không đáp ứng yêu cầu của các lò phản ứng thương mại.
3. Nhận định
Kịch bản Iran và Triều Tiên trở thành nhà cung cấp nhiên liệu hạt nhân thương mại là khó xảy ra trong bối cảnh địa chính trị hiện tại, do các rào cản pháp lý, chính trị và an ninh. Tuy nhiên, nếu điều đó xảy ra, nó sẽ tạo ra một sự thay đổi mang tính địa chấn trong thị trường nhiên liệu hạt nhân toàn cầu:
-
Cạnh tranh giá cả: Iran và Triều Tiên có thể chào giá thấp hơn Nga, gây áp lực giảm giá trên toàn thị trường.
-
Đa dạng hóa: Các nước đang phát triển (như các nước Đông Nam Á, châu Phi) sẽ có thêm lựa chọn, giảm sức mạnh độc quyền của Nga.
-
Thách thức không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT): Điều này sẽ làm suy yếu nghiêm trọng chế độ không phổ biến vũ khí hạt nhân toàn cầu.
Một thực tế đáng lo ngại hơn được Greenpeace chỉ ra: Uranium hoàn toàn không thể truy xuất nguồn gốc. Nó có thể hoán đổi lẫn nhau và được trộn lẫn từ nhiều nguồn khác nhau trong quá trình làm giàu. Điều này có nghĩa là ngay cả khi một quốc gia tuyên bố không mua nhiên liệu từ Iran hay Triều Tiên, trên thực tế, nguồn gốc của nhiên liệu có thể không thể xác định được sau khi qua các công đoạn trung gian.
V. Kết luận: Cơn sốt hạt nhân đang tạo ra cơn khát nhiên liệu
Làn sóng phục hưng điện hạt nhân sau các cuộc xung đột đã tạo ra một cơn sốt xây dựng nhà máy trên toàn cầu, từ các quốc gia có truyền thống hạt nhân lâu đời như Mỹ, Pháp, Anh cho đến các nước Đông Nam Á đang từng bước hiện thực hóa các dự án đầu tiên.
Tuy nhiên, bài toán nhiên liệu vẫn là một điểm nghẽn chiến lược chưa có lời giải. Nga – quốc gia kiểm soát 40% công suất làm giàu toàn cầu và là nhà cung cấp duy nhất của HALEU – đang nắm giữ chìa khóa của sự phục hưng này. Điều này tạo ra một nghịch lý: các quốc gia muốn giảm phụ thuộc năng lượng lại đang phụ thuộc vào cùng một quốc gia – Nga – để có nhiên liệu cho các nhà máy hạt nhân của mình.
Trong khi đó, các nguồn cung tiềm năng khác như Iran và Triều Tiên, dù về mặt kỹ thuật có thể đáp ứng nhu cầu, lại vấp phải những rào cản địa chính trị và pháp lý không thể vượt qua trong ngắn hạn. Ngay cả khi các lệnh trừng phạt được dỡ bỏ, rủi ro về không phổ biến vũ khí hạt nhân và niềm tin sẽ là những rào cản lớn.
Câu hỏi đặt ra cho tương lai: Liệu ngành công nghiệp hạt nhân toàn cầu có thể xây dựng một chuỗi cung ứng nhiên liệu đa dạng và an toàn kịp thời để đáp ứng cơn sốt xây dựng này, hay chúng ta sẽ chứng kiến một cuộc khủng hoảng nhiên liệu hạt nhân trong thập kỷ tới, khi các nhà máy mới đi vào hoạt động nhưng không có đủ nhiên liệu để vận hành?

