BÁO CÁO CHI TIẾT CHƯƠNG 7 – GLOBAL HYDROGEN REVIEW 2026: CHÍNH SÁCH HYDRO TOÀN CẦU
Ngày 19 tháng 6 năm 2026, Annie Nguyễn
MỞ ĐẦU
Chương 7 của Global Hydrogen Review 2026 cung cấp bức tranh toàn diện về bối cảnh chính sách hydro toàn cầu. Báo cáo phân tích các chiến lược và mục tiêu quốc gia, nguồn vốn công cho hydro, các chính sách tạo cầu, cơ chế giảm thiểu rủi ro đầu tư, và các tiêu chuẩn chứng nhận đang được phát triển. Chương này nhấn mạnh sự gia tăng số lượng chiến lược hydro, sự phân bổ nguồn vốn không cân đối giữa cung và cầu, và vai trò ngày càng quan trọng của các công cụ chính sách mới như hợp đồng chênh lệch và đấu giá hai chiều.
I. TỔNG QUAN VỀ NGUỒN VỐN CÔNG
1.1. Quy Mô Và Phân Bổ Nguồn Vốn
Tính đến thời điểm công bố báo cáo, đã có hơn 250 chính sách trên toàn bộ chuỗi giá trị hydro được thúc đẩy bởi nguồn vốn công, với tổng giá trị lên tới 41 tỷ USD kể từ khi ấn bản GHR-2025 được công bố.
Bảng 7.1: Tổng quan nguồn vốn công cho chính sách hydro, 2025-2026
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số chính sách có tiến triển | >250 |
| Tổng vốn công (USD) | 41 tỷ |
| Tỷ lệ từ các nền kinh tế phát triển | ~95% |
| Tỷ lệ đã giải ngân | ~25% |
| Tỷ lệ đang ở giai đoạn lựa chọn dự án | ~50% |
| Tỷ lệ đang ở giai đoạn công bố | ~25% |
| Tỷ lệ phân bổ cho nguồn cung : nhu cầu | 1,5 : 1 |
Nguồn: IEA phân tích
Gần 95% nguồn vốn đến từ các nền kinh tế phát triển, phản ánh sự phổ biến của các công cụ như tài trợ, hợp đồng chênh lệch (CfD) và phí bảo hiểm cố định tại các quốc gia này, so với các biện pháp khác khó định lượng hơn như ưu đãi thuế, phân bổ đất đai hoặc đơn giản hóa thủ tục cấp phép.
1.2. Các Khoản Phân Bổ Lớn
Một trong những khoản phân bổ lớn nhất là phê duyệt xây dựng đường ống hydro dài 133 km từ Đan Mạch đến Đức, được tài trợ bằng khoản vay 1,1 tỷ USD cho chi phí vốn và trợ cấp vận hành 1,6 tỷ USD trong 30 năm. Các khoản phân bổ lớn khác bao gồm 6 tỷ EUR để hỗ trợ sản xuất 200 ktpa hydro tái tạo thông qua cơ chế CfD tại Ý, và 1,3 tỷ EUR được phê duyệt cho các Dự án Quan trọng vì Lợi ích Chung Châu Âu (IPCEI) tại Ý.
II. CHIẾN LƯỢC VÀ MỤC TIÊU QUỐC GIA
2.1. Số Lượng Chiến Lược
Số lượng chiến lược hydro quốc gia đã ổn định ở mức 66 trên toàn cầu. Kể từ GHR-2025, chỉ có Montenegro công bố chiến lược và Georgia công bố kế hoạch phát triển chiến lược. Liên minh Châu Âu công bố Kế hoạch Đầu tư Vận tải Bền vững, dành 2,9 tỷ EUR đến cuối năm 2027 để thúc đẩy mở rộng quy mô nhiên liệu tái tạo và carbon thấp nhằm đạt các mục tiêu trong quy định hàng không và vận tải biển của EU.
