Châu Âu công bố Kế hoạch Nhiên liệu Sạch trị giá 108 tỷ đô la để Phi cacbon hóa Hàng không và Vận tải biển vào năm 2035
12 tháng 11, 2025

Liên minh Châu Âu (EU) đã công bố kế hoạch đầu tư mới trị giá 108 tỷ đô la (khoảng 100 tỷ euro) nhằm đẩy nhanh việc sản xuất và sử dụng nhiên liệu sạch hơn cho hàng không và vận tải biển. Kế hoạch này, được gọi là Kế hoạch Đầu tư Vận tải Bền vững (STIP), sẽ có hiệu lực đến năm 2035.
Đây là một trong những nỗ lực lớn nhất ở Châu Âu nhằm cắt giảm khí thải từ hai lĩnh vực khó phi cacbon hóa nhất - hàng không và vận tải biển. EU hy vọng chương trình này sẽ giúp đạt được các mục tiêu khí hậu và củng cố vị thế dẫn đầu của Châu Âu trong công nghệ năng lượng sạch.
Kế hoạch này nhằm mục đích thúc đẩy nền kinh tế. Nó sẽ tạo ra việc làm, thu hút các nhà đầu tư tư nhân và xây dựng các ngành công nghiệp mới tập trung vào nhiên liệu bền vững.
Tại sao Máy bay và Tàu thủy Nên Chuyển sang Sử dụng Năng lượng Xanh
Máy bay và tàu thủy đóng vai trò quan trọng trong thương mại và du lịch toàn cầu. Tuy nhiên, chúng thải ra rất nhiều carbon dioxide và các loại khí nhà kính khác. Chỉ riêng ngành hàng không đã tạo ra khoảng 3% lượng khí thải toàn cầu, và con số này đang tăng lên khi du lịch hàng không phát triển.

Không giống như ô tô hay tàu hỏa, máy bay và tàu thủy lớn không thể dễ dàng chuyển sang sử dụng năng lượng pin. Đó là lý do tại sao nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) và nhiên liệu điện tử tổng hợp là chìa khóa để cắt giảm khí thải trong các lĩnh vực này. Những loại nhiên liệu này có thể được sản xuất từ các nguồn tái tạo như dầu ăn đã qua sử dụng, chất thải hoặc carbon thu được, và thường có thể được sử dụng trong các động cơ hiện có.
Tuy nhiên, nhiên liệu sạch hơn vẫn đắt hơn nhiều so với nhiên liệu máy bay phản lực truyền thống. Kế hoạch mới của EU nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giá này bằng cách cung cấp hỗ trợ đầu tư, chính sách chắc chắn và tài trợ cho nghiên cứu và cơ sở hạ tầng.
Nguồn: EC
Các mục tiêu chính của Kế hoạch đầu tư 108 tỷ đô la
Kế hoạch đầu tư giao thông bền vững kết hợp tài trợ, quy định và quan hệ đối tác tư nhân để mở rộng quy mô sản xuất nhiên liệu sạch trên khắp châu Âu. Các mục tiêu chính bao gồm:
20 triệu tấn nhiên liệu bền vững sẽ được sản xuất mỗi năm vào năm 2035.
Khoảng 13 triệu tấn nhiên liệu sinh học và 7 triệu tấn nhiên liệu điện tử.
Triển khai công nghệ nhiên liệu sạch trong cả vận tải hàng không và hàng hải.
Độc lập năng lượng và khả năng cạnh tranh công nghiệp cao hơn cho Châu Âu.
EU dự kiến sẽ huy động ít nhất 2,9 tỷ euro vào năm 2027 như một bước đi đầu tiên. Một phần tiền sẽ đến từ các chương trình hiện có của EU như InvestEU, Ngân hàng Hydrogen Châu Âu, Quỹ Đổi mới và Horizon Europe. Các chương trình này sẽ giúp tài trợ cho các nhà máy nhiên liệu mới, các dự án nghiên cứu và các cơ sở thí điểm.
