Daimler, Volvo và Toyota hợp lực phát triển pin nhiên liệu: bước ngoặt kỹ thuật trong xe tải hydrogen hạng nặng
Ngày 5 tháng 4, 2026 – Biên tập: Annie Nguyễn
Một thỏa thuận hợp tác mới giữa Daimler Truck, Volvo Group và Toyota đang được đánh giá là bước ngoặt quan trọng trong phát triển công nghệ pin nhiên liệu cho xe tải hạng nặng.
Theo biên bản ghi nhớ (MoU) ký ngày 31/3, Toyota sẽ tham gia với vai trò cổ đông thứ ba ngang bằng trong liên doanh cellcentric. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở cấu trúc hợp tác mà ở chiều sâu công nghệ mà các bên cùng phát triển.
Trọng tâm của hợp tác là đồng phát triển các thành phần cốt lõi của pin nhiên liệu, bao gồm cấu trúc MEA (membrane electrode assembly), thiết kế tấm lưỡng cực, hệ thống làm kín và quản lý nhiệt. Đây là các yếu tố quyết định hiệu suất, độ bền và chi phí của hệ thống.
Toyota mang đến hơn 30 năm kinh nghiệm sản xuất pin nhiên liệu ở quy mô lớn, trong khi cellcentric sở hữu khoảng 700 bằng sáng chế liên quan đến ứng dụng xe thương mại. Sự kết hợp này được đánh giá là mang tính bổ trợ cao về năng lực kỹ thuật.
Hiện tại, hệ thống pin nhiên liệu BZA150 cung cấp công suất khoảng 150 kW mỗi cụm. Trong mẫu xe tải thử nghiệm NextGenH2, hai cụm pin được vận hành song song, kết hợp với pin lithium iron phosphate dung lượng 101 kWh và hệ truyền động điện trục e-axle.
Việc tích hợp pin không chỉ là giải pháp hỗ trợ mà là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc. Pin nhiên liệu PEM không phản ứng đủ nhanh với các biến thiên tải lớn, do đó pin đóng vai trò hấp thụ các đỉnh công suất, trong khi pin nhiên liệu vận hành ở mức tối ưu.
Thế hệ pin nhiên liệu tiếp theo mà cellcentric hướng tới đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng: công suất liên tục 375 kW, giảm 20% tiêu thụ nhiên liệu, giảm 40% nhiệt thải và tăng 40% mật độ công suất.
Những cải tiến này không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn giảm yêu cầu làm mát, từ đó giúp giảm khối lượng hệ thống và tăng tải trọng thương mại – yếu tố quan trọng trong vận tải hàng hóa.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng thách thức lớn nhất hiện nay không còn nằm ở công nghệ lõi mà ở khả năng sản xuất quy mô lớn với chi phí thấp. Các vấn đề như giảm hàm lượng kim loại quý (platinum), kiểm soát chất lượng màng và độ đồng nhất của lớp phủ trên tấm lưỡng cực vẫn là rào cản.
Ngoài ra, chi phí hydrogen xanh và hạ tầng tiếp nhiên liệu vẫn là yếu tố quyết định khả năng thương mại hóa. Ngay cả khi công nghệ đạt bước tiến lớn, việc thiếu mạng lưới cung ứng hydrogen sẽ hạn chế triển khai thực tế.
Động thái hợp tác giữa ba tập đoàn hàng đầu cho thấy rủi ro công nghệ đã giảm đáng kể, nhưng cũng nhấn mạnh rằng thành công của hydrogen trong vận tải hạng nặng sẽ phụ thuộc vào sự phát triển đồng bộ của hạ tầng và thị trường.