Bảng 7.2: Số lượng chiến lược hydro theo khu vực
| Khu vực | Số lượng chiến lược |
|---|---|
| Châu Âu | ~25 |
| Châu Á - Thái Bình Dương | ~18 |
| Bắc Mỹ | ~5 |
| Châu Mỹ Latinh | ~8 |
| Châu Phi | ~8 |
| Trung Đông | ~2 |
| Toàn cầu | 66 |
Nguồn: IEA phân tích
2.2. Điều Chỉnh Mục Tiêu
Các chiến lược phát triển theo hai hướng chính: tiến tới các hành động cụ thể hoặc điều chỉnh mục tiêu để phản ánh thực tế. Ví dụ về hướng thứ nhất bao gồm kế hoạch hành động của Romania, lộ trình công nghệ của Brazil, và việc Mauritania ký kết thỏa thuận khung với các công ty tư nhân. Về điều chỉnh mục tiêu, Chile đã hạ mục tiêu từ 25 GW vào năm 2030 xuống 8-15 GW vào năm 2035, trong khi Hà Lan hiện kỳ vọng 1,2 GW điện phân trực tuyến vào năm 2030 (so với mục tiêu ban đầu 3-4 GW). Ấn Độ đang có tiến triển nhưng mục tiêu 5 Mtpa có thể chỉ đạt được sau năm 2030.
2.3. Tiến Độ So Với Mục Tiêu 2030
Hầu hết các quốc gia đều đang tụt hậu so với mục tiêu 2030. Xét đến các dự án có tiềm năng mạnh để vận hành vào năm 2030, chỉ 2 trên 35 quốc gia hoặc khu vực đang trên đà đạt mục tiêu 2030: Trung Quốc và Hà Lan.
Bảng 7.3: Trạng thái mục tiêu sản xuất hydro tái tạo 2030
| Trạng thái | Quốc gia/Khu vực |
|---|---|
| Trên đà đạt mục tiêu | Trung Quốc, Hà Lan |
| Có thể đạt với chính sách bổ sung | Đức, Tây Ban Nha |
| Khó đạt | Chile, Ai Cập, Maroc, Namibia |
| Đang xem xét điều chỉnh | Ấn Độ |
Nguồn: IEA phân tích
Trung Quốc có thể đạt mục tiêu sản xuất 300 kt hydro tái tạo vào năm 2030 ngay trong năm 2027. Trung Quốc cũng đã định nghĩa hydro tái tạo là một trong sáu ngành công nghiệp tương lai cho tăng trưởng kinh tế tiềm năng, nhắm đến việc mở rộng sử dụng ra ngoài vận tải đường bộ.
III. CHÍNH SÁCH TẠO CẦU
3.1. Các Công Cụ Chính Sách Mới
Các phát triển chính trong tạo cầu trong năm qua bao gồm việc sử dụng ngày càng nhiều các khoản vay và bảo lãnh vay, các ưu đãi cho thép phát thải thấp trong ngành ô tô, và các công cụ phối hợp tại Liên minh Châu Âu như Cơ chế Hydro và Liên minh Những Người Tiên Phong e-SAF.
Cơ chế Hydro EU: Mở vòng cung ứng đầu tiên vào tháng 11 năm 2025, với hơn 260 dự án nộp đề xuất. Có 265 dự án phía cung ứng với tổng 17,6 Mtpa và cơ chế đã tạo ra 273 tổ hợp cung cầu độc nhất, với 87% bên mua nhận được ít nhất một biểu hiện quan tâm.
Liên minh Những Người Tiên Phong e-SAF: Ra mắt tháng 12 năm 2025, tập hợp 8 quốc gia thành viên EU nhằm huy động ít nhất 500 triệu EUR cho các dự án nhiên liệu tổng hợp.
3.2. Chính Sách Tại Châu Âu
Chuyển đổi Chỉ thị Năng lượng Tái tạo EU (RED): Tính đến đầu tháng 6 năm 2026, 13/27 quốc gia thành viên EU – đại diện cho hơn 60% nhu cầu năng lượng vận tải – đã chuyển đổi Chỉ thị cho lĩnh vực vận tải. Con số này đủ để tạo ra nhu cầu ít nhất 575 ktpa hydro.
