Câu trả lời cuối cùng cho hàng không: Thực trạng và tương lai của SAF và eSAF

Câu trả lời cuối cùng cho hàng không: Thực trạng và tương lai của SAF và eSAF

    Câu trả lời cuối cùng cho hàng không: Thực trạng và tương lai của SAF và eSAF

    Ngày 27 tháng 7 năm 2026

    Annie Nguyễn

    Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) và nhiên liệu hàng không bền vững điện tử (eSAF) đang được ngành hàng không coi là con đường cốt lõi để đạt được trung hòa carbon. Tuy nhiên, mặc dù các nỗ lực đang được đẩy mạnh trên toàn cầu, ngành công nghiệp này vẫn đang phải đối mặt với khoảng cách lớn giữa tham vọng và hiện thực trên con đường thương mại hóa.

    I. Thực trạng: Nhu cầu lớn nhưng sản lượng quá thấp

    Mặc dù ngành hàng không toàn cầu đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, quá trình mở rộng quy mô sản xuất nhiên liệu hàng không bền vững đang diễn ra chậm hơn nhiều so với dự kiến.

    • Sản lượng trì trệ: Theo ước tính của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA), tổng sản lượng SAF toàn cầu năm 2026 dự kiến chỉ đạt khoảng 2,4 triệu tấn, chỉ chiếm 0,8% tổng nhu cầu nhiên liệu hàng không toàn cầu.

    • Chi phí cao: Chi phí sản xuất eSAF năm 2026 ước tính lên tới 7.471 USD/tấn, trong khi nhiên liệu hàng không truyền thống chỉ khoảng 588 USD/tấn. Hiện nay, SAF thường có giá cao gấp 2-3 lần nhiên liệu hàng không truyền thống.

    • Quyết định đầu tư chậm: Nhiều dự án SAF quy mô lớn đã được công bố từ lâu nhưng vẫn chưa đạt được quyết định đầu tư cuối cùng (FID), khiến tiến độ dự án trở nên không chắc chắn.

    II. Các dự án tiêu biểu trên thế giới

    Bất chấp những thách thức, nhiều dự án mang tính biểu tượng đang được triển khai trên toàn cầu, đặc biệt là tại châu Âu, châu Phi và châu Á.

    Châu Âu: Dẫn đầu về chính sách và công nghệ

    Là khu vực tiên phong về chính sách khí hậu, châu Âu đang dẫn đầu trong phát triển eSAF thông qua quy định ReFuelEU Aviation.

    • Dự án Rebound (Dunkirk, Pháp): Technip Energies, Airbus, Safran và các tập đoàn khác đã thành lập liên doanh để xây dựng nhà máy eSAF công suất 160.000 tấn/năm. Dự án sử dụng công nghệ Alcohol-to-Jet (ATJ) với nguyên liệu từ chất thải nông nghiệp và lâm nghiệp.

    • Dự án NorSAF (Liepaja, Latvia): Sử dụng công nghệ PureSAF® của KBR, dự kiến đi vào hoạt động năm 2030 với công suất 100.000 tấn/năm SAF/eSAF có thể thay thế trực tiếp.

    • Dự án Starling (Anh): Hoàn thành giai đoạn thiết kế kỹ thuật sơ bộ (FEL3A), dự kiến sản xuất hơn 25.000 tấn eSAF/năm từ năm 2031.

    • Dự án Kings Road Humber (Anh): Do ETFuels dẫn đầu tại vùng Humber, Anh, dự kiến xây dựng nhà máy lọc dầu eSAF đầu tiên tại Anh sử dụng công nghệ Methanol-to-Jet (MTJ).

    Châu Phi: Tiềm năng lớn từ tài nguyên tái tạo

    Nam Phi đang nổi lên như một trung tâm sản xuất eSAF nhờ nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo dồi dào.

    • Dự án Phelan Green (Saldanha Bay, Nam Phi): Dự án eSAF và hydro xanh lớn nhất châu Phi với tổng vốn đầu tư 2,5 tỷ USD.