Ví dụ, hơn 300 triệu euro sẽ hỗ trợ nhiên liệu hydro cho máy bay và tàu thủy. 150 triệu euro sẽ hỗ trợ các dự án nhiên liệu tổng hợp. Ngoài ra, 130 triệu euro sẽ tài trợ cho nghiên cứu về các công nghệ nhiên liệu sạch mới.

Nguồn: EC
Kế hoạch này thúc đẩy quan hệ đối tác giữa các chính phủ, các công ty năng lượng và các hãng hàng không. Điều này giúp đảm bảo cung và cầu tăng cùng nhau.
Xây dựng Thị trường Nhiên liệu Hàng không Bền vững
Hiện nay, nhiên liệu hàng không bền vững chiếm chưa đến 1% tổng nguồn cung nhiên liệu máy bay của Châu Âu. Kế hoạch đầu tư mới nhằm mục đích thay đổi điều đó bằng cách xây dựng một thị trường lớn và ổn định cho nhiên liệu sạch hơn.
Theo các quy định mới của EU, ReFuelEU Aviation và FuelEU Maritime, các hãng hàng không và công ty vận tải biển phải dần dần tăng cường sử dụng nhiên liệu tái tạo. Các quy định yêu cầu ít nhất 2% SAF vào năm 2025, 6% vào năm 2030 và 70% vào năm 2050 đối với ngành hàng không.
Để đạt được các mục tiêu này, Châu Âu cần hàng chục nhà máy lọc dầu và sản xuất mới. Kế hoạch đầu tư này mang lại cho các nhà phát triển sự chắc chắn hơn về mặt tài chính. Điều này sẽ giúp thu hút vốn tư nhân. Nhiều công ty đã do dự đầu tư vào các nhà máy SAF do chi phí cao và lợi nhuận không chắc chắn.
Bằng cách kết hợp quy định với các ưu đãi tài chính, EU hy vọng sẽ giảm thiểu những rủi ro này và thu hút các nhà đầu tư dài hạn.
Kế hoạch này cũng thúc đẩy việc tạo ra các thỏa thuận bao tiêu nhiên liệu, trong đó các hãng hàng không cam kết mua một lượng SAF nhất định mỗi năm. Điều này giúp các nhà sản xuất đảm bảo nguồn tài chính, biết rằng sẽ có nhu cầu đối với sản phẩm của họ khi nó đã sẵn sàng.
Các chuyên gia dự đoán sản lượng SAF toàn cầu sẽ tăng đáng kể vào năm 2030. Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) cho biết trong kịch bản chính sách "cao +", sản lượng có thể đạt khoảng 16,97 triệu tấn vào năm 2030. Con số này sẽ đáp ứng khoảng 5% nhu cầu nhiên liệu hàng không dự kiến.
Các báo cáo khác đưa ra các con số như 6,1 đến 8,2 tỷ gallon (khoảng 23–31 triệu tấn) vào năm 2030 dựa trên các dự án và công suất đã công bố. Hầu hết các phân tích đều cho rằng, bất chấp sự tăng trưởng này, ngành công nghiệp này cần được hỗ trợ nhiều hơn. Điều này bao gồm hỗ trợ chính sách, mở rộng nguồn nguyên liệu và cải thiện công nghệ. Những bước đi này rất quan trọng để đáp ứng ngay cả những mục tiêu pha trộn khiêm tốn.

Tác động Kinh tế và Môi trường
EU ước tính rằng việc mở rộng quy mô SAF và nhiên liệu điện tử có thể tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới trên khắp châu Âu. Những việc làm này sẽ đến từ việc xây dựng các nhà máy mới, nâng cấp cơ sở hạ tầng và quản lý chuỗi cung ứng nhiên liệu tái tạo.