Bảng 7.4: Chuyển đổi Chỉ thị RED vào luật quốc gia
| Lĩnh vực | Số quốc gia đã chuyển đổi | Số quốc gia đang chuyển đổi | Tỷ lệ nhu cầu năng lượng vận tải |
|---|---|---|---|
| Vận tải | 13 | 7 | >60% |
| Công nghiệp | 4 | 3 | ~30% |
Nguồn: IEA phân tích
Đạo luật Tăng tốc Công nghiệp EU: Đề xuất giới thiệu hạn ngạch 25% thép phát thải thấp trong mua sắm công và tiêu chuẩn chứng nhận cũng như ghi nhãn cường độ carbon.
Gói Ô tô EU: Đề xuất cho phép tới 7% mục tiêu giảm phát thải được đáp ứng bằng cách sử dụng thép “carbon thấp” và tới 3% bằng nhiên liệu tái tạo.
3.3. Chính Sách Tại Châu Á
Chương trình cụm đô thị Trung Quốc: Ngân sách 8 tỷ NDT (1,1 tỷ USD) để hỗ trợ năm cụm đô thị trong giai đoạn 4 năm. Chương trình nhằm mở rộng sử dụng hydro tái tạo ra ngoài xe pin nhiên liệu, bao gồm amoniac và methanol tái tạo, thép, sưởi ấm công nghiệp và vận tải hạng nặng. Mục tiêu bao gồm 100.000 xe FCEV vào năm 2030 và giá hydro đầu cuối dưới 25 NDT/kg (3,5 USD), phấn đấu đạt 15 NDT/kg (2,1 USD).
Nhật Bản: Đến đầu tháng 6 năm 2026, sáu dự án đã được chọn trong cơ chế CfD, hỗ trợ tổng cộng gần 130 kt hydro phát thải thấp. Hai dự án hỗ trợ nhập khẩu amoniac cho lĩnh vực điện. Các dự án nhập khẩu amoniac từ dự án Blue Point đã nhận được các khoản vay từ ngân hàng nhà nước.
Hàn Quốc: Đấu thầu CHPS bị hủy vào tháng 10 năm 2025 do sự không phù hợp giữa thời hạn hỗ trợ (đồng đốt amoniac đến 2043) và mục tiêu loại bỏ than của quốc gia (2040). Chính phủ đang xem xét dừng tài trợ đồng đốt amoniac trong các nhà máy nhiệt điện than.
3.4. Chính Sách Tại Các Khu Vực Khác
Đức: Đạt thỏa thuận với Ủy ban Châu Âu về chiến lược nhà máy điện, yêu cầu tất cả các tổ máy phải có khả năng đốt hydro và phi carbon hóa hoàn toàn vào năm 2045. Mục tiêu 2 GW công suất hydro vào năm 2040 và thêm 2 GW vào năm 2043.
Singapore: Lựa chọn các tập đoàn cung cấp amoniac carbon thấp hoặc không carbon cho phát điện (55-65 MW) và tiếp nhiên liệu.
IV. CƠ CHẾ GIẢM THIỂU RỦI RO ĐẦU TƯ
4.1. Các Công Cụ Chính Sách Phía Cung
Một loạt các công cụ chính sách đã được sử dụng ở phía cung ứng. Tài trợ là phổ biến nhất ở các nền kinh tế phát triển, với CfD cũng được sử dụng trong vài năm qua và gần đây là các cơ chế đấu giá hai chiều. CfD loại bỏ rủi ro giá cho nhà phát triển dự án, cung cấp tầm nhìn và sự chắc chắn về doanh thu.
