Bằng Chứng Cho Một Đánh Giá RFNBO Hiệu Quả: Tranh Luận Về Quy Định Hydro Tái Tạo Của Châu Âu

Bằng Chứng Cho Một Đánh Giá RFNBO Hiệu Quả: Tranh Luận Về Quy Định Hydro Tái Tạo Của Châu Âu

    Bằng Chứng Cho Một Đánh Giá RFNBO Hiệu Quả: Tranh Luận Về Quy Định Hydro Tái Tạo Của Châu Âu

    Ngày 20 tháng 7 năm 2026

    Annie Nguyễn

    Một cuộc tranh luận quan trọng đang diễn ra tại châu Âu về tương lai của các quy định đối với nhiên liệu tái tạo có nguồn gốc phi sinh học (RFNBO), đặc biệt là hydro xanh. Trước những lời kêu gọi nới lỏng quy tắc nhằm thúc đẩy triển khai, một nhóm các tổ chức phi chính phủ và bên liên quan trong ngành nhiên liệu xanh đã công bố một bản ghi nhớ bằng chứng (evidence note) gửi đến Tổng vụ Năng lượng (DG ENER) và Nội các Chủ tịch Ủy ban châu Âu, bác bỏ quan điểm cho rằng các quy định hiện hành là rào cản chính.

    Hydrogen legislation needs to acknowledge regional differences | Fortum

    Theo bản ghi nhớ, lập luận cho rằng "Hydro không thể phát triển dưới các quy tắc RFNBO hiện tại" là không có cơ sở vững chắc. Các rào cản thực sự đến từ các yếu tố cơ cấu và thị trường, như sự không chắc chắn về chính sách dài hạn, khó khăn trong việc đảm bảo các thỏa thuận mua bán có thể ngân hàng hóa (bankable offtake), và khoảng cách chi phí với nhiên liệu hóa thạch. Ví dụ, nhà thầu lớn nhất trong cuộc đấu giá Ngân hàng Hydro EU đã rút lui do sự chậm trễ trong phát triển đường ống hydro, chứ không phải vì quy tắc RFNBO. Dữ liệu thị trường cho thấy công suất điện phân tại châu Âu vẫn đang tăng trưởng, với 571 MW lắp đặt và khoảng 2,84 GW đang xây dựng, cho thấy các dự án vẫn có thể tiến triển dưới khuôn khổ hiện hành.

    Một lập luận khác cho rằng "Các quy tắc RFNBO làm hydro tái tạo đắt đỏ một cách phi lý" cũng bị chỉ trích. Các nghiên cứu độc lập ước tính các yêu cầu về tính bổ sung (additionality) và tương quan thời gian (temporal correlation) chỉ làm tăng chi phí sản xuất thêm khoảng €0,30-0,35/kg hydro, một con số thấp hơn nhiều so với các tuyên bố và nằm trong biên độ hỗ trợ của các cuộc đấu giá hiện tại. Điều quan trọng là, ngay cả khi các chi phí liên quan đến RFNBO được loại bỏ, hydro tái tạo vẫn đắt hơn đáng kể so với nhiên liệu hóa thạch. Hơn nữa, các quy tắc này được thiết kế để bảo vệ hệ thống điện: nếu không có tính bổ sung và tương quan thời gian, sản xuất hydro có thể làm tăng phát thải gián tiếp (indirect emissions) và gây áp lực lên giá điện, đặc biệt khi nhu cầu hydro tăng cao.

    Về yêu cầu "tương quan thời gian theo giờ" (hourly matching), được cho là một trở ngại cho việc mở rộng quy mô, bản ghi nhớ nhấn mạnh mục đích chính của nó là đảm bảo giảm phát thải thực tế ở cấp độ hệ thống. Các nghiên cứu mô hình hóa cho thấy việc không áp dụng tương quan giờ có thể làm tăng phát thải lên 10-30 kg CO₂/kg hydro. Các quy tắc hiện tại đã bao gồm một quá trình chuyển đổi dần dần và cho phép ngoại lệ đối với các khu vực có lưới điện cực kỳ sạch. Bên cạnh đó, các nhà sản xuất có thể linh hoạt kết hợp sản xuất hydro RFNBO và hydro carbon thấp từ lưới điện, cũng như tận dụng cơ chế tạm thời khi giá điện thấp và năng lượng tái tạo dồi dào.

    Kết luận của bản ghi nhớ nhấn mạnh rằng cuộc tranh luận không nên đóng khung là sự lựa chọn giữa khả năng cạnh tranh và tính toàn vẹn môi trường. Châu Âu cần một khuôn khổ hydro ổn định, dựa trên bằng chứng và có thể đầu tư được. Bất kỳ sửa đổi nào trong tương lai đều phải dựa trên bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và bảo vệ tính toàn vẹn của môi trường cùng sự chắc chắn về pháp lý, điều cần thiết cho niềm tin thị trường dài hạn. Việc nới lỏng các biện pháp bảo vệ cốt lõi phải chứng minh được rằng chúng không chỉ cải thiện việc triển khai mà còn không gây ra tác động tiêu cực đến khí hậu, hệ thống năng lượng và xã hội.

