Các dự án Hydro và CCS đang hụt mục tiêu đầu tư dù chi tiêu năng lượng sạch đạt mức kỷ lục
Đầu tư năng lượng sạch toàn cầu đã hơn gấp đôi kể từ 2020, đạt hơn 2 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Tuy nhiên, vốn chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực đã trưởng thành như điện khí hóa và năng lượng tái tạo.
Hydro, CCS và nhiên liệu phát thải thấp chỉ chiếm dưới 1% tổng chi tiêu toàn cầu. Riêng đầu tư cho dự án hydro chỉ ở mức 0,5%.
Nguyên nhân: Ít dự án đạt được Quyết định Đầu tư Cuối cùng (FID) – thời điểm chuyển từ kế hoạch sang triển khai thực tế. Nhiều dự án dừng lại ở giai đoạn này không phải do thiếu đổi mới công nghệ, mà vì không đủ điều kiện để được cấp vốn (bankable).
Vấn đề chính:
-
Hợp đồng mua bán (offtake) thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro
-
Quy định và thủ tục cấp phép không rõ ràng
-
Mô hình lợi nhuận không minh bạch, rủi ro chưa được phân bổ hợp lý
-
Đối tác EPC ít kinh nghiệm triển khai
-
Chính sách không ổn định, làm giảm khả năng dự báo dòng tiền
Giải pháp cho nhà đầu tư:
-
Thiết kế dự án có thể mở rộng theo giai đoạn để thu hồi vốn sớm hơn
-
Đảm bảo hợp đồng mua bán có điều khoản chia sẻ rủi ro
-
Chủ động làm việc sớm với cơ quan quản lý để rút ngắn thời gian cấp phép
-
Hợp tác với các đối tác thương mại giàu kinh nghiệm để nâng cao hiệu quả thực hiện
-
Ưu tiên đánh giá tính khả thi tài chính (bankability) ngay từ giai đoạn lên ý tưởng
Thông điệp chính:
Tính khả thi tài chính (bankable) là điều kiện tiên quyết để thu hút vốn đầu tư nghiêm túc. Để đạt mục tiêu quốc gia và doanh nghiệp, các lãnh đạo ngành năng lượng cần xây dựng dự án có khả năng tài chính bền vững.
Phân tích: Khoảng cách đầu tư hydro hiện tại và mục tiêu Net Zero 2050
Để đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, các tổ chức quốc tế như IEA và Hydrogen Council ước tính rằng đầu tư vào hydro cần đạt trung bình 700–1.000 tỷ USD trong giai đoạn 2023–2050. Điều này tương đương khoảng 30–40 tỷ USD mỗi năm chỉ riêng cho hạ tầng sản xuất, lưu trữ, vận chuyển và sử dụng hydro sạch.
Tuy nhiên, thực tế đầu tư hiện nay chỉ khoảng 10–15 tỷ USD mỗi năm, chủ yếu ở giai đoạn nghiên cứu hoặc dự án thử nghiệm quy mô nhỏ. Với tốc độ này, chỉ đạt khoảng 20–25% mức cần thiết để đáp ứng mục tiêu Net Zero toàn cầu.
Hậu quả của khoảng cách này:
-
Các ngành công nghiệp nặng (thép, xi măng, hóa chất) chậm chuyển đổi sang hydro sạch, khiến phát thải khó giảm nhanh.
-
Vận tải biển, hàng không và logistics không đủ nhiên liệu hydro để thay thế nhiên liệu hóa thạch.
-
Các quốc gia phụ thuộc nhiều hơn vào bù đắp carbon (carbon offsets) thay vì giảm phát thải thực sự.
Để lấp đầy khoảng cách:
-
Chính phủ cần đưa ra chính sách giá carbon mạnh mẽ để tăng tính cạnh tranh cho hydro so với nhiên liệu hóa thạch.
-
Thiết lập các quỹ bảo lãnh và cơ chế chia sẻ rủi ro để giúp dự án đạt FID.
-
Đầu tư vào hạ tầng chuỗi cung ứng hydro toàn cầu (đường ống, kho lưu trữ, cảng xuất nhập khẩu).
-
Khuyến khích hợp tác quốc tế để phân bổ chi phí và tăng quy mô dự án.
Nếu những bước này không được triển khai kịp thời, Net Zero 2050 sẽ trở thành mục tiêu khó đạt được, và hydro sẽ không thể đóng vai trò là trụ cột của quá trình khử carbon hóa toàn cầu.

