Chiến phí có thể tài trợ chuyển dịch năng lượng của cả một quốc gia

Chiến phí có thể tài trợ chuyển dịch năng lượng của cả một quốc gia

    Chi phí chiến tranh có thể tài trợ chuyển dịch năng lượng của cả một quốc gia

    Lê Ngọc Ánh Minh, ngày 5/3/2026

    Trong bối cảnh thế giới liên tục chứng kiến các cuộc xung đột địa chính trị mới, từ Trung Đông đến Đông Âu, một câu hỏi ngày càng được đặt ra trong giới hoạch định chính sách năng lượng: nếu nguồn lực tài chính khổng lồ đang đổ vào chiến tranh được chuyển hướng sang phát triển năng lượng sạch, thế giới có thể đạt được điều gì? Phân tích kinh tế cho thấy chỉ riêng chi phí của vài tuần chiến tranh cũng có thể tài trợ cho quá trình chuyển dịch năng lượng của cả một quốc gia tầm trung.

    Các ước tính gần đây cho thấy một cuộc xung đột cường độ cao giữa các quốc gia có thể tiêu tốn từ vài trăm triệu đến hơn một tỷ USD mỗi ngày, tùy theo mức độ sử dụng vũ khí, hoạt động quân sự và chi phí hậu cần. Nếu kéo dài từ bốn đến tám tuần, tổng chi phí trực tiếp của chiến tranh có thể đạt khoảng 30 đến 60 tỷ USD, chưa tính các tổn thất kinh tế gián tiếp như gián đoạn thương mại, biến động giá năng lượng, chi phí tái thiết cơ sở hạ tầng hay ảnh hưởng đến thị trường tài chính toàn cầu.

    Tuy nhiên, nếu cùng nguồn tài chính này được đầu tư vào hạ tầng năng lượng tái tạo, quy mô tác động có thể rất khác. Theo chi phí xây dựng trung bình hiện nay trên thế giới, một gigawatt điện mặt trời quy mô công nghiệp thường cần khoảng 800 triệu đến 1 tỷ USD vốn đầu tư. Điện gió trên bờ dao động từ 1,2 đến 1,6 tỷ USD cho mỗi gigawatt, trong khi các hệ thống điện phân nước để sản xuất hydrogen xanh có chi phí khoảng 800 triệu đến 1,2 tỷ USD cho mỗi gigawatt công suất điện phân.

    Với mức chi phí chiến tranh ước tính khoảng 30 tỷ USD trong bốn tuần giữa Mỹ-Israel và Iran, nguồn vốn này có thể đủ để xây dựng từ 20 đến 25 gigawatt công suất điện tái tạo mới nếu được phân bổ giữa điện mặt trời, điện gió và hydrogen. Nếu xung đột kéo dài tám tuần với chi phí khoảng 60 tỷ USD, tổng công suất năng lượng sạch có thể đạt từ 40 đến 50 gigawatt.

    Để hình dung quy mô này, cần so sánh với nhu cầu điện của một quốc gia đang phát triển có tốc độ tăng trưởng cao như Việt Nam. Hiện nay, tổng nhu cầu điện của Việt Nam khoảng gần 280 terawatt giờ mỗi năm. Nếu hệ thống điện tái tạo mới nói trên được xây dựng với cơ cấu bao gồm điện mặt trời và điện gió, sản lượng điện hàng năm có thể đạt từ 120 đến 140 terawatt giờ. Con số này tương đương gần một nửa tổng nhu cầu điện hiện tại của Việt Nam.

    Điều đó có nghĩa là chi phí của khoảng tám tuần chiến tranh có thể tài trợ cho một hệ thống năng lượng sạch đủ cung cấp khoảng 50% điện năng cho một nền kinh tế có quy mô gần 100 triệu dân. Đây không chỉ là một phép so sánh mang tính biểu tượng mà còn phản ánh thực tế về sự chênh lệch trong cách phân bổ nguồn lực toàn cầu.

    Ngoài ra, phần vốn dành cho hydrogen xanh trong kịch bản đầu tư này cũng có thể mang lại tác động đáng kể đối với quá trình khử carbon của công nghiệp nặng. Một hệ thống điện phân công suất khoảng 10 gigawatt có thể sản xuất khoảng 1,5 đến 2 triệu tấn hydrogen mỗi năm. Lượng hydrogen này có thể thay thế một phần đáng kể khí tự nhiên trong các ngành công nghiệp như sản xuất thép, hóa chất hoặc phân bón, đồng thời mở ra khả năng phát triển các chuỗi giá trị mới như ammonia xanh hay nhiên liệu tổng hợp cho vận tải biển.