Lợi ích kinh tế cũng bao gồm:
Đầu tư nhiều hơn vào các vùng nông thôn, nơi trồng nguyên liệu nhiên liệu sinh học.
Nền công nghiệp địa phương được củng cố sản xuất hydro tái tạo và hệ thống thu giữ carbon.
Giảm sự phụ thuộc vào dầu khí nhập khẩu.
Nhiên liệu hàng không bền vững có thể cắt giảm 70–90% lượng khí thải carbon trong vòng đời. Mức giảm này phụ thuộc vào cách chúng được sản xuất, so với nhiên liệu máy bay từ nhiên liệu hóa thạch. Nhiên liệu điện tử được làm từ hydro xanh và carbon thu giữ có khả năng phát thải gần bằng không.
Nếu châu Âu đạt được mục tiêu sản xuất, tổng lượng nhiên liệu tiết kiệm được có thể cắt giảm tới 200 triệu tấn CO₂ vào năm 2035. Đó sẽ là một bước tiến lớn hướng tới mục tiêu trung hòa khí hậu năm 2050 của EU.
Những thách thức cần vượt qua là gì?
Mặc dù kế hoạch của EU rất tham vọng, các chuyên gia cảnh báo rằng vẫn còn một số trở ngại, bao gồm:
Nguồn cung cấp nguyên liệu: Châu Âu cần đảm bảo đủ nguyên liệu thô bền vững, như dầu thải và chất thải. Điều này phải được thực hiện mà không gây hại cho sản xuất lương thực hoặc hệ sinh thái.
Khoảng cách chi phí: Nhiên liệu sinh học bền vững (SAF) hiện có giá cao gấp 2 đến 5 lần so với nhiên liệu máy bay truyền thống. Cần có trợ cấp và hợp đồng dài hạn để các hãng hàng không có thể tiếp cận được với chi phí hợp lý.
Cơ sở hạ tầng: Sân bay và cảng biển sẽ cần nâng cấp hệ thống lưu trữ và tiếp nhiên liệu để xử lý an toàn các loại nhiên liệu mới.
Cấp phép và xây dựng: Việc xây dựng các nhà máy nhiên liệu mới có thể mất nhiều năm, và sự chậm trễ trong việc phê duyệt có thể làm chậm tiến độ.
Cạnh tranh toàn cầu: Hoa Kỳ và Châu Á cũng đang đầu tư mạnh vào sản xuất nhiên liệu sạch. Châu Âu phải duy trì khả năng cạnh tranh đồng thời duy trì các tiêu chuẩn bền vững cao.
Bất chấp những thách thức này, nhiều người trong ngành hàng không coi kế hoạch này là một bước ngoặt. Các hãng hàng không, nhà sản xuất và các công ty năng lượng đang hợp tác để thử nghiệm các công nghệ nhiên liệu mới và tăng năng lực sản xuất.
Những bước tiếp theo cho bầu trời sạch hơn
Trong hai năm tới, EU sẽ tập trung vào việc xây dựng các dự án ban đầu và đảm bảo đầu tư tư nhân. Làn sóng đầu tiên của các cơ sở SAF quy mô lớn có thể bắt đầu hoạt động vào năm 2027.
Ủy ban Châu Âu cũng sẽ giám sát tình trạng sẵn có nhiên liệu, chi phí và mức giảm phát thải. Các báo cáo tiến độ hàng năm sẽ giúp theo dõi liệu Châu Âu có đang đi đúng hướng để đạt được các mốc quan trọng vào năm 2030 và 2035 hay không.
Nếu thành công, kế hoạch này có thể trở thành hình mẫu cho các khu vực khác đang tìm cách giảm thiểu carbon trong ngành hàng không. Các chương trình tương tự đang được thảo luận tại Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Nhật Bản. Khi thế giới đang chạy đua hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0, thành công của kế hoạch này có thể giúp xác định tốc độ thực sự của ngành hàng không và vận tải biển trong việc chuyển đổi sang xanh.

