BÁO CÁO CHI TIẾT CHƯƠNG 6 – GLOBAL HYDROGEN REVIEW 2026: ĐẦU TƯ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
Ngày 19 tháng 6 năm 2026, Annie Nguyễn
MỞ ĐẦU
Chương 6 của Global Hydrogen Review 2026 cung cấp bức tranh toàn diện về đầu tư và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực hydro toàn cầu. Báo cáo phân tích chi tiêu vốn cho các dự án hydro phát thải thấp, tài chính công quốc tế, đầu tư mạo hiểm, hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết, và tiến độ công nghệ của các giải pháp hydro. Chương này nhấn mạnh sự chuyển dịch đầu tư sang điện phân, sự suy giảm của đầu tư mạo hiểm, và vai trò ngày càng tăng của tài chính công quốc tế tại các nền kinh tế mới nổi.
I. ĐẦU TƯ VÀO LĨNH VỰC HYDRO
1.1. Chi Tiêu Cho Các Dự Án Sản Xuất Đang Xây Dựng
Chi tiêu cho các dự án hydro phát thải thấp ước tính đạt gần 7 tỷ USD vào năm 2025, gần gấp đôi mức năm 2024 và tương đương khoảng 0,7% tổng đầu tư toàn cầu vào cung cấp năng lượng. Chi tiêu dự kiến sẽ tăng hơn 50% vào năm 2026, đạt hơn 10 tỷ USD, khi vốn được giải ngân cho làn sóng các dự án tương đối lớn đã đạt quyết định đầu tư cuối cùng trong những năm gần đây.
Bảng 6.1: Đầu tư vào các cơ sở sản xuất hydro phát thải thấp, 2019-2026
| Năm | Điện phân (tỷ USD) | CCUS (tỷ USD) | Tổng (tỷ USD) | Tăng trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | ~0,5 | ~0,5 | ~1,0 | - |
| 2020 | ~0,6 | ~0,5 | ~1,1 | +10% |
| 2021 | ~0,8 | ~0,6 | ~1,4 | +27% |
| 2022 | ~1,5 | ~1,0 | ~2,5 | +79% |
| 2023 | ~2,5 | ~1,5 | ~4,0 | +60% |
| 2024 | ~3,0 | ~3,5 | ~6,5 | +63% |
| 2025 (ước) | ~4,0 | ~3,0 | ~7,0 | +8% |
| 2026 (dự kiến) | ~7,0 | ~3,0 | ~10,0 | +43% |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên khảo sát các nhà sản xuất thiết bị, công ty EPC và nhà phát triển dự án; dữ liệu từ McKinsey & Company và Hydrogen Council; BloombergNEF; Argus Media
Năm 2024, đầu tư vào các dự án hydro dựa trên CCUS vượt quá đầu tư vào các dự án điện phân, phản ánh quy mô trung bình lớn hơn và tiến độ sớm hơn của các dự án dựa trên nhiên liệu hóa thạch với CCUS. Tuy nhiên, kể từ năm 2025, đầu tư đã chuyển dịch sang điện phân, được thúc đẩy bởi đường ống dự án điện phân mới mạnh mẽ hơn, hoạt động chậm hơn trong lĩnh vực CCUS và cường độ vốn cao hơn của các dự án điện phân.
1.2. Phân Bố Đầu Tư Theo Khu Vực
Đầu tư vào các dự án đã cam kết tập trung về mặt địa lý, phản ánh sự phân bố công suất, nhưng có sự khác biệt đáng kể giữa các khu vực và công nghệ.
