BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ CHƯƠNG TRÌNH 2025: NHỮNG TIẾN BỘ VÀ THÁCH THỨC CỦA NGÀNH HYDRO CHÂU ÂU
Biên tập bởi: Annie Nguyễn | Ngày: 01 tháng 4 năm 2026
Nguồn: Clean Hydrogen Partnership Programme Review Report 2025
Báo cáo Đánh giá Chương trình 2025 do Clean Hydrogen Partnership và Trung tâm Nghiên cứu Liên bang (JRC) của Ủy ban châu Âu công bố cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sự phát triển của ngành hydro tại châu Âu. Được thực hiện dựa trên dữ liệu từ 114 dự án đang triển khai và 28 dự án mới từ đợt gọi vốn năm 2024, báo cáo không chỉ ghi nhận những tiến bộ vượt bậc mà còn chỉ ra những khoảng trống cần lấp đầy để hiện thực hóa tham vọng về nền kinh tế hydro.
Dưới đây là những điểm chính từ báo cáo, được phân tích theo 8 trụ cột (pillars) nghiên cứu và đổi mới sáng tạo (R&I) của chương trình.
Trụ cột 1: Sản xuất hydro tái tạo – Nền tảng vững chắc nhưng vẫn còn nhiều thách thức
Tiến bộ nổi bật:
-
Điện phân nước nhiệt độ thấp (AEL, PEMEL, AEMEL): Các dự án đã đạt được nhiều tiến bộ, đặc biệt trong việc giảm tiêu thụ năng lượng và tăng mật độ dòng điện. Các công nghệ điện phân PEM đã mở rộng thành công lên quy mô multi-MW và giảm đáng kể việc sử dụng vật liệu quan trọng (CRM) từ 0,74 mg/W xuống 0,15 mg/W. Các dự án như REFHYNE đã vận hành thành công hệ thống điện phân PEM 10 MW tại nhà máy lọc dầu Shell, chứng minh khả năng tích hợp vào quy trình công nghiệp.
-
Điện phân nhiệt độ cao (SOEL, PCCEL): Công nghệ SOEL đã được nâng cấp lên quy mô megawatt. Dự án MultiPLHY đã lắp đặt thành công hệ thống điện phân SOEL 2,6 MW tại nhà máy lọc dầu Neste ở Rotterdam, đạt hiệu suất vượt trội. Dự án REACTT đã phát triển công cụ giám sát, chẩn đoán và dự báo (MDPC) để cải thiện tuổi thọ của hệ thống rSOC.
Thách thức và khuyến nghị:
-
Độ bền và chi phí: Dù đã cải thiện, độ bền (degradation rate) vẫn là điểm nghẽn lớn, đặc biệt đối với các công nghệ như AEL và SOEL. Chi phí vốn (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX) vẫn còn cao so với mục tiêu 2030.
-
Phụ thuộc vào vật liệu quan trọng (CRM): Sự phụ thuộc vào các vật liệu như iridium, platinum (trong PEMEL) và các nguyên tố đất hiếm (trong SOEL) vẫn là điểm yếu mang tính cấu trúc.
-
Khuyến nghị: Cần thúc đẩy tiêu chuẩn hóa thiết kế và quy trình thử nghiệm, tăng cường sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nghiên cứu vật liệu, và phát triển các công cụ kinh tế thân thiện để hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tiếp cận thị trường.
Trụ cột 2: Lưu trữ và phân phối hydro – Đa dạng công nghệ nhưng thiếu trọng tâm
Tiến bộ nổi bật:
-
Lưu trữ ngầm (UHS): Các dự án như HYUSPRE và HYSTORIES đã tạo ra lượng kiến thức lớn về lưu trữ hydro trong các bể chứa địa chất, phát triển công cụ mô phỏng và bản đồ tương tác. Dự án EUH2STARS hướng tới đưa công nghệ UHS lên TRL 8.
