Báo cáo: Kế hoạch phát triển hydro của 31 tỉnh thành Trung Quốc trong Quy hoạch 5 năm mới
Phân tích toàn cảnh chiến lược hydro từ nay đến 2030
*Annie Nguyễn – 03/06/2026*
Theo phân tích toàn diện từ Hydrogen Insight, cả 31 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và khu tự trị của Trung Quốc đã công bố các kế hoạch phát triển ngành hydro trong khuôn khổ Quy hoạch 5 năm lần thứ 15 giai đoạn 2026-2030. Động thái này đánh dấu sự chuyển đổi từ các dự án thí điểm mang tính khu vực sang một chiến lược phát triển hydro toàn diện trên toàn quốc.
Với hơn một triệu tấn công suất sản xuất hydro xanh mỗi năm đã được lắp đặt hoặc đang được xây dựng (gấp khoảng đôi so với toàn bộ châu Âu), Trung Quốc đã trở thành quốc gia dẫn đầu rõ rệt về hydro xanh. Các kế hoạch cấp tỉnh mới được công bố cho thấy hydro không chỉ là nhiên liệu mà còn là một trụ cột công nghiệp trọng yếu, vừa nhằm đảm bảo an ninh năng lượng, vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo ra việc làm.
1. Các khu vực sản xuất hydro xanh
Các khu vực giàu tài nguyên tái tạo ở phía bắc và phía tây Trung Quốc đang được định vị là các trung tâm sản xuất hydro xanh lớn.
-
Tỉnh Cát Lâm (Jilin): Đặt mục tiêu đến năm 2030 đạt công suất hydro xanh từ 800.000 đến 1 triệu tấn/năm, trở thành "cơ sở cung cấp nhiên liệu lỏng xanh" lớn nhất thế giới.
-
Tỉnh Hắc Long Giang (Heilongjiang): Đặt mục tiêu sản xuất 1 triệu tấn hydro xanh và 3 triệu tấn nhiên liệu lỏng xanh (amoniac xanh, methanol xanh, nhiên liệu hàng không xanh) vào năm 2030.
-
Khu tự trị Ninh Hạ (Ningxia): Lên kế hoạch chuyển đổi 2 GW công suất nhiệt điện than sang đồng đốt sinh khối và amoniac xanh, tích hợp 50.000 tấn hydro xanh vào ngành hóa chất than.
-
Khu tự trị Nội Mông (Inner Mongolia): Tập trung xây dựng các dự án điện phân quy mô lớn, phát triển các cụm công nghiệp hydro xanh, amoniac xanh và methanol xanh.
2. Các khu vực công nghiệp và công nghệ
Các khu vực phát triển về kinh tế như đồng bằng sông Dương Tử và đồng bằng sông Châu Giang đang tập trung vào phát triển công nghệ tiên tiến và mở rộng thị trường.
-
Giang Tô (Jiangsu): Phấn đấu xây dựng hơn 100 trạm tiếp nhiên liệu hydro và triển khai hơn 10.000 xe pin nhiên liệu.
-
Quảng Đông (Guangdong): Mục tiêu xây dựng hơn 200 trạm tiếp nhiên liệu hydro.
-
Khu vực Bắc Kinh-Thiên Tân-Hà Bắc: Hình thành mô hình liên kết "Bắc Kinh đóng vai trò trung tâm đổi mới sáng tạo, Thiên Tân là đầu mối hạ tầng, Hà Bắc là trung tâm sản xuất quy mô lớn".
3. Kết nối xuyên khu vực và cơ sở hạ tầng
-
Đường ống "Tây sang Đông" (West-to-East): Dự án đường ống hydro tinh khiết dài hơn 400 km từ Nội Mông đến Bắc Kinh, công suất giai đoạn đầu 100.000 tấn/năm và có thể mở rộng lên 500.000 tấn/năm. Đường ống sẽ giải quyết tình trạng mất cân bằng cung cầu, giảm chi phí vận chuyển, hạ giá thành hydro đầu cuối xuống còn khoảng 2 NDT/kg, thay vì 10 NDT/kg như hiện tại.
-
Hành lang phía đông bắc: Kết nối Cát Lâm, Hắc Long Giang và Liêu Ninh.
Theo tính toán, ngành công nghiệp đường ống dự kiến đầu tư 1,3 nghìn tỷ NDT trong giai đoạn 2026-2030, xây dựng 6.000 km đường ống hydro.
4. Sự phối hợp và cạnh tranh giữa chính quyền địa phương và trung ương
-
Chương trình thí điểm: Chính phủ trung ương đã thiết lập quỹ 12 tỷ NDT để hỗ trợ tối đa 5 nhóm thành phố trong 4 năm, mỗi nhóm có thể nhận tới 1,6 tỷ NDT.
-
Mục tiêu toàn quốc:
-
Đạt 100.000 xe pin nhiên liệu vào năm 2030.
-
Giảm giá hydro đầu cuối xuống dưới 25 NDT/kg trên toàn quốc, khoảng 15 NDT/kg ở một số khu vực.
-
5. Những thách thức và triển vọng
-
Chi phí sản xuất hydro xanh: Mục tiêu giảm 50% vào năm 2030 nhưng hiện tại vẫn còn cao và giá hydro đầu cuối dao động từ 35-76 NDT/kg trong khi mục tiêu là dưới 25 NDT/kg.
-
Cơ sở hạ tầng tiếp nhiên liệu: Hiện chỉ đáp ứng nhu cầu của 4.000-5.000 xe tải hạng nặng mỗi ngày.
-
Cạnh tranh giữa các khu vực: Nguy cơ cạnh tranh quá mức, lãng phí đầu tư và năng lực sản xuất dư thừa.
Kết luận
Kế hoạch của 31 tỉnh thành cho thấy Trung Quốc không chỉ đơn thuần khử carbon mà còn xây dựng một hệ thống công nghiệp xanh đa tầng nấc – một hệ sinh thái nơi mỗi khu vực đóng góp dựa trên lợi thế so sánh, kết nối thông qua các hành lang hạ tầng hiện đại, và mở rộng quy mô với sự hỗ trợ của các chính sách cạnh tranh giữa các thành phố. Tuy nhiên, tham vọng cũng đi kèm với rủi ro: liệu nguồn cầu có đủ mạnh để theo kịp nguồn cung? Liệu cạnh tranh giữa các khu vực có dẫn đến lãng phí đầu tư hay không? Đây sẽ là những câu hỏi quan trọng khi kế hoạch bắt đầu được triển khai trong những năm tới.