Bảng 6.2: Đầu tư vào sản xuất hydro phát thải thấp theo khu vực, 2022-2026
| Khu vực | 2022 (tỷ USD) | 2023 (tỷ USD) | 2024 (tỷ USD) | 2025 (tỷ USD) | 2026 (tỷ USD) |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung Quốc | ~0,5 | ~1,0 | ~1,5 | ~1,8 | ~2,2 |
| Châu Âu | ~0,8 | ~1,5 | ~2,0 | ~2,5 | ~4,0 |
| Bắc Mỹ | ~0,8 | ~1,0 | ~2,5 | ~2,0 | ~2,5 |
| Phần còn lại | ~0,4 | ~0,5 | ~0,5 | ~0,7 | ~1,3 |
| Tổng | ~2,5 | ~4,0 | ~6,5 | ~7,0 | ~10,0 |
Nguồn: IEA phân tích
Về hydro điện phân, Trung Quốc chiếm hơn 60% công suất đã cam kết nhưng chưa đến 25% đầu tư ước tính vào năm 2026, trong khi Châu Âu chiếm chưa đến 20% công suất nhưng gần 45% đầu tư. Điều này được thúc đẩy bởi sự khác biệt chi phí khu vực, với chi phí CAPEX thấp hơn làm giảm nhu cầu đầu tư tại các dự án Trung Quốc. Cùng với nhau, Trung Quốc và Châu Âu chiếm khoảng 70% tổng đầu tư vào sản xuất hydro điện phân vào năm 2026.
Đối với hydro dựa trên CCUS, Hoa Kỳ chiếm khoảng 40% công suất đã cam kết nhưng gần 60% đầu tư ước tính vào năm 2026. Điều này phản ánh sự khác biệt trong thiết kế dự án và cách tiếp cận phát triển: tại Hoa Kỳ, hầu hết các dự án liên quan đến xây dựng mới, trong khi tại các quốc gia tiên phong khác như Hà Lan, tất cả các dự án đều dựa trên cải tạo, đòi hỏi chi phí vốn thấp hơn.
1.3. Phân Bố Đầu Tư Theo Ngành Sử Dụng
Về ứng dụng cuối cùng, gần 60% đầu tư vào năm 2026 dự kiến dành cho sản xuất hydro cho các mục đích sử dụng hiện có, như lọc dầu và các ứng dụng công nghiệp như amoniac. Hơn 25% hướng đến nhiên liệu gốc hydro, bao gồm cả xuất khẩu. Cùng với nhau, các ứng dụng này chiếm hơn 85% tổng đầu tư vào năm 2026.
Bảng 6.3: Phân bố đầu tư theo ngành sử dụng, 2022-2026
| Ngành sử dụng | 2022 (%) | 2023 (%) | 2024 (%) | 2025 (%) | 2026 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Công nghiệp và lọc dầu | ~55 | ~55 | ~50 | ~55 | ~55 |
| Nhiên liệu gốc hydro | ~25 | ~25 | ~30 | ~25 | ~28 |
| Vận tải và phát điện | ~10 | ~10 | ~10 | ~10 | ~10 |
| Khác | ~10 | ~10 | ~10 | ~10 | ~7 |
Nguồn: IEA phân tích
1.4. Các Dự Án Đạt Quyết Định Đầu Tư Cuối Cùng
Kể từ GHR-25, gần 80% khối lượng sản xuất hydro phát thải thấp đạt quyết định đầu tư cuối cùng dựa trên điện phân. Chỉ có 1 dự án dựa trên CCUS đạt FID, mặc dù nó chiếm khoảng 20% sản lượng mới đã cam kết, vì các dự án CCUS thường lớn hơn.
Bảng 6.4: Các dự án đạt FID kể từ GHR-25
| Dự án | Quốc gia | Công nghệ | Công suất | Đầu tư (tỷ USD) |
|---|---|---|---|---|
| Wabash Low-Carbon Ammonia | Hoa Kỳ | CCUS | 500 ktpa NH₃ | ~2,6 |
| Songyuan Hydrogen Industrial Park (Pha 2) | Trung Quốc | Điện phân | ~1 GW | ~3,1 |
| Moeye Onuba | Tây Ban Nha | Điện phân | 300 MW | >1,0 |
| La Robla Methanol | Tây Ban Nha | Điện phân | 200 MW | ~0,9 |
| Repsol Cartagena | Tây Ban Nha | Điện phân | 100 MW | ~0,3 |
| Repsol Bilbao | Tây Ban Nha | Điện phân | 100 MW | ~0,3 |
Nguồn: IEA Hydrogen Production Projects Database (tháng 6/2026)
II. TÀI CHÍNH CÔNG QUỐC TẾ CHO HYDRO TẠI CÁC NỀN KINH TẾ MỚI NỔI
2.1. Tổng Quan
Năm 2024, tài chính công quốc tế chiếm khoảng 1,1% tổng tài chính lĩnh vực năng lượng toàn cầu. Mặc dù tỷ lệ này tương đối nhỏ, nó đóng vai trò quan trọng tại các thị trường mới nổi và các nền kinh tế đang phát triển (EMDE) ngoài Trung Quốc, nơi tài chính công quốc tế cung cấp hơn 5% đầu tư năng lượng. Tài chính này đặc biệt quan trọng đối với các dự án thâm dụng vốn và thuộc loại đầu tiên như hydro phát thải thấp.