Bảng 7.5: Các chính sách hỗ trợ sản xuất hydro phát thải thấp nổi bật
| Khu vực | Chương trình | Kinh phí (triệu EUR) | Trạng thái | Công suất | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Áo | Auction-as-a-Service | 400 | Đã trao | 290 MW | 0,8 USD/kg H₂ |
| Úc | Headstart | 721 | Đã trao | 1.500 MW | 0,37-4,3 USD/kg H₂ |
| EU | EHB vòng 1 | 695 | Đã trao | 1.142 MW | 0,43-0,55 USD/kg H₂ |
| EU | EHB vòng 2 | 271 | Đã trao | 381 MW | 0,38-2,16 USD/kg H₂ |
| EU | EHB vòng 3 | 1.090 | Đã trao | 1.085 MW | 0,48-1,21 USD/kg H₂ |
| Ý | CfD hai chiều | 6.000 | Đã phê duyệt | 200 ktpa | 3,3 USD/kg H₂ |
| Hà Lan | SDE++ 2025 | 1.160 | Đã nhận hồ sơ | 276 MW | 75 EUR/t CO₂ |
| Tây Ban Nha | Auction-as-a-Service | 241 | Đã trao | 210 MW | 0,7-2,9 USD/kg H₂ |
| Anh | HAR | 241 | Đã trao | 125 MW | 9,1-11,4 USD/kg H₂ |
| Hoa Kỳ | 45V | 400 (2025-2029) | Đang mở | - | <3 USD/kg H₂ |
Nguồn: IEA phân tích
4.2. Ngân hàng Hydro Châu Âu
Ngân hàng Hydro Châu Âu là một trong những công cụ chính để giảm thiểu rủi ro đầu tư ở cấp độ EU:
Vòng 1: 7 dự án được chọn với 1.502 MW và 720 triệu EUR. 6 dự án ký thỏa thuận tài trợ với tổng 464 triệu EUR cho 942 MW.
Vòng 2: 15 dự án được chọn với 992 triệu EUR, nhưng chỉ 6 dự án ký thỏa thuận với 271 triệu EUR cho 381 MW sau khi 19 dự án rút lui.
Vòng 3: Ngân sách 1,3 tỷ EUR, trao 1,09 tỷ EUR cho 9 dự án với công suất 1,1 GW và sản xuất 130 ktpa hydro.
Cơ chế Auction-as-a-Service: Cho phép các quốc gia thành viên sử dụng kết quả đấu giá EU để tài trợ cho các dự án không được Ủy ban Châu Âu chọn, tận dụng quy trình hành chính hiện có.
4.3. Chính Sách Tại Hoa Kỳ
Tín dụng thuế 45V: Hỗ trợ sản xuất hydro sạch với mức tín dụng lên đến 3 USD/kg H₂ cho các dự án đáp ứng tiêu chí cường độ carbon. Kinh phí dự kiến 400 tỷ USD cho giai đoạn 2025-2029.
Tín dụng thuế 45Q: Hỗ trợ thu giữ và lưu trữ carbon, quan trọng cho các dự án hydro từ nhiên liệu hóa thạch với CCUS.
V. CHỨNG NHẬN, TIÊU CHUẨN VÀ QUY ĐỊNH
5.1. Tiêu Chuẩn Đo Lường GHG
ISO 19870:2026: Tiêu chuẩn về phương pháp luận xác định phát thải GHG cho sản xuất hydro được công bố vào tháng 4 năm 2026. Các tiêu chuẩn cho hydro khí và lỏng, amoniac và chất mang hydro hữu cơ lỏng dự kiến hoàn thiện vào năm 2026.
EU: Ủy ban Châu Âu đã công bố đạo luật ủy quyền cho “hydro carbon thấp” với cùng ngưỡng GHG như RFNBO (3,4 kg CO₂-eq/kg H₂) và phương pháp luận.
Ấn Độ: Thiết lập tiêu chuẩn phát thải cho amoniac tái tạo (0,38 kg CO₂-eq/kg) và methanol tái tạo (0,44 kg CO₂-eq/kg), đo từ điện đến sản phẩm, tính trung bình 12 tháng trước đó.