    Một yếu tố khác ít được chú ý trong các phân tích kinh tế chiến tranh là lượng phát thải khí nhà kính do các hoạt động quân sự gây ra. Máy bay chiến đấu, tàu chiến, xe tăng, cùng với việc phá hủy cơ sở hạ tầng và các vụ cháy lớn có thể tạo ra lượng khí thải CO₂ đáng kể. Các nghiên cứu về tác động môi trường của chiến tranh cho thấy những xung đột lớn có thể phát thải hàng chục triệu tấn CO₂ chỉ trong thời gian ngắn.

    Nếu áp dụng giá carbon phổ biến trên thị trường quốc tế hiện nay, dao động từ khoảng 50 đến 100 USD cho mỗi tấn CO₂, chi phí để bù đắp lượng phát thải này có thể lên tới hàng tỷ USD. Điều này càng làm tăng tổng chi phí thực sự của chiến tranh khi xét đến góc độ môi trường và biến đổi khí hậu.

    Ngược lại, nếu số tiền tương đương được đầu tư vào năng lượng tái tạo, hệ thống điện mới không chỉ cung cấp điện mà còn giúp giảm phát thải trong suốt vòng đời hoạt động kéo dài 25 đến 30 năm. Với sản lượng điện hàng trăm terawatt giờ mỗi năm, lượng CO₂ tránh phát thải có thể đạt hàng trăm triệu tấn trong suốt vòng đời dự án. Điều này cho thấy sự khác biệt căn bản giữa chi tiêu cho xung đột và chi tiêu cho hạ tầng năng lượng.

    Từ góc nhìn chính sách, bài học quan trọng nằm ở cách các quốc gia và cộng đồng quốc tế phân bổ nguồn lực. Chi tiêu quân sự toàn cầu hiện đã vượt 2.4 nghìn tỷ USD mỗi năm. Nếu chỉ cần khoảng 10% số tiền này được chuyển sang đầu tư cho năng lượng sạch, thế giới có thể xây dựng hàng trăm gigawatt công suất điện tái tạo mỗi năm. Điều đó đủ để thúc đẩy nhanh quá trình khử carbon của nhiều nền kinh tế đang phát triển.

    Đối với các quốc gia như Việt Nam, nơi nhu cầu năng lượng dự kiến tiếp tục tăng mạnh trong hai thập kỷ tới, câu hỏi không chỉ là tìm kiếm nguồn cung năng lượng mới mà còn là tìm ra các mô hình tài chính bền vững cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Việc tận dụng các nguồn vốn quốc tế, cơ chế tín dụng carbon, hợp tác công nghệ và đầu tư tư nhân sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí và tăng tốc triển khai.

    Trong bối cảnh đó, việc so sánh chi phí chiến tranh với chi phí đầu tư năng lượng sạch không nhằm đơn giản hóa các vấn đề địa chính trị phức tạp, mà nhằm nhấn mạnh một thực tế: thế giới hiện có đủ nguồn lực tài chính để giải quyết các thách thức năng lượng và khí hậu. Vấn đề nằm ở cách các nguồn lực này được ưu tiên và sử dụng.

    Nếu các khoản chi tiêu khổng lồ cho xung đột được chuyển hướng— thậm chí chỉ một phần nhỏ—sang phát triển hạ tầng năng lượng sạch, nhiều quốc gia có thể đạt được mức độ độc lập năng lượng cao hơn, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và đồng thời đóng góp tích cực vào nỗ lực toàn cầu chống biến đổi khí hậu.

    Trong dài hạn, đầu tư vào năng lượng sạch không chỉ là lựa chọn về môi trường mà còn là lựa chọn về an ninh và ổn định kinh tế. Và khi nhìn vào con số hàng chục tỷ USD chỉ trong vài tuần chiến tranh, chúng ta có thể thấy rõ rằng nguồn lực để xây dựng một tương lai năng lượng bền vững thực sự đã tồn tại—vấn đề là liệu nhân loại có quyết định sử dụng chúng theo hướng đó hay không.

    Phân tích: Nếu tiền chiến tranh 4–8 tuần đầu tư vào năng lượng sạch thì được bao nhiêu điện?

    1. Tổng chi phí chiến tranh trong 4–8 tuần

    Các ước tính từ các nhà kinh tế cho thấy:

    • Chi phí chiến tranh Israel–Iran: 200 triệu – 1 tỷ USD/ngày tùy mức độ chiến đấu

    • Israel đã tiêu ~5 tỷ USD chỉ trong tuần đầu

    • 12 ngày chiến tranh đã gây thiệt hại trên 10 tỷ USD

    Ước tính trung bình

    Giả định xung đột cường độ cao:

    Thời gian Chi phí ước tính
    4 tuần ~25–30 tỷ USD
    8 tuần ~50–60 tỷ USD

    Con số này chưa tính thiệt hại kinh tế toàn cầu, giá dầu, vận tải, tái thiết hạ tầng.