Bảng 6.5: Tài chính công quốc tế tích lũy cho hydro phát thải thấp, 2020-2026
| Loại hình tài chính | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | Q1 2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài chính có chủ quyền (tỷ USD) | <0,1 | <0,1 | 0,2 | 0,8 | 1,5 | 0,5 | 0,2 |
| Tài chính phi chủ quyền (tỷ USD) | <0,1 | <0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,15 | 0,15 | 0,05 |
| Tổng (tỷ USD) | <0,1 | <0,1 | 0,3 | 1,0 | 1,65 | 0,65 | 0,25 |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên thông tin công khai đến tháng 5/2026
2.2. Tài Chính Có Chủ Quyền
Tài chính có chủ quyền chủ yếu hướng đến các chính phủ hoặc tổ chức công, thường được bảo lãnh bởi chính phủ. Tài trợ từ các tổ chức tài chính công quốc tế cho hydro phát thải thấp đã tăng từ mức không đáng kể vào năm 2022 lên khoảng 3,2 tỷ USD trong các cam kết đầu tư tính đến quý 1 năm 2026. Tuy nhiên, hỗ trợ này vẫn tập trung cao độ, với gần 60% phân bổ cho Ấn Độ và gần 25% cho Chile.
Bảng 6.6: Tài chính công quốc tế cho chính phủ về hydro, 2020-2026
| Quốc gia | Tổng cam kết (tỷ USD) | Tỷ lệ | Hình thức chính |
|---|---|---|---|
| Ấn Độ | ~1,9 | ~59% | Cho vay chính sách |
| Chile | ~0,8 | ~25% | Cho vay chính sách |
| Brazil | ~0,3 | ~9% | Cho vay chính sách |
| Nam Phi | ~0,1 | ~3% | Hỗ trợ kỹ thuật |
| Mauritania | ~0,05 | ~2% | Hỗ trợ kỹ thuật |
| Khác | ~0,05 | ~2% | Hỗ trợ kỹ thuật |
| Tổng | ~3,2 | 100% | - |
Nguồn: IEA phân tích
Cho vay chiếm hơn 95% giá trị tài trợ đã cam kết, nhưng các khoản tài trợ chiếm số lượng giao dịch lớn hơn và đóng vai trò quan trọng trong phát triển thị trường sớm, thường được sử dụng cho hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn và xây dựng năng lực.
2.3. Đầu Tư Vào Các Quỹ Và Cơ Sở Tài Chính
Các tổ chức tài chính công quốc tế ngày càng chuyển vốn thông qua các phương tiện trung gian, bao gồm các quỹ và cơ sở tài chính hỗn hợp, cho phép chuyên môn hóa cao hơn và giúp huy động vốn tư nhân bằng cách kết hợp tài trợ ưu đãi và thương mại. Kể từ GHR-25, đã có một số hoạt động mới trong lĩnh vực này.
2.4. Tài Chính Dự Án Phi Chủ Quyền
Các tổ chức tài chính công quốc tế cũng cung cấp tài chính trực tiếp cho các công ty mà không có bảo lãnh chính phủ, thường thông qua các bộ phận khu vực tư nhân của các tổ chức tài chính phát triển hoặc thông qua các phương tiện và quỹ trung gian. Loại hình tài chính này đặc biệt quan trọng đối với các dự án thuộc loại đầu tiên, nơi các nhà cho vay thương mại có thể bị ngăn cản bởi rủi ro công nghệ và xây dựng.