    Tổng quan về RFNBO và Chỉ thị Năng lượng Tái tạo III (RED III)

    1. RED III: Khung pháp lý tổng thể

    Chỉ thị Năng lượng Tái tạo (Renewable Energy Directive - RED) là văn bản pháp lý nền tảng của Liên minh Châu Âu thúc đẩy phát triển năng lượng tái tạo. RED III, có hiệu lực từ tháng 11 năm 2023, là bản sửa đổi mới nhất, đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng cho năm 2030.

    Mục tiêu tổng thể:

    • Nâng tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng tiêu thụ năng lượng của EU lên ít nhất 42,5% vào năm 2030, với mục tiêu tham vọng 45%.

    Mục tiêu theo lĩnh vực:

    • Công nghiệp: Các quốc gia thành viên phải đảm bảo ít nhất 42% hydro sử dụng trong công nghiệp là RFNBO vào năm 2030, và 60% vào năm 2035.

    • Giao thông vận tải: Yêu cầu 1% năng lượng cung cấp cho lĩnh vực giao thông là RFNBO vào năm 2030 (nằm trong mục tiêu kết hợp 5,5% cho nhiên liệu sinh học tiên tiến và RFNBO).

    2. RFNBO: Nhiên liệu tái tạo có nguồn gốc phi sinh học

    RFNBO là các nhiên liệu dạng lỏng hoặc khí có nguồn năng lượng từ các nguồn tái tạo, không bao gồm sinh khối. Trong thực tế, RFNBO chủ yếu là hydro xanh (sản xuất từ điện phân nước bằng năng lượng tái tạo) và các nhiên liệu tổng hợp (e-fuels) như e-methanol, e-ammonia, e-kerosene được sản xuất từ hydro xanh.

    Ba tiêu chí để được công nhận là RFNBO:

    1. Tính bổ sung (Additionality): Điện tái tạo sử dụng phải đến từ các nguồn năng lượng tái tạo mới (được đưa vào vận hành không quá 36 tháng trước thiết bị điện phân). Quy định này nhằm tránh việc tiêu thụ điện tái tạo đang được sử dụng cho các mục đích khác và giúp tăng thêm tổng công suất năng lượng tái tạo. Giai đoạn chuyển tiếp: Các dự án đi vào hoạt động trước cuối năm 2027 chỉ phải tuân thủ quy tắc bổ sung từ ngày 1 tháng 1 năm 2038.

    2. Tương quan thời gian (Temporal Correlation): Hydro phải được sản xuất trong cùng khoảng thời gian với điện tái tạo được tạo ra. Quy tắc này hiện áp dụng theo tháng đến hết năm 2029 và sẽ chuyển sang tương quan theo giờ (hourly matching) từ năm 2030. Mục đích là đảm bảo sản xuất hydro thực sự diễn ra khi có năng lượng tái tạo dồi dào.

    3. Tương quan địa lý (Geographical Correlation): Thiết bị điện phân và nhà máy năng lượng tái tạo phải nằm trong cùng một khu vực đấu giá điện (bidding zone) hoặc khu vực kết nối.

    Tiêu chí giảm phát thải khí nhà kính:
    RFNBO phải đạt mức giảm phát thải ít nhất 70% so với nhiên liệu hóa thạch (tính theo vòng đời).

    3. Thực trạng áp dụng và tranh luận chính sách

    Việc thực thi RED III tại các quốc gia thành viên đang chậm hơn dự kiến. Đến cuối năm 2025, chỉ 4 trong số 27 quốc gia thành viên (Romania, Cộng hòa Séc, Slovakia và Lithuania) đã chuyển đổi đầy đủ các quy định về RFNBO cho cả lĩnh vực công nghiệp và giao thông. Điều này dẫn đến các thủ tục vi phạm của Ủy ban Châu Âu đối với nhiều quốc gia chậm trễ, bao gồm Hy Lạp, Malta và Bồ Đào Nha.

    Tranh luận về nới lỏng quy định:

    • Lập luận ủng hộ nới lỏng: Các quy định hiện hành bị cho là quá phức tạp, gây khó khăn và tăng chi phí, làm chậm các dự án. Một nhóm 5 quốc gia (Áo, Đức, Hà Lan, Ba Lan, Tây Ban Nha) đã đề xuất hoãn các yêu cầu về tính bổ sung và tương quan theo giờ đến năm 2035-2038.

    • Lập luận bảo vệ quy định: Các tổ chức NGO và nhiều bên liên quan cho rằng việc nới lỏng sẽ làm suy yếu tính toàn vẹn về môi trường và tạo ra sự không chắc chắn cho nhà đầu tư. Họ chỉ ra rằng rào cản chính là thiếu nhu cầu có thể ngân hàng hóa (bankable demand) và cơ sở hạ tầng, chứ không phải bản thân các quy tắc.

    Ủy ban Châu Âu đã thông báo sẽ tiến hành đánh giá có mục tiêu đối với các quy tắc RFNBO sớm hơn dự kiến, vào năm 2026.

    Zalo
    Hotline