Trung Quốc: Thiết lập mục tiêu hiệu suất cho máy điện phân nước ở cấp độ stack là dưới 4,2 kWh/Nm³ (46,7 kWh/kg) vào năm 2028.
Bảng 7.6: Ngưỡng phát thải GHG cho chứng nhận hydro
| Khu vực | Sản phẩm | Ngưỡng (kg CO₂-eq/kg) | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| EU | RFNBO/Hydro carbon thấp | 3,4 | Well-to-gate |
| Ấn Độ | Amoniac tái tạo | 0,38 | Điện đến sản phẩm |
| Ấn Độ | Methanol tái tạo | 0,44 | Điện đến sản phẩm |
| Hoa Kỳ | Hydro sạch (45V) | 0,45 (tối đa) | Well-to-gate |
Nguồn: IEA phân tích
5.2. Chương Trình Chứng Nhận
Chứng nhận ISCC: Được sử dụng để chứng nhận các dự án RFNBO, bao gồm chuyến hàng methanol điện phân đầu tiên từ Đan Mạch đến Đức.
CertifHy: Tiếp tục được sử dụng để chứng nhận các dự án RFNBO.
Úc: Chương trình bảo đảm nguồn gốc bắt đầu hoạt động (ban đầu cho hydro tái tạo, sẽ mở rộng sang các phương thức và dẫn xuất khác).
Phần Lan: Cấp bảo đảm nguồn gốc đầu tiên cho hydro.
5.3. Hạ Tầng Và Quy Định Mạng Lưới
EU: Ủy ban Châu Âu cấp trạng thái đặc biệt cho 100 dự án liên quan đến hydro (51 dự án đường ống, 22 nhà máy điện phân, 18 dự án lưu trữ và 9 bến nhập khẩu). Gói Lưới điện Châu Âu được phê duyệt tháng 12 năm 2025, bao gồm tài chính, đơn giản hóa cấp phép và quy hoạch tích hợp mạng lưới hydro.
Đức: Mạng lưới hydro mở vào đầu năm 2026 để đặt chỗ công suất cho giai đoạn 2026-30. Đạo luật Tăng tốc Hydro được phê duyệt tháng 10 năm 2025 nhằm đơn giản hóa quy trình lập kế hoạch và phê duyệt.
Anh: Chính phủ đã dành 500 triệu GBP (659 triệu USD) cho mạng lưới vận chuyển và lưu trữ hydro khu vực đầu tiên. Tháng 11 năm 2025, 164 triệu GBP (216 triệu USD) được trao cho ba dự án để chuyển sang giai đoạn thiết kế FEED.
VI. PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU CÁC CHÍNH SÁCH CỤ THỂ
6.1. Chính Sách Của Trung Quốc
Trung Quốc có cách tiếp cận toàn diện với chính sách hydro, kết hợp mục tiêu sản xuất, hỗ trợ tài chính và tiêu chuẩn hiệu suất.
Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 (2026-2030): Hydro được định vị là “ngành công nghiệp tương lai” để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu sản xuất 300 ktpa vào năm 2030.
Chương trình cụm đô thị: 8 tỷ NDT để hỗ trợ năm cụm đô thị trong bốn năm, nhắm đến việc mở rộng sử dụng hydro ra ngoài xe FCEV.
Tiêu chuẩn hiệu suất điện phân: Yêu cầu tiêu thụ điện năng dưới 4,2 kWh/Nm³ ở cấp độ stack vào năm 2028.
6.2. Chính Sách Của Ấn Độ
Sáng kiến SIGHT: Đấu thầu cung cấp 724 ktpa amoniac tái tạo cho các nhà máy phân bón. 11 trong số 13 hợp đồng đã được ký vào tháng 3 năm 2026 với giá 575-745 USD/t NH₃. Các thỏa thuận cung ứng có thời hạn 10 năm, với ưu đãi trong 3 năm đầu.