Bảng 6.7: Tài chính công quốc tế cho các công ty về hydro, 2020-2026
| Dự án | Quốc gia | Năm | Loại hình tài chính | Giá trị (triệu USD) |
|---|---|---|---|---|
| Chirchiq | Uzbekistan | 2025 | Cho vay ưu đãi | 55 |
| Kahiro's | Uruguay | 2025 | Cho vay | 20 |
| Hyphen | Namibia | 2025 | Hỗ trợ phát triển | 10 |
| Zhero Molecules | Namibia | 2025 | Hỗ trợ phát triển | 5 |
| ATOME La Villeta | Paraguay | 2026 | Gói nợ | 420 |
| ATOME La Villeta | Paraguay | 2026 | Vốn cổ phần | 215 |
Nguồn: IEA phân tích
Phần lớn hỗ trợ này được cung cấp dưới dạng nợ, với các khoản tài trợ chủ yếu được cam kết cho hỗ trợ chuẩn bị dự án. Các cấu trúc tài chính thường kết hợp nhiều công cụ nợ với các mức độ ưu tiên và ưu đãi khác nhau.
III. TÀI CHÍNH CÔNG TY VÀ XU HƯỚNG THỊ TRƯỜNG
3.1. Đầu Tư Mạo Hiểm
Đầu tư mạo hiểm (VC) vào các công ty khởi nghiệp tập trung vào hydro tiếp tục giảm, cả về giá trị tuyệt đối và tương đối so với bối cảnh VC năng lượng rộng lớn hơn. Tổng VC đã giảm hơn 50% so với cùng kỳ năm trước xuống còn 1,3 tỷ USD vào năm 2025, và tỷ trọng hydro trong VC năng lượng đã giảm từ đỉnh 13% vào năm 2023 xuống chỉ còn 4% vào năm 2025. Dữ liệu sơ bộ cho quý 1 năm 2026 cho thấy sự suy giảm này đang tiếp diễn.
Bảng 6.8: Đầu tư mạo hiểm vào các công ty khởi nghiệp năng lượng trong các lĩnh vực liên quan đến hydro, 2010-2025
| Năm | Tổng VC hydro (tỷ USD) | Tỷ lệ VC hydro trong VC năng lượng | Số công ty khởi nghiệp |
|---|---|---|---|
| 2010 | ~0,05 | ~2% | ~15 |
| 2015 | ~0,1 | ~3% | ~20 |
| 2020 | ~0,5 | ~8% | ~80 |
| 2021 | ~1,5 | ~12% | ~120 |
| 2022 | ~2,0 | ~13% | ~150 |
| 2023 | ~2,5 | ~13% | ~180 |
| 2024 | ~1,8 | ~8% | ~160 |
| 2025 | ~1,3 | ~4% | ~130 |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu từ Cleantech Group và Crunchbase
Năm 2023 và 2024, VC tập trung vào công nghệ sản xuất hydro và nhiên liệu gốc hydro, nhưng vào năm 2025, hàng không nổi lên là phân khúc lớn nhất, chiếm gần 25% tổng VC hydro. Điều này được thúc đẩy bởi các vòng gọi vốn lớn từ hai công ty hàng không có trụ sở tại Hoa Kỳ, Zero Avia (150 triệu USD) và Heven Aerotech (100 triệu USD).
Bảng 6.9: Đầu tư mạo hiểm tích lũy theo lĩnh vực công nghệ và khu vực, 2021-2025
| Lĩnh vực | Hoa Kỳ | Châu Âu | Trung Quốc | Khác | Tổng (tỷ USD) |
|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất hydro (điện phân) | ~0,8 | ~0,5 | ~0,3 | ~0,1 | ~1,7 |
| Sản xuất hydro (khác) | ~0,6 | ~0,2 | ~0,1 | ~0,05 | ~0,95 |
| Nhiên liệu gốc hydro | ~0,5 | ~0,3 | ~0,1 | ~0,05 | ~0,95 |
| Hạ tầng | ~0,1 | ~0,4 | ~0,05 | ~0,05 | ~0,6 |
| Ứng dụng cuối cùng | ~0,3 | ~0,5 | ~0,1 | ~0,1 | ~1,0 |
| Phát triển dự án | ~0,05 | ~0,5 | ~0,02 | ~0,03 | ~0,6 |
Nguồn: IEA phân tích
Các công ty khởi nghiệp châu Âu nhận được gần 50% VC liên quan đến hydro vào năm 2025, tiếp theo là Hoa Kỳ (35%) và Trung Quốc (9%). Mặc dù vậy, các công ty khởi nghiệp Hoa Kỳ tiếp tục thống trị công nghệ sản xuất hydro và nhiên liệu gốc hydro, huy động ba phần tư VC toàn cầu cho sản xuất phi điện phân trong giai đoạn 2021-25.