-
Trạm tiếp nhiên liệu hydro (HRS): Các dự án như COSMHYC DEMO và H2REF-DEMO đang phát triển các giải pháp máy nén lai (hybrid compressor) và công nghệ bơm cryogenic để cải thiện độ tin cậy và giảm chi phí.
Thách thức và khuyến nghị:
-
KPI quá tham vọng: Nhiều chỉ số hiệu suất (KPI) của các dự án trong trụ cột này được đánh giá là quá tham vọng so với mức độ sẵn sàng công nghệ (TRL) và nguồn lực. Cần tái cân bằng giữa đổi mới đột phá và cải tiến dần dần.
-
Thiếu hỗ trợ tài chính: Thiếu các cơ chế hỗ trợ cụ thể cho UHS, dẫn đến khoảng cách giữa nhu cầu dự kiến và các dự án đang triển khai.
-
Khuyến nghị: Cần thiết lập các KPI thực tế hơn, tập trung nguồn lực vào các công nghệ triển vọng nhất và thúc đẩy các khung chính sách hỗ trợ lưu trữ hydro.
Trụ cột 3: Ứng dụng trong giao thông – Mở rộng sang các lĩnh vực khó giảm phát thải
Tiến bộ nổi bật:
-
Xe buýt và xe tải hạng nặng: Các dự án JIVE và JIVE2 đã triển khai thành công gần 300 xe buýt hydro trên khắp châu Âu. Dự án H2Accelerate Trucks đặt mục tiêu triển khai 150 xe tải hạng nặng ở 9 quốc gia. Các số liệu vận hành thực tế cho thấy mức tiêu thụ nhiên liệu (~7,6 kg/100km) và độ tin cậy (availability) đã được cải thiện đáng kể.
-
Hàng hải và đường sắt: Dự án FLAGSHIPS và RH2IWER đang trình diễn tàu thủy chạy pin nhiên liệu trên các tuyến đường thủy nội địa. Dự án FCH2RAIL đã trình diễn thành công đoàn tàu hybrid chạy bằng pin nhiên liệu và điện khí hóa trên bán đảo Iberia.
-
Hàng không: Các dự án như BRAVA và NIMPHEA đang phát triển hệ thống pin nhiên liệu công suất lớn (2,4 MW) và hệ thống lưu trữ hydro lỏng (LH₂) cho máy bay, với sự hợp tác chặt chẽ giữa Clean Hydrogen JU và Clean Aviation JU.
Thách thức và khuyến nghị:
-
Chi phí cao và hạ tầng hạn chế: Giá hydro vẫn cao hơn nhiều so với diesel, và mạng lưới trạm tiếp nhiên liệu còn thưa thớt.
-
Khó khăn trong cấp phép và tiêu chuẩn: Các dự án trình diễn thường xuyên gặp chậm trễ do thủ tục cấp phép, thiếu kinh nghiệm của cơ quan quản lý và sự vắng mặt của các tiêu chuẩn thống nhất (đặc biệt cho tàu thủy, máy bay).
-
Khuyến nghị: Cần có cơ chế hỗ trợ tài chính dài hạn, phát triển chuỗi cung ứng linh hoạt và đẩy mạnh việc chia sẻ dữ liệu vận hành với các cơ quan tiêu chuẩn hóa để xây dựng khung pháp lý phù hợp.
Trụ cột 4: Ứng dụng trong nhiệt và điện – Tận dụng và phát triển công nghệ đốt
Tiến bộ nổi bật:
-
Tua-bin và đầu đốt hydro: Các dự án như FLEX4H2, HELIOS và HyCoFlex đang phát triển các hệ thống đốt có thể vận hành linh hoạt với hỗn hợp hydro từ 0-100%, hướng tới mục tiêu giảm phát thải NOx.
-
Hệ thống CHP và rSOC: Dự án SWITCH đã trình diễn thành công hệ thống rSOC 25 kW (chế độ pin nhiên liệu) và 75 kW (chế độ điện phân). Dự án 24/7 ZEN đang phát triển hệ thống rSOC cho mục đích cân bằng lưới điện.