    2. Nếu dùng số tiền đó để xây năng lượng sạch

    Chi phí trung bình hiện nay:

    Công nghệ Chi phí xây dựng
    Điện mặt trời utility-scale ~0.8–1 tỷ USD / GW
    Điện gió onshore ~1.2–1.6 tỷ USD / GW
    Điện gió offshore ~3 tỷ USD / GW
    Electrolyzer hydrogen ~0.8–1.2 tỷ USD / GW

    (Trung bình toàn cầu 2024–2025)


    3. Công suất có thể xây được

    Kịch bản 4 tuần chiến tranh (~30 tỷ USD)

    Ví dụ phân bổ:

    • 40% solar

    • 40% wind

    • 20% hydrogen

    Solar

    12 tỷ USD → 12–15 GW

    Wind

    12 tỷ USD → 8–10 GW

    Hydrogen electrolysis

    6 tỷ USD → 5–7 GW electrolyzer

    Tổng công suất năng lượng tái tạo

    20–25 GW điện tái tạo


    Kịch bản 8 tuần chiến tranh (~60 tỷ USD)

    Có thể xây:

    • 25–30 GW solar

    • 15–20 GW wind

    • 10–12 GW hydrogen

    Tổng:

    40–50 GW năng lượng sạch


    4. So sánh với nhu cầu điện của Việt Nam

    Việt Nam tiêu thụ khoảng:

    • ~277 TWh điện/năm

    Công suất tương đương cần thiết:

    45–50 GW điện liên tục

    (bao gồm hệ số công suất)


    5. Điện tạo ra từ đầu tư trên

    Giả định:

    Nguồn Capacity factor
    Solar 20%
    Wind 35%

    Kịch bản 4 tuần chiến tranh

    Sản lượng điện:

    • Solar: ~26 TWh/năm

    • Wind: ~31 TWh/năm

    Tổng:

    57 TWh/năm

    Tương đương

    20% nhu cầu điện của Việt Nam


    Kịch bản 8 tuần chiến tranh

    Sản lượng:

    120–140 TWh/năm

    Tương đương

    ~50% nhu cầu điện của Việt Nam


    6. Hydrogen có thể sản xuất

    Electrolyzer 10 GW có thể tạo:

    1.6–2 triệu tấn hydrogen/năm

    Đủ để:

    • thay thế 15–20% khí tự nhiên công nghiệp

    • hoặc sản xuất ammonia xanh quy mô lớn


    7. Phát thải CO₂ của chiến tranh

    Chiến tranh tạo phát thải rất lớn:

    • Chiến tranh Ukraine đã phát thải ~230 triệu tấn CO₂ trong 3 năm

    • Quân đội toàn cầu tạo ra ~5.5% lượng phát thải toàn cầu

    • Quân đội Mỹ riêng lẻ đã thải 1.2 tỷ tấn CO₂ từ 2001–2017


    Ước tính chiến tranh 4–8 tuần

    Khoảng:

    8 – 20 triệu tấn CO₂

    (từ máy bay, tàu chiến, xe tăng, cháy cơ sở hạ tầng)


    8. Chi phí bù carbon

    Giá carbon quốc tế:

    • ~50–100 USD/tCO₂

    Chi phí bù:

    Phát thải Chi phí
    10 Mt CO₂ 0.5 – 1 tỷ USD
    20 Mt CO₂ 1 – 2 tỷ USD

    9. So sánh cuối cùng

    Kịch bản Chi phí Kết quả nếu đầu tư năng lượng
    4 tuần chiến tranh 30 tỷ USD 20–25 GW năng lượng sạch
    8 tuần chiến tranh 60 tỷ USD 40–50 GW năng lượng sạch

    Tương đương:

    • cung cấp 20–50% điện cho Việt Nam

    • hoặc đủ điện cho một quốc gia 30–50 triệu dân


    10. Kết luận

    Nếu chi phí của 8 tuần chiến tranh Mỹ–Israel–Iran được chuyển sang đầu tư năng lượng:

    • Có thể xây 40–50 GW điện sạch

    • Sản xuất 120+ TWh điện mỗi năm

    • Giảm ~70–100 triệu tấn CO₂ trong vòng đời dự án

    Nói cách khác:

    8 tuần chiến tranh có thể tạo ra gần một nửa hệ thống điện của Việt Nam.


    ✔ Góc nhìn chính sách:

    • Chi tiêu quân sự toàn cầu: >2.4 nghìn tỷ USD/năm

    • Chỉ cần 10% chuyển sang năng lượng sạch
      → đủ để khử carbon toàn bộ hệ thống điện Đông Nam Á trong 10–15 năm.

    Zalo
    Hotline