3.2. Tài Chính Công Ty Và Vốn Hóa Thị Trường
Dữ liệu về hiệu quả hoạt động của các công ty giao dịch công khai cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các công ty hoạt động trong lĩnh vực hydro đang thực hiện, về dòng tiền và khả năng huy động vốn, cũng như kỳ vọng của nhà đầu tư.
Bảng 6.10: Lợi nhuận hàng tháng và vốn hóa thị trường của các công ty hydro, 2018-2026
| Chỉ số | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | Q1 2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận tích lũy (2018=100) | 100 | 120 | 180 | 350 | 280 | 200 | 150 | 140 | 145 |
| Vốn hóa thị trường (tỷ USD) | ~15 | ~20 | ~35 | ~70 | ~55 | ~40 | ~30 | ~35 | ~40 |
Nguồn: IEA phân tích dựa trên dữ liệu Bloomberg
Tổng định giá các công ty hydro đang được đẩy lên mức cao mới bởi một công ty duy nhất, Bloom Energy. Kể từ đầu năm 2025, vốn hóa thị trường của Bloom Energy đã tăng 75 tỷ USD lên 80 tỷ USD, đưa công ty này từ mức trung bình 16% tổng vốn hóa thị trường của danh mục đầu tư trong giai đoạn 2018-24 lên khoảng 80% vào năm 2026.
Khi loại trừ Bloom Energy khỏi danh mục đầu tư tổng thể, vốn hóa thị trường đã tăng nhẹ trong năm qua và ở mức tương đương với mức lần đầu đạt được vào giữa năm 2020. Điều này phần lớn là do hiệu quả hoạt động mạnh hơn từ Plug Power và Doosan Fuel Cell.
IV. ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
4.1. Tiến Độ Công Nghệ
Các công nghệ hydro đã tiếp tục đạt được những cột mốc quan trọng kể từ GHR-25. Tuy nhiên, số lượng công nghệ đã tiến triển về mức độ sẵn sàng công nghệ (TRL) đã giảm: năm trong báo cáo này, so với mười trong GHR-25. Điều này phản ánh xu hướng rộng lớn hơn trong đổi mới dựa trên phần cứng, nơi tiến độ không đồng đều và thường được đánh dấu bằng các giai đoạn ổn định dài giữa các đột phá.
Bảng 6.11: Mức độ sẵn sàng công nghệ của các công nghệ sản xuất hydro phát thải thấp và hạ tầng
| Công nghệ | TRL hiện tại | Thay đổi so với 2025 |
|---|---|---|
| Điện phân kiềm | 8-9 | Không đổi |
| Điện phân PEM | 8-9 | Không đổi |
| Điện phân SOEC | 6-7 | Tăng |
| Điện phân AEM | 4-5 | Không đổi |
| SMR + CCUS (tỷ lệ thu giữ cao) | 6-7 | Không đổi |
| ATR + CCUS | 6-7 | Không đổi |
| Khí hóa than + CCUS | 6-7 | Không đổi |
| Nhiệt phân metan (có plasma) | 5-6 | Không đổi |
| Nhiệt phân metan (không plasma) | 4-5 | Tăng |
| Hydro địa chất (tự nhiên) | 3-4 | Tăng |
| Hydro địa chất (kích thích) | 2-3 | Tăng |
| Đường ống hydro (mới) | 7-8 | Không đổi |
| Đường ống hydro (cải tạo) | 6-7 | Tăng |
| Lưu trữ muối mỏ | 7-8 | Không đổi |
| Lưu trữ mỏ khí cạn | 4-5 | Không đổi |
| Lưu trữ tầng chứa nước | 3-4 | Không đổi |
| Lưu trữ hang đá lót | 5-6 | Tăng |
| Vận chuyển LOHC | 4-5 | Không đổi |
| Vận chuyển NH₃ | 7-8 | Không đổi |
| Vận chuyển LH₂ | 5-6 | Tăng |
Nguồn: IEA (2026), ETP Clean Energy Technology Guide; IEA Hydrogen Technology Collaboration Programme
4.2. Những Tiến Bộ Nổi Bật Trong Nghiên Cứu Và Tạo Mẫu
Giảm và thu hồi Iridium cho điện phân PEM:
Điện phân PEM hiện cần khoảng 300 kg Iridium (Ir) mỗi GW công suất, với mục tiêu của ngành là giảm xuống 100 kg Ir/GW vào năm 2030. Ohmium đã báo cáo đạt 56 kg Ir/GW và đặt mục tiêu giảm xuống dưới 30 kg Ir/GW trong những năm tới. VSPARTICLE và Plug Power đã phát triển một lớp xúc tác nanoporous cho phép sử dụng ít hơn khoảng 90% Ir so với các ngăn xếp hiện tại, trong khi Toshiba công bố một thiết kế sử dụng ít hơn 90%.