      • Công suất: Giai đoạn đầu sản xuất 35.000 tấn eSAF/năm, dự kiến khởi công vào quý IV/2026 và mở rộng lên 140.000 tấn/năm.

      • Công nghệ: Kết hợp công nghệ HyCOgen của Johnson Matthey và công nghệ Fischer Tropsch CANS.

      • Quy mô điện phân: Đã ký thỏa thuận cung cấp thiết bị điện phân 200 MW với Sungrow Hydrogen, dự kiến mở rộng lên 800 MW.

    Châu Á: Đa dạng hóa và tiềm năng lớn

    Châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, đang tích cực khám phá nhiều hướng công nghệ SAF khác nhau.

    • Dự án "Ningxia Air-to-Fuel" (Trung Quốc): Dự án trình diễn thương mại hóa eSAF quy mô 10.000 tấn đầu tiên trên thế giới sử dụng công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (DAC). Dự kiến hoàn thành vào tháng 12 năm 2026.

    III. Khung chính sách: Động lực từ các quy định toàn cầu

    Chính sách mạnh mẽ là động lực cốt lõi thúc đẩy sự phát triển của ngành SAF/eSAF, với Liên minh châu Âu đang dẫn đầu.

    • Quy định ReFuelEU Aviation của EU: Yêu cầu đến năm 2030, tỷ lệ pha trộn SAF trong nhiên liệu hàng không tại các sân bay EU phải đạt 6%, trong đó eSAF chiếm 1,2%. Tỷ lệ này sẽ tăng lên 70% và 35% vào năm 2050.

    • Các chính sách khác:

      • Anh: Đã áp dụng quy định pha trộn SAF với tỷ lệ khoảng 2,5% vào năm 2025, tăng lên 3,6% vào năm 2026.

      • Hoa Kỳ: Sử dụng các khoản tín dụng thuế để khuyến khích sản xuất và tiêu thụ SAF.

      • Trung Quốc: Đã bắt đầu thí điểm sử dụng SAF với sự tham gia của các hãng hàng không như Air China, China Eastern và China Southern.

    IV. Thách thức và triển vọng

    • Thách thức: Các công nghệ eSAF (như ATJ, FT, MTJ) vẫn đang phải đối mặt với nhiều thách thức ở quy mô thương mại. Hầu hết các dự án vẫn chưa đạt được quyết định đầu tư cuối cùng (FID). Khoảng cách chi phí khổng lồ giữa eSAF và nhiên liệu truyền thống khó có thể được thu hẹp chỉ bằng cơ chế thị trường trong ngắn hạn.

    • Triển vọng:

      • Tăng trưởng cả cung và cầu: Được thúc đẩy bởi các chính sách, nhu cầu SAF/eSAF toàn cầu sẽ tăng mạnh. Chỉ riêng tại châu Âu, nhu cầu SAF dự kiến sẽ tăng gấp 8 lần trong giai đoạn 2030-2050 để đáp ứng quy định ReFuelEU.

      • Chuỗi cung ứng toàn cầu hóa: Để đáp ứng nhu cầu, chuỗi cung ứng SAF/eSAF đang trở nên quốc tế hơn. Ví dụ, dự án Allied Biofuels tại Uzbekistan đã ký hợp đồng xuất khẩu sản phẩm sang châu Âu và UAE.

    V. Kết luận

    SAF và eSAF đại diện cho tương lai chắc chắn của quá trình khử carbon trong ngành hàng không. Tuy nhiên, tương lai này vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu đầy khó khăn. Với sự thúc đẩy mạnh mẽ từ chính sách và những tiến bộ công nghệ, các dự án mang tính bước ngoặt đang được xây dựng trên toàn cầu. Tuy nhiên, chi phí cao, quyết định đầu tư chậm chạp và chuỗi cung ứng chưa hoàn thiện có nghĩa là con đường hướng tới hàng không xanh vẫn còn dài.

    Zalo
    Hotline