Thách thức và khuyến nghị:
-
Thiếu khai thác kết quả: Nhiều kết quả từ các dự án đã hoàn thành không được tận dụng triệt để.
-
Khuyến nghị: Cần tập trung hơn vào việc phát triển dựa trên nền tảng kết quả đã có thay vì chỉ theo đuổi tính mới, đồng thời khuyến khích các dự án trình diễn proof-of-concept sử dụng các sản phẩm thương mại sẵn có.
Trụ cột 5: Các vấn đề xuyên suốt – Xây dựng nền tảng cho sự phát triển bền vững
Tiến bộ nổi bật:
-
An toàn và Tiêu chuẩn: Dự án ELVHYS đang lấp đầy khoảng trống kiến thức về an toàn hydro lỏng. Dự án THOTH2 và e-SHyIPS đang phân tích và đề xuất các tiêu chuẩn mới cho thiết bị đo lường và tàu khách chạy hydro.
-
Phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn: Dự án SH2E đã phát hành hướng dẫn đánh giá vòng đời bền vững (LCSA) cho các công nghệ hydro. Dự án eGHOST đã phát triển hướng dẫn thiết kế sinh thái (eco-design). Dự án HyPEF đang xây dựng các quy tắc đánh giá dấu chân môi trường (PEFCR) cho sản phẩm FCH.
-
Giáo dục và Nhận thức: Dự án HyAcademy.EU đang xây dựng mạng lưới hơn 600 tổ chức giáo dục để đào tạo về hydro.
-
Hợp tác quốc tế: Dự án JUST GREEN AFRH2ICA đã phát triển lộ trình chuyển đổi hydro xanh công bằng giữa châu Phi và châu Âu.
Thách thức và khuyến nghị:
-
Thiếu dữ liệu: Thiếu dữ liệu chất lượng cao về hiệu suất môi trường của các công nghệ hydro.
-
Khoảng cách từ nghiên cứu đến tiêu chuẩn hóa: Các kết quả từ dự án chưa được tích hợp hiệu quả vào quá trình xây dựng tiêu chuẩn.
-
Khuyến nghị: Cần thành lập cơ chế hỗ trợ để các chuyên gia tham gia vào các ủy ban tiêu chuẩn hóa, và tạo cơ sở dữ liệu mở (Open Access Database) để lưu trữ dữ liệu thử nghiệm.
Trụ cột 6: Thung lũng Hydro – Biểu tượng nhưng gặp thách thức về quy mô
Tiến bộ nổi bật:
-
Các dự án như HEAVENN (Hà Lan) và GREEN HYSLAND (Tây Ban Nha) là những "người tiên phong" trong việc xây dựng hệ sinh thái hydro tích hợp từ sản xuất đến sử dụng. Dự án TRIERES (Hy Lạp) đã được vinh danh là "Hydrogen Valley of the Year 2024".
-
98 dự án thung lũng hydro đã được đăng ký trên nền tảng Mission Innovation, với 71 dự án tại châu Âu.
Thách thức và khuyến nghị:
-
Độ phức tạp và quy mô: Hầu hết các thung lũng vẫn ở giai đoạn đầu, đối mặt với thách thức về quy mô, sự phức tạp trong phối hợp nhiều bên liên quan và sự phụ thuộc lẫn nhau của các dự án con.
-
Thiếu KPI cụ thể: Thiếu các chỉ số đánh giá riêng cho trụ cột này, gây khó khăn cho việc đo lường tiến độ.
-
Khuyến nghị: Cần phát triển các KPI riêng, xây dựng các kế hoạch dự phòng rủi ro (contingency planning), và tăng cường phối hợp với chính quyền địa phương để đẩy nhanh quá trình cấp phép.