Chuyển đổi H₂S bằng điện hóa:
Một quy trình xúc tác điện hóa mới tại Trung Quốc đã chứng minh sản xuất hydro từ quá trình phân hủy H₂S, đạt tỷ lệ chuyển đổi trên 99,999% và sản xuất cả hydro và lưu huỳnh với độ tinh khiết cấp thương mại.
Lớp phủ dựa trên CISS:
Chiral Energy đã thử nghiệm một lớp phủ điện cực dựa trên hiệu ứng CISS (chirality-induced spin selectivity), báo cáo rằng điều này có thể giảm điện áp và tăng mật độ dòng điện mà không làm tăng tốc độ phân hủy ngăn xếp, với hiệu quả tăng lên đến 50%.
Lò phản ứng nhôm-nước:
Found Energy đang vận hành một lò phản ứng nhôm-nước xúc tác 100 kW tại Hoa Kỳ, sản xuất cả nhiệt và hydro và đại diện cho sự mở rộng quy mô gấp mười lần so với nguyên mẫu 10 kW của nó.
4.3. Những Thành Tựu Thí Điểm Và Trình Diễn Đầu Tiên
Máy điện phân nhiệt độ cao lớn nhất thế giới đi vào hoạt động:
Một máy điện phân SOEC 2,6 MW từ Sunfire, hoạt động ở nhiệt độ lên đến 850°C, đã khởi động tại nhà máy lọc dầu Neste ở Rotterdam, Hà Lan. Đây là máy điện phân nhiệt độ cao lớn hơn so với máy 0,7 MW trước đó được lắp đặt tại nhà máy thép Salzgitter ở Đức vào năm 2020.
Nhà máy quang xúc tác tách nước lớn nhất thế giới đi vào hoạt động:
Một cơ sở 200 tấn/năm tại Trung Quốc sử dụng 144 heliostat để hướng bức xạ mặt trời vào 24 lò phản ứng stronti titanat sản xuất hydro từ nước.
Máy nén hydro ly tâm đầu tiên trên thế giới đi vào trình diễn:
Kawasaki Heavy Industries (KHI) đã xây dựng một nhà máy trình diễn tại Nhật Bản cho máy nén turbo hydro, với tính năng quay tốc độ cao để giảm kích thước xuống một phần bảy so với máy nén thông thường và cải thiện làm mát và thiết kế cánh quạt để cắt giảm tiêu thụ điện 3-4%.
Lưu trữ hang đá lót chứng minh chu kỳ hydro trong các thử nghiệm thực tế:
Cơ sở thí điểm HYBRIT tại Thụy Điển, một hang đá lót 100 m³ lưu trữ khoảng 70 MWh H₂ (tương đương 2 t H₂ ở 250 bar), đã được vận hành từ năm 2022. Qua 3 năm hoạt động, nó đã chứng minh hiệu suất an toàn và đáng tin cậy.
Động cơ hydro hàng hải hoàn thành các thử nghiệm trên đất liền đầu tiên:
KHI, Yanmar và Japan Engine đã tiến hành thử nghiệm trên đất liền của động cơ hàng hải chạy bằng hydro lỏng (LH₂), với việc triển khai trên tàu đa năng 17.500 DWT dự kiến vào năm 2027.