6.3. Chính Sách Của Nhật Bản
Cơ chế CfD: Đến tháng 6 năm 2026, sáu dự án được chọn, hỗ trợ gần 130 kt hydro phát thải thấp. Hỗ trợ cho nhập khẩu amoniac từ dự án Blue Point (Hoa Kỳ) với tổng 772 ktpa NH₃, phần lớn cho phát điện và phần còn lại cho sưởi ấm công nghiệp.
Chương trình hỗ trợ phát triển trung tâm: Hai trung tâm nhập khẩu amoniac Hekinan và Tomakomai được phê duyệt đầu tiên vào tháng 3 năm 2026.
6.4. Chính Sách Của Brazil
Chương trình Nova Indústria Brasil: Ngân sách 300 tỷ BRL (58 tỷ USD) để thúc đẩy năng suất, bền vững và đổi mới trong ngành công nghiệp giai đoạn 2024-26. Tháng 12 năm 2025, 189 dự án được chọn, bao gồm 44 dự án hydro tái tạo, với hỗ trợ dưới hình thức vay, vốn cổ phần và tài trợ.
VII. THÁCH THỨC VÀ TRIỂN VỌNG CHÍNH SÁCH
7.1. Thách Thức Chính
Chậm triển khai chính sách: Việc chuyển đổi RED tại EU diễn ra chậm, với chỉ 4/27 quốc gia đang chuyển đổi cho lĩnh vực công nghiệp.
Không cân đối giữa cung và cầu: 1,5 USD cho nguồn cung so với 1 USD cho nhu cầu, dẫn đến thiếu động lực thị trường.
Hủy bỏ dự án: Nhiều dự án được chọn trong các chương trình hỗ trợ đã rút lui do không thể đáp ứng các điều kiện, đặc biệt tại Ngân hàng Hydro Châu Âu vòng 2.
Không chắc chắn về quy định: Sự không chắc chắn về áp dụng CBAM đối với amoniac và phân bón, và việc hoãn quyết định Khung Net-Zero của IMO.
7.2. Triển Vọng
Mặc dù các thách thức, các chính sách hiện có được dự kiến sẽ hỗ trợ tới 5,5 Mtpa nhu cầu hydro phát thải thấp vào năm 2030. Các công cụ chính sách mới như đấu giá hai chiều và cơ chế phối hợp cầu đang được phát triển để giải quyết các rào cản hiện tại.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 7
Số lượng chiến lược hydro quốc gia đã ổn định ở mức 66, với các điều chỉnh mục tiêu phản ánh thực tế thị trường. Chỉ Trung Quốc và Hà Lan đang trên đà đạt mục tiêu 2030.
Tổng vốn công mới đạt 41 tỷ USD, với gần 95% từ các nền kinh tế phát triển. Tỷ lệ phân bổ 1,5:1 cho nguồn cung so với nhu cầu cho thấy sự mất cân đối trong ưu tiên chính sách.
Chuyển đổi RED tại EU đang tạo ra nhu cầu đáng kể, với 13 quốc gia đã chuyển đổi cho lĩnh vực vận tải, tạo ra ít nhất 575 ktpa nhu cầu hydro. Các chính sách mới tại Trung Quốc, Nhật Bản và EU đang mở rộng phạm vi ứng dụng hydro.
Ngân hàng Hydro Châu Âu đã phân bổ hơn 1,8 tỷ EUR qua ba vòng đấu giá, nhưng tỷ lệ hủy bỏ dự án cao trong vòng 2 cho thấy thách thức trong việc chuyển đổi cam kết thành hiện thực.
Các tiêu chuẩn chứng nhận đang phát triển nhanh chóng, với ISO 19870:2026 được công bố và các ngưỡng phát thải cụ thể tại EU, Ấn Độ và Trung Quốc.
Hạ tầng hydro đang được đẩy nhanh với các gói chính sách tại EU, Đức và Anh, nhưng vẫn cần thêm đầu tư và đơn giản hóa thủ tục cấp phép.
Tài liệu tham khảo: International Energy Agency (2026), Global Hydrogen Review 2026, Chương 7, IEA, Paris. Số liệu cập nhật đến tháng 5/2026.