Trụ cột 7: Chuỗi cung ứng – Điểm yếu chiến lược cần được củng cố
Tiến bộ nổi bật:
-
Dự án AMPS đang phát triển các quy trình sản xuất tự động hóa quy mô lớn cho tế bào và stack SOFC/SOEL, hướng tới mục tiêu giảm chi phí sản xuất xuống dưới 800 EUR/kW ở quy mô 100 MW/năm.
-
Một nghiên cứu về chuỗi cung ứng do Clean Hydrogen JU thực hiện đã xác định các điểm yếu và đề xuất giải pháp.
Thách thức và khuyến nghị:
-
Sự gián đoạn toàn cầu: Các dự án báo cáo tình trạng thiếu hụt linh kiện, nguyên liệu thô và chi phí biến động do các sự kiện địa chính trị.
-
Khuyến nghị: Cần tổ chức các hội thảo chuyên đề để chia sẻ kinh nghiệm quản lý chuỗi cung ứng và yêu cầu các đề xuất dự án mới phải chứng minh có nguồn cung từ nhiều nhà cung cấp châu Âu cho các thành phần quan trọng.
Trụ cột 8: Thách thức nghiên cứu chiến lược – Nền tảng cho thế hệ công nghệ tiếp theo
Tiến bộ nổi bật:
-
Dự án SUSTAINCELL đang phát triển vật liệu mới nhằm giảm sự phụ thuộc vào CRM và PFAS cho cả điện phân và pin nhiên liệu.
-
Dự án ECOHYDRO đang phát triển bình chứa hydro có thể tái chế từ vật liệu composite nhiệt dẻo (thermoplastic).
-
Dự án ELECTROLIFE tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế suy thoái của các loại điện phân, phát triển mô hình dự đoán tuổi thọ.
Thách thức và khuyến nghị:
-
Thiếu lượng hóa CRM và PFAS: Cần có một đánh giá định lượng có hệ thống về việc sử dụng CRM và phát thải PFAS trong toàn bộ chuỗi giá trị hydro.
-
Khuyến nghị: Cần thiết lập các mục tiêu giảm CRM thống nhất và lộ trình tái chế rõ ràng cho các công nghệ hydro.
Kết luận và Đề xuất chung
Báo cáo kết luận rằng các dự án của Clean Hydrogen Partnership đã đạt được tiến bộ đáng kể trên tất cả 8 trụ cột, từ sản xuất, lưu trữ, phân phối đến các ứng dụng cuối và các vấn đề xuyên suốt. Tuy nhiên, để đạt được các mục tiêu trung hòa khí hậu và duy trì lợi thế cạnh tranh toàn cầu, cần tập trung vào các hành động sau:
-
Tăng cường hợp tác và chia sẻ kiến thức: Tạo ra một "Hydrogen Knowledge Hub" để tập trung dữ liệu vận hành, vật liệu và bài học kinh nghiệm từ tất cả các dự án.
-
Cải thiện quản lý dữ liệu: Đảm bảo các dự án tuân thủ chính sách truy cập mở (open access), cung cấp dữ liệu chất lượng cao để phục vụ cho các phân tích vòng đời (LCA) và tiêu chuẩn hóa.
-
Xây dựng KPI thực tế: Điều chỉnh các chỉ số KPI cho phù hợp với mức độ sẵn sàng công nghệ và nguồn lực của từng dự án, đặc biệt ở Trụ cột 2 và 6.
-
Thúc đẩy tính bền vững và kinh tế tuần hoàn: Lồng ghép các tiêu chí về môi trường và tuần hoàn vào các đợt gọi vốn và quá trình đánh giá dự án.
-
Tăng cường kết nối với tiêu chuẩn hóa: Thiết lập cơ chế hỗ trợ để các kết quả nghiên cứu tiền chuẩn (pre-normative research) được tích hợp nhanh chóng vào các quy trình xây dựng tiêu chuẩn của IEC, ISO và CEN/CENELEC.