Hệ thống pin nhiên liệu hydro cấp megawatt được trình diễn trong chuyến bay tầm thấp:
Một máy bay turboprop không người lái 7,5 tấn với pin nhiên liệu hydro 0,9 MW, do Tập đoàn Động cơ Hàng không Trung Quốc phát triển, đã hoàn thành chuyến bay đầu tiên tại Sân bay Zhuzhou Lusong.
Nồi hơi đốt 100% amoniac lớn nhất được trình diễn thành công:
Một nồi hơi 500 kW sử dụng đầu đốt cracking tích hợp đã được trình diễn thành công tại Vương quốc Anh.
Tua bin khí quy mô lớn trình diễn đốt 100% amoniac:
Đầu năm 2026, GE Vernova và IHI đã công bố trình diễn thành công đốt 100% amoniac trong tua bin khí lớp F tại một cơ sở thử nghiệm ở Nhật Bản.
4.4. Những Cam Kết Được Công Bố Để Chuyển Lên Cấp Độ Tiếp Theo
Nhà máy ethanol-lên-jet thương mại đầu tiên trên thế giới đi vào hoạt động:
Cuối năm 2025, LanzaJet bắt đầu sản xuất nhiên liệu máy bay tại cơ sở Freedom Pines Fuels của mình tại Hoa Kỳ, với công suất khoảng 30 ktpa.
Nhà máy CO₂-lên-methanol sử dụng hydro điện phân lớn nhất thế giới bắt đầu xây dựng:
Năm 2025, một nhà máy methanol 42 ktpa sử dụng CO₂ và hydro điện phân đã bắt đầu hoạt động tại Đan Mạch, lớn nhất thuộc loại này.
Đơn đặt hàng quy mô công nghiệp đầu tiên cho máy cải tạo metan bằng điện:
European Energy đã đồng ý triển khai, vào năm 2026, một máy cải tạo metan bằng điện 10 MW do SYPOX cung cấp, để sản xuất khoảng 150 tpd khí tổng hợp (khoảng 15 tpd H₂) cho sản xuất methanol.
Pin nhiên liệu hydro trong ứng dụng hàng hải đạt quy mô đa megawatt:
Công suất pin nhiên liệu hydro đã mở rộng từ 22 kW trên tàu nghiên cứu Energy Observer vào năm 2017 lên 400 kW trên phà MF Hydra của Na Uy vào năm 2023, vượt ngưỡng 1 MW với tàu nội địa H₂ Barge 2 vào năm 2024 và đạt 3 MW với du thuyền siêu sang Breakthrough vào năm 2025.
Đường ống vận chuyển khí tự nhiên quy mô lớn đầu tiên được cải tạo cho hydro:
Gascade đã hoàn thành việc cải tạo khoảng 400 km đường ống khí tự nhiên cao áp trong vòng chưa đầy một năm tại Đức, đưa vào vận hành phần phía bắc của dự án Flow vào cuối năm 2025.
Tàu chở hydro lỏng lớn đang được phát triển:
Đầu năm 2026, KHI và Japan Suiso Energy đã ký hợp đồng đóng một tàu chở hydro lỏng 40.000 m³, tương đương 2,7 kt H₂, dự kiến thực hiện các chuyến đi thử nghiệm trên đại dương vào năm 2030.
4.5. Sản Phẩm Và Quy Trình Mới Ra Mắt Thị Trường
Các đơn vị tổng hợp nhiên liệu hydrocarbon dạng container nhắm đến ứng dụng quốc phòng:
Tháng 3 năm 2026, INERATEC của Đức đã ra mắt dòng sản phẩm Lifeline gồm các đơn vị tổng hợp nhiên liệu dạng module container, với công suất 4-7 ktpa.
Động cơ amoniac tốc độ thấp chuyển từ phòng thí nghiệm đến xưởng đóng tàu:
Năm 2025, động cơ amoniac tốc độ thấp 52-bore đầu tiên của WinGD đã được lắp đặt trên tàu chở LPG/amoniac cỡ trung của EXMAR đóng tại Hàn Quốc.
Sắt khử trực tiếp (DRI) sẵn sàng cho hydro đang thu hút sự chú ý:
Công nghệ MIDREX Flex vận hành trên khí tự nhiên và có thể chuyển đổi dần sang 100% hydro. Nhà máy thương mại đầu tiên đã đi vào hoạt động cuối năm 2024 tại cơ sở 2,5 Mtpa của Tosyali ở Algeria.
Tua bin khí quy mô lớn sẵn sàng 100% hydro đi vào hoạt động:
Các tua bin khí chạy bằng hydro đang được mở rộng quy mô, từ tua bin Siemens Energy SGT-400 12 MW vận hành trên 100% hydro tại Pháp vào năm 2023 đến đơn vị Jupiter-1 30 MW của Mingyang Smart Energy tại Trung Quốc vào năm 2025.
4.6. Nâng Cấp Các Cơ Sở Thử Nghiệm R&D
Trung tâm thử nghiệm động cơ đốt trong hydro:
Johnson Matthey đã mở một trung tâm thử nghiệm như vậy như một phần của trung tâm động cơ diesel hạng trung và hạng nặng tại Gothenburg, Thụy Điển.
Trung tâm đào tạo vận chuyển hydro:
Nhà điều hành lưới khí đốt Đức OGE đã mở một trung tâm đào tạo hydro tại Đức để tái tạo điều kiện vận hành thực tế cho đường ống vận chuyển hydro.
KẾT LUẬN CHƯƠNG 6
Chi tiêu vốn cho các dự án hydro phát thải thấp đạt gần 7 tỷ USD vào năm 2025, gần gấp đôi năm 2024, và dự kiến đạt hơn 10 tỷ USD vào năm 2026. Đầu tư vào điện phân đã vượt qua đầu tư vào CCUS vào năm 2025 và dự kiến sẽ chiếm khoảng 70% tổng đầu tư vào năm 2026.
Trung Quốc và Châu Âu dẫn đầu các dự án điện phân đã cam kết, với Trung Quốc chiếm hơn 60% công suất vào năm 2026 và 25% đầu tư ước tính. Châu Âu chiếm chưa đến 20% công suất nhưng 45% đầu tư, phản ánh chi phí CAPEX cao hơn trên mỗi đơn vị công suất. Hoa Kỳ dẫn đầu các dự án CCUS. Hơn 85% đầu tư nhắm vào các ứng dụng hydro hiện có trong công nghiệp và lọc dầu, hoặc nhiên liệu gốc hydro.
Tài chính công quốc tế cho hydro phát thải thấp tại các nền kinh tế mới nổi đã tăng từ mức không đáng kể vào năm 2022 lên khoảng 3,3 tỷ USD trong các cam kết tích lũy cho các chính phủ tính đến quý 1 năm 2026. Tài chính dự án quốc tế đang trở nên nổi bật hơn, đạt khoảng 650 triệu USD tích lũy tính đến quý 1 năm 2026, chủ yếu cho chuẩn bị dự án và giảm chi phí tài chính.
Đầu tư mạo hiểm cho hydro tiếp tục giảm vào năm 2025, cả về giá trị tuyệt đối và tỷ trọng trong VC năng lượng, từ đỉnh 13% vào năm 2023 xuống 4% vào năm 2025. Hàng không thu hút tỷ trọng VC hydro lớn nhất, với gần 25%.
Định giá các công ty hydro đang được đẩy lên mức cao mới bởi một công ty duy nhất, Bloom Energy, trong khi lợi nhuận cho thấy dấu hiệu ổn định và phục hồi khiêm tốn. Bloom Energy nổi bật, thêm gần 80 tỷ USD vốn hóa thị trường trong năm qua.
Nhiều công nghệ hydro đã tiến triển hướng tới triển khai thương mại kể từ năm 2020, nhưng mức độ trưởng thành vẫn không đồng đều. Sản xuất CCUS với tỷ lệ thu giữ cao vẫn chưa được chứng minh, trong khi sử dụng hydro trong công nghiệp và hydrocarbon tổng hợp chỉ mới chuyển sang các dự án loại đầu tiên.
Tài liệu tham khảo: International Energy Agency (2026), Global Hydrogen Review 2026, Chương 6, IEA, Paris. Số liệu cập nhật đến tháng 5/2